Skip to content Skip to navigation

Danh mục Môn học Đại học

Số TTMã MHTên MH (Tiếng Việt)Tên MH (Tiếng Anh)Còn mở lớpĐơn vị quản lý chuyên mônLoại MHMã cũMã môn học tương đươngMã môn học tiên quyếtMã môn học trướcSố TCLTSố TCTHHình thức THTỉ lệ đánh giá (%)
Quá trìnhThực hànhGiữa kỳCuối kỳ
1ACCT3603Hệ thống thông tin kế toánAccounting Information systemsHiện đang mởHTTTCN3000000
2ACCT5123Hoạch định nguồn lực doanh nghiệpEnterprise Resource PlanningHiện đang mởHTTTCSN3000000
3ADENG1Tiếng Anh tăng cường 1Intensive English 1Hiện đang mởHTTTĐCENG11000
4ADENG2Tiếng Anh tăng cường 2Intensive English 2Hiện đang mởHTTTĐCENG12000
5ADENG3Tiếng Anh tăng cường 3Intensive English 3Hiện đang mởHTTTĐCADENG2000
6ADENG4Tiếng Anh tăng cường 4Intensive English 4Hiện đang mởHTTTĐCADENG3000
7CARC1Kiến trúc máy tínhComputer ArchitectureHiện không còn mởKTMTĐC3000000
8CE101Lý thuyết mạch điệnTheory of electrical circuitsHiện đang mởKTMTCSN4003002050
9CE102Hệ thống sốDigital systemsHiện không còn mởKTMTCN3110302050
10CE103Vi xử lý-vi điều khiểnMicroprocessors and microcontrollersHiện đang mởKTMTCSN3100102020
11CE104Các thiết bị và mạch điện tửElectronic devices and circuitsHiện đang mởKTMTCSNPH0013000000
12CE105Xử lý tín hiệu sốDigital signal processingHiện đang mởKTMTCSNCE205MA001
MA002
MA003
31115201550
13CE106Thiết kế vi mạch với HDLDigital Circuit Design with HDLHiện không còn mởKTMTCN3110000
14CE107Hệ thống nhúngEmbedded systemsHiện đang mởKTMTCSNIT001
IT006
CE10331110203040
15CE108Hệ điều hành nâng caoAdvanced operating systemsHiện đang mởKTMTCN3002003050
16CE109Lập trình nhúng căn bảnIntroduction to embedded-system programmingHiện không còn mởKTMTCN21115201550
17CE110Lập trình hệ thống với JavaSystem Programming with JavaHiện không còn mởKTMTCN3110000
18CE111Kiến trúc máy tính nâng caoAdvanced computer architectureHiện đang mởKTMTCĐTNIT0062110302050
19CE112Đồ án môn học thiết kế mạchCircuit design projectHiện không còn mởKTMTĐA020100000
20CE113Điều khiển tự độngAutomatic ControlHiện không còn mởKTMTCN3000000
21CE114Lập trình trên thiết bị di độngMobile device application developmentHiện không còn mởKTMTCN2110000
22CE115Thiết kế mạngNetwork designHiện không còn mởKTMTCN3110000
23CE116Đồ án môn học ngành KTMTInformation engineering projectHiện không còn mởKTMTĐA020100000
24CE117Thực hành điện- điện tửBasic electrical and electronic laboratoryHiện đang mởKTMTCSNCE1010100000
25CE118Thiết kế luận lý sốDigital logic designHiện đang mởKTMTCSN310002525
26CE119Thực hành Kiến trúc máy tínhComputer architecture laboratoryHiện đang mởKTMTCSNIT006011703000
27CE201Đồ án 1Project 1Hiện đang mởKTMTĐACE2212000000
28CE202An toàn mạng máy tínhNetwork securityHiện không còn mởKTMTCN3000000
29CE203Điều khiển tự động nâng caoAdvanced automatic controlHiện không còn mởKTMTCĐTN3000000
30CE204Thiết kế và lập trình WebWeb design and programmingHiện không còn mởKTMTCNCE3053000000
31CE205Xử lý tín hiệu sốDigital signal processingHiện không còn mởKTMTCN3110000
32CE206Đồ án 2Project 2Hiện đang mởKTMTĐACE116PH002
CE103
CE101
CE201
020100000
33CE211Lập trình nhúng căn bảnIntroduction to embedded-system programmingHiện đang mởKTMTCNCE1073100000
34CE212Điều khiển tự độngAutomatic controlHiện đang mởKTMTCNCE113MA001
MA002
MA003
MA004
CE101
CE104
31110103050
35CE219Tương tác người - máyHuman-computer interactionHiện không còn mởKTMTCN3000000
36CE221Thiết kế vi mạch với HDLDigital circuit design with HDLHiện đang mởKTMTCNPH002
CE118
31110202050
37CE222Thiết kế vi mạch sốDigital IC designHiện đang mởKTMTCNCE302PH00231115152050
38CE301Hệ thống chứng thực sốDigital identification systemsHiện không còn mởKTMTCN3000000
39CE302Thiết kế vi mạchCircuits designHiện không còn mởKTMTCN21115152050
40CE303Robot công nghiệpIndustrial roboticsHiện đang mởKTMTCNMA001
MA002
CE101
CE212
CE107
3003002050
41CE306Thị giác máy tínhComputer visionHiện đang mởKTMTCN3003002050
42CE312Hệ thống thời gian thựcReal-time systemsHiện đang mởKTMTCNIT006
IT007
CE103
CE211
3003002050
43CE313Xử lý song song và hệ thống phân tánParallel processing and distributed systemsHiện đang mởKTMTCNCE311IT001
IT006
3003002050
44CE314Trình biên dịchPrinciples of compiler designHiện đang mởKTMTCNCE103
MA004
3002502550
45CE315Lập trình hệ thống với JavaSystem programming with JavaHiện đang mởKTMTCNCE11021110202050
46CE316Logic mờ và ứng dụngFuzzy logic and applicationsHiện đang mởKTMTCN300030020
47CE317Điều khiển tự động nâng caoAdvanced automatic controlHiện đang mởKTMTCNCE203MA001
MA002
MA003
MA004
CE101
CE104
CE212
3002003050
48CE321Kỹ thuật chế tạo vi mạchIntegrated circuit fabricationHiện đang mởKTMTCNCE404CE2223002502550
49CE322Thiết kế vi mạch hỗn hợpMixed-signal integrated circuit designHiện đang mởKTMTCNCE22221120151550
50CE323Kĩ thuật thiết kế mạch inPrinted circuit board designHiện đang mởKTMTCNCE101
CE104
CE103
21010202050
51CE324Thiết kế vi mạch tương tựAnalog integrated circuit designHiện đang mởKTMTCNCE104
CE222
21120151550
52CE325Thiết kế dựa trên vi xử lýMicroprocessor-based system designHiện đang mởKTMTCNIT001
IT006
IT003
2110302050
53CE326Tự động hóa thiết kế vi mạchCircuit-design automationHiện đang mởKTMTCNCE2212111040050
54CE327Tối ưu hóa dựa trên FPGAFPGA-based optimizationHiện đang mởKTMTCNCE118
IT006
CE221
3003002050
55CE401Kỹ thuật hệ thống máy tínhComputer system engineeringHiện đang mởKTMTCĐTNIT006
IT007
3003002050
56CE402Các hệ điều hành nhúngEmbedded operating systemsHiện đang mởKTMTCĐTNIT007
IT006
CE10731110203040
57CE403Thiết kế sốDigital designHiện đang mởKTMTCĐTNPH002
IT006
CE221
3112003050
58CE404Kỹ thuật chế tạo vi mạchIntegrated Circuit FabricationHiện không còn mởKTMTCĐTN3000000
59CE405Tương tác người máyHuman-computer interactionHiện đang mởKTMTCĐTNCE219300500050
60CE411Chuyên đề hệ thống nhúng và robotEmbedded systems and roboticsHiện đang mởKTMTCĐTNCE1073112030050
61CE421Chuyên đề thiết kế vi mạch và phần cứngIC and hardware designsHiện đang mởKTMTCĐTNCE118
CE221
CE222
31120151550
62CE501Thực tập doanh nghiệpInternshipHiện đang mởKTMTTTTN032400060
63CE505Khóa luận tốt nghiệpThesisHiện đang mởKTMTKLTNCE201
CE206
1000100000
64CM101Quản lý giao tiếpCommunication managementHiện đang mởHTTTĐC300
65CNET1Mạng máy tínhComputer networksHiện không còn mởMMT&TTĐCIT0053110000
66CS003Máy học nâng caoAdvanced machine learningHiện không còn mởKHMTCNCS3153000000
67CS004Máy học trong xử lý ngôn ngữ tự nhiênMachine learning in NLPHiện không còn mởKHMTCN300
68CS013Máy học nâng caoAdvanced machine learningHiện không còn mởKHMTCN311
69CS014Máy học trong xử lý ngôn ngữ tự nhiênMachine learning in NLPHiện không còn mởKHMTCNCS3243110000
70CS019Chuyên đề ứng dụng Trí tuệ nhân tạoApplied artificial intelligenceHiện không còn mởKHMTCN4000000
71CS101Nguyên lý và phương pháp lập trìnhPrinciples and Techniques of ProgrammingHiện không còn mởKHMTCN300
72CS102Phân tích & thiết kế thuật toánDesign and analysis of algorithmsHiện không còn mởKHMTCN3002003050
73CS103Cơ sở lập trìnhIntroduction to programmingHiện không còn mởKHMTCN4000000
74CS104Nhập môn công nghệ phần mềmSoftware engineeringHiện không còn mởKHMTCN3000000
75CS105Đồ họa máy tínhComputer graphicsHiện không còn mởKHMTCSNCS113IT001311040060
76CS106Trí tuệ nhân tạoArtificial intelligenceHiện đang mởKHMTCSNIT0033122030050
77CS107Các hệ cơ sở tri thứcKnowledge-Based SystemsHiện không còn mởKHMTCN400
78CS108Lý thuyết thông tinInformation theoryHiện không còn mởKHMTCNNT1043000000
79CS109Máy họcMachine learningHiện không còn mởKHMTCN4000000
80CS110Nhập môn công nghệ tri thức & máy họcIntroduction to knowledge engineering and machine learningHiện đang mởKHMTCSN310030200
81CS111Nguyên lý và phương pháp lập trìnhPrinciples and techniques of programmingHiện đang mởKHMTCSNCS101IT001
IT002
IT003
312050050
82CS1113Khoa học máy tính IComputer science 1Hiện đang mởHTTTĐCCSC11311
83CS112Phân tích và thiết kế thuật toánDesign and analysis of algorithmsHiện đang mởKHMTCSN310020300
84CS113Đồ họa máy tính và Xử lý ảnhComputer Graphic and Digital Image ProcessingHiện đang mởKHMTCSNCS1053120000
85CS210Xử lý ngôn ngữ tự nhiên nâng caoAdvanced natural language processingHiện không còn mởKHMTCN400
86CS211Trí tuệ nhân tạo nâng caoAdvanced artificial intelligenceHiện đang mởKHMTCNCS1063123020050
87CS212Xử lý ngôn ngữ tự nhiênNatural Language ProcessingHiện không còn mởKHMTCN3100000
88CS213Ngôn ngữ học máy tínhComputational linguisticsHiện không còn mởCN400
89CS2133Khoa học máy tính IIComputer science 2Hiện đang mởHTTTĐCCSC12311
90CS214Biểu diễn tri thức và suy luậnKnowledge representation and reasoningHiện đang mởKHMTCN310030200
91CS217Các hệ cơ sở tri thứcKnowledge-based systemsHiện đang mởKHMTCNCS107CS1063122030050
92CS221Xử lý ngôn ngữ tự nhiênNatural language processingHiện đang mởKHMTCN31000500
93CS222Xử lý ngôn ngữ tự nhiên nâng caoAdvanced natural language processingHiện đang mởKHMTCN31000500
94CS223Máy học nâng caoAdvanced machine learningHiện không còn mởKHMTCNCS3153110000
95CS224Máy học xử lý ngôn ngữ tự nhiênMachine learning in NLPHiện không còn mởKHMTCNCS3243110000
96CS225Lập trình symbolic trong trí tuệ nhân tạoSymbolic Programming in Artificial IntelligenceHiện không còn mởKHMTCN400
97CS226Ngôn ngữ học máy tínhComputational linguisticsHiện đang mởKHMTCNCS213400500050
98CS227Khai thác dữ liệu và ứng dụngData Mining and ApplicationsHiện không còn mởKHMTCN311
99CS228Máy học và ứng dụngMachine learning and applicationsHiện không còn mởKHMTCN310500050
100CS231Nhập môn Thị giác máy tínhIntroduction to Computer VisionHiện đang mởKHMTCN3102003050
101CS232Tính toán đa phương tiệnTính toán đa phương tiệnHiện đang mởKHMTCN312
102CS233Nhận dạng Thị giácVisual Pattern RecognitionHiện không còn mởKHMTCN3100000
103CS2433Lập trình C/C++C/C++ programmingHiện đang mởHTTTCSN311
104CS301Chuyên đề nghiên cứu khoa họcScientific Research SeminarHiện không còn mởKHMTCN4000000
105CS302SeminarSeminarHiện đang mởKHMT3000000
106CS311Kỹ thuật lập trình trí tuệ nhân tạoArtificial intelligence programming techniquesHiện không còn mởKHMTCN4000000
107CS312Hệ thống đa tác tửMulti-agent systemsHiện đang mởKHMTCNCS1103123020050
108CS313Khai thác dữ liệu và ứng dụngData mining and applicationsHiện đang mởKHMTCN310035150
109CS314Lập trình symbolic trong trí tuệ nhân tạoSymbolic programming in artificial intelligenceHiện đang mởKHMTCNCS225CS1063123020050
110CS315Máy học nâng caoAdvanced machine learningHiện đang mởKHMTCNCS013CS1103123020050
111CS316Các hệ giải bài toán thông minhIntelligent problem-solving systemsHiện đang mởKHMTCNCS408312400060
112CS321Ngôn ngữ học ngữ liệuCorpus linguisticsHiện đang mởKHMTCNCS221312500050
113CS322Biểu diễn tri thức và ứng dụngKnowledge representation and applicationsHiện không còn mởKHMTCNCS2124000000
114CS323Các hệ thống hỏi-đápQuestion-answering systemsHiện đang mởKHMTCNCS221312050050
115CS324Máy học trong xử lý ngôn ngữ tự nhiênMachine learning in NLPHiện đang mởKHMTCNCS004CS221312050050
116CS325Dịch máyMachine translationHiện đang mởKHMTCNCS411CS221312500050
117CS326Các kĩ thuật trong xử lý ngôn ngữ tự nhiênAdvanced techniques in natural language processingHiện đang mởKHMTCNCS407CS221312050050
118CS331Thị giác máy tính nâng caoThị giác máy tính nâng caoHiện đang mởKHMTCN312
119CS332Máy học trong Thị giác Máy tínhMachine Learning in Computer VisionHiện đang mởKHMTCN312
120CS333Đồ họa gameĐồ họa gameHiện đang mởKHMTCN212
121CS334Lập trình tính toán hình thứcProgramming for formal computingHiện không còn mởKHMTCN3110000
122CS335Tìm Kiếm Ảnh và VideoImage and Video SearchHiện đang mởKHMTCNTCIT001311
123CS336Truy vấn thông tin đa phương tiệnMultimedia Information RetrievalHiện đang mởKHMTCN312
124CS3363Tổ chức ngôn ngữ lập trìnhOrganization of programming languagesHiện đang mởHTTTĐC310003020
125CS337Xử lý âm thanh và tiếng nóiXử lý âm thanh và tiếng nóiHiện đang mởKHMTCN312
126CS3373Lập trình hướng đối tượng nâng cao cho môi trường windowsAdvanced object-oriented programming for WindowsHiện đang mởHTTTCSN3100103020
127CS3423Cấu trúc tập tinFile structureHiện đang mởHTTTCSN310002030
128CS3443Hệ thống máy tínhComputer SystemsHiện đang mởHTTTCSN310002525
129CS351Chuyên đề NCKH 1Scientific Research 1Hiện không còn mởKHMTCN4000000
130CS3513Phương pháp số cho máy tính kỹ thuật sốNumerical methods for digital computersHiện đang mởHTTTCNTC300
131CS352Chuyên đề NCKH 2Scientific Research 2Hiện không còn mởKHMTCN4000000
132CS3613Cơ sở tính toánTheoretical foundations of computingHiện đang mởHTTTCNCS311
133CS3653Toán rời rạc cho máy tínhDiscrete Mathematics for computerHiện đang mởHTTT3100201515
134CS371Seminar chuyên đề 1Seminar 1Hiện không còn mởKHMTCN200000100
135CS372Seminar chuyên đề 2Seminar 2Hiện không còn mởKHMTCN200000100
136CS401Công nghệ JavaJava technologyHiện không còn mởKHMTCĐTN3110000
137CS402Phân tích thiết kế HTTT quản lýManagement-information system analysis and designHiện không còn mởKHMTCN3000000
138CS403Các dịch vụ webWeb servicesHiện không còn mởKHMTCN3000000
139CS404Công nghệ đa tác tử (Muli-Agent)Multi-agent technologyHiện không còn mởKHMTCĐTNCS3124000000
140CS405Logic mờ và ứng dụngFuzzy logic and applicationsHiện đang mởKHMTCĐTN312500050
141CS406Xử lý ảnh và ứng dụngImage processing and applicationsHiện đang mởKHMTCĐTNIT0033122030050
142CS407Các kỹ thuật trong xử lý NNTNAdvanced Techniques in Natural Language ProcessingHiện không còn mởKHMTCĐTN400
143CS408Các hệ giải toán thông minhIntelligent Problem-Solving SystemsHiện không còn mởKHMTCĐTN400
144CS409Hệ suy diễn mờFuzzy inference systemsHiện đang mởKHMTCĐTN312500050
145CS410Mạng neural và thuật giải di truyềnNeural netwok and genetic algorithmsHiện đang mởKHMTCĐTN312505000
146CS411Dịch máyMachine TranslationHiện không còn mởKHMTCĐTN400
147CS412Web ngữ nghĩaSematic webHiện đang mởKHMTCĐTNCS221312703000
148CS414Lý thuyết automat và ứng dụngAutomata theory and applicationsHiện đang mởKHMTCĐTNMA004312500050
149CS4143Đồ họa máy tínhComputer graphicsHiện đang mởHTTTCNTC300
150CS415Mã hóa thông tinEncoding informationHiện đang mởKHMTCĐTN312400060
151CS4153Phát triển ứng dụng trên di độngMobile Applications DevelopmentHiện đang mởHTTTCN3000000
152CS417Nhận dạngPattern recognitionHiện đang mởKHMTCN212500050
153CS418Trực quan máy tínhVisual computingHiện không còn mởKHMTCĐTN311400060
154CS419Truy xuất thông tinInformation retrievalHiện đang mởKHMTCĐTN312500050
155CS420Các vấn đề chọn lọc trong Thị giác máy tínhSelected Topics in computer VisionHiện đang mởKHMTCĐTNCS231312500050
156CS421Khai thác dữ liệu đa phương tiệnKhai thác dữ liệu đa phương tiệnHiện đang mởKHMTCĐTN312
157CS4243Thuật toán và tiến trình trong an toàn máy tínhAlgorithms and processes in computer securityHiện đang mởHTTTCSN300
158CS4273Nhập môn Công nghệ phần mềmSoftware engineeringHiện đang mởHTTTCNCS311
159CS4283Mạng máy tínhComputer networkHiện đang mởHTTT310003020
160CS4323Hệ điều hànhDesign and Inplementation of Operating systemHiện đang mởHTTT310003020
161CS4343Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtData structure and algorithm AnalysisHiện đang mởHTTT3100103020
162CS4344An ninh mạngCyber SecurityHiện không còn mởHTTTCSN3000000
163CS4793Trí tuệ nhân tạoArtificial intelligenceHiện đang mởHTTTCNCS311
164CS4883Các vấn đề xã hội trong tính toánSocial issues in computingHiện đang mởHTTTCNTC300
165CS5000Luận vănThesisHiện đang mởHTTTKLTN10000000
166CS501Khóa luận tốt nghiệpThesisHiện không còn mởKHMTKLTN10000000
167CS502Các công nghệ web và ứng dụngWeb technology and applicationsHiện không còn mởKHMTCNSE341201604000
168CS503Môn tốt nghiệp KHMT 2Computer scienceHiện không còn mởKHMTCNIT0033000000
169CS5030Thực tập tốt nghiệpInternshipHiện đang mởHTTTTTTN4000000
170CS504Công nghệ .NET.Net technologyHiện không còn mởKHMTCN3110000
171CS505Khoá luận tốt nghiệpThesisHiện đang mởKHMTKLTN10000000
172CS506Chuyên đề J2EEJ2EEHiện không còn mởKHMTCN3110000
173CS507Hệ điều hành LinuxLinux operating systemsHiện không còn mởKHMTCN3110000
174CS508Lập trình cơ sở dữ liệuDatabase programmingHiện không còn mởKHMTCN3120000
175CS510Lý thuyết thông tinInformation theoryHiện không còn mởKHMTCNNT1043000000
176CS511Ngôn ngữ lập trình C#C# programming languageHiện đang mởKHMTCNTCCS512IT002
IT003
3123020050
177CS513Ngôn ngữ lập trình JavaJava programming languageHiện không còn mởKHMTCN3110000
178CS515Phân tích thiết kế hệ thống thông tinInformation system analysis and designHiện không còn mởKHMTCN3120000
179CS516Phân tích thiết kế hướng đối tượng với UMLObject-oriented analysis and design with UMLHiện không còn mởKHMTCN3110000
180CS517Quản lý dự ánProject managementHiện không còn mởKHMTCN3000000
181CS518Xây dựng phần mềm hướng đối tượngObject-oriented software developmentHiện không còn mởKHMTCN311500050
182CS519Phương pháp luận nghiên cứu khoa họcScientific research methodologyHiện đang mởKHMTCNTCSS0053003002050
183CS521Toán rời rạc nâng caoAdvanced discrete mathematicsHiện đang mởKHMTCNTCIT003400500050
184CS522Đại số máy tínhComputer algebraHiện đang mởKHMTCĐTNIT003312300070
185CS523Cấu trúc dữ liệu và giải thuật nâng caoAdvanced data structures and algorithmsHiện đang mởKHMTCNTCDSAL2IT003312030070
186CS524Một số ứng dụng của xử lý ngôn ngữ tự nhiênMột số ứng dụng của xử lý ngôn ngữ tự nhiênHiện đang mởKHMTCNTC3120000
187CS525Thị giác máy tính trong tương tác người – máyComputer Vision in Human-Computer InteractionHiện đang mởKHMTCN3120000
188CS526Phát triển ứng dụng đa phương tiện trên thiết bị di độngPhát triển ứng dụng đa phương tiện trên thiết bị di độngHiện đang mởKHMTCNTC212
189CS527Thực tại ảoThực tại ảoHiện đang mởKHMTCNTC312
190CS528Trực quan hóa thông tinTrực quan hóa thông tinHiện đang mởKHMTCNTC312
191CS529Các vấn đề nghiên cứu và ứng dụng trong khoa học máy tínhSelected topics for researching and application in Computer ScienceHiện đang mởKHMTCNTC400
192CS530Đồ án chuyên ngànhĐồ án chuyên ngànhHiện đang mởKHMTCNTC300
193CS531Đồ họa trong video gameComputer Graphics in Video GamesHiện không còn mởKHMTCN3102030050
194CS532Thị giác máy tính trong tương tác người-máyComputer Vision in Human-Computer InteractionHiện đang mởKHMTCNCS231312
195CS5423Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệuPrinciple of database systemsHiện đang mởHTTTCSN310003020
196CS5433Các hệ cơ sở dữ liệu phân tánDistributed database systemsHiện đang mởHTTTCSN310003020
197CSC01Tin học đại cươngIntroduction to informaticsHiện không còn mởKHMTCNIT0013110000
198CSC11Khoa học máy tính IComputer science IHiện không còn mởKHMTCN400
199CSC12Khoa học máy tính IIComputer science IIHiện không còn mởKHMTCN400
200CSC21Tin học đại cương (TE)Introduction to informaticsHiện không còn mởKHMTCNIT0015000000
201CSKI1Kỹ năng truyền thông làm việc nhómTeamwork and communication skillsHiện không còn mởKHMTCN4000000
202DBSS1Cơ sở dữ liệuDatabaseHiện đang mởĐC311
203DSAL1Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtData Structures and AlgorithmsHiện không còn mởBMAVĐC3110000
204DSAL2Cấu trúc dữ liệu & giải thuật nâng caoAdvanced data structures and algorithmsHiện không còn mởKHMTĐC3110000
205EC001Kinh tế học đại cươngKinh tế học đại cươngHiện đang mởHTTTCSN400
206EC002Quản trị doanh nghiệpBusiness ManagementHiện đang mởHTTTCNTC300003070
207EC201Phân tích thiết kế quy trình nghiệp vụ doanh nghiệpPhân tích thiết kế quy trình nghiệp vụ doanh nghiệpHiện đang mởHTTTCSN310
208EC202Nhập môn quản trị chuỗi cung ứngNhập môn quản trị chuỗi cung ứngHiện đang mởHTTTCNTC310
209EC203Quản trị quan hệ khách hàng và nhà cung cấpQuản trị quan hệ khách hàng và nhà cung cấpHiện đang mởHTTTCN310
210EC212Thực tập doanh nghiệpIndustry Internship ProgramHiện đang mởHTTTTTTN300
211EC219Pháp luật trong thương mại điện tửLaw in E-CommerceHiện đang mởHTTTCN300
212EC301Tiếp thị trực tuyến (E-Marketing)Tiếp thị trực tuyến (E-Marketing)Hiện đang mởHTTTCN3120000
213EC302Thiết kế Hệ thống Thương mại điện tửThiết kế Hệ thống Thương mại điện tửHiện đang mởHTTTCN3110000
214EC331Quản trị chiến lược kinh doanh điện tửQuản trị chiến lược kinh doanh điện tửHiện đang mởHTTTCNTC300
215EC332Quản trị sản xuấtQuản trị sản xuấtHiện đang mởHTTTCNTC300
216EC333Quản trị tài chính doanh nghiệpQuản trị tài chính doanh nghiệpHiện đang mởHTTTCNTC300
217EC334Quản trị kênh phân phốiQuản trị kênh phân phốiHiện đang mởHTTTCNTC300
218EC335An toàn và bảo mật thương mại điện tửSafety and security in Electronic CommerceHiện đang mởHTTTCN300
219EC336Quản trị nhân lựcQuản trị nhân lựcHiện đang mởHTTTCNTC300
220EC337Hệ thống thanh toán trực tuyếnHệ thống thanh toán trực tuyếnHiện đang mởHTTTCN300
221EC338Quản trị bán hàngSale managementHiện đang mởHTTTCNTC3110000
222EC401Khóa luận tốt nghiệpThesisHiện đang mởHTTTKLTN1000
223ECE02Mạch sốDigital circuitHiện không còn mởBMTLĐC3110000
224ECON3313Kinh tế tiền tệMonetary economicsHiện đang mởHTTTCNTC300
225EN001Anh văn 1English 1Hiện đang mởBMAVĐCENBT4003002050
226EN002Anh văn 2English 2Hiện đang mởBMAVĐCEN0014003002050
227EN003Anh văn 3English 3Hiện đang mởBMAVĐCEN0024003002050
228EN004Anh văn 1English 1Hiện đang mởBMAV4003002050
229EN005Anh văn 2English 2Hiện đang mởBMAVĐC4003002050
230EN006Anh văn 3English 3Hiện đang mởBMAVĐC4003002050
231ENBTAnh văn Bổ túcEnglish 0Hiện đang mởBMAVBT400003070
232ENG00Anh văn 0English 0Hiện không còn mởBMAVĐC0000000
233ENG01Anh văn 1English 1Hiện không còn mởBMAVĐC0000000
234ENG02Anh văn 2English 2Hiện không còn mởBMAVĐC0000000
235ENG03Anh văn 3English 3Hiện không còn mởBMAVĐC0000000
236ENG04Anh văn 4English 4Hiện không còn mởBMAVĐC0000000
237ENG05Anh văn 5English 5Hiện không còn mởBMAVĐC0000000
238ENG11Tiếng anh tăng cường IIntensive English IHiện không còn mởBMAVĐC000
239ENG12Tiếng anh tăng cường IIIntensive English IIHiện không còn mởBMAVĐC000
240ENG13Tiếng Anh IEnglish Composition IHiện không còn mởBMAVĐC000
241ENG14Tiếng Anh IIEnglish Composition IIHiện không còn mởBMAVĐC000
242ENG15Tiếng Anh chuyên ngành CNTTEnglish for computer scienceHiện không còn mởBMAVĐC000
243ENGBTAnh văn bổ túcEnglish 0Hiện không còn mởBMAVĐC0000000
244ENGL1113Tiếng Anh IEnglish Composition IHiện đang mởHTTTĐC300030030
245ENGL1213Tiếng Anh IIEnglish composition 2Hiện đang mởHTTTĐCENG14300
246ENLS1Nâng cao kỹ năng nghe, nói tiếng Anh 1Nâng cao kỹ năng nghe, nói tiếng Anh 1Hiện không còn mởBMAVĐC0000000
247ENLS2Nâng cao kỹ năng nghe, nói tiếng Anh 2Nâng cao kỹ năng nghe, nói tiếng Anh 2Hiện không còn mởBMAVĐC0000000
248ENRW1Nâng cao kỹ năng đọc, viết tiếng Anh 1Nâng cao kỹ năng đọc, viết tiếng Anh 1Hiện không còn mởBMAVĐC0000000
249ENRW2Nâng cao kỹ năng đọc, viết tiếng Anh 2Nâng cao kỹ năng đọc, viết tiếng Anh 2Hiện không còn mởBMAVĐC0000000
250HCMT1Tư tưởng Hồ Chí MinhHo Chi Minh's IdeologyHiện đang mởPĐTĐHĐC200
251IE101Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tinInformation technology InfrastructureHiện đang mởKTTTCSN2121040050
252IE102Các công nghệ nềnPlatform technologiesHiện đang mởKTTTCSN2121040050
253IE103Quản lý thông tinInformation managementHiện đang mởKTTTCSNIT0043110302050
254IE104Internet và công nghệ WebInternet and web technologyHiện đang mởKTTTCSNIT001
IT005
3110302050
255IE105Nhập môn bảo đảm và an ninh thông tinIntroduction to information assurance and securityHiện đang mởKTTTCSNIT0053122030050
256IE106Thiết kế giao diện người dùngUser interface designHiện đang mởKTTTCSNIT0013112040040
257IE107Thiết kế giao diện người dùngThiết kế giao diện người dùngHiện không còn mởKTTTCSN311
258IE201Xử lý dữ liệu thống kêAnalysis of statistical dataHiện đang mởKTTTCNMA005
MA001
300003070
259IE202Quản trị doanh nghiệpBusiness managementHiện đang mởKTTTCNIE101300004060
260IE203Hệ thống quản trị qui trình nghiệp vụBussiness process management systemsHiện đang mởKTTTCĐTNIT001
IT004
3112030050
261IE204Tối ưu hóa công cụ tìm kiếmSearch engine optimizationHiện đang mởKTTTCĐTNIE1043110302050
262IE205Xử lý ảnh vệ tinhSatellite image processingHiện đang mởKTTTCNIS351300004060
263IE206Đồ án chuẩn bị tốt nghiệpPreparing for the graduation projectHiện đang mởKTTTĐA0200000
264IE208Kiến trúc và tích hợp hệ thốngSystem Integration and ArchitectureHiện đang mởKTTTCNTC300
265IE209Công nghệ JavaJava TechnologyHiện đang mởKTTTCNTC311
266IE210Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)Global Positioning SystemHiện không còn mởKTTTCNTC3000000
267IE211Tin học môi trườngEnvironmental InformaticsHiện đang mởKTTTCNTC200
268IE301Quản trị quan hệ khách hàngCustomer relationship managementHiện đang mởKTTTCNTC3002003050
269IE302Kiến trúc và tích hợp hệ thốngSystem integration and architectureHiện đang mởKTTTCNTC300003070
270IE303Công nghệ JavaJava technologyHiện đang mởKTTTCĐTNIT0023112030050
271IE304Hệ thống định vị toàn cầuGlobal positioning systemHiện đang mởKTTTCNTCIS251300003070
272IE305Tin học môi trườngEnvironmental informaticsHiện đang mởKTTTCNTCIE101
IS251
200003070
273IE401Tin-Sinh họcBioinformaticsHiện đang mởKTTTCĐTNIT003300003070
274IE402Hệ thống thông tin địa lý 3 chiềuThree - dimentinal geographic information systemHiện đang mởKTTTCĐTNIT0042120302050
275IE403Khai thác dữ liệu truyền thông xã hộiSocial media miningHiện đang mởKTTTCĐTN3002003050
276IE404Khai phá truyền thông xã hộiSocial Media MiningHiện không còn mởKTTTCĐTN3000000
277IE505Khóa luận tốt nghiệpGraduation thesisHiện đang mởKTTTKLTN1000000100
278IEM4733Re-engineering Business ProcessesHiện đang mởHTTTCN3000000
279IEM5723Mô hình hóa dữ liệu, quy trình và đối tượngData, Process and Object ModelingHiện đang mởHTTTCSN3000000
280INT001General English IGeneral English IHiện đang mởHTTTĐC0000000
281INT002TOEIC ITOEIC IHiện không còn mởHTTTĐC0000000
282INT003General English IIGeneral English IIHiện không còn mởHTTTĐC0000000
283INT004TOEIC IITOEIC IIHiện không còn mởHTTTĐC0000000
284INT005CommunicationCommunicationHiện không còn mởHTTTĐC0000000
285INT006TOEIC IIITOEIC IIIHiện không còn mởHTTTĐC0000000
286IS101Thiết kế cơ sở dữ liệuDatabase designHiện đang mởHTTTCNIS2143110302050
287IS102Các hệ cơ sở tri thứcKnowledge-based systemsHiện không còn mởHTTTCN3002003050
288IS103Hệ quản trị cơ sở dữ liệuDatabase Management SystemsHiện không còn mởHTTTCN311
289IS104Cơ sở dữ liệu phân tánDistributed DatabasesHiện không còn mởHTTTCN311
290IS105Hệ quản trị cơ sở dữ liệu OracleOracle database management systemHiện đang mởHTTTCNIT0043110302050
291IS106Khai thác dữ liệuData MiningHiện không còn mởHTTTCN3120000
292IS107Hệ thống thông tin kế toánAccounting Information SystemsHiện không còn mởHTTTCN500
293IS201Phân tích thiết kế hệ thống thông tinInformation system analysis and designHiện đang mởHTTTCSNIT004311050050
294IS202Nhập môn công nghệ phần mềmSoftware engineeringHiện không còn mởHTTTCNSE1043110302050
295IS203Lập trình cơ sở dữ liệuDatabase programmingHiện đang mởHTTTCNIT004311500050
296IS204Nhập môn hệ thống thông tin địa lýIntroduction to Geographic Information SystemsHiện không còn mởHTTTCN311
297IS205PTTK hướng đối tượng với UMLObject-oriented Analysis and Design with UMLHiện đang mởHTTTCN312
298IS206Lập trình ứng dụng Web với JavaWeb application programming in JavaHiện đang mởHTTTCNIS216IT0043110302050
299IS207Phát triển ứng dụng webWeb application developmentHiện đang mởHTTTCNIT0043110302050
300IS208Quản lý dự án công nghệ thông tinInformation-technology project managementHiện đang mởHTTTCSN310003020
301IS210Hệ quản trị cơ sở dữ liệuDatabase management systemsHiện đang mởHTTTCSN310003020
302IS211Cơ sở dữ liệu phân tánDistributed databasesHiện đang mởHTTTCNIS104IT004
IT005
IS210
3110302050
303IS212Thực tập tốt nghiệpInternshipHiện đang mởHTTTTTTN300000100
304IS213Đồ án xây dựng một hệ thống thông tinInformation system developmentHiện đang mởHTTTĐA300
305IS214Thiết kế cơ sở dữ liệuDatabase designHiện đang mởHTTTCN311
306IS215Thiết kế hướng đối tượng với UMLObject-oriented analysis and design with UMLHiện đang mởHTTTCSN31000500
307IS216Lập trình JavaProgramming with JavaHiện đang mởHTTTCSN310003020
308IS217Kho dữ liệu và OLAPData warehouse and OLAPHiện đang mởHTTTCNIS304IS304IT004300500050
309IS218Kỹ năng tư vấnKỹ năng tư vấnHiện đang mởHTTTCNTC200
310IS219Pháp luật trong Thương mại điện tửPháp luật trong Thương mại điện tửHiện đang mởHTTTCNTC300
311IS225Khai thác dữ liệu và ứng dụngData mining and applicationsHiện không còn mởCN400
312IS232Hệ thống thông tin kế toánAccounting information systemsHiện đang mởHTTTCNIS107IS3364002002060
313IS251Nhập môn Hệ thống thông tin địa lýIntroduction to geographic information systemsHiện đang mởHTTTCNIS204IS204IT0043111030060
314IS252Khai thác dữ liệuData miningHiện đang mởHTTTCNIS106MA005
IT004
3110302050
315IS253Lập trình ứng dụng trên thiết bị di độngMobile application programmingHiện không còn mởHTTTCNNT118IT00221120102050
316IS254Hệ hỗ trợ quyết địnhDecision-sypport systemsHiện đang mởHTTTCN300
317IS301Thương mại điện tửE-commerceHiện không còn mởHTTTCN300
318IS302Phân tích không gianSpatial analysisHiện không còn mởHTTTCN311
319IS303Hệ cơ sở dữ liệu không gianSpatial Database SystemsHiện không còn mởHTTTCN311
320IS3033Quản lý dự án hệ thống thông tinIS-Project ManagementHiện không còn mởHTTTCN400
321IS304Kho dữ liệu và OLAPData warehouse and OLAPHiện không còn mởHTTTCN311
322IS305An toàn và bảo mật HTTTInformation systems security & protectionHiện không còn mởHTTTCN300
323IS306Hệ thống thông tin quản lýAccounting information systemsHiện không còn mởHTTTCN300
324IS311Đồ án xây dựng hệ thống thông tinInformation system developmentHiện đang mởHTTTĐAIS213300000100
325IS3303Phân tích thiết kế hệ thốngSystem Analysis and DesignHiện không còn mởHTTTCN400
326IS332Hệ thống thông tin quản lýManagement information systemsHiện đang mởHTTTCNIS201300400060
327IS334Thương mại điện tửE-commerceHiện đang mởHTTTCNIS301300500050
328IS335An toàn và bảo mật hệ thống thông tinInformation systems securityHiện đang mởHTTTCNIS305IT007
IT005
3003002050
329IS336Hoạch định nguồn lực doanh nghiệpEnterprise resource planningHiện đang mởHTTTCSN31000500
330IS337Cơ sở dữ liệu nâng caoAdvanced databasesHiện đang mởHTTTCN311500050
331IS338Dự báo kinh doanhMarkets analysisHiện đang mởHTTTCNIS306IS3363003002050
332IS351Phân tích không gianSpatial analysisHiện đang mởHTTTCNIS302IS2513113020050
333IS352Hệ cơ sở dữ liệu không gianSpatial database systemsHiện đang mởHTTTCNIS303IT004
IS251
3111030060
334IS353Mạng xã hộiSocial networksHiện đang mởHTTTCĐTN3003002050
335IS401Khóa luận tốt nghiệpThesisHiện đang mởHTTTKLTN1000
336IS4013Thiết kế, quản lý và quản trị hệ CSDLDBM design, management & administrationHiện không còn mởHTTTCN300
337IS402Điện toán đám mâyCloud computingHiện đang mởHTTTCĐTNIS210
IT005
IT007
300500050
338IS403Phân tích dữ liệu kinh doanhData analysis in businessHiện đang mởHTTTCNMA005
IT004
300500050
339IS404Kho dữ liệu và OLAPData Warehouse and OLAPHiện không còn mởHTTTCĐTNIS304312
340IS405Dữ liệu lớnBig dataHiện đang mởHTTTCĐTNIT004310500050
341IS4133Công nghệ thông tin cho thương mại điện tửInformation Technologies for e-commerceHiện không còn mởHTTTCN300
342IS4263Các ứng dụng thông minh và hỗ trợ ra quyết địnhDecision Support and Busi.Intelligence ApplicationsHiện không còn mởHTTTCN300
343IS4523Hệ truyền thông dữ liệuData Communication SystemsHiện không còn mởHTTTCN300
344IS501Thực tập cuối khóaInternshipHiện không còn mởHTTTTTTN300000100
345IS505Khóa luận tốt nghiệpThesisHiện đang mởHTTTKLTNIS40110000000
346IS5100Thực tập cuối khóaInternshipHiện không còn mởHTTTTT400
347IT001Nhập môn lập trìnhIntroduction to programmingHiện đang mởKHMTĐC31010301050
348IT002Lập trình hướng đối tượngObject-oriented programmingHiện đang mởCNPMCSNNOOPT1IT0013111030060
349IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtData structures and algorithmsHiện đang mởKHMTCSNNDSAL1IT00131110202050
350IT004Cơ sở dữ liệuDatabasesHiện đang mởHTTTCSNN310003020
351IT005Nhập môn mạng máy tínhIntroduction to computer networksHiện đang mởMMT&TTCSNN310002030
352IT006Kiến trúc máy tínhComputer architectureHiện đang mởKTMTCSNNPH002
IT001
3001003060
353IT007Hệ điều hànhOperating systemsHiện đang mởKTMTCSNNOSYS1IT00631115201550
354IT008Lập trình trực quanVisual programmingHiện đang mởCNPMCNWINP1IT0013112030050
355IT009Giới thiệu ngànhIntroduction to IT disciplinesHiện đang mởPĐTĐHCSNN200500050
356IT010Tổ chức và cấu trúc máy tínhHiện đang mởHTTTCSN2000000
357ITEM1Nhập môn Quản trị doanh nghiệpInitiation to Business AdministrationHiện đang mởPĐTĐHĐC200
358ITEW1Nhập môn công tác kỹ sưIntroduction to Tasks of an EngineerHiện đang mởĐC200
359LIA01Đại số tuyến tínhLinear AlgebraHiện đang mởBMTLĐC300
360LIA11Đại số tuyến tínhLinear AlgebraHiện không còn mởBMTLĐC3000000
361MA001Giải tích 1Calculus 1Hiện đang mởBMTLĐC3001002070
362MA002Giải tích 2Calculus 2Hiện đang mởBMTLĐCMAT02MA0013001002070
363MA003Đại số tuyến tínhLinear algebraHiện đang mởBMTLĐC3001002070
364MA004Cấu trúc rời rạcDiscrete structuresHiện đang mởBMTLĐC4001002070
365MA005Xác suất thống kêProbability and statisticsHiện đang mởBMTLĐC3001002070
366MA006Giải tíchCalculusHiện đang mởBMTLĐC4000000
367MAT01Toán cao cấp A1Advanced mathematics A1Hiện không còn mởBMTLĐCMA0013000000
368MAT02Toán cao cấp A2Advanced mathematics A2Hiện không còn mởBMTLĐCMA0024000000
369MAT04Cấu trúc rời rạcDiscrete StructuresHiện không còn mởBMTLĐC4000000
370MAT11Giải tích 1Calculus 1Hiện không còn mởBMTLĐC400
371MAT12Giải tích 2Calculus 2Hiện không còn mởBMTLĐC300
372MAT14Toán rời rạc cho máy tínhDiscrete mathematics for computerHiện không còn mởBMTLĐC300
373MAT21Toán cao cấp A1 (TE)Advanced Mathematics A1Hiện không còn mởBMTLĐCMA001400
374MAT22Toán cao cấp A2 (TE)Advanced Mathematics A2Hiện không còn mởBMTLĐCMA002400
375MAT23Đại số tuyến tínhLinear AlgebraHiện không còn mởBMTLĐC400
376MAT24Cấu trúc rời rạc (TE)Discrete structuresHiện không còn mởBMTLĐC400
377MATH2144Giải tích ICalculus IHiện đang mởHTTT41000030
378MATH2153Giải tích IICalculus 2Hiện đang mởHTTTĐCMAT12300
379MATH3013Đại số tuyến tínhLinear AlgebraHiện đang mởHTTT3100104020
380ME001Giáo dục quốc phòngMilitary educationHiện đang mởP.ĐTĐHĐCMEDU10000000
381MEDU1Giáo dục quốc phòngMilitary EducationHiện đang mởGDQPQP000
382MKTG4223Quản trị chuỗi cung ứngSupply Chain ManagementHiện đang mởHTTTCN3000000
383MKTG5883Khai phá dữ liệu và ứng dụngAdvanced Data Mining ApplicationsHiện đang mởHTTTCN3100000
384MLPE1Kinh tế chính trị Mác-Lênin (TE)Marxism–Leninism political economyHiện không còn mởP.ĐTĐHĐC5000000
385MLPE2Kinh tế chính trị Mác-Lênin (TE1)Marxism–Leninism political economyHiện không còn mởP.ĐTĐHĐC4000000
386MSIS207Phát triển ứng dụng webWeb Applications DevelopmentHiện đang mởHTTTCN3100000
387MSIS2433Lập trình hướng đối tượngObject Oriented ProgrammingHiện đang mởHTTTCSN3000000
388MSIS3033Quản lý dự án hệ thống thông tinInformation systems project managementHiện đang mởHTTTCSN310003020
389MSIS3233Management Science MethodsHiện đang mởHTTTCN3000000
390MSIS3242Sofware Quality ManagementHiện đang mởHTTTCN3000000
391MSIS3243Managerial Decision TheoryHiện đang mởHTTTCN3000000
392MSIS3303Phân tích thiết kế hệ thốngSystem analysis and designHiện đang mởHTTTCNIS3303311
393MSIS4013Thiết kế, quản lý và quản trị hệ CSDLDatabase system design, management and administrationHiện đang mởHTTTCN310003020
394MSIS402Điện toán đám mâyCloud ComputingHiện đang mởHTTTCN3000000
395MSIS405Dữ liệu lớnBig dataHiện đang mởHTTTCN3000000
396MSIS4133Công nghệ thông tin trong thương mại điện tửInformation Technologies for e-commerceHiện đang mởHTTTCN3000000
397MSIS4243Control and Audit of Information SystemsHiện đang mởHTTTCN3000000
398MSIS4263Các ứng dụng thông minh và hỗ trợ ra quyết địnhDecision-support and intelligence applicationsHiện đang mởHTTTCNIS4263300
399MSIS4363Các chủ đề nâng cao trong phát triển hệ thốngAdvanced topics in systems developmentHiện đang mởHTTTCNTC300
400MSIS4443Các hệ thống mô phỏng trên máy tínhComputer based simulation systemsHiện đang mởHTTTCN3000000
401MSIS4523Hệ truyền thông dữ liệuData communication systemsHiện đang mởHTTTCNIS4523300
402MSIS4800Hệ thống thông tin tính toánAccounting information systemHiện đang mởHTTTCNTC300
403MSIS4801Quản lý thông tin địa lýGeospatial information managementHiện đang mởHTTTCNTCIS4801311
404NHJP1Tiếng Nhật Sơ cấp 1Japanese for beginners 1Hiện đang mởPĐTĐHBT0000000
405NHJP2Tiếng Nhật Sơ cấp 2Japanese for beginners 2Hiện đang mởPĐTĐHBT0000000
406NT101An toàn mạng máy tínhNetwork securityHiện đang mởMMT&TTCSN310030200
407NT102Điện tử cho công nghệ thông tinElectronics for information technologyHiện không còn mởMMT&TTCSN3110000
408NT103Hệ điều hành LinuxLinux operating systemsHiện đang mởMMT&TTCNTCNT3093113020050
409NT104Lý thuyết thông tinInformation theoryHiện đang mởMMT&TTCSNIT0013002003050
410NT105Truyền dữ liệuData communicationsHiện đang mởMMT&TTCSN310030200
411NT106Lập trình mạng căn bảnBasic network programmingHiện đang mởMMT&TTCSNIT005
IT001
2110302050
412NT107Xử lý tín hiệu trong truyển thôngSignal Processing for CommunicationsHiện không còn mởMMT&TTCN3110000
413NT108Mạng truyền thông và di độngCommunication and mobile networksHiện không còn mởMMT&TTCN3000000
414NT109Lập trình ứng dụng mạngNetwork-application programmingHiện đang mởMMT&TTCSNIT004
NT106
2113020050
415NT110Tín hiệu và mạchSignals and circuitsHiện không còn mởMMT&TTCNIT0023000000
416NT111Thiết bị mạng và truyền thông ĐPTNetwork appliances and multimedia communicationsHiện đang mởMMT&TTCNTCIT0053123020050
417NT112Công nghệ mạng viễn thôngCommunications technologyHiện không còn mởMMT&TTCNIT0052113020050
418NT113Thiết kế MạngNetwork designHiện đang mởMMT&TTCSN2122525050
419NT114Đồ án chuyên ngànhSpecialized projectHiện đang mởMMT&TTĐA20005000
420NT115Thực tập tốt nghiệpInternshipHiện đang mởMMT&TTTTTN300000100
421NT116Kỹ năng mềmSoft skillsHiện không còn mởMMT&TTCN0210000
422NT117Đồ án môn học Lập trình ứng dụng MạngNetwork-based application programming projectHiện đang mởMMT&TTĐANT202020600040
423NT118Phát triển ứng dụng trên thiết bị di độngMobile application developmentHiện đang mởMMT&TTCSNNT305IT0012110302050
424NT119Mật mã họcCryptographyHiện đang mởMMT&TTCSNMA001
MA002
3113020050
425NT130Cơ chế hoạt động của mã độcMalware modus operandiHiện đang mởMMT&TTCSN3113030040
426NT131Hệ thống nhúng Mạng không dâyWireless Embedded Network SystemsHiện đang mởMMT&TTCSN3100000
427NT132Quản trị mạng và hệ thốngNetworks and Systems AdministrationHiện đang mởMMT&TTCSN3113020050
428NT133An toàn kiến trúc hệ thốngSystem Architecture SecurityHiện đang mởMMT&TTCN211
429NT137Kỹ thuật phân tích mã độcMalware analysis techniquesHiện đang mởMMT&TTCN211
430NT201Phân tích thiết kế hệ thống truyền thông và mạngSystem analysis and designHiện đang mởMMT&TTCNTC30004000
431NT202Đồ án môn Lập trình ứng dụng mạngProject on Nerwork-Application ProgrammingHiện không còn mởMMT&TTĐA0200000
432NT203Đồ án chuyên ngànhSpecialized ProjectHiện không còn mởMMT&TTĐA0200000
433NT204Hệ thống tìm kiếm, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhậpIntrusion detection and prevention systemHiện đang mởMMT&TTCNNT3212113020050
434NT205Tấn công mạngNetwork offencesHiện đang mởMMT&TTCNTCIT0052100000
435NT206Quản trị hệ thống mạngComputer network administrationHiện đang mởMMT&TTCNNT301,NT006IT0052100000
436NT207Quản lý rủi ro và an toàn thông tin trong doanh nghiệpRisk management and information security in enterpriseHiện đang mởMMT&TTCNNT1012110203050
437NT208Lập trình ứng dụng WebWeb technology and applicationsHiện đang mởMMT&TTCNTCNT507
NT307
NT1092113020050
438NT209Lập trình hệ thốngComputer System programmingHiện đang mởMMT&TTCSN210003020
439NT210Thương mại Điện tử và Triển khai ứng dụngE-commerce and applicationsHiện đang mởMMT&TTCĐTNNT502IT005
NT109
NT101
2122525050
440NT211An ninh nhân sự, định danh và chứng thựcIdentification, authentication and privacy security (personal information protection)Hiện đang mởMMT&TTCNTC2100251025
441NT212An toàn dữ liệu, khôi phục thông tin sau sự cốData integrity and disaster recoveryHiện đang mởMMT&TTCNTCNT101
IT004
21125102540
442NT213Bảo mật web và ứng dụngWeb and application securityHiện đang mởMMT&TTCN2110000
443NT216Bảo mật hệ thống dữ liệuData System SecurityHiện đang mởMMT&TTCNTC2110000
444NT301Quản trị hệ thống mạngComputer network administrationHiện không còn mởMMT&TTCN2110000
445NT302Xây dựng chuẩn chính sách an toàn thông tin trong doanh nghiệpEnterprise information security policyHiện không còn mởMMT&TTCNNT3312120000
446NT303Công nghệ thoại IPVoIP technologyHiện đang mởMMT&TTCNNT1052123020050
447NT304Ứng dụng truyền thông và an ninh thông tinApplications of communications and information securityHiện không còn mởMMT&TTCN2110000
448NT305Phát triển ứng dụng trên thiết bị di độngMobile Application DevelopmentHiện không còn mởMMT&TTCN2110000
449NT306Kỹ thuật lập trình mạng trên LinuxNetwork programming techniques on LinuxHiện không còn mởMMT&TTCN3000000
450NT307Xây dựng ứng dụng webWeb application developmentHiện không còn mởMMT&TTCNNT2082113020050
451NT309Lập trình trên LinuxProgramming on LinuxHiện không còn mởMMT&TTCN211
452NT310Pháp chứng mạng di độngDigital forensicsHiện đang mởMMT&TTCNTCNT10121125102540
453NT311Công nghệ tường lửa và bảo vệ mạng ngoại viFirewall technology and perimeter protectionHiện đang mởMMT&TTCNTCNT10121125102540
454NT312Bảo mật với smartcard và NFCSmart card and NFC securityHiện đang mởMMT&TTCNTCNT10121125102540
455NT320Công nghệ vệ tinhSatelite technologyHiện không còn mởMMT&TTCN3000000
456NT321Hệ thống tìm kiếm, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhậpIntrusion Detection and Prevention SystemHiện không còn mởMMT&TTCN2110000
457NT330An toàn mạng không dây và di độngWireless network and mobile securityHiện đang mởMMT&TTCNNT108IT0052110302050
458NT331Xây dựng chuẩn chính sách an toàn thông tin trong doanh nghiệpEnterprise information security policyHiện đang mởMMT&TTCNNT3022123020050
459NT332Xử lý tín hiệu trong truyền thôngSignal processing in communicationsHiện đang mởMMT&TTCĐTNNT107IT00531115252040
460NT333Tính toán lướiNet computingHiện đang mởMMT&TTCNTCNT403IT005
NT106
2110302050
461NT334Pháp chứng kỹ thuật sốDigital forensicsHiện đang mởMMT&TTCNNT1012100000
462NT395Phát triển ứng dụng trên thiết bị di độngMobile application developmentHiện không còn mởMMT&TTCN211
463NT401An toàn mạng nâng caoAdvanced network securityHiện không còn mởMMT&TTCN2110000
464NT402Công nghệ mạng viễn thôngCommunications technologyHiện đang mởMMT&TTCNNT112IT0052100000
465NT403Tính toán lướiNet ComputingHiện không còn mởMMT&TTCN2120000
466NT404Khóa luận tốt nghiệpThesisHiện đang mởMMT&TTKLTN10010000
467NT405Bảo mật InternetCyber SecurityHiện đang mởMMT&TTCĐTNNT5032110000
468NT406Tiểu luận tốt nghiệpGraduation projectHiện đang mởMMT&TTCĐTNNT5044000000
469NT407Pháp chứng kỹ thuật sốDigital ForensicsHiện không còn mởMMT&TTCN2120000
470NT408Bảo mật trên InternetCyber securityHiện không còn mởMMT&TTCN3110000
471NT501Thực tập doanh nghiệpInternshipHiện không còn mởMMT&TTTTTN3000000
472NT502Thương mại Điện tử và Triển khai ứng dụngE-commerce and applicationsHiện không còn mởMMT&TTCĐTNIT005
NT101
NT109
2122525050
473NT503Bảo mật InternetCyber securityHiện không còn mởMMT&TTCĐTNIT005
NT101
2113030040
474NT504Tiểu luận tốt nghiệpGraduation projectHiện đang mởMMT&TTCĐTNNT406NT114
NT117
400500050
475NT505Khóa luận tốt nghiệpThesisHiện đang mởMMT&TTKLTN1000000100
476NT507Xây dựng ứng dụng webWeb application developmentHiện không còn mởMMT&TTCĐTNNT2082110000
477NT509Hệ thống đa tác tử di động thông minhIntelligent mobile multi-agent systemsHiện không còn mởMMT&TTCĐTN2110000
478NT531Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng máy tínhModeling and performance evaluation of network and computer systemsHiện đang mởMMT&TTCN2113020050
479NT532Công nghệ Internet of things hiện đạiAdvanced Internet of Things TechnologiesHiện đang mởMMT&TTCNTC2110000
480NT533Hệ tính toán phân bốDistributed computing systemHiện đang mởMMT&TTCN2110000
481NT534An toàn mạng máy tính nâng caoAdvanced security networkHiện đang mởMMT&TTCSNNT1012113030030
482NT535Bảo mật Internet of thingsSecurity and Privacy in Internet of ThingsHiện đang mởMMT&TTCNTCNT1012113020050
483OOPT1Lập trình hướng đối tượngObject-Oriented ProgrammingHiện đang mởCNPMĐC311
484OOPT2Lập trình hướng đối tượngObject-oriented programmingHiện không còn mởCNPMCSNN4100000
485OSYS1Hệ điều hànhOperating SystemsHiện không còn mởMMT&TTĐC3010000
486OSYS2Hệ điều hànhOperating systemsHiện không còn mởMMT&TTĐCIT0073000000
487PE001Giáo dục thể chất 1Physical education 1Hiện đang mởPĐTĐHTCPEDU1200000100
488PE002Giáo dục thể chất 2Physical education 2Hiện đang mởPĐTĐHTCPEDU2300000100
489PE003Giáo dục thể chất 3Physical education 3Hiện không còn mởBMAVTC0000000
490PEDU1Giáo dục thể chất 1Physical Education 1Hiện không còn mởGDTCTC0000000
491PEDU2Giáo dục thể chất 2Physical Education 2Hiện không còn mởPĐTĐHTC0000000
492PH001Nhập môn điện tửIntroduction to electrical engineeringHiện đang mởBMTLĐC300010020
493PH002Nhập môn mạch sốIntroduction to digital circuitHiện đang mởKTMTĐCCE102
NT102
31115201550
494PH003Vật lý kỹ thuậtTechnical physicsHiện đang mởBMTLĐCPHY024001002070
495PHIL1Những NLCB của chủ nghĩa Mác-LêninFundamental Principles of Marxism-LeninismHiện đang mởĐC500
496PHIL2Triết học Mác-LêninMarxist-Leninist philosophyHiện không còn mởP.ĐTĐHĐC5000000
497PHY01Vật lý đại cương A1General physics A1Hiện không còn mởBMTLĐC3000000
498PHY02Vật lý đại cương A2General physics A2Hiện không còn mởBMTLĐC3000000
499PHY03Vật lý đại cương A3General physics A3Hiện không còn mởBMTLĐC2000000
500PHY11General Physics 1General Physics 1Hiện không còn mởBMTLĐC4000000
501PHY12General Physics 2General Physics 2Hiện không còn mởBMTLĐC4000000
502PHY22Vật lý đại cương A2 (TE1)General physics A2Hiện không còn mởBMTLĐC4000000
503PHYS1114Vật lý đại cương IGeneral physics 1Hiện đang mởHTTT310020030
504PHYS1214Vật lý đại cương IIGeneral physics 2Hiện đang mởHTTTĐCPHY12311
505SC203Phương pháp khoa họcScientific research methodologyHiện đang mởHTTTCNTC300
506SE100Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượngObject-oriented software development methodologyHiện đang mởCNPMCSN310010000
507SE101Phương pháp mô hình hóaModeling methodsHiện đang mởCNPMCSN300010000
508SE102Nhập môn phát triển gameIntroduction to game developmentHiện đang mởCNPMCSN210010000
509SE103Các phương pháp lập trìnhProgramming ParadigmsHiện không còn mởCNPMCN2110000
510SE104Nhập môn Công nghệ phần mềmSoftware engineeringHiện đang mởCNPMCSN31000500
511SE105Lập trình nhúng căn bảnEmbedded-system ProgrammingHiện không còn mởCNPMCN2100000
512SE106Đặc tả hình thứcFormal specificationHiện đang mởCNPMCSNIT001
IT003
SE104
400300070
513SE107Phân tích thiết kế hệ thốngSystem analysis and designHiện không còn mởCNPMCNSE207IS201IT002
IT004
SE104
312050050
514SE108Kiểm chứng phần mềmSoftware testingHiện đang mởCNPMCSN21005000
515SE109Phát triển, vận hành, bảo trì phần mềmSoftware development, deployment and maintenanceHiện đang mởCNPMCSNSE209SE104300500050
516SE110Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượngPhương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượngHiện không còn mởCNPMCN3110000
517SE111Đồ án mã nguồn mởOpen source projectHiện đang mởCNPMCSNSE417IT001
IT002
IT003
IT004
SE104
200100000
518SE112Đồ án chuyên ngànhSpecialized projectHiện đang mởCNPMCSNSE418IT002
IT003
IT004
SE104
200100000
519SE114Nhập môn ứng dụng di độngIntroduction to software and embedded systemsHiện đang mởCNPMCSN210010000
520SE207Phân tích thiết kế hệ thốngSystem Analysis and DesignHiện đang mởCNPMCN312
521SE208Kiểm chứng phần mềmSoftware TestingHiện không còn mởCNPMCN2120000
522SE209Phát triển, vận hành, bảo trì phần mềmSoftware Development, Deployment and MaintenanceHiện không còn mởCNPMCN3010000
523SE210Quản lý dự án công nghệ thông tinInformation-Technology Project ManagementHiện đang mởCNPMCN312
524SE211Phát triển phần mềm hướng đối tượngObject-oriented Software Development MethodologyHiện không còn mởCNPMCN3120000
525SE212Phát triển phần mềm mã nguồn mởOpen-source Software DevelopmentHiện không còn mởCNPMCN2110000
526SE213Xử lý phân bốDistributed ComputingHiện đang mởCNPMCN212
527SE214Công nghệ phần mềm chuyên sâuAdvanced software engineeringHiện đang mởCNPMCNSE104312500050
528SE215Giao tiếp người máyHuman-computer interactionHiện đang mởCNPMCN31005000
529SE220Thiết kế GameIntroduction to game designHiện đang mởCNPMCNSE323SE102312100000
530SE221Lập trình game nâng caoAdvanced game programmingHiện đang mởCNPMCN310010000
531SE301Phát triển phần mềm mã nguồn mởOpen-source software developmentHiện đang mởCNPMCNSE212300100000
532SE310Công nghệ .NET.Net technologyHiện đang mởCNPMCNTCSE312IT002312100000
533SE311Ngôn ngữ lập trình JavaJava Programming LanguageHiện không còn mởCNPMCN3120000
534SE312Công nghệ .NET.Net TechnologyHiện không còn mởCNPMCN3120000
535SE313Một số thuật toán thông minhIntelligent algorithmsHiện đang mởCNPMCNTCSE337IT002
IT003
200000100
536SE320Lập trình đồ họa 3 chiều với Direct3D3D programming with Direct3DHiện đang mởCNPMCNTCSE102312100000
537SE321Lập trình trên thiết bị di độngMobile Device Application DevelopmentHiện không còn mởCNPMCN402
538SE322Công nghệ Web và ứng dụngWeb Technology and ApplicationsHiện không còn mởCNPMCN2000000
539SE323Thiết kế GameIntroduction to game designHiện không còn mởCNPMCN402
540SE324Nhập môn lập trình 3D game3D game engine designHiện không còn mởCNPMCN312100000
541SE325Chuyên đề J2EEJ2EEHiện đang mởCNPMCNTCIT002
IT003
IT004
SE330
312100000
542SE326Cơ sở dữ liệu nâng caoAdvanced DatabasesHiện không còn mởCNPMCN2000000
543SE327Phát triển và vận hành gameGames developmentHiện đang mởCNPMCNTC3120000
544SE328Lập trình TTNT trong GameArtificial intelligence on game programmingHiện đang mởCNPMCNTC3120000
545SE329Thiết kế 3D Game Engine3D game engine designHiện đang mởCNPMCNTC3120000
546SE330Ngôn ngữ lập trình JavaJava programming languageHiện đang mởCNPMCSNSE311IT0013112030050
547SE331Chuyên đề E-commerceE-commerceHiện đang mởCNPMCNTCSE331IT004
SE104
2002030050
548SE332Chuyên đề CSDL nâng caoAdvanced databaseHiện đang mởCNPMCNSE326IT004200400060
549SE333Chuyên đề E-GovernmentE-GovernmentHiện không còn mởCNPMCN200
550SE334Các phương pháp lập trìnhProgramming paradigmsHiện đang mởCNPMCNSE103IT0012112030050
551SE335Công nghệ XML và ứng dụngXML technology and applicationsHiện không còn mởCNPMCN312100000
552SE336Phát triển phần mềm mã nguồn mởOpen-source software developmentHiện đang mởCNPMCNSE212300
553SE337Các thuật toán thông minhIntelligent AlgorithmsHiện không còn mởCNPMCN1010000
554SE338Logic mờFuzzy logicHiện không còn mởCNPMCNSE342CS4052000000
555SE339Xử lý phân bổDistributed computingHiện đang mởCNPMCN2120000
556SE340Quản lý dự án công nghệ thông tinInformation-technology project managementHiện không còn mởCNPMCNSE210IS208IT001311500050
557SE341Công nghệ Web và ứng dụngWeb technology and applicationsHiện đang mởCNPMCN200010000
558SE342Logic mờFuzzy logicHiện không còn mởCNPMCN200
559SE343Công nghệ PortalPortal technologyHiện đang mởCNPMCNTCSE343SE3413002030050
560SE344Lập trình game trong các thiết bị di độngMobile game programmingHiện đang mởCNPMCNTCSE344IT001
SE346
312802000
561SE345Kỹ thuật lập trình nhúngEmbedded programming techniquesHiện đang mởCNPMCN312100000
562SE346Lập trình trên thiết bị di độngMobile device application developmentHiện đang mởCNPMCN310010000
563SE348Chuyên đề M-commerceM-commerceHiện đang mởCNPMSE331200400060
564SE349Nhập môn Quản trị doanh nghiệpIntroduction to business administrationHiện không còn mởCNPMCNITEM1IE202200500050
565SE350Chuyên đề E-learningE-learningHiện đang mởCNPM2003002050
566SE351Xử lý song songParallel processingHiện đang mởCNPMCNIT007
SE334
312100000
567SE400Serminar các vấn đề hiện đại của CNPMSeminar on modern software engineeringHiện đang mởCNPMCĐTNSE107
SE100
SE104
400100000
568SE401Mẫu thiết kếSoftware design patternHiện đang mởCNPMCĐTNSE100300100000
569SE402Điện toán đám mâyCloud computingHiện không còn mởCNPMCĐTNIS402IT005
IT008
2001030060
570SE403Nguyên lý thiết kế thế giới ảoVirtual-world designHiện đang mởCNPMCĐTN400700300
571SE404Chuyên đề E-GovernmentE-governmentHiện đang mởCNPMCĐTNSE333200100000
572SE405Chuyên đề Mobile and Pervasive ComputingMobile pervasive computingHiện đang mởCNPMCĐTNSE114300100000
573SE417Đồ án môn học mã nguồn mởOpen Source ProjectHiện đang mởCNPMĐA200
574SE418Đồ án môn học chuyên ngànhSpecialized ProjectHiện không còn mởCNPMĐA3000000
575SE501Thực tập tốt nghiệpInternshipHiện đang mởCNPMTTTN300100000
576SE505Khóa luận tốt nghiệpThesisHiện đang mởCNPMKLTN1000100000
577SMET1Phương pháp NCKH trong tin họcScientific Research Methodology in InformaticsHiện không còn mởPĐTĐHĐCSMET1CS5192000000
578SMET2Phương pháp luận sáng tạo KH-CNScientific Method and InnovationHiện không còn mởPĐTĐHĐCSMET2CS5192000000
579SOCI1Chủ nghĩa xã hội khoa họcScientific socialismHiện không còn mởP.ĐTĐHĐC3000000
580SP3724Kỹ năng giao tiếpCommunication SkillsHiện không còn mởHTTTĐC300
581SPCH2713Kỹ năng giao tiếpIntroduction to Speech CommunicationHiện đang mởHTTTĐC2000000
582SPCH3723Tiếng Anh chuyên ngành CNTTEnglish for computer scienceHiện đang mởHTTT300030020
583SPCH3724Kỹ năng giao tiếpCommunication skillsHiện đang mởHTTTĐCSP3724300
584SS001Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác LêninFundamental principles of Marxism-LeninismHiện đang mởPĐTĐHĐCPHIL1500004060
585SS002Đường lối cách mạng của Đảng CS Việt NamThe revolutionary way of the communist party of VietnamHiện đang mởBMAVĐCVCPL1300400060
586SS003Tư tưởng Hồ Chí MinhHo Chi Minh thoughtHiện đang mởP.ĐTĐHĐCHCMT1200400060
587SS004Kỹ năng nghề nghiệpProfessional skillsHiện đang mởBMAVĐC20000040
588SS005Phương pháp luận sáng tạo KH-CNScientific methodology and innovationHiện không còn mởPĐTĐHĐCSMET1
SMET2
2000000
589SSKL1Kỹ năng mềmSoft skillsHiện không còn mởP.ĐTĐHĐC2000000
590STA01Xác suất thống kêStatisticsHiện đang mởĐC300
591STAT11Xác xuất thống kêStatisticsHiện không còn mởHTTTĐC300
592STAT3013Phân tích thống kêIntermediate Statistical AnalysisHiện đang mởHTTTCS3000000
593STAT4033Thống kêStatisticsHiện đang mởHTTT3100151530
594VCPH1Lịch sử Đảng CSVNHistory of the Communist Party of VietnamHiện không còn mởP.ĐTĐHĐC3000000
595VCPL1Đường lối cách mạng của Đảng CSVNRevolution Directions of Vietnam Communist PartyHiện đang mởĐC300
596WINP1Lập trình trên WindowsWindows ProgrammingHiện không còn mởCNPMĐC3100000