| ITC-A.407 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IE212.Q21.LT - 28SV - VN (08/06/26-22/08/26) Công nghệ dữ liệu lớn |
| B2.02 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IE221.Q21.VB2 - 12SV - VN (11/05/26-18/07/26) Kỹ thuật lập trình Python |
| B2.10 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IE403.Q21.VB2 - 24SV - VN (11/05/26-20/06/26) Khai thác dữ liệu truyền thông xã hội |
| B2.06 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT003.Q21.VB2 - 31SV - VN (11/05/26-18/07/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
| E11.2 | -Trống- | JAN06.Q23.CNVN.1 - 27SV - JP(HT1) (13/04/26-25/07/26) Tiếng Nhật 6 | JAN06.Q21.CNVN.1 - 26SV - JP(HT1) (13/04/26-25/07/26) Tiếng Nhật 6 | -Trống- | -Trống- |
| E11.4 | -Trống- | JAN06.Q24.CNVN.1 - 22SV - JP(HT1) (13/04/26-25/07/26) Tiếng Nhật 6 | JAN06.Q22.CNVN.1 - 27SV - JP(HT1) (13/04/26-25/07/26) Tiếng Nhật 6 | -Trống- | -Trống- |