Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2017 - 2018
Thứ 6 - ngày 23/02/2018
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
E04.3-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS336.I21.KHTN - 23SV - VN
Nguyễn Lưu Thùy Ngân
(22/01/18-02/06/18)
Truy vấn thông tin đa phương tiện
-Trống--Trống-
C205CS519.I21 - 83SV - VN
Trịnh Quốc Sơn
(22/01/18-02/06/18)
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
NT334.I21 - 100SV - VN
Đàm Quang Hồng Hải
(22/01/18-02/06/18)
Pháp chứng kỹ thuật số
CS524.I21 - 30SV - VN
Nguyễn Trọng Chỉnh
(22/01/18-02/06/18)
Một số ứng dụng của xử lý ngôn ngữ tự nhiên
NT532.I21 - 79SV - VN
Lê Trung Quân
(22/01/18-02/06/18)
Công nghệ Internet of things hiện đại
C210-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-EC337.I21 - 55SV - VN
Dương Minh Đức
(22/01/18-02/06/18)
Hệ thống thanh toán trực tuyến
-Trống--Trống-
E03.4MA005.I22.PMCL - 41SV - VN
Hà Mạnh Linh
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-EN004.I21.CLC - 20SV - EN
Nguyễn Thị Huỳnh Như
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 1
-Trống-
C215EN005.I22 - 50SV - VN
Nguyễn Thị Đoan Thư
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 2
-Trống-EN005.I23 - 56SV - VN
Hồ Thị Xuân Vương
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 2
-Trống-
E04.2EN005.I25.CLC - 43SV - EN
Nguyễn Thị Tuyết Vinh
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 2
-Trống-EN005.I26.CLC - 46SV - EN
Nguyễn Thị Tuyết Vinh
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 2
-Trống-
C216EN006.I24 - 51SV - VN
Hồ Thị Xuân Vương
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.4EN006.I24.CLC - 45SV - EN
Võ Thị Thanh Lý
(22/01/18-02/06/18)
Anh văn 3
-Trống-ENGL1213.I21.CTTT - 35SV - EN
Tạ Kim Hoàng
Tạ Kim Hoàng

(22/01/18-02/06/18)
Tiếng Anh II
-Trống--Trống-
C114IT006.I22 - 73SV - VN
Hà Lê Hoài Trung
(22/01/18-02/06/18)
Kiến trúc máy tính
IE102.I21 - 104SV - VN
Nguyễn Tấn Cầm
(22/01/18-02/06/18)
Các công nghệ nền
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A315 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS201.I21.PMCL - 36SV - VN
Cao Thị Nhạn
(22/01/18-02/06/18)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống--Trống-
C113SE310.I22 - 75SV - VN
Phạm Thi Vương
(22/01/18-02/06/18)
Công nghệ .NET
-Trống--Trống-IS201.I25 - 54SV - VN
Nguyễn Đình Loan Phương
(22/01/18-02/06/18)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
NT118.I21 - 10SV - VN
Trần Hồng Nghi
(22/01/18-02/06/18)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
C305-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS208.I21 - 102SV - VN
Hồ Trần Nhật Thủy
(22/01/18-02/06/18)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
-Trống--Trống-
E02.3IS210.I21.HTCL - 32SV - VN
Ngô Thanh Hùng
(22/01/18-02/06/18)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IS210.I22.HTCL - 28SV - VN
Đỗ Thị Minh Phụng
(22/01/18-02/06/18)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
C214IS211.I21 - 40SV - VN
Thái Bảo Trân
(22/01/18-02/06/18)
Cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống--Trống-IS210.I22 - 62SV - VN
Thái Bảo Trân
(22/01/18-02/06/18)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
C206IS405.I22 - 32SV - VN
Đỗ Phúc
(22/01/18-02/06/18)
Dữ liệu lớn
-Trống--Trống-NT119.I21.ANTT - 83SV - VN
Trần Tuấn Dũng
(22/01/18-02/06/18)
Mật mã học
NT303.I21 - 62SV - VN
Đàm Quang Hồng Hải
(22/01/18-02/06/18)
Công nghệ thoại IP
E11.2IT002.I21.KHCL - 28SV - VN
Mai Trọng Khang
(22/01/18-02/06/18)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-NT334.I21.ANTN - 31SV - VN
Đàm Quang Hồng Hải
(22/01/18-02/06/18)
Pháp chứng kỹ thuật số
-Trống--Trống--Trống-
E02.2-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT002.I22.HTCL - 34SV - VN
Phan Nguyệt Minh
(22/01/18-02/06/18)
Lập trình hướng đối tượng
SS004.I22.CLC - 30SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(22/01/18-02/06/18)
Kỹ năng nghề nghiệp
C311IT002.I25 - 80SV - VN
Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
(22/01/18-02/06/18)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-MA004.I21 - 83SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
E02.4IT007.I22.HTCL - 22SV - VN
Lầu Phi Tường
(22/01/18-02/06/18)
Hệ điều hành
IT009.I25.CLC - 20SV - VN
Nguyễn Công Hoan
(22/01/18-02/06/18)
Giới thiệu ngành
IT003.I21.HTCL - 34SV - VN
Ngô Đức Thành
(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
SS004.I23.CLC - 38SV - VN
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
(22/01/18-02/06/18)
Kỹ năng nghề nghiệp
E10.8IT003.I21.MMCL - 23SV - VN
Cáp Phạm Đình Thăng
(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C308IT003.I24 - 49SV - VN
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-SE310.I21 - 74SV - VN
Phạm Thi Vương
(22/01/18-02/06/18)
Công nghệ .NET
-Trống--Trống-
C306PH002.I25 - 99SV - VN
Phạm Thanh Hùng
(22/01/18-02/06/18)
Nhập môn mạch số
SS004.I25 - 84SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(22/01/18-26/05/18)
Kỹ năng nghề nghiệp
IT007.I25 - 76SV - VN
Lầu Phi Tường
(22/01/18-02/06/18)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-
E04.1MA004.I21.ATCL - 47SV - VN
Cao Thanh Tình
Cao Thanh Tình

(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-STAT4033.I21.CTTT - 35SV - EN
Phạm Hoàng Uyên
(22/01/18-02/06/18)
Thống kê
-Trống-
C301 (CLC)MA004.I21.MTCL - 34SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA005.I21.PMCL - 37SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
C201 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA004.I22.MTCL - 45SV - VN
Cao Thanh Tình
(22/01/18-02/06/18)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
E11.4MA005.I21.ANTN - 22SV - VN
Dương Tôn Đảm
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.2MA005.I23.CLC - 26SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-PH002.I23.PMCL - 44SV - VN
Lâm Đức Khải
(22/01/18-02/06/18)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống-
C312MA005.I28 - 48SV - VN
Nguyễn Ngọc Ái Vân
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-MA005.I29 - 83SV - VN
Hà Mạnh Linh
(22/01/18-02/06/18)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
C101 (CLC)MA006.I21.CLC - 29SV - VN
Võ Sĩ Trọng Long
(22/01/18-02/06/18)
Giải tích
-Trống-SE214.I23.PMCL - 34SV - VN
Phan Trung Hiếu
(22/01/18-02/06/18)
Công nghệ phần mềm chuyên sâu
-Trống--Trống-
E11.6-Trống-NHJP1.I21 - 26SV - VN
Sho Fujita
(22/01/18-02/06/18)
Tiếng Nhật Sơ cấp 1
NHJP2.I21 - 15SV - VN
Sho Fujita
(22/01/18-02/06/18)
Tiếng Nhật Sơ cấp 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E10.2PH002.I21.KHTN - 25SV - VN
Trịnh Lê Huy
(22/01/18-02/06/18)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C208SE104.I21 - 64SV - VN
Đỗ Thị Thanh Tuyền
(22/01/18-02/06/18)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống-SE104.I22 - 60SV - VN
Đỗ Thị Thanh Tuyền
(22/01/18-02/06/18)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống-
GĐ3 (A3)SS002.I22 - 161SV - VN
Dương Kiều Linh
(22/01/18-26/05/18)
Đường lối cách mạng của Đảng CS Việt Nam
SS003.I22 - 161SV - VN
Dương Kiều Linh
(22/01/18-26/05/18)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-