Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM 2020 - 2021
Thứ 5 - ngày 29/10/2020
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
C112 (CLC)-Trống--Trống-CS4323.L11.CTTT - 43SV - EN
Nguyễn Minh Sơn
(07/09/20-02/01/21)
Hệ điều hành
CE103.L11.MTCL - 27SV - EN
Phạm Minh Quân
(07/09/20-02/01/21)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống--Trống-
C302 (PM)CE103.L11.MTCL.1 - 27SV - EN(HT1)
Phạm Minh Quân
(28/09/20-02/01/21)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C110 (PM)CE118.L11.MTCL.1 - 35SV - EN(HT1)
Ngô Hiếu Trường
(21/09/20-26/12/20)
Thiết kế luận lý số
IT007.L11.CLC.2 - 22SV - VN(HT1)
Chung Quang Khánh
(28/09/20-02/01/21)
Hệ điều hành
IT007.L11.CLC.1 - 22SV - VN (HT1)
Chung Quang Khánh
(21/09/20-26/12/20)
Hệ điều hành
C209 (PM)CE119.L11.2 - 27SV - VN(HT1)
Trần Đại Dương
(05/10/20-02/01/21)
Thực hành Kiến trúc máy tính
CE119.L11.1 - 27SV - VN (HT1)
Trần Đại Dương
(28/09/20-26/12/20)
Thực hành Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.20 (CLC)CS112.L11.KHTN - 33SV - VN
Nguyễn Thanh Sơn
Lê Đình Duy

(07/09/20-02/01/21)
Phân tích và thiết kế thuật toán
-Trống--Trống-CE124.L13.MTCL - 35SV - VN
Trịnh Lê Huy
(07/09/20-02/01/21)
Các thiết bị và mạch điện tử
-Trống--Trống-
C111 (PM)CE124.L13.MTCL.2 - 17SV - VN(HT1)
Nguyễn Mạnh Thảo
(28/09/20-02/01/21)
Các thiết bị và mạch điện tử
CE124.L13.MTCL.1 - 18SV - VN (HT1)
Nguyễn Mạnh Thảo
(21/09/20-26/12/20)
Các thiết bị và mạch điện tử
PH002.L13.2 - 30SV - VN(HT1)
Nguyễn Mạnh Thảo
(05/10/20-02/01/21)
Nhập môn mạch số
E11.8CE232.L11.MTCL - 21SV - EN
Đoàn Duy
(07/09/20-02/01/21)
ThiẾT kế hệ thống nhúng không dây
-Trống--Trống-CE232.L12.MTCL - 16SV - EN
Đoàn Duy
(07/09/20-02/01/21)
ThiẾT kế hệ thống nhúng không dây
-Trống--Trống-
B3.06 (PM)IT012.L12.KHCL.2 - 21SV - VN(HT1)
Trương Văn Cương
(28/09/20-02/01/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
IT012.L12.KHCL.1 - 18SV - VN (HT1)
Trương Văn Cương
(21/09/20-26/12/20)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
CE232.L11.MTCL.1 - 21SV - EN(HT1)
Trần Hoàng Lộc
(21/09/20-26/12/20)
ThiẾT kế hệ thống nhúng không dây
B3.08 (PM)CE232.L12.MTCL.2 - 16SV - EN(HT1)
Trần Hoàng Lộc
(28/09/20-02/01/21)
ThiẾT kế hệ thống nhúng không dây
IT005.L11.TMCL.2 - 18SV - VN(HT1)
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
(28/09/20-02/01/21)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.L11.TMCL.1 - 19SV - VN (HT1)
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
(21/09/20-26/12/20)
Nhập môn mạng máy tính
C107 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS1113.L12.CTTT - 43SV - EN
Ngô Đức Thành
(07/09/20-02/01/21)
Khoa học máy tính I
-Trống--Trống-
E03.2-Trống-CS115.L11.KHCL - 45SV - VN
Lương Ngọc Hoàng
(07/09/20-02/01/21)
Toán cho Khoa học máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.16-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS406.L11 - 27SV - VN
Mai Tiến Dũng
(07/09/20-02/01/21)
Xử lý ảnh và ứng dụng
-Trống--Trống-
B4.04 (PM)MSIS402.L11.CTTT.1 - 21SV - EN(HT1)
Lê Minh Khánh Hội
(28/09/20-02/01/21)
Điện toán đám mây
CS4153.L11.CTTT.1 - 22SV - EN (HT1)
Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
(21/09/20-26/12/20)
Phát triển ứng dụng trên di động
IT012.L13.CNCL.2 - 21SV - VN(HT1)
Trần Đại Dương
(28/09/20-02/01/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
IT012.L13.CNCL.1 - 21SV - VN (HT1)
Trần Đại Dương
(21/09/20-26/12/20)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
B4.18CS522.L11 - 47SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(07/09/20-02/01/21)
Đại số máy tính
-Trống--Trống-CS511.L11 - 44SV - VN
Nguyễn Bích Vân
(07/09/20-02/01/21)
Ngôn ngữ lập trình C#
-Trống--Trống-
B2.18 (CLC)CS511.L11.KHCL - 39SV - VN
Nguyễn Bích Vân
(07/09/20-02/01/21)
Ngôn ngữ lập trình C#
-Trống--Trống-MATH2144.L11.CTTT - 36SV - EN
Nguyễn Ngọc Ái Vân
(07/09/20-02/01/21)
Giải tích I
-Trống-
A323 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS535.L11.KHCL - 29SV - VN
Trịnh Quốc Sơn
(07/09/20-02/01/21)
Tổng hợp tiếng nói
-Trống--Trống-
B2.04 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-DS102.L11.CNCL - 30SV - VN
Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
Võ Duy Nguyên

(07/09/20-28/11/20)
Học máy thống kê
-Trống-
B1.20-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-EC208.L11 - 74SV - VN
(07/09/20-28/11/20)
QuẢN trị dự án TMĐT
-Trống-
A301 (TTNN)ENG01.L14.CLC - 22SV - EN
Lê Trường An
(07/09/20-12/12/20)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A305 (TTNN)ENG02.L14.CLC - 19SV - EN
Nguyễn Thị Mộng Thy
(07/09/20-12/12/20)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.10ENG03.L15 - 30SV - VN
Võ Thị Thanh Lý
(07/09/20-12/12/20)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C213IT004.L15 - 50SV - VN
(07/09/20-02/01/21)
Cơ sở dữ liệu
ENG03.L16 - 31SV - VN
Ngô Thị Mỹ Ngọc
(07/09/20-12/12/20)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C215-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG03.L17 - 30SV - VN
Võ Thị Thanh Lý
(07/09/20-02/01/21)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
A307 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG03.L17.CLC - 22SV - EN
Võ Thị Thanh Lý
(07/09/20-12/12/20)
Anh văn 3
A309 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG05.L14.CLC - 11SV - EN
Dwight James
(07/09/20-12/12/20)
Anh văn 5
B3.18IE104.L11 - 68SV - VN
Võ Tấn Khoa
(07/09/20-28/11/20)
Internet và công nghệ Web
-Trống-IT004.L16 - 50SV - VN
Nguyễn Hồ Duy Trí
(07/09/20-02/01/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
B5.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE105.L11 - 80SV - VN
Nguyễn Tấn Cầm
(07/09/20-28/11/20)
Nhập môn bảo đảm và an ninh thông tin
-Trống-
B1.02-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS105.L11 - 11SV - VN
Trương Thu Thủy
(14/09/20-05/12/20)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle
-Trống--Trống-
B1.12IS207.L12 - 46SV - VN
Mai Xuân Hùng
(07/09/20-28/11/20)
Phát triển ứng dụng web
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C201 (CLC)-Trống-NT213.L11.ATCL - 42SV - VN
Phan Thế Duy
(07/09/20-03/01/21)
Bảo mật web và ứng dụng
-Trống--Trống-IS211.L12.HTCL - 37SV - VN
Nguyễn Hồ Duy Tri
(07/09/20-28/11/20)
Cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống-
B3.02 (PM)IS211.L12.HTCL.2 - 19SV - VN(HT1)
Nguyễn Hồ Duy Tri
(28/09/20-26/12/20)
Cơ sở dữ liệu phân tán
IS211.L12.HTCL.1 - 18SV - VN (HT1)
Nguyễn Hồ Duy Tri
(21/09/20-05/12/20)
Cơ sở dữ liệu phân tán
IT004.L11.MTCL.2 - 17SV - VN(HT1)
Huỳnh Thiện Ý
(28/09/20-02/01/21)
Cơ sở dữ liệu
IT004.L11.MTCL.1 - 18SV - VN (HT1)
Huỳnh Thiện Ý
(21/09/20-26/12/20)
Cơ sở dữ liệu
B3.20IS220.L11 - 49SV - VN
Vũ Minh Sang
(07/09/20-28/11/20)
Xây dựng HTTT trên các framework
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C310 (PM)NT131.L11.2 - 42SV - VN(HT1)
Nguyễn Phước Bảo Long
Nguyễn Khánh Thuật

(05/10/20-02/01/21)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
IS220.L12.1 - 32SV - VN(HT1)
Mai Xuân Hùng
(28/09/20-26/12/20)
Xây dựng HTTT trên các framework
IS220.L11.1 - 49SV - VN (HT1)
Vũ Minh Sang
(21/09/20-05/12/20)
Xây dựng HTTT trên các framework
C301 (CLC)IS336.L12.HTCL - 29SV - VN
Đoàn Huấn
(07/09/20-28/11/20)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
-Trống-SE100.L13.PMCL - 32SV - VN
Lê Thanh Trọng
(07/09/20-02/01/21)
Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng
-Trống--Trống-
C308IS353.L11 - 96SV - VN
Nguyễn Thị Kim Phụng
(07/09/20-28/11/20)
Mạng xã hội
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.6-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS353.L11.HTCL - 26SV - VN
Nguyễn Thị Kim Phụng
(07/09/20-28/11/20)
Mạng xã hội
-Trống-
B3.14IT002.L11 - 63SV - VN
Nguyễn Tấn Toàn
(07/09/20-02/01/21)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.22-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT003.L11 - 59SV - VN
Đỗ Văn Tiến
(07/09/20-02/01/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
B4.02 (PM)IT003.L11.1 - 29SV - VN(HT1)
Nguyễn Ngọc Thừa
(21/09/20-26/12/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT007.L13.PMCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Đào Đức Cơ
(05/10/20-02/01/21)
Hệ điều hành
IT007.L13.PMCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Đào Đức Cơ
(28/09/20-26/12/20)
Hệ điều hành
C214 (CLC)IT003.L11.2 - 30SV - VN(HT1)
Nguyễn Ngọc Thừa
(28/09/20-02/01/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A315 (CLC)IT004.L11.MTCL - 35SV - VN
Lê Ngô Thục Vi
(07/09/20-02/01/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IT004.L11.ATCL - 43SV - VN
Đỗ Thị Minh Phụng
(07/09/20-02/01/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
B4.08 (PM)IT004.L11.ATCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Đỗ Thị Minh Phụng
(28/09/20-02/01/21)
Cơ sở dữ liệu
IT004.L11.ATCL.1 - 21SV - VN (HT1)
Đỗ Thị Minh Phụng
(21/09/20-26/12/20)
Cơ sở dữ liệu
NT101.L12.MMCL.1 - 17SV - EN(HT1)
Văn Thiên Luân
(21/09/20-26/12/20)
An toàn mạng máy tính
C101 (CLC)IT005.L12.MTCL - 35SV - VN
Đặng Lê Bảo Chương
(07/09/20-02/01/21)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-IT004.L13.KHCL - 44SV - VN
Nguyễn Đình Loan Phương
(07/09/20-02/01/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
B3.04 (PM)IT004.L13.KHCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Nguyễn Thành Hiệp
(28/09/20-02/01/21)
Cơ sở dữ liệu
IT004.L13.KHCL.1 - 22SV - VN (HT1)
Nguyễn Thành Hiệp
(21/09/20-26/12/20)
Cơ sở dữ liệu
NT213.L11.ATCL.2 - 21SV - VN(HT1)
Nghi Hoàng Khoa
(28/09/20-26/12/20)
Bảo mật web và ứng dụng
E02.4IT005.L11.TMCL - 37SV - VN
Trần Hồng Nghi
(07/09/20-02/01/21)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-IT012.L12.KHCL - 39SV - VN
Hồ Ngọc Diễm
(07/09/20-02/01/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
-Trống-
A215 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT005.L12.ATCL - 42SV - VN
Bùi Thanh Bình
(07/09/20-02/01/21)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
B4.06 (PM)IT005.L12.ATCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Nguyễn Hạo Nhiên
(28/09/20-02/01/21)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.L12.ATCL.1 - 20SV - VN (HT1)
Nguyễn Hạo Nhiên
(21/09/20-26/12/20)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.L12.MTCL.2 - 18SV - VN(HT1)
Đỗ Hoàng Hiển
(28/09/20-02/01/21)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.L12.MTCL.1 - 17SV - VN (HT1)
Đỗ Hoàng Hiển
(21/09/20-26/12/20)
Nhập môn mạng máy tính
B4.14IT005.L13 - 93SV - VN
Lê Đức Thịnh
(07/09/20-02/01/21)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.22 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT005.L13.2 - 47SV - VN(HT1)
Đỗ Thị Hương Lan
(28/09/20-02/01/21)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.L13.1 - 46SV - VN (HT1)
Đỗ Thị Hương Lan
(21/09/20-26/12/20)
Nhập môn mạng máy tính
C102 (CLC)IT006.L11.ANTN - 22SV - VN
Vũ Đức Lung
(07/09/20-02/01/21)
Kiến trúc máy tính
-Trống-NT131.L12.MMCL - 18SV - EN
Đặng Lê Bảo Chương
(07/09/20-03/01/21)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
-Trống--Trống-
C108 (CLC)NT101.L11.ATCL - 31SV - VN
Nguyễn Thanh Hòa
(07/09/20-03/01/21)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống-IT006.L11.MMCL - 47SV - VN
Phan Đình Duy
(07/09/20-02/01/21)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
B5.08-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT006.L15 - 60SV - VN
(07/09/20-02/01/21)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
C109 (CLC)IT007.L11.CLC - 44SV - VN
Chung Quang Khánh
(07/09/20-02/01/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SS004.L19.CLC - 41SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(07/09/20-02/01/21)
Kỹ năng nghề nghiệp
A325 (CLC)IT007.L13.PMCL - 45SV - VN
Lê Hoài Nghĩa
(07/09/20-02/01/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-IT012.L11.CNCL - 35SV - VN
(07/09/20-02/01/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
-Trống-
B5.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT008.L11.2 - 59SV - VN(HT1)
Nguyễn Tấn Toàn
(28/09/20-02/01/21)
Lập trình trực quan
IT008.L11.1 - 58SV - VN (HT1)
Nguyễn Tấn Toàn
(21/09/20-02/01/21)
Lập trình trực quan
A213 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MSIS2433.L11.CTTT.2 - 25SV - EN(HT1)
Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
(28/09/20-02/01/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT009.L11.VB2 - 22SV - VN
Phạm Thế Sơn
(26/10/20-05/12/20)
Giới thiệu ngành
C311-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT012.L12 - 86SV - VN
Trương Văn Cương
(07/09/20-05/12/20)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
-Trống-
E11.2-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-JAN04.L12.CNCL.1 - 24SV - VN(HT1)
Nguyễn Thị Bảo An
(07/09/20-21/11/20)
Tiếng Nhật 4
-Trống-
E02.3-Trống-JAN04.L13.CNCL.1 - 24SV - VN(HT1)
Dương Thị Thương
(07/09/20-21/11/20)
Tiếng Nhật 4
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.4-Trống-JAN04.L14.CNCL.1 - 23SV - VN(HT1)
Phan Thanh Lệ
(07/09/20-21/11/20)
Tiếng Nhật 4
JAN06.L12.CNCL - 22SV - VN
Hirayama Junko
(07/09/20-21/11/20)
Tiếng Nhật 6
-Trống-
C113MA005.L12 - 48SV - VN
Dương Tôn Đảm
(07/09/20-02/01/21)
Xác suất thống kê
SS004.L14 - 69SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(07/09/20-02/01/21)
Kỹ năng nghề nghiệp
NT131.L11 - 91SV - VN
Nguyễn Khánh Thuật
(07/09/20-02/01/21)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
-Trống--Trống-
B4.10-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT101.L11.ANTT - 56SV - VN
Lê Đức Thịnh
(07/09/20-03/01/21)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống-
C211 (PM)NT101.L11.ANTT.2 - 28SV - VN(HT1)
Nghi Hoàng Khoa
(05/10/20-02/01/21)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A205 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT101.L11.ATCL.1 - 31SV - VN(HT1)
Văn Thiên Luân
(28/09/20-26/12/20)
An toàn mạng máy tính
C104 (CLC)SPCH3723.L11.CTTT - 23SV - EN
Nguyễn Thị Huỳnh Như
(07/09/20-02/01/21)
Tiếng Anh chuyên ngành CNTT
NT532.L11.MMCL - 18SV - EN
Lê Trung Quân
(07/09/20-03/01/21)
Công nghệ Internet of things hiện đại
NT101.L11.MMCL - 30SV - EN
Nguyễn Ngọc Tự
(07/09/20-03/01/21)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống-
C202 (PM)NT131.L12.MMCL.1 - 18SV - EN(HT1)
Nguyễn Văn Bảo
(05/10/20-02/01/21)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B6.08-Trống-NT210.L11 - 30SV - VN
Trần Mạnh Hùng
(07/09/20-03/01/21)
Thương mại Điện tử và Triển khai ứng dụng
NT405.L11 - 80SV - VN
Tô Nguyễn Nhật Quang
(07/09/20-03/01/21)
Bảo mật Internet
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.1SE100.L11.PMCL - 50SV - VN
Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
(07/09/20-02/01/21)
Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng
-Trống--Trống-SE100.L12.PMCL - 50SV - VN
Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
(07/09/20-02/01/21)
Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B1.10SE100.L12 - 36SV - VN
Lê Thanh Trọng
(07/09/20-02/01/21)
Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.16-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SE104.L11 - 62SV - VN
Mai Trọng Khang
(07/09/20-21/11/20)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống-
B1.18-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SE113.L11 - 35SV - VN
Nguyễn Thị Thanh Trúc
(07/09/20-28/11/20)
Kiểm chứng phần mềm
-Trống-
B6.06-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SE347.L11 - 89SV - VN
Phan Trung Hiếu
(07/09/20-28/11/20)
Công nghệ Web và ứng dụng
-Trống-
GĐ2 (A2)SS007.L13 - 148SV - VN
Nguyễn Thị Hồng Hoa
(07/09/20-02/01/21)
Triết học Mác – Lênin
SS003.L13 - 152SV - VN
Nguyễn Công Lập
(07/09/20-02/01/21)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
SS008.L14 - 150SV - VN
Hà Thị Việt Thúy
(07/09/20-02/01/21)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
SS009.L14 - 113SV - VN
Huỳnh Quốc Thịnh
(07/09/20-02/01/21)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
-Trống-
GĐ3 (A3)SS010.L15 - 148SV - VN
Nguyễn Thị Hồng Nhung
(07/09/20-02/01/21)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
SS010.L16 - 144SV - VN
Nguyễn Thị Hồng Nhung
(07/09/20-02/01/21)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-