Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM 2019 - 2020
Thứ 6 - ngày 22/11/2019
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
B2.18 (CLC)SE104.K11.PMCL - 32SV - VN
Nguyễn Tuấn Nam
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
IT009.K15.CLC - 49SV - VN
Ngô Đức Thành
(26/08/19-11/01/20)
Giới thiệu ngành
CE103.K11.MTCL - 29SV - EN
Trần Ngọc Đức
(02/09/19-21/12/19)
Vi xử lý-vi điều khiển
SS004.K11.CTTN - 48SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(26/08/19-11/01/20)
Kỹ năng nghề nghiệp
B4.08 (PM)CE103.K11.MTCL.1 - 29SV - EN(HT1)
Phan Đình Duy
(16/09/19-14/12/19)
Vi xử lý-vi điều khiển
IS211.K12.HTCL.2 - 16SV - VN(HT1)
Nguyễn Hồ Duy Tri
(23/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu phân tán
IS211.K12.HTCL.1 - 17SV - VN (HT1)
Nguyễn Hồ Duy Tri
(16/09/19-14/12/19)
Cơ sở dữ liệu phân tán
A213 (PM)CE119.K11.1 - 38SV - VN(HT1)
Ngô Hiếu Trường
(16/09/19-21/12/19)
Thực hành Kiến trúc máy tính
CE119.K11.3 - 36SV - VN(HT1)
Ngô Hiếu Trường
(16/09/19-21/12/19)
Thực hành Kiến trúc máy tính
A205 (PM)CE121.K11.2 - 41SV - VN(HT1)
Nguyễn Mạnh Thảo
(16/09/19-11/01/20)
Lý thuyết mạch điện
CE121.K11.1 - 45SV - VN (HT1)
Nguyễn Mạnh Thảo
(09/09/19-11/01/20)
Lý thuyết mạch điện
CE124.K13.MTCL.2 - 19SV - VN(HT1)
Trần Đại Dương
(23/09/19-21/12/19)
Các thiết bị và mạch điện tử
CE124.K13.MTCL.1 - 19SV - VN (HT1)
Trần Đại Dương
(16/09/19-14/12/19)
Các thiết bị và mạch điện tử
A315 (CLC)CE124.K13.MTCL - 38SV - VN
Phạm Minh Quân
(02/09/19-21/12/19)
Các thiết bị và mạch điện tử
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A323 (TTNN)ENG04.K13.CLC - 23SV - EN
Võ Thị Thanh Lý
(02/09/19-28/12/19)
Anh văn 4
-Trống--Trống-CE213.K12.MTCL - 15SV - EN
Lâm Đức Khải
(02/09/19-21/12/19)
ThiẾT kế hệ thống số với HDL
-Trống--Trống-
B4.02 (PM)CE213.K12.MTCL.1 - 15SV - EN(HT1)
Trần Đại Dương
(16/09/19-14/12/19)
ThiẾT kế hệ thống số với HDL
IT004.K11.KHCL.2 - 19SV - VN(HT1)
Vũ Minh Sang
(23/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
IT004.K11.KHCL.1 - 18SV - VN (HT1)
Vũ Minh Sang
(16/09/19-14/12/19)
Cơ sở dữ liệu
B6.10CE224.K11 - 37SV - VN
Lê Hoài Nghĩa
(02/09/19-21/12/19)
ThiẾT kế hệ thống nhúng
-Trống--Trống-EC202.K11 - 47SV - VN
Đỗ Duy Thanh
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn quản trị chuỗi cung ứng
-Trống--Trống-
B3.02 (PM)IT004.K11.CNCL.2 - 21SV - VN(HT1)
Thái Bảo Trân
(23/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
IT004.K11.CNCL.1 - 21SV - VN (HT1)
Thái Bảo Trân
(16/09/19-14/12/19)
Cơ sở dữ liệu
CE224.K11.1 - 37SV - VN(HT1)
Lê Hoài Nghĩa
(16/09/19-21/12/19)
ThiẾT kế hệ thống nhúng
C104 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE314.K11.MTCL - 34SV - VN
Lầu Phi Tường
(02/09/19-21/12/19)
Trình biên dịch
-Trống--Trống-
B6.02-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE401.K11 - 25SV - VN
Nguyễn Minh Sơn
(02/09/19-21/12/19)
Kỹ thuật hệ thống máy tính
-Trống--Trống-
B1.16CE405.K11 - 23SV - VN
(02/09/19-21/12/19)
Tương tác người máy
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C305CS232.K11 - 28SV - VN
Đỗ Văn Tiến
(02/09/19-21/12/19)
Tính toán đa phương tiện
-Trống--Trống-MA003.K16 - 115SV - VN
Nguyễn Ngọc Ái Vân
(26/08/19-11/01/20)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống-
E11.6CS313.K11.KHTN - 31SV - VN
Nguyễn Hoàng Tú Anh
(02/09/19-21/12/19)
Khai thác dữ liệu và ứng dụng
-Trống-MSIS3033.K11.CTTT - 24SV - EN
Nguyễn Thanh Bình
(02/09/19-21/12/19)
Quản lý dự án hệ thống thông tin
-Trống--Trống-
B1.20-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS336.K11 - 26SV - VN
Đỗ Văn Tiến
(02/09/19-21/12/19)
Truy vấn thông tin đa phương tiện
-Trống--Trống-
C113-Trống-CS519.K11 - 64SV - VN
Lê Đình Duy
Mai Tiến Dũng

(02/09/19-21/12/19)
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
-Trống-IS208.K13 - 77SV - VN
(02/09/19-21/12/19)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
-Trống--Trống-
C114MA006.K16 - 129SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống-CS529.K11 - 76SV - VN
Lê Đình Duy
Nguyễn Thị Quý
Lương Ngọc Hoàng
Lê Minh Hưng

(02/09/19-21/12/19)
Các vấn đề nghiên cứu và ứng dụng trong khoa học máy tính
-Trống-
A309 (TTNN)-Trống--Trống--Trống-ENG01.K11.CLC - 19SV - EN
Nguyễn Thị Mộng Thy
(02/09/19-30/11/19)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.4MKTG5883.K11.CTTT - 33SV - EN
Nguyễn Henry
(04/11/19-30/11/19)
Khai phá dữ liệu và ứng dụng
-Trống-MA003.K13.KHCL - 46SV - VN
Đặng Lệ Thúy
(26/08/19-11/01/20)
Đại số tuyến tính
ENG01.K12.CLC - 19SV - EN
Dương Thị Hiền
(02/09/19-28/12/19)
Anh văn 1
A305 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG01.K18.CLC - 19SV - EN
Huỳnh Ngọc An
(02/09/19-28/12/19)
Anh văn 1
C210ENG02.K11 - 32SV - VN
Nguyễn Thị Mộng Thy
(02/09/19-30/11/19)
Anh văn 2
ENG03.K14 - 33SV - VN
Nguyễn Thị Đoan Thư
(02/09/19-30/11/19)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.3ENG05.K16.CLC - 25SV - EN
Phạm Thị Kiều Tiên
(02/09/19-28/12/19)
Anh văn 5
-Trống--Trống-ENG02.K12.CLC - 33SV - EN
Tất Dương Khánh Linh
(02/09/19-30/11/19)
Anh văn 2
ENG04.K16.CLC - 22SV - EN
(02/09/19-28/12/19)
Anh văn 4
B6.04NT101.K11.ANTT - 47SV - VN
Phan Thế Duy
(02/09/19-21/12/19)
An toàn mạng máy tính
ENG02.K14 - 36SV - VN
Tất Dương Khánh Linh
(02/09/19-30/11/19)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.4ENG02.K15.CLC - 29SV - EN
Hồ Thị Nhiên Trinh
(02/09/19-28/12/19)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG05.K11.CLC - 30SV - EN
(02/09/19-28/12/19)
Anh văn 5
E04.2ENG03.K15.CLC - 31SV - EN
Ngô Thị Mỹ Ngọc
(02/09/19-28/12/19)
Anh văn 3
-Trống--Trống-IT008.K12.PMCL - 49SV - VN
Mai Trọng Khang
(02/09/19-21/12/19)
Lập trình trực quan
ENG02.K17.CLC - 32SV - EN
Lê Trường An
(02/09/19-28/12/19)
Anh văn 2
E03.3-Trống--Trống--Trống-ENG03.K11.CLC - 27SV - EN
Võ Thị Thanh Lý
(02/09/19-30/11/19)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống-ENG03.K13.CLC - 30SV - EN
Nguyễn Trang Nhung
(02/09/19-28/12/19)
Anh văn 3
E10.1-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG03.K12.CLC - 31SV - EN
Nguyễn Trang Nhung
(02/09/19-30/11/19)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
B1.12-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG03.K15 - 31SV - VN
Phạm Tố Quyên
(02/09/19-30/11/19)
Anh văn 3
B1.02-Trống--Trống--Trống-ENG03.K16 - 25SV - VN
Vũ Hoàng Bảo Trân
(02/09/19-28/12/19)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A307 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG03.K16.CLC - 22SV - EN
Ngô Thị Mỹ Ngọc
(02/09/19-30/11/19)
Anh văn 3
B1.04-Trống--Trống--Trống-ENG03.K17 - 24SV - VN
Phạm Hữu Phúc
(02/09/19-28/12/19)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.3-Trống--Trống--Trống-ENG04.K15.CLC - 22SV - EN
(02/09/19-30/11/19)
Anh văn 4
ENG05.K14.CLC - 16SV - EN
(02/09/19-30/11/19)
Anh văn 5
ENG05.K15.CLC - 30SV - EN
(02/09/19-30/11/19)
Anh văn 5
C308-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE307.K11 - 68SV - VN
Võ Ngọc Tân
(02/09/19-21/12/19)
Công nghệ lập trình đa nền tảng cho ứng dụng di động
-Trống--Trống-
B5.02 (PM)IE307.K11.2 - 20SV - VN(HT1)
Võ Tấn Khoa
(23/09/19-21/12/19)
Công nghệ lập trình đa nền tảng cho ứng dụng di động
IE307.K11.1 - 48SV - VN (HT1)
Võ Tấn Khoa
(16/09/19-21/12/19)
Công nghệ lập trình đa nền tảng cho ứng dụng di động
IT001.K14.2 - 49SV - VN(HT1)
Nguyễn Trọng Chỉnh
(16/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
IT001.K14.1 - 50SV - VN (HT1)
Nguyễn Trọng Chỉnh
(09/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
C307 (PM)IS208.K13.2 - 38SV - VN(HT1)
(23/09/19-21/12/19)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
IS208.K13.1 - 39SV - VN (HT1)
(16/09/19-21/12/19)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
NT334.K11.ANTT.2 - 33SV - VN(HT1)
Phan Thế Duy
(23/09/19-21/12/19)
Pháp chứng kỹ thuật số
A215 (CLC)IS211.K12.HTCL - 33SV - VN
Nguyễn Hồ Duy Tri
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B7.02SE108.K11 - 63SV - VN
Nguyễn Công Hoan
(02/09/19-21/12/19)
Kiểm chứng phần mềm
-Trống--Trống--Trống-IS217.K12 - 101SV - VN
Đỗ Thị Minh Phụng
(02/09/19-21/12/19)
Kho dữ liệu và OLAP
-Trống--Trống-
E03.2IS217.K12.HTCL - 40SV - VN
Đỗ Thị Minh Phụng
(02/09/19-21/12/19)
Kho dữ liệu và OLAP
MA005.K11.CLC - 46SV - VN - Dạy bù
Nguyễn Ngọc Ái Vân
(02/09/19-21/12/19)
Xác suất thống kê
MA006.K11.CNCL - 44SV - VN
Cao Thanh Tình
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống-
C309 (PM)IS252.K13.1 - 56SV - VN(HT1)
Nguyễn Hồ Duy Trí
(16/09/19-21/12/19)
Khai thác dữ liệu
IT005.K15.2 - 52SV - VN(HT1)
Nguyễn Mạnh Hoàng
(23/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
B6.06-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS336.K11 - 80SV - VN
(02/09/19-21/12/19)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
-Trống--Trống-
GĐ2 (A2)IS336.K12 - 103SV - VN
Nguyễn Đình Quý
(02/09/19-21/12/19)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C310 (PM)IT001.K11.KHTN.1 - 30SV - VN(HT1)
Nguyễn Đức Vũ
(16/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
IT001.K11.ANTN.1 - 18SV - VN (HT1)
Nguyễn Đức Vũ
(09/09/19-04/01/20)
Nhập môn lập trình
NT132.K11.ANTT.1 - 51SV - VN(HT1)
Bùi Thanh Bình
(23/09/19-21/12/19)
Quản trị mạng và hệ thống
C106 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT001.K11.KHTN - 30SV - VN
Ngô Đức Thành
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-
C201 (CLC)IT001.K13.PMCL - 46SV - VN
Nguyễn Vinh Tiệp
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-IT001.K11.MMCL - 49SV - VN
Phạm Nguyễn Trường An
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-
C110 (PM)IT001.K11.MMCL.2 - 25SV - VN(HT1)
Phạm Nguyễn Trường An
(16/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
IT001.K11.MMCL.1 - 24SV - VN (HT1)
Phạm Nguyễn Trường An
(09/09/19-04/01/20)
Nhập môn lập trình
IT001.K13.CNCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Huỳnh Thị Thanh Thương
(16/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
IT001.K13.CNCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Huỳnh Thị Thanh Thương
(09/09/19-04/01/20)
Nhập môn lập trình
B4.14IT001.K13 - 96SV - VN
Trương Hải Bằng
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-MA003.K15 - 116SV - VN
Nguyễn Thị Hiên
(26/08/19-11/01/20)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống-
C212 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT001.K13.2 - 47SV - VN(HT1)
Nguyễn Minh Dũng
(16/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
IT001.K13.1 - 49SV - VN (HT1)
Nguyễn Minh Dũng
(09/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
E04.4IT001.K13.CNCL - 46SV - VN
Huỳnh Thị Thanh Thương
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-SE100.K15.PMCL - 40SV - VN
Hoàng Văn Hà
(02/09/19-21/12/19)
Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng
SE108.K12.PMCL - 35SV - VN
Nguyễn Thị Thanh Trúc
(02/09/19-21/12/19)
Kiểm chứng phần mềm
C108 (CLC)-Trống--Trống--Trống-IT009.K13.CLC - 50SV - VN
Nguyễn Minh Sơn
(26/08/19-11/01/20)
Giới thiệu ngành
IT001.K13.MTCL - 35SV - VN
Bùi Văn Thành
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-
B3.06 (PM)IT001.K13.MTCL.2 - 17SV - VN(HT1)
Võ Quốc Hưng
(16/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
IT001.K13.MTCL.1 - 18SV - VN (HT1)
Võ Quốc Hưng
(09/09/19-04/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.08IT001.K14 - 99SV - VN
Nguyễn Trọng Chỉnh
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C306-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT003.K12 - 45SV - VN
Nguyễn Văn Toàn
(02/09/19-21/12/19)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
C111 (PM)IT003.K12.1 - 45SV - VN(HT1)
Nguyễn Văn Toàn
(16/09/19-21/12/19)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.02 (CLC)IT004.K11.KHCL - 37SV - VN
Vũ Minh Sang
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IT004.K11.CNCL - 42SV - VN
Thái Bảo Trân
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
C206IT004.K112 - 50SV - VN
Nguyễn Văn Xanh
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IT004.K113 - 43SV - VN
Nguyễn Đình Loan Phương
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
C205IT004.K16 - 51SV - VN
Trịnh Minh Tuấn
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IT004.K17 - 41SV - VN
Mai Xuân Hùng
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
C301 (CLC)IT005.K11.MTCL - 40SV - VN
Đặng Lê Bảo Chương
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.04 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT005.K11.MTCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
(23/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
C101 (CLC)IT005.K12.CNCL - 40SV - VN
Lý Trọng Nhân
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
NT118.K12.HTCL - 32SV - VN
Thái Huy Tân
(02/09/19-21/12/19)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
IT005.K12.KHCL - 41SV - VN
Đỗ Thị Hương Lan
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
C302 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT005.K12.CNCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Đặng Lê Bảo Chương
(23/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
C202 (PM)IT005.K12.KHCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Đỗ Thị Hương Lan
(23/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B6.12IT005.K15 - 101SV - VN
Trần Bá Nhiệm
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt

(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.04 (CLC)IT006.K11.MMCL - 36SV - VN
Hồ Ngọc Diễm
(02/09/19-21/12/19)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-IT006.K11.PMCL - 44SV - VN
Phạm Minh Quân
(02/09/19-21/12/19)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
B3.08 (PM)IT008.K12.PMCL.2 - 24SV - VN(HT1)
Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
(23/09/19-21/12/19)
Lập trình trực quan
NT132.K11.ANTN.1 - 23SV - VN(HT1)
Đỗ Hoàng Hiển
(23/09/19-21/12/19)
Quản trị mạng và hệ thống
B2.20 (CLC)MA006.K12.MMCL - 50SV - VN
Cao Thanh Tình
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống-MATH2153.K11.CTTT.1 - 50SV - EN(HT1) - Dạy bù
Lê Hoàng Tuấn
(16/09/19-21/12/19)
Giải tích II
E04.1PHYS1214.K11.CTTT - 47SV - EN
Phan Bách Thắng
(02/09/19-21/12/19)
Vật lý đại cương II
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT009.K16.CLC - 45SV - VN
Nguyễn Gia Tuấn Anh
Phạm Thế Sơn

(26/08/19-11/01/20)
Giới thiệu ngành
E11.2-Trống-JAN01.K11.CNCL.1 - 31SV - VN(HT1)
Nguyễn Thị Hoa
(09/09/19-21/12/19)
Tiếng Nhật 1
JAN01.K12.CNCL.1 - 31SV - VN(HT1)
Phan Thanh Lệ
(09/09/19-21/12/19)
Tiếng Nhật 1
-Trống-
A325 (CLC)MA003.K12.KHCL - 46SV - VN
Đặng Lệ Thúy
(26/08/19-11/01/20)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.22 (CLC)MA003.K12.PMCL - 47SV - VN
Nguyễn Ngọc Ái Vân
(26/08/19-11/01/20)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C311MA006.K15 - 113SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống-MA006.K17 - 115SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống-
C312-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA006.K18 - 111SV - VN
Hà Mạnh Linh
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống-
E11.4MSIS3303.K11.CTTT - 26SV - EN
Cao Thị Nhạn
(02/09/19-21/12/19)
Phân tích thiết kế hệ thống
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C102 (CLC)NT101.K11.ANTN - 23SV - VN
Lê Đức Thịnh
(02/09/19-21/12/19)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.06 (PM)SE330.K11.PMCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Lê Thanh Trọng
(23/09/19-21/12/19)
Ngôn ngữ lập trình Java
NT118.K12.HTCL.2 - 16SV - VN(HT1)
Thái Huy Tân
(23/09/19-21/12/19)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
B4.10SE347.K11 - 43SV - VN
Trần Anh Dũng
(02/09/19-21/12/19)
Công nghệ Web và ứng dụng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B7.08SS002.K12 - 173SV - VN
Tống Kim Đông
(02/09/19-21/12/19)
Đường lối cách mạng của Đảng CS Việt Nam
SS003.K12 - 175SV - VN
Nguyễn Thị Mỹ Diệu
(02/09/19-21/12/19)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.12-Trống--Trống--Trống-SS004.K15 - 39SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(26/08/19-11/01/20)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-