Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2017 - 2018
Thứ 6 - ngày 20/04/2018
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
C111(PM)IS201.I25.1 - 53SV - VN(HT1)
Nguyễn Hồ Duy Trí
(05/03/18-02/06/18)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
CE221.I21.1 - 17SV - VN(HT1)
Hồ Ngọc Diễm
(26/02/18-02/06/18)
Thiết kế vi mạch với HDL
C114IT006.I22 - 70SV - VN
Hà Lê Hoài Trung
(22/01/18-02/06/18)
Kiến trúc máy tính
IE102.I21 - 105SV - VN
Nguyễn Tấn Cầm
(22/01/18-02/06/18)
Các công nghệ nền
CS106.I22.1 - 72SV - VN(HT1)
Huỳnh Thị Thanh Thương
(05/03/18-02/06/18)

CS106.I21.1 - 72SV - VN (HT1)
Phạm Nguyễn Trường An
(26/02/18-26/05/18)
Trí tuệ nhân tạo
C309(PM)-Trống--Trống-CS106.I21.KHTN.1 - 30SV - VN(HT1)
Phạm Nguyễn Trường An
(05/03/18-02/06/18)
Trí tuệ nhân tạo
IT003.I24.1 - 45SV - VN(HT1)
Ngô Tuấn Kiệt
(26/02/18-02/06/18)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
E04.3-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS336.I21.KHTN - 22SV - VN
Nguyễn Lưu Thùy Ngân
(22/01/18-02/06/18)
Truy vấn thông tin đa phương tiện
-Trống--Trống-
C302(PM)CS4273.I21.CTTT.1 - 49SV - EN(HT1)
Nguyễn Vĩnh Kha
(05/03/18-02/06/18)

CS3443.I21.CTTT.1 - 49SV - EN (HT1)(26/02/18-26/05/18)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
IT002.I22.KHCL.1 - 24SV - VN(HT1)
Nguyễn Vĩnh Kha
(05/03/18-02/06/18)

IT002.I21.KHCL.1 - 24SV - VN (HT1)
Mai Trọng Khang
(26/02/18-26/05/18)
Lập trình hướng đối tượng
A205(PM)IS201.I21.PMCL.2 - 16SV - VN(HT1)
(05/03/18-02/06/18)

IS201.I21.PMCL.1 - 16SV - VN (HT1)(26/02/18-26/05/18)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
CS4243.I21.CTTT.1 - 40SV - EN(HT1)
Trần Thị Dung
(05/03/18-02/06/18)
Thuật toán và tiến trình trong an toàn máy tính
C205CS519.I21 - 81SV - VN
Trịnh Quốc Sơn
(22/01/18-02/06/18)
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
NT334.I21 - 101SV - VN
Đàm Quang Hồng Hải
(22/01/18-02/06/18)
Pháp chứng kỹ thuật số
CS524.I21 - 30SV - VN
Nguyễn Trọng Chỉnh
(22/01/18-02/06/18)
Một số ứng dụng của xử lý ngôn ngữ tự nhiên
NT532.I21 - 78SV - VN
Lê Trung Quân
(22/01/18-02/06/18)
Công nghệ Internet of things hiện đại
C310(PM)IS105.I21.1 - 63SV - VN(HT1)
Trương Thu Thủy
(26/02/18-02/06/18)

EC302.I21.1 - 63SV - VN (HT1)
Trình Trọng Tín
(05/03/18-02/06/18)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle
IT002.I25.2 - 40SV - VN(HT1)
Nguyễn Tấn Toàn
(05/03/18-02/06/18)

IT002.I25.1 - 40SV - VN (HT1)
Nguyễn Tấn Toàn
(26/02/18-02/06/18)
Lập trình hướng đối tượng
C210-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-EC337.I21 - 54SV - VN
Dương Minh Đức
(22/01/18-02/06/18)
Hệ thống thanh toán trực tuyến
-Trống--Trống-
E03.4MA005.I22.PMCL - 41SV - VN
Hà Mạnh Linh
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-EN004.I21.CLC - 21SV - EN
Nguyễn Thị Huỳnh Như
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 1
-Trống-
C215EN005.I22 - 45SV - VN
Hồ Thị Nhiên Trinh
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 2
-Trống-EN005.I23 - 55SV - VN
Hồ Thị Xuân Vương
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 2
-Trống-
E04.2EN005.I25.CLC - 41SV - EN
Nguyễn Thị Tuyết Vinh
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 2
-Trống-EN005.I26.CLC - 43SV - EN
Nguyễn Thị Tuyết Vinh
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 2
-Trống-
C216EN006.I24 - 51SV - VN
Hồ Thị Xuân Vương
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.4EN006.I24.CLC - 44SV - EN
Võ Thị Thanh Lý
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 3
-Trống-ENGL1213.I21.CTTT - 35SV - EN
Tạ Kim Hoàng
Tạ Kim Hoàng

(22/01/18-02/06/18)
Tiếng Anh II
-Trống--Trống-
C212(PM)IS201.I21.1 - 49SV - VN(HT1)
Đỗ Thị Minh Phụng
(26/02/18-02/06/18)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A315 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS201.I21.PMCL - 36SV - VN
Cao Thị Nhạn
(22/01/18-02/06/18)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống--Trống-
C113SE310.I22 - 74SV - VN
Phạm Thi Vương
(22/01/18-02/06/18)
Công nghệ .NET
-Trống--Trống-IS201.I25 - 53SV - VN
Nguyễn Đình Loan Phương
(22/01/18-02/06/18)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
NT118.I21 - 11SV - VN
Trần Hồng Nghi
(22/01/18-02/06/18)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
C305-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS208.I21 - 103SV - VN
Hồ Trần Nhật Thủy
(22/01/18-02/06/18)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
-Trống--Trống-
E02.3IS210.I21.HTCL - 31SV - VN
Ngô Thanh Hùng
(22/01/18-02/06/18)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IS210.I22.HTCL - 28SV - VN
Đỗ Thị Minh Phụng
(22/01/18-02/06/18)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
C214IS211.I21 - 40SV - VN
Thái Bảo Trân
(22/01/18-02/06/18)
Cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống--Trống-IS210.I22 - 62SV - VN
Thái Bảo Trân
(22/01/18-02/06/18)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
C206IS405.I22 - 32SV - VN
Đỗ Phúc
(22/01/18-02/06/18)
Dữ liệu lớn
-Trống--Trống-NT119.I21.ANTT - 85SV - VN
Trần Tuấn Dũng
(22/01/18-02/06/18)
Mật mã học
NT303.I21 - 64SV - VN
Đàm Quang Hồng Hải
(22/01/18-02/06/18)
Công nghệ thoại IP
C110(PM)IT002.I22.HTCL.2 - 16SV - VN(HT1)
Phan Nguyệt Minh
(05/03/18-02/06/18)

IT002.I22.HTCL.1 - 16SV - VN (HT1)
Phan Nguyệt Minh
(26/02/18-26/05/18)
Lập trình hướng đối tượng
IS405.I22.1 - 32SV - VN(HT1)
Nguyễn Hồ Duy Tri
(26/02/18-02/06/18)
Dữ liệu lớn
-Trống--Trống-
E11.2IT002.I21.KHCL - 28SV - VN
Mai Trọng Khang
(22/01/18-02/06/18)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-NT334.I21.ANTN - 31SV - VN
Đàm Quang Hồng Hải
(22/01/18-02/06/18)
Pháp chứng kỹ thuật số
-Trống--Trống--Trống-
E02.2-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT002.I22.HTCL - 33SV - VN
Phan Nguyệt Minh
(22/01/18-02/06/18)
Lập trình hướng đối tượng
SS004.I22.CLC - 31SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(22/01/18-02/06/18)
Kỹ năng nghề nghiệp
C311IT002.I25 - 79SV - VN
Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
(22/01/18-02/06/18)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-MA004.I21 - 81SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
E02.4IT007.I22.HTCL - 21SV - VN
Lầu Phi Tường
(22/01/18-02/06/18)
Hệ điều hành
IT009.I25.CLC - 19SV - VN
Nguyễn Công Hoan
(22/01/18-02/06/18)
Giới thiệu ngành
IT003.I21.HTCL - 34SV - VN
Ngô Đức Thành
(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
SS004.I23.CLC - 38SV - VN
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
(22/01/18-02/06/18)
Kỹ năng nghề nghiệp
C202(PM)IT003.I21.HTCL.2 - 17SV - VN(HT1)
Đỗ Văn Tiến
(05/03/18-02/06/18)

IT003.I21.HTCL.1 - 17SV - VN (HT1)
Đỗ Văn Tiến
(26/02/18-26/05/18)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT007.I22.HTCL.1 - 21SV - VN(HT1)
Trần Đại Dương
(05/03/18-09/06/18)
Hệ điều hành
E10.8IT003.I21.MMCL - 23SV - VN
Cáp Phạm Đình Thăng
(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-MA005.I22.ANTN - 27SV - VN - Dạy bù
Dương Ngọc Hảo
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
A217(PM)IT005.I21.1 - 48SV - VN(HT1)
Phạm Thị Nhung
(26/02/18-26/05/18)
Nhập môn mạng máy tính
IT003.I21.MMCL.1 - 23SV - VN(HT1)
Cáp Phạm Đình Thăng
(26/02/18-26/05/18)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
C308IT003.I24 - 45SV - VN
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-SE310.I21 - 74SV - VN
Phạm Thi Vương
(22/01/18-02/06/18)
Công nghệ .NET
-Trống--Trống-
C306PH002.I25 - 98SV - VN
Phạm Thanh Hùng
(22/01/18-02/06/18)
Nhập môn mạch số
SS004.I25 - 82SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(22/01/18-26/05/18)
Kỹ năng nghề nghiệp
IT007.I25 - 75SV - VN
Lầu Phi Tường
(22/01/18-02/06/18)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-
A213(PM)IT007.I25.2 - 28SV - VN(HT1)
Nguyễn Thanh Thiện
(12/03/18-09/06/18)

IT007.I25.1 - 28SV - VN (HT1)
Nguyễn Thanh Thiện
(05/03/18-06/06/18)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C211(PM)IT008.I21.1 - 43SV - VN(HT1)
Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh

(26/02/18-02/06/18)
Lập trình trực quan
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.1MA004.I21.ATCL - 47SV - VN
Cao Thanh Tình
Cao Thanh Tình

(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-STAT4033.I21.CTTT - 33SV - EN
Phạm Hoàng Uyên
(22/01/18-02/06/18)
Thống kê
-Trống-
C301 (CLC)MA004.I21.MTCL - 34SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA005.I21.PMCL - 37SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
C201 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA004.I22.MTCL - 45SV - VN
Cao Thanh Tình
(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
E11.4MA005.I21.ANTN - 19SV - VN
Dương Tôn Đảm
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.2MA005.I23.CLC - 25SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-PH002.I23.PMCL - 43SV - VN
Lâm Đức Khải
(22/01/18-02/06/18)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống-
C312MA005.I28 - 48SV - VN
Nguyễn Ngọc Ái Vân
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-MA005.I29 - 81SV - VN
Hà Mạnh Linh
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
C101 (CLC)MA006.I21.CLC - 27SV - VN
Võ Sĩ Trọng Long
(22/01/18-02/06/18)
Giải tích
-Trống-SE214.I23.PMCL - 34SV - VN
Phan Trung Hiếu
(22/01/18-02/06/18)
Công nghệ phần mềm chuyên sâu
-Trống--Trống-
E11.6-Trống-NHJP1.I21 - 26SV - VN
Sho Fujita
(22/01/18-02/06/18)
Tiếng Nhật Sơ cấp 1
NHJP2.I21 - 11SV - VN
Sho Fujita
(22/01/18-02/06/18)
Tiếng Nhật Sơ cấp 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C209(PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT118.I21.1 - 11SV - VN(HT1)
Trần Hồng Nghi
(26/02/18-02/06/18)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
-Trống--Trống-
C307(PM)NT119.I21.ANTT.2 - 42SV - VN(HT1)
Nguyễn Thanh Hòa
(05/03/18-02/06/18)

NT119.I21.ANTT.1 - 42SV - VN (HT1)
Nguyễn Thanh Hòa
(26/02/18-02/06/18)
Mật mã học
PH002.I25.2 - 49SV - VN(HT1)
(19/03/18-09/06/18)

PH002.I25.1 - 49SV - VN (HT1)(12/03/18-09/06/18)
Nhập môn mạch số
E10.1PH002.I23.PMCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Hồ Ngọc Diễm
(19/03/18-09/06/18)

PH002.I23.PMCL.1 - 22SV - VN (HT1)
Hồ Ngọc Diễm
(12/03/18-02/06/18)
Nhập môn mạch số
PH002.I21.KHTN.1 - 27SV - VN(HT1)
Trịnh Lê Huy
(19/03/18-09/06/18)

PH002.I21.ANTN.1 - 27SV - VN (HT1)
Ngô Hiếu Trường
(12/03/18-02/06/18)
Nhập môn mạch số
E10.2PH002.I21.KHTN - 27SV - VN
Trịnh Lê Huy
(22/01/18-02/06/18)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C208SE104.I21 - 60SV - VN
Đỗ Thị Thanh Tuyền
(22/01/18-02/06/18)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống-SE104.I22 - 61SV - VN
Đỗ Thị Thanh Tuyền
(22/01/18-02/06/18)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống-
GĐ3 (A3)SS002.I22 - 158SV - VN
Dương Kiều Linh
(22/01/18-26/05/18)
Đường lối cách mạng của Đảng CS Việt Nam
SS003.I22 - 161SV - VN
Dương Kiều Linh
(22/01/18-26/05/18)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E10.4CS226.I21.KHTN - 22SV - VN - Dạy bù
Nguyễn Tuấn Đăng
(22/01/18-02/06/18)
Ngôn ngữ học máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-