Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2025 - 2026
Thứ 2 - ngày 27/04/2026
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
Tiết 11
(17:30-20:45)
C102CE103.Q25 - 67SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống-IT012.Q21.KHTN - 31SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Tổ chức và cấu trúc máy tính 2
-Trống--Trống-
B2.16 (PM)IT007.Q22.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Hệ điều hành
IT007.Q22.1 - 41SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ điều hành
CE103.Q25.2 - 33SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Vi xử lý-vi điều khiển
CE103.Q25.1 - 34SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống-
C101CE124.Q21 - 37SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Các thiết bị và mạch điện tử
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số)CE213.Q21.VMTN.1 - 30SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
CE124.Q21.VMTN.1 - 30SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Các thiết bị và mạch điện tử
CE124.Q21.2 - 19SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Các thiết bị và mạch điện tử
CE124.Q21.1 - 18SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Các thiết bị và mạch điện tử
-Trống-
E03.4-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE213.Q21.VMTN - 30SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
-Trống--Trống-
C302 SE101.Q21 - 67SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Phương pháp mô hình hóa
-Trống--Trống-CE232.Q21 - 71SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế hệ thống nhúng không dây
-Trống--Trống-
B4.04 (PM)CE232.Q21.2 - 35SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Thiết kế hệ thống nhúng không dây
CE232.Q21.1 - 36SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Thiết kế hệ thống nhúng không dây
CE433.Q22.2 - 30SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Thiết kế hệ thống SoC
CE433.Q22.1 - 30SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Thiết kế hệ thống SoC
-Trống-
B4.10IS211.Q21 - 59SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống-CE433.Q21 - 59SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế hệ thống SoC
-Trống--Trống-
B4.02 (PM)CE433.Q21.2 - 28SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Thiết kế hệ thống SoC
CE433.Q21.1 - 31SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Thiết kế hệ thống SoC
IT012.Q21.2 - 33SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Tổ chức và cấu trúc máy tính 2
IT012.Q21.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Tổ chức và cấu trúc máy tính 2
-Trống-
B1.06CE433.Q22 - 60SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế hệ thống SoC
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B6.04CS105.Q21 - 80SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Đồ họa máy tính
-Trống--Trống-IT002.Q22 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống-
B1.16MA005.Q222 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-CS105.Q22 - 83SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Đồ họa máy tính
-Trống--Trống--Trống-
B3.12CS114.Q21 - 77SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Máy học
-Trống--Trống-IE106.Q22.CNVN - 53SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế giao diện người dùng
-Trống--Trống-
E04.1-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS114.Q23 - 48SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Máy học
-Trống--Trống--Trống-
C212-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS116.Q21.KHTN - 32SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình Python cho máy học
-Trống--Trống--Trống-
B6.02CS419.Q21 - 47SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Truy xuất thông tin
-Trống--Trống-CS231.Q21 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn thị giác máy tính
-Trống--Trống--Trống-
B1.08-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS338.Q23 - 42SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhận dạng
-Trống--Trống--Trống-
E04.2CS3653.Q21.CTTT - 35SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Toán rời rạc
-Trống-MSIS4263.Q22.CTTT - 17SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Các ứng dụng thông minh và hỗ trợ ra quyết định
-Trống--Trống-
E03.2STAT3013.Q21.CTTT - 34SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích thống kê
-Trống-CS4153.Q21.CTTT - 36SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Phát triển ứng dụng trên di động
-Trống--Trống-
B2.02 (PM)CS4153.Q24.CTTT.1 - 39SV - EN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Phát triển ứng dụng trên di động
CS4153.Q23.CTTT.1 - 26SV - EN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phát triển ứng dụng trên di động
CS5433.Q22.CTTT.1 - 38SV - EN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Các hệ cơ sở dữ liệu phân tán
CS5433.Q21.CTTT.1 - 28SV - EN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Các hệ cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống-
B1.12-Trống--Trống--Trống-NT219.Q21.ANTT - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Mật mã học
EC208.Q21 - 71SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Quản trị dự án thương mại điện tử
-Trống--Trống-
B3.10EC208.Q22 - 75SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Quản trị dự án thương mại điện tử
-Trống-IS405.Q21 - 73SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Dữ liệu lớn
-Trống--Trống-
A305 (TTNN)ENG02.Q212 - 22SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A315-Trống--Trống--Trống-ENG03.Q22 - 29SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.3-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG06.Q21.CTTT - 17SV - EN
(27/04/26-30/05/26)
Kỹ năng thuyết trình tiếng Anh
-Trống--Trống-
ITC-A.407-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE108.Q21.LT - 28SV - VN
(09/03/26-23/05/26)
Phân tích thiết kế phần mềm
B6.06IE229.Q21.CNVN - 121SV - JP
(26/01/26-30/05/26)
Trí tuệ nhân tạo Việt Nhật
-Trống--Trống-SS007.Q22 - 90SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Triết học Mác – Lênin
-Trống--Trống--Trống-
B1.04NT524.Q21.ANTT - 26SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Kiến trúc và bảo mật điện toán đám mây
-Trống--Trống-IE303.Q22 - 57SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Công nghệ Java
-Trống--Trống-
B5.10IS216.Q21 - 54SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Lập trình Java
-Trống-IS201.Q23 - 67SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích thiết kế hệ thống
-Trống--Trống-
C109 (PM)IS201.Q23.2 - 32SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Phân tích thiết kế hệ thống
IS201.Q23.1 - 35SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phân tích thiết kế hệ thống
IT005.Q21.2 - 41SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q21.1 - 41SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống-
B3.06 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS216.Q21.2 - 19SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình Java
IS216.Q21.1 - 35SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình Java
-Trống-
C201-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS403.Q21 - 34SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích dữ liệu kinh doanh
-Trống--Trống-
B2.08 (PM)IS405.Q21.2 - 36SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Dữ liệu lớn
IS405.Q21.1 - 37SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Dữ liệu lớn
NT531.Q21.1 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng máy tính
-Trống-
B1.10IT002.Q21.CNVN - 52SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-MA005.Q22.CNVN - 58SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
B2.10 (PM)IT002.Q22.2 - 35SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q22.1 - 34SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q21.CNVN.2 - 24SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q21.CNVN.1 - 28SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống-
B1.18IT002.Q23 - 71SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT002.Q24 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống-
B2.12 (PM)IT002.Q24.2 - 35SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q24.1 - 35SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q23.2 - 35SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q23.1 - 36SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống-
B1.20IT003.Q21 - 78SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-IT003.Q22 - 80SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống-
B5.02 (PM)IT003.Q22.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q22.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q21.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q21.1 - 38SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống-
B1.22IT003.Q23 - 80SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-IT007.Q22 - 81SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-
B5.04 (PM)NT521.Q21.ANTT.1 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình an toàn và khai thác lỗ hổng phần mềm
IT003.Q23.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q23.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống-
B4.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT004.Q22 - 83SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống--Trống-
C111 (PM)IT004.Q22.2 - 42SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cơ sở dữ liệu
IT004.Q22.1 - 41SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cơ sở dữ liệu
NT524.Q21.ANTT.1 - 26SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Kiến trúc và bảo mật điện toán đám mây
-Trống-
B3.16IT005.Q21 - 82SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-MA004.Q23 - 68SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống-
B3.18IT006.Q21 - 79SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Kiến trúc máy tính
-Trống-MA004.Q24 - 68SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống-
B3.20IT007.Q21 - 81SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ điều hành
-Trống-MA005.Q23 - 71SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
B5.06 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT007.Q21.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Hệ điều hành
IT007.Q21.1 - 41SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ điều hành
-Trống-
B3.22IT012.Q21 - 73SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Tổ chức và cấu trúc máy tính 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.02 (PM)NT332.Q21.1 - 31SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Xử lý tín hiệu trong truyền thông
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.2-Trống-JAN06.Q21.CNVN - 26SV - JP
(13/04/26-25/07/26)
Tiếng Nhật 6
JAN06.Q23.CNVN - 27SV - JP
(13/04/26-25/07/26)
Tiếng Nhật 6
-Trống--Trống-
E11.4-Trống-JAN06.Q22.CNVN - 27SV - JP
(13/04/26-25/07/26)
Tiếng Nhật 6
JAN06.Q24.CNVN - 22SV - JP
(13/04/26-25/07/26)
Tiếng Nhật 6
-Trống--Trống-
B4.16MA004.Q21 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.18MA004.Q22 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống--Trống--Trống-SS009.Q22 - 84SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
-Trống-
B3.14-Trống--Trống--Trống-SS006.Q22 - 50SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Pháp luật đại cương
MA004.Q226 - 73SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống-
B4.20MA005.Q21 - 69SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.22MA005.Q22 - 68SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.12MM109.Q21 - 46SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Thiết kế đồ họa
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.4MSIS4263.Q21.CTTT - 42SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Các ứng dụng thông minh và hỗ trợ ra quyết định
-Trống-STAT4033.Q21.CTTT - 41SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Thống kê
-Trống--Trống-
C210-Trống--Trống--Trống-NT204.Q22.ANTT - 50SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Hệ thống tìm kiếm, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhập
NT105.Q21 - 50SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Truyền dữ liệu
-Trống--Trống--Trống-
C208-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT131.Q22 - 46SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Hệ thống nhúng mạng không dây
-Trống--Trống--Trống-
E03.1NT131.Q22.2 - 24SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Hệ thống nhúng mạng không dây
NT132.Q23.2 - 30SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Quản trị mạng và hệ thống
-Trống-
B1.02NT132.Q23 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Quản trị mạng và hệ thống
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.08 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT219.Q21.ANTT.2 - 35SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Mật mã học
-Trống-
C206-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT332.Q21 - 31SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Xử lý tín hiệu trong truyền thông
-Trống--Trống--Trống-
C306-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT521.Q21.ANTT - 40SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình an toàn và khai thác lỗ hổng phần mềm
-Trống--Trống--Trống-
C311NT549.Q21 - 59SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Học máy tăng cường cho các hệ thống mạng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.06 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT549.Q21.2 - 29SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Học máy tăng cường cho các hệ thống mạng
-Trống-
Sanbongban-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE231.Q21 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 1
-Trống--Trống--Trống-
Phòng Bóng BànPE231.Q211 - 1SV - VN
(13/04/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
Sân Bóng Đá-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE231.Q22 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 1
-Trống-
Sân Bóng Chuyền-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q21 - 59SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
-Trống--Trống--Trống-
Sân Võ Thuật-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q22 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
-Trống--Trống--Trống-
Sân Bóng Rổ-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q23 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
-Trống-
C202 SE102.Q21 - 65SV - VN
(26/01/26-06/06/26)
Nhập môn phát triển game
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.14SS003.Q21 - 113SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống-SS003.Q22 - 139SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
SE113.Q21.CNVN - 119SV - JP
(26/01/26-30/05/26)
Kiểm chứng phần mềm
-Trống--Trống--Trống-
C309SE356.Q22 - 63SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Kiến trúc phần mềm
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C314SE361.Q21 - 78SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Phát triển phần mềm theo kiến trúc Microservices
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SS009.Q21 - 120SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
-Trống--Trống--Trống--Trống-