Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2019 - 2020
Thứ 2 - ngày 01/06/2020
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
C206IT010.K21 - 43SV - VN
Hà Lê Hoài Trung
(09/03/20-11/07/20)
Tổ chức và cấu trúc máy tính
-Trống--Trống--Trống-CE103.K21 - 63SV - VN
Đoàn Duy
(09/03/20-11/07/20)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống--Trống-
C211 (PM)CE103.K21.2 - 31SV - VN(HT1)
Đoàn Duy
(30/03/20-27/06/20)
Vi xử lý-vi điều khiển
CE103.K21.1 - 32SV - VN (HT1)
Đoàn Duy
(23/03/20-20/06/20)
Vi xử lý-vi điều khiển
IT003.K22.2 - 44SV - VN(HT1)
Nguyễn Đức Vũ
(30/03/20-27/06/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.K22.1 - 45SV - VN (HT1)
Nguyễn Đức Vũ
(23/03/20-20/06/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
B1.18-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE105.K21 - 14SV - VN
Nguyễn Thanh Thiện
(09/03/20-11/07/20)
Xử lý tín hiệu số
-Trống--Trống-
A325 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE118.K23.MTCL - 29SV - EN
Hồ Ngọc Diễm
(09/03/20-11/07/20)
Thiết kế luận lý số
-Trống--Trống-
C209 (PM)CE124.K21.1 - 3SV - VN(HT1)
Trần Đại Dương
(23/03/20-04/07/20)
Các thiết bị và mạch điện tử
DS102.K21.2 - 27SV - VN(HT1)
Võ Duy Nguyên
(30/03/20-13/06/20)
Học máy thống kê
DS102.K21.1 - 30SV - VN (HT1)
Võ Duy Nguyên
(23/03/20-20/06/20)
Học máy thống kê
C311-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE222.K21 - 35SV - VN
Lâm Đức Khải
(09/03/20-11/07/20)
Thiết kế vi mạch số
-Trống--Trống-
A205 (PM)CE222.K21.1 - 35SV - VN(HT1)
Ngô Hiếu Trường
(23/03/20-20/06/20)
Thiết kế vi mạch số
IE303.K21.2 - 35SV - VN(HT1)
Tạ Thu Thủy
Huỳnh Văn Tín

(30/03/20-27/06/20)
Công nghệ Java
IE303.K21.1 - 25SV - VN (HT1)
Tạ Thu Thủy
Huỳnh Văn Tín

(23/03/20-20/06/20)
Công nghệ Java
B4.04 (PM)CE224.K21.MTCL.2 - 14SV - VN(HT1)
Lê Hoài Nghĩa
(30/03/20-04/07/20)
ThiẾT kế hệ thống nhúng
CE224.K21.MTCL.1 - 15SV - VN (HT1)
Lê Hoài Nghĩa
(23/03/20-27/06/20)
ThiẾT kế hệ thống nhúng
CE222.K22.MTCL.1 - 20SV - EN(HT1)
Trần Đại Dương
(23/03/20-27/06/20)
Thiết kế vi mạch số
E02.4-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE224.K21.MTCL - 29SV - VN
Lê Hoài Nghĩa
(09/03/20-11/07/20)
ThiẾT kế hệ thống nhúng
-Trống--Trống-
B5.08-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS106.K21 - 103SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(09/03/20-11/07/20)
Trí tuệ nhân tạo
-Trống--Trống-
C101 (CLC)CS106.K21.KHCL - 37SV - EN
Lương Ngọc Hoàng
(09/03/20-11/07/20)
Trí tuệ nhân tạo
NT219.K21.ATCL - 35SV - EN
Trần Thị Dung
(09/03/20-11/07/20)
Mật mã học
-Trống-NT209.K21.ATCL - 24SV - EN
Phạm Văn Hậu
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hệ thống
-Trống--Trống-
B2.02 (CLC)-Trống--Trống-CS111.K21.KHTN - 30SV - VN
Trịnh Quốc Sơn
Ngô Đức Thành

(09/03/20-11/07/20)
Nguyên lý và phương pháp lập trình
IT002.K21.KHCL - 46SV - VN
Phan Nguyệt Minh
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
E11.8-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS114.K21.KHTN - 30SV - VN
Lê Đình Duy
Phạm Nguyễn Trường An

(09/03/20-11/07/20)
Máy học
-Trống--Trống-
B2.22 (CLC)MSIS207.K21.CTTT - 26SV - EN
Nguyễn Thanh Bình
(09/03/20-13/06/20)
Phát triển ứng dụng web
-Trống-CS232.K21.KHCL - 43SV - VN
Mai Tiến Dũng
(09/03/20-11/07/20)
Tính toán đa phương tiện
-Trống--Trống-
A215 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS232.K22.KHCL - 36SV - VN
Nguyễn Vinh Tiệp
(09/03/20-11/07/20)
Tính toán đa phương tiện
-Trống--Trống-
B3.18CS338.K21 - 31SV - VN
Đỗ Văn Tiến
(09/03/20-11/07/20)
Nhận dạng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.6CS431.K21.KHCL - 21SV - VN
Nguyễn Vinh Tiệp
(09/03/20-06/06/20)
Các kĩ thuật học sâu và ứng dụng
-Trống--Trống-SPCH3723.K22.CTTT - 0SV - EN
Nguyễn Thị Huỳnh Như
(01/06/20-04/07/20)
Tiếng Anh chuyên ngành CNTT
-Trống--Trống-
C301 (CLC)SE101.K21.PMCL - 43SV - VN
Lê Thanh Trọng
(09/03/20-11/07/20)
Phương pháp mô hình hóa
-Trống--Trống-CS5423.K21.CTTT - 49SV - EN
Nguyễn Đình Thuân
(09/03/20-13/06/20)
Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu
-Trống-
C302 (PM)NT105.K21.MMCL.1 - 23SV - EN(HT1)
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
(23/03/20-27/06/20)
Truyền dữ liệu
MSIS207.K21.CTTT.1 - 26SV - EN(HT1)
Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
(30/03/20-04/07/20)
Phát triển ứng dụng web
CSBU002.K21.KHBC.1 - 23SV - EN (HT1)
Trần Thị Dung
(30/03/20-04/07/20)
Mạng máy tính
B1.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-EC337.K21 - 79SV - VN
Dương Minh Đức
Trình Trọng Tín

(09/03/20-13/06/20)
Hệ thống thanh toán trực tuyến
-Trống-
B1.04ENG01.K21 - 22SV - VN
Lê Trường An
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 1
-Trống--Trống-ENG02.K29 - 23SV - VN
Lê Trường An
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
A301 (TTNN)ENG01.K21.CLC -

HỌC ONLINE

- 23SV - EN

Phạm Hữu Phúc
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 1
ENG02.K21.CLC - 30SV - EN
Tất Dương Khánh Linh
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 2
ENG04.K22.CLC - 16SV - EN
Ngô Thị Mỹ Ngọc
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 4
-Trống--Trống-
B1.06-Trống--Trống--Trống-ENG01.K22 - 31SV - VN
Lê Trường An
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A309 (TTNN)ENG01.K27 - 16SV - VN
Hồ Thị Nhiên Phương
(13/04/20-04/07/20)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A305 (TTNN)ENG02.K210 - 14SV - VN
Huỳnh Ngọc An
(13/04/20-27/06/20)
Anh văn 2
ENG03.K21.CLC - 30SV - EN
Võ Thị Thanh Lý
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.2ENG02.K22.CLC - 30SV - EN
Tất Dương Khánh Linh
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C208ENG02.K28 - 30SV - VN
Nguyễn Thị Mộng Thy
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG02.K28 - 30SV - VN - Dạy bù
Nguyễn Thị Mộng Thy
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 2
B1.02ENG03.K21 - 33SV - VN
Vũ Hoàng Bảo Trân
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 3
ENG03.K22 - 29SV - VN
Phạm Thị Kiều Tiên
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.3ENG05.K21.CLC - 23SV - EN
Phạm Thị Kiều Tiên
(09/03/20-20/06/20)
Anh văn 5
-Trống--Trống-PH002.K21.ANTN - 18SV - VN
Trịnh Lê Huy
(09/03/20-11/07/20)
Nhập môn mạch số
NT105.K21.MMCL - 23SV - EN - Dạy bù
Lê Kim Hùng
(09/03/20-11/07/20)
Truyền dữ liệu
A323 (TTNN)ENG05.K22.CTTT - 23SV - EN
Ngô Thị Mỹ Ngọc
(27/04/20-20/06/20)
Anh văn 5
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.3-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENGL1213.K23.CTTT - 0SV - EN
Nguyễn Trang Nhung
(01/06/20-04/07/20)
Tiếng Anh II
B2.18 (CLC)IS220.K22.HTCL - 43SV - VN
Mai Xuân Hùng
(09/03/20-13/06/20)
Xây dựng HTTT trên các framework
-Trống-IEM4733.K21.CTTT - 32SV - EN
Cao Thị Nhạn
(09/03/20-13/06/20)
Tái cấu trúc quy trình doanh nghiệp
-Trống-
B1.20IS201.K21 - 70SV - VN
Đỗ Thị Minh Phụng
(09/03/20-13/06/20)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C307 (PM)NT531.K21.1 - 21SV - VN(HT1)
Đặng Lê Bảo Chương
(23/03/20-27/06/20)
Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng máy tính
IS201.K21.1 - 70SV - VN(HT1)
Đỗ Thị Minh Phụng
(23/03/20-13/06/20)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
C310 (PM)IS201.K21.HTCL.2 - 15SV - EN(HT1)
(30/03/20-04/07/20)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
IS201.K21.HTCL.1 - 15SV - EN (HT1)
(23/03/20-27/06/20)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
NT132.K21.2 - 30SV - VN(HT1)
Lý Trọng Nhân
Văn Thiên Luân

(30/03/20-04/07/20)
Quản trị mạng và hệ thống
B2.20 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS201.K22.HTCL - 24SV - EN
Đỗ Phúc
(09/03/20-11/07/20)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống--Trống-
C202 (PM)IS201.K22.HTCL.2 - 11SV - EN(HT1)
Nguyễn Thị Kim Phụng
(30/03/20-04/07/20)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
IS201.K22.HTCL.1 - 13SV - EN (HT1)
Nguyễn Thị Kim Phụng
(23/03/20-27/06/20)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
IS220.K22.HTCL.2 - 21SV - VN(HT1)
Mai Xuân Hùng
(30/03/20-04/07/20)
Xây dựng HTTT trên các framework
IS220.K22.HTCL.1 - 22SV - VN (HT1)
Mai Xuân Hùng
(23/03/20-27/06/20)
Xây dựng HTTT trên các framework
B1.16IS207.K21 - 55SV - VN
Trình Trọng Tín
(09/03/20-13/06/20)
Phát triển ứng dụng web
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C305-Trống--Trống-IT002.K21 - 38SV - VN
Nguyễn Tấn Toàn
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K27 - 99SV - VN
Bùi Văn Thành
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
C111 (PM)IT002.K27.2 - 49SV - VN(HT1)
Bùi Thị Thanh Bình
(30/03/20-04/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K27.1 - 50SV - VN (HT1)
Bùi Thị Thanh Bình
(23/03/20-27/06/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K21.1 - 38SV - VN(HT1)
Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
(23/03/20-27/06/20)
Lập trình hướng đối tượng
B4.02 (PM)IT002.K21.KHCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Phan Nguyệt Minh
(30/03/20-04/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K21.KHCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Phan Nguyệt Minh
(23/03/20-27/06/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K22.MTCL.2 - 19SV - VN(HT1)
Trần Anh Dũng
(30/03/20-04/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K22.MTCL.1 - 22SV - VN (HT1)
Trần Anh Dũng
(23/03/20-27/06/20)
Lập trình hướng đối tượng
A315 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT002.K22.HTCL - 43SV - VN
Hoàng Văn Hà
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B3.08 (PM)IT002.K22.HTCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Hoàng Văn Hà
Trần Hàm Dương

(30/03/20-04/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K22.HTCL.1 - 21SV - VN (HT1)
Hoàng Văn Hà
Trần Hàm Dương

(23/03/20-27/06/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT003.K23.KHCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Phạm Thế Sơn
(30/03/20-04/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.K23.KHCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Phạm Thế Sơn
(23/03/20-27/06/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
E04.2IT002.K22.MTCL - 41SV - VN
Trần Anh Dũng
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT003.K22.TMCL - 40SV - VN
Lê Minh Hưng
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
E04.4IT003.K23.KHCL - 46SV - VN
Nguyễn Bích Vân
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-IT003.K21.PMCL - 46SV - VN
Trịnh Quốc Sơn
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
B3.04 (PM)IT003.K21.PMCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Nguyễn Ngọc Thừa
(30/03/20-04/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.K21.PMCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Nguyễn Ngọc Thừa
(23/03/20-27/06/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C306-Trống--Trống-IT003.K22 - 89SV - VN
Trương Hải Bằng
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
MA005.K26 - 81SV - VN
Nguyễn Thị Hồng Nhung
(09/03/20-11/07/20)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
B3.06 (PM)IT003.K22.TMCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Lê Minh Hưng
(30/03/20-04/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.K22.TMCL.1 - 20SV - VN (HT1)
Lê Minh Hưng
(23/03/20-27/06/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.K22.CNCL.2 - 21SV - VN(HT1)
Ngô Tuấn Kiệt
(30/03/20-04/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.K22.CNCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Ngô Tuấn Kiệt
(23/03/20-27/06/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
E10.1-Trống--Trống--Trống-SS004.K25.CLC - 42SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(09/03/20-11/07/20)
Kỹ năng nghề nghiệp
IT003.K23.MTCL - 42SV - VN
Nguyễn Thanh Sơn
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
SS004.K29.CLC - 41SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(09/03/20-11/07/20)
Kỹ năng nghề nghiệp
B3.02 (PM)IT003.K23.MTCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Phạm Thế Sơn
(30/03/20-04/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.K23.MTCL.1 - 22SV - VN (HT1)
Phạm Thế Sơn
(23/03/20-27/06/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT007.K21.CNCL.2 - 24SV - VN(HT1)
Trần Ngọc Đức
(06/04/20-04/07/20)
Hệ điều hành
IT007.K21.CNCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Trần Ngọc Đức
(30/03/20-27/06/20)
Hệ điều hành
E04.1IT007.K21.CNCL - 47SV - VN
Trần Ngọc Đức
(09/03/20-11/07/20)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-IT006.K21.CLC - 33SV - VN
Phan Đình Duy
(09/03/20-11/07/20)
Kiến trúc máy tính
IT009.K29.CLC - 34SV - VN
Nguyễn Văn Toàn
(09/03/20-11/07/20)
Giới thiệu ngành
C205-Trống--Trống-IT007.K21 - 41SV - VN
(09/03/20-11/07/20)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C309 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT007.K21.1 - 41SV - VN(HT1)
(30/03/20-27/06/20)
Hệ điều hành
E03.2MA004.K22.PMCL - 45SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA004.K21.MTCL - 41SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
E03.4MA004.K22.MMCL - 44SV - VN
Đặng Lệ Thúy
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA004.K22.ATCL - 45SV - VN
Đặng Lệ Thúy
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
C308MA005.K22 - 84SV - VN
Dương Ngọc Hảo
(09/03/20-11/07/20)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-MA004.K26 - 82SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
C312MA004.K29 - 79SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.04 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA005.K21.ATCL - 46SV - VN
Hà Mạnh Linh
(09/03/20-11/07/20)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
C104 (CLC)-Trống-NT106.K21.MMCL - 18SV - VN
Nguyễn Phước Bảo Long
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình mạng căn bản
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C201 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT106.K22.MMCL - 33SV - VN
Đặng Lê Bảo Chương
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình mạng căn bản
-Trống--Trống-
B5.14NT132.K21 - 69SV - VN
Bùi Thanh Bình
(09/03/20-11/07/20)
Quản trị mạng và hệ thống
-Trống--Trống-NT402.K21 - 75SV - VN
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
(09/03/20-11/07/20)
Công nghệ mạng viễn thông
-Trống--Trống--Trống-
B4.14-Trống--Trống--Trống-NT137.K21.ANTT - 83SV - VN
Nguyễn Tấn Cầm
(09/03/20-11/07/20)
Kỹ thuật phân tích mã độc
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT137.K21.ANTT.2 - 34SV - VN(HT1)
Đỗ Thị Thu Hiền
(30/03/20-04/07/20)
Kỹ thuật phân tích mã độc
B4.06 (PM)NT209.K21.ATCL.1 - 24SV - EN(HT1)
Đỗ Thị Hương Lan
(23/03/20-27/06/20)
Lập trình hệ thống
NT219.K21.ATCL.2 - 18SV - EN(HT1)
Nguyễn Thanh Hòa
(30/03/20-04/07/20)
Mật mã học
C110 (PM)NT330.K21.ANTN.1 - 22SV - VN(HT1)
Nghi Hoàng Khoa
(23/03/20-27/06/20)
An toàn mạng không dây và di động
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A213 (PM)PH002.K21.ANTN.1 - 18SV - VN(HT1)
Nguyễn Mạnh Thảo
(06/04/20-04/07/20)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C106 (CLC)SE104.K21.PMCL - 50SV - VN
Huỳnh Ngọc Tín
(09/03/20-11/07/20)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống-SE346.K21.PMCL - 49SV - VN
Huỳnh Tuấn Anh
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình trên thiết bị di động
-Trống--Trống-
B3.12SE106.K21 - 39SV - VN
Nguyễn Công Hoan
(09/03/20-11/07/20)
Đặc tả hình thức
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C108 (CLC)SE310.K21.PMCL - 50SV - VN
Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
(09/03/20-11/07/20)
Công nghệ .NET
-Trống--Trống-SE310.K22.PMCL - 49SV - VN
Nguyễn Thị Thanh Trúc
(09/03/20-11/07/20)
Công nghệ .NET
-Trống--Trống-
B3.10-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SE330.K21 - 36SV - VN
Lê Thanh Trọng
(09/03/20-11/07/20)
Ngôn ngữ lập trình Java
-Trống--Trống-
C113SS008.K21 - 96SV - VN
Nguyễn Hữu Trinh
(09/03/20-11/07/20)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
SS007.K21 - 112SV - VN
Lâm Thị Thu Việt
(09/03/20-11/07/20)
Triết học Mác – Lênin
SS009.K21 - 91SV - VN
Lê Thị Hồng Vân
(09/03/20-11/07/20)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
SS009.K22 - 68SV - VN
Lê Thị Hồng Vân
(09/03/20-11/07/20)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
-Trống-
B3.14SS010.K21 - 107SV - VN
Nguyễn Văn Thật
(09/03/20-11/07/20)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
-Trống--Trống--Trống-SS010.K23 - 105SV - VN
Vũ Qúy Tùng Anh
(09/03/20-11/07/20)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
SS010.K24 - 97SV - VN
Vũ Qúy Tùng Anh
(09/03/20-11/07/20)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
-Trống-