Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM 2022 - 2023
Thứ 7 - ngày 04/02/2023
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
E02.3-Trống--Trống--Trống-ENG01.N15 - 22SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C308 (CLC)ENG02.N112 - 21SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C102 (CLC)ENG02.N16 - 23SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.20 (PM)-Trống-IE303.N11.VB2 - 17SV - VN
(21/11/22-04/02/23)
Công nghệ Java
IE105.N12.VB2 - 17SV - VN
(21/11/22-04/02/23)
Nhập môn bảo đảm và an ninh thông tin
-Trống-
ITC-B.404-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE307.N11.LT.1 - 30SV - VN(HT1)
(30/01/23-25/03/23)
Công nghệ lập trình đa nền tảng cho ứng dụng di động
IT007.N11.LT.1 - 30SV - VN (HT1)
(05/09/22-29/10/22)
Hệ điều hành
C214 (CLC)MA006.N120 - 56SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Giải tích
IT001.N121 - 52SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn lập trình
-Trống-
C111 (PM)IT001.N121.2 - 26SV - VN(HT1)
(17/10/22-18/02/23)
Nhập môn lập trình
IT001.N121.1 - 26SV - VN (HT1)
(10/10/22-11/02/23)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C309 (CLC)MA006.N119 - 71SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Giải tích
IT001.N122 - 45SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn lập trình
-Trống-
B5.02 (PM)IT001.N122.2 - 25SV - VN(HT1)
(17/10/22-18/02/23)
Nhập môn lập trình
IT001.N122.1 - 20SV - VN (HT1)
(10/10/22-11/02/23)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.18 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT004.N11.VB2.1 - 20SV - VN(HT1)
(21/11/22-04/02/23)
Cơ sở dữ liệu
IT001.N11.VB2.1 - 20SV - VN (HT1)
(05/09/22-12/11/22)
Nhập môn lập trình
-Trống-
E11.6-Trống-JAN01.N13.CNVN.1 - 25SV - JP(HT1)
(03/10/22-11/02/23)
Tiếng Nhật 1
JAN01.N15.CNVN.1 - 25SV - JP(HT1)
(03/10/22-11/02/23)
Tiếng Nhật 1
-Trống-
E11.8-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-JAN01.N14.CNVN.1 - 25SV - JP(HT1)
(03/10/22-11/02/23)
Tiếng Nhật 1
-Trống-
E11.2-Trống-JAN05.N13.CNCL.1 - 15SV - JP(HT1)
(05/12/22-15/04/23)
Tiếng Nhật 5
JAN04.N13.CNCL.1 - 21SV - JP (HT1)
(05/09/22-19/11/22)
Tiếng Nhật 4
JAN05.N14.CNCL.1 - 17SV - JP(HT1)
(05/12/22-15/04/23)
Tiếng Nhật 5
JAN04.N14.CNCL.1 - 19SV - JP (HT1)
(05/09/22-19/11/22)
Tiếng Nhật 4
-Trống-
E11.4-Trống-JAN08.N13.CNCL.1 - 23SV - JP(HT1)
(05/12/22-15/04/23)
Tiếng Nhật 8
JAN07.N13.CNCL.1 - 22SV - JP (HT1)
(05/09/22-19/11/22)
Tiếng Nhật 7
JAN05.N15.CNCL.1 - 21SV - JP(HT1)
(05/12/22-15/04/23)
Tiếng Nhật 5
JAN04.N15.CNCL.1 - 23SV - JP (HT1)
(05/09/22-19/11/22)
Tiếng Nhật 4
-Trống-
E03.3ENG03.N11.CTTT - 23SV - EN - Dạy bù
(02/01/23-11/02/23)
Anh văn 3
-Trống-JAN08.N14.CNCL.1 - 14SV - JP(HT1)
(05/12/22-15/04/23)
Tiếng Nhật 8
JAN07.N14.CNCL.1 - 15SV - JP (HT1)
(05/09/22-19/11/22)
Tiếng Nhật 7
-Trống-
E04.3-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-JAN08.N15.CNCL.1 - 21SV - JP(HT1)
(05/12/22-15/04/23)
Tiếng Nhật 8
JAN07.N15.CNCL.1 - 21SV - JP (HT1)
(05/09/22-19/11/22)
Tiếng Nhật 7
-Trống-
B3.16MA003.N19 - 71SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Đại số tuyến tính
-Trống-MA003.N15 - 65SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Đại số tuyến tính
-Trống-
B3.18MA003.N18 - 60SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Đại số tuyến tính
-Trống-MA003.N16 - 70SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Đại số tuyến tính
-Trống-
B3.20MA003.N17 - 65SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Đại số tuyến tính
-Trống-PH002.N18 - 71SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn mạch số
-Trống-
C314 (CLC)MA006.N117 - 69SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Giải tích
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C311 (CLC)MA006.N118 - 73SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Giải tích
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.2MATH2144.N11.CTTT.1 - 40SV - EN(TG)
(24/10/22-11/02/23)
Giải tích I
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PH002.N16 - 73SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn mạch số
-Trống-
B4.02 (PM)PH002.N16.2 - 36SV - VN(HT1)
(17/10/22-18/02/23)
Nhập môn mạch số
PH002.N16.1 - 37SV - VN (HT1)
(10/10/22-11/02/23)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PH002.N17 - 72SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn mạch số
-Trống-
B3.02 (PM)PH002.N17.2 - 36SV - VN(HT1)
(17/10/22-18/02/23)
Nhập môn mạch số
PH002.N17.1 - 36SV - VN (HT1)
(10/10/22-11/02/23)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.04 (PM)PH002.N18.2 - 36SV - VN(HT1)
(17/10/22-11/02/23)
Nhập môn mạch số
PH002.N18.1 - 35SV - VN (HT1)
(10/10/22-11/02/23)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
ONLINE-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG02.N115 - 23SV - VN - Dạy bù
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
B4.08 (PM)PH002.N12.2 - 34SV - VN(HT1) - Dạy bù
(17/10/22-18/02/23)
Nhập môn mạch số
IT005.N13.MTCL.1 - 45SV - VN (HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B7.06-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA006.N17 - 65SV - VN - Dạy bù
(03/10/22-11/02/23)
Giải tích