Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2025 - 2026
Thứ 4 - ngày 18/03/2026
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
B6.06IE101.Q21 - 83SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin
BUS1125.Q22 - 73SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Khởi nghiệp kinh doanh
SS006.Q29 - 158SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Pháp luật đại cương
-Trống--Trống--Trống-
E02.4IT003.Q21.VMTN - 39SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-CE103.Q21.VMTN - 30SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống-
C102-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE122.Q21 - 73SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích mạch kỹ thuật
-Trống-
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số)CE122.Q21.2 - 42SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Phân tích mạch kỹ thuật
CE122.Q21.1 - 31SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phân tích mạch kỹ thuật
CE122.Q22.2 - 41SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Phân tích mạch kỹ thuật
CE122.Q22.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phân tích mạch kỹ thuật
C104CE122.Q22 - 81SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích mạch kỹ thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C101-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE126.Q22 - 38SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Vật lý bán dẫn và ứng dụng
-Trống-
B4.02 (PM)CE126.Q22.2 - 15SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Vật lý bán dẫn và ứng dụng
CE126.Q22.1 - 23SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Vật lý bán dẫn và ứng dụng
IT012.Q23.2 - 36SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
IT012.Q23.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
B5.14-Trống-CE222.Q21 - 74SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế vi mạch số
SS010.Q21 - 112SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
-Trống-SS010.Q22 - 99SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
B4.04 (PM)CE222.Q22.2 - 35SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Thiết kế vi mạch số
CE222.Q22.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Thiết kế vi mạch số
CE222.Q21.2 - 34SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Thiết kế vi mạch số
CE222.Q21.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Thiết kế vi mạch số
B1.22IT003.Q28 - 59SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-CE222.Q22 - 75SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế vi mạch số
-Trống-
E04.1CS112.Q25 - 45SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Phân tích và thiết kế thuật toán
-Trống--Trống-CS106.Q23 - 44SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Trí tuệ nhân tạo
-Trống--Trống-
B3.12CS112.Q23 - 80SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Phân tích và thiết kế thuật toán
-Trống--Trống-IE204.Q21.CNVN - 55SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
-Trống-
C212CS231.Q21.KHTN - 26SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn Thị giác máy tính
-Trống--Trống-CS112.Q24 - 46SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Phân tích và thiết kế thuật toán
-Trống--Trống-
B1.08CS317.Q22 - 40SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Phát triển và vận hành hệ thống máy học
-Trống--Trống-CS114.Q21.KHTN - 17SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Máy học
-Trống--Trống-
B6.04CS114.Q24 - 46SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Máy học
-Trống--Trống-CS331.Q21 - 37SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Thị giác máy tính nâng cao
-Trống--Trống-
B6.02CS116.Q21 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình Python cho Máy học
-Trống--Trống-CS116.Q22 - 80SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình Python cho Máy học
-Trống--Trống-
B1.04-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS3443.Q21.CTTT - 55SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ thống máy tính
-Trống-
E04.2-Trống-CSBU203.Q21.KHBC - 26SV - EN
(02/02/26-02/05/26)
Điện toán đám mây
SS003.Q21.CTLK - 25SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống--Trống-
B4.06 (PM)NT547.Q21.ANTT.1 - 29SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Blockchain: Nền tảng, ứng dụng và bảo mật
NT140.Q21.ANTN.1 - 30SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
An toàn mạng
CSBU203.Q21.KHBC.1 - 26SV - EN (HT1)
(02/03/26-02/05/26)
Điện toán đám mây
B6.08DS108.Q21 - 89SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu
-Trống-IT002.Q223 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B5.10MA005.Q29 - 69SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-EC001.Q21 - 91SV - VN
(26/01/26-09/05/26)
Kinh tế học đại cương
C318-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-EC304.Q21 - 36SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trong Thương mại điện tử
-Trống-
C309-Trống-EC335.Q21 - 61SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
An toàn và bảo mật thương mại điện tử
SE104.Q210 - 68SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống-
B1.02IS336.Q21 - 42SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
-Trống-EC335.Q22 - 56SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
An toàn và bảo mật thương mại điện tử
-Trống-
A301 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG02.Q211 - 29SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 2
A315-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG03.Q28 - 30SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 3
E02.3ENG05.Q21.CTTT - 7SV - EN
(16/03/26-25/04/26)
Anh văn 5
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.12-Trống-IE204.Q22 - 50SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
IE103.Q21 - 71SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Quản lý thông tin
-Trống-
B2.08 (PM)IT003.Q29.2 - 19SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q29.1 - 32SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IE103.Q22.2 - 37SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Quản lý thông tin
IE103.Q22.1 - 34SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Quản lý thông tin
IE104.Q21.VB2 - 23SV - VN
(23/02/26-02/05/26)
Internet và công nghệ Web
C218IE204.Q21 - 23SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C216IE212.Q21 - 32SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Công nghệ Dữ liệu lớn
-Trống-IS405.Q22 - 46SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Dữ liệu lớn
-Trống-
B2.06 (PM)NT531.Q22.2 - 24SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng máy tính
IE229.Q21.CNVN.3 - 39SV - JP (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Artificial Intelligence
IE212.Q21.2 - 14SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Công nghệ Dữ liệu lớn
IE212.Q21.1 - 18SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Công nghệ Dữ liệu lớn
IT002.Q21.VB2 - 30SV - VN
(23/02/26-02/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
B5.04 (PM)IE229.Q21.CNVN.2 - 41SV - JP(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Artificial Intelligence
IE229.Q21.CNVN.1 - 41SV - JP (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Artificial Intelligence
NT534.Q21.ANTT.1 - 50SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
An toàn mạng máy tính nâng cao
B6.10IS201.Q21 - 86SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống-IT002.Q21 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B2.20 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS201.Q21.2 - 43SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
IS201.Q21.1 - 43SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
B3.10IS252.Q23 - 75SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Khai thác dữ liệu
-Trống-IS210.Q21 - 66SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
-Trống-
B3.04 (PM)IT002.Q21.2 - 35SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q21.1 - 34SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IS252.Q23.2 - 37SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Khai thác dữ liệu
IS252.Q23.1 - 38SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Khai thác dữ liệu
B4.10-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS357.Q21.CTTT - 51SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Kiến trúc hướng dịch vụ
-Trống-
B3.02 (PM)IS405.Q22.2 - 19SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Dữ liệu lớn
IS405.Q22.1 - 26SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Dữ liệu lớn
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.16IT002.Q29 - 53SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT002.Q210 - 71SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B2.10 (PM)IT002.Q210.2 - 36SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q210.1 - 35SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q29.2 - 19SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q29.1 - 34SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
B1.18IT002.Q211 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT002.Q212 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B2.12 (PM)IT002.Q212.2 - 35SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q212.1 - 35SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q211.2 - 34SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q211.1 - 35SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
B1.12-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT002.Q22.CNVN - 58SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống-
B2.02 (PM)IT002.Q22.CNVN.2 - 29SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q22.CNVN.1 - 29SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
NT230.Q22.ANTT.2 - 24SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cơ chế hoạt động của mã độc
B3.06 (PM)IT002.Q223.2 - 35SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q223.1 - 34SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.22MA005.Q28 - 69SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-IT002.Q224 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B3.08 (PM)IT002.Q224.2 - 34SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q224.1 - 35SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
NT533.Q21.2 - 26SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Hệ tính toán phân bố
B1.10-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT003.Q21.CNVN - 51SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
B2.14 (PM)IT003.Q21.CNVN.2 - 24SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q21.CNVN.1 - 27SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.12MM104.Q21 - 64SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Viết nội dung đa phương tiện
-Trống--Trống-IT003.Q21.CTTN - 59SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
B4.08 (PM)IT003.Q21.CTTN.2 - 30SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q21.CTTN.1 - 29SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
NT219.Q22.ANTT.2 - 32SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Mật mã học
ITC-A.407-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT003.Q21.LT - 30SV - VN
(09/03/26-23/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
B1.20IT003.Q27 - 81SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-IT003.Q29 - 51SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
C111 (PM)PH002.Q22.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Nhập môn mạch số
IT003.Q27.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q27.1 - 41SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
B2.18 (PM)MKTG5883.Q23.CTTT.1 - 45SV - EN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Khai phá dữ liệu và ứng dụng
IT003.Q28.2 - 23SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q28.1 - 36SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
B3.16IT005.Q23 - 81SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-MA004.Q211 - 68SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
C109 (PM)IT005.Q26.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q26.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q23.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q23.1 - 41SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
B4.18MA004.Q29 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-IT005.Q26 - 80SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
B3.18IT006.Q23 - 80SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Kiến trúc máy tính
-Trống-MA004.Q212 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
B3.20IT007.Q25 - 90SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ điều hành
-Trống-MA005.Q210 - 68SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-
B2.16 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT007.Q25.2 - 45SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Hệ điều hành
IT007.Q25.1 - 45SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ điều hành
B3.22IT010.Q21 - 81SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Tổ chức và cấu trúc máy tính
-Trống--Trống-MA005.Q211 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-
B4.16IT012.Q23 - 76SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
-Trống-PH002.Q22 - 82SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Nhập môn mạch số
-Trống-
B4.20MA004.Q210 - 68SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-SE330.Q21 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Ngôn ngữ lập trình Java
-Trống--Trống-
Hội Họa-Trống-MM224.Q23 - 21SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hình họa cơ bản
-Trống-MM224.Q24 - 26SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hình họa cơ bản
E03.4-Trống-MSIS2433.Q21.CTTT - 41SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
MSIS2433.Q22.CTTT - 33SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống-
E03.2MSIS4013.Q22.CTTT - 40SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế, quản lý và quản trị hệ CSDL
-Trống-MSIS4013.Q21.CTTT - 43SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế, quản lý và quản trị hệ CSDL
-Trống-
B1.06-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT105.Q23 - 55SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Truyền dữ liệu
-Trống--Trống-
B5.02 (PM)NT105.Q23.1 - 55SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Truyền dữ liệu
NT118.Q21.1 - 52SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
C314NT548.Q21 - 68SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Công nghệ DevOps và ứng dụng
NT113.Q21 - 65SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Thiết kế Mạng
SE405.Q21 - 47SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Chuyên đề Mobile and Pervasive Computing
-Trống-
C208-Trống--Trống--Trống-NT118.Q21 - 52SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C311SE109.Q21 - 66SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phát triển, vận hành, bảo trì phần mềm
-Trống-NT132.Q24 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Quản trị mạng và hệ thống
-Trống--Trống-
E03.1NT132.Q24.2 - 30SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Quản trị mạng và hệ thống
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C308-Trống--Trống-NT140.Q21.ANTN - 30SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
An toàn mạng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C305-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT140.Q21.ANTT - 32SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
An toàn mạng
-Trống--Trống-
E10.1-Trống-NT219.Q22.ANTT - 67SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Mật mã học
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C306-Trống-NT230.Q22.ANTT - 49SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cơ chế hoạt động của mã độc
NT534.Q21.ANTT - 50SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
An toàn mạng máy tính nâng cao
NT547.Q21.ANTT - 29SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Blockchain: Nền tảng, ứng dụng và bảo mật
-Trống--Trống-
C206-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT531.Q22 - 24SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng máy tính
-Trống--Trống-
C302 SE101.Q23 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Phương pháp mô hình hóa
NT533.Q21 - 56SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Hệ tính toán phân bố
SE102.Q23 - 37SV - VN
(26/01/26-06/06/26)
Nhập môn phát triển game
-Trống-
C210NT536.Q21 - 39SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Công nghệ truyền thông đa phương tiện
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
Sân Bóng Chuyền-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE231.Q25 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 1
PE232.Q212 - 58SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
Sân Bóng Rổ-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE231.Q26 - 59SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 1
Sân Võ Thuật-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q210 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
-Trống--Trống-
Sân Bóng Đá-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q211 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
Sanbongban-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q29 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
-Trống--Trống-
C202 SE104.Q25 - 57SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.14-Trống--Trống--Trống-SS003.Q26 - 125SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
SS006.Q23 - 136SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Pháp luật đại cương
-Trống--Trống--Trống-
B3.14SS004.Q25 - 99SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-SS004.Q26 - 100SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-
B4.14SS008.Q21 - 122SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
-Trống-SS008.Q22 - 140SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
SS009.Q25 - 124SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
-Trống-SS009.Q26 - 56SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Chủ nghĩa xã hội khoa học