Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM 2025 - 2026
Thứ 2 - ngày 15/12/2025
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
B3.08 (PM)CE118.Q16.1 - 30SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Thiết kế luận lý số
CE118.Q16.2 - 24SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Thiết kế luận lý số
IT005.Q13.1 - 34SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q13.2 - 35SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
B4.04 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE118.Q17.1 - 27SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Thiết kế luận lý số
CE118.Q17.2 - 23SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Thiết kế luận lý số
B4.02 (PM)CE119.Q11.9 - 25SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Thực hành Kiến trúc máy tính
CE119.Q11.10 - 29SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Thực hành Kiến trúc máy tính
CE339.Q11.1 - 20SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Công nghệ IoT và Ứng dụng
CE339.Q11.2 - 19SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Công nghệ IoT và Ứng dụng
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số)CE124.Q13.1 - 35SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Các thiết bị và mạch điện tử
CE124.Q13.2 - 29SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Các thiết bị và mạch điện tử
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C101-Trống-CS115.Q11.KHTN - 33SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Toán cho Khoa học máy tính
NT106.Q11.1 - 33SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Lập trình mạng căn bản
NT106.Q11.2 - 27SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Lập trình mạng căn bản
B1.06CS214.Q11 - 35SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Biểu diễn tri thức và suy luận
-Trống--Trống--Trống--Trống-NT140.Q13.ANTT - 33SV - VN - Dạy bù
(08/09/25-27/12/25)
An toàn mạng
C308-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS217.Q11.KHTN - 15SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Các hệ cơ sở tri thức
-Trống--Trống-
C213-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS311.Q11 - 53SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Kỹ thuật lập trình trí tuệ nhân tạo
-Trống--Trống-
C102MM109.Q12 - 48SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Thiết kế đồ họa
-Trống--Trống-CS313.Q12 - 52SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Khai thác dữ liệu và ứng dụng
-Trống--Trống-
B2.08 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS4283.Q11.CTTT.1 - 39SV - EN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Mạng máy tính
CS4283.Q12.CTTT.1 - 37SV - EN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Mạng máy tính
B3.02 (PM)CS4323.Q11.CTTT.1 - 40SV - EN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Hệ điều hành
CS4323.Q12.CTTT.1 - 37SV - EN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Hệ điều hành
DS300.Q11.1 - 23SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Hệ khuyến nghị
DS300.Q11.2 - 21SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Hệ khuyến nghị
E04.4CSBU201.Q11.KHBC - 27SV - EN
(06/10/25-20/12/25)
Thiết kế trải nghiệm người dùng
-Trống-CSBU101.Q11.KHBC - 35SV - EN
(06/10/25-20/12/25)
Lập trình máy tính
-Trống-
E04.1-Trống-CSBU110.Q11.KHBC - 33SV - EN
(06/10/25-20/12/25)
Toán rời rạc và Lập trình khai báo
CSBU110.Q11.KHBC.1 - 33SV - EN(HT1)
(20/10/25-20/12/25)
Toán rời rạc và Lập trình khai báo
B4.08 (PM)NT230.Q11.ANTN.1 - 30SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Cơ chế hoạt động của mã độc
NT521.Q11.ANTN.1 - 30SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Lập trình an toàn và khai thác lỗ hổng phần mềm
CSBU201.Q11.KHBC.1 - 27SV - EN(HT1)
(20/10/25-20/12/25)
Thiết kế trải nghiệm người dùng
CSBU111.Q11.KHBC.1 - 35SV - EN (HT1)
(13/10/25-13/12/25)
An ninh mạng
B5.04 (PM)EC402.Q11.1 - 42SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Phát triển ứng dụng thương mại di động
NT332.Q11.1 - 30SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Xử lý tín hiệu trong truyền thông
IT008.Q11.1 - 34SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Lập trình trực quan
NT522.Q11.ANTT.1 - 36SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Phương pháp học máy trong an toàn thông tin
C307ENG01.Q123 - 20SV - EN
(15/09/25-13/12/25)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.3-Trống-SS007.Q11.CTLK - 25SV - VN
(06/10/25-27/12/25)
Triết học Mác – Lênin
ENG03.Q11.CTTT - 12SV - EN
(01/12/25-27/12/25)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
E04.3-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG07.Q13.CTTT - 20SV - EN
(10/11/25-27/12/25)
Kỹ Năng Viết Luận
-Trống--Trống-
ITC-A.407-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE101.Q11.LT - 28SV - VN
(24/11/25-17/01/26)
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin
C201-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE104.Q12.CNVN.1 - 32SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Internet và công nghệ Web
B2.12 (PM)IE307.Q12.1 - 30SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Công nghệ lập trình đa nền tảng cho ứng dụng di động
IE307.Q12.2 - 35SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Công nghệ lập trình đa nền tảng cho ứng dụng di động
IT002.Q11.1 - 34SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q11.2 - 20SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Lập trình hướng đối tượng
B4.20IT001.Q11 - 61SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-IT001.Q13 - 68SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-
B5.02 (PM)IT001.Q13.1 - 34SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn lập trình
IT001.Q13.2 - 34SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Nhập môn lập trình
IT001.Q11.1 - 31SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn lập trình
IT001.Q11.2 - 30SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Nhập môn lập trình
B1.02-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT001.Q11.CTTN - 57SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-
C109 (PM)IT001.Q11.CTTN.1 - 30SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn lập trình
IT001.Q11.CTTN.2 - 27SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Nhập môn lập trình
IT001.Q125.1 - 27SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn lập trình
IT001.Q125.2 - 30SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Nhập môn lập trình
B4.22IT001.Q12 - 60SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-IT001.Q14 - 62SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-
B2.14 (PM)IT004.Q13.2 - 45SV - VN(HT1) - Dạy bù
(29/09/25-13/12/25)
Cơ sở dữ liệu
IT001.Q12.1 - 28SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn lập trình
IT001.Q12.2 - 32SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Nhập môn lập trình
B1.20IT001.Q125 - 57SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.18 (PM)IT001.Q14.1 - 31SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn lập trình
IT001.Q14.2 - 31SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Nhập môn lập trình
IT004.Q11.1 - 39SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Cơ sở dữ liệu
IT004.Q11.2 - 40SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Cơ sở dữ liệu
B1.22IT002.Q11 - 54SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.22IT003.Q11 - 82SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-IT005.Q15 - 50SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
B2.06 (PM)IT007.Q13.1 - 31SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Hệ điều hành
IT007.Q13.2 - 29SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Hệ điều hành
IT003.Q11.1 - 41SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q11.2 - 41SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
B2.22 (PM)IT004.Q14.1 - 45SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Cơ sở dữ liệu
IT004.Q14.2 - 44SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Cơ sở dữ liệu
IT004.Q12.2 - 40SV - VN(HT1) - Dạy bù
(29/09/25-13/12/25)
Cơ sở dữ liệu
IT004.Q12.1 - 40SV - VN (HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Cơ sở dữ liệu
B2.20 (PM)IT004.Q12.2 - 40SV - VN(HT1) - Dạy bù
(29/09/25-13/12/25)
Cơ sở dữ liệu
IT004.Q13.2 - 45SV - VN(HT1) - Dạy bù
(29/09/25-13/12/25)
Cơ sở dữ liệu
IT004.Q13.1 - 44SV - VN (HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Cơ sở dữ liệu
B2.16 (PM)IT004.Q15.1 - 45SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Cơ sở dữ liệu
IT004.Q15.2 - 31SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Cơ sở dữ liệu
IT007.Q11.1 - 35SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Hệ điều hành
IT007.Q11.2 - 35SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Hệ điều hành
B7.06IT005.Q11 - 71SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C111 (PM)IT005.Q14.1 - 36SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q14.2 - 32SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q11.1 - 36SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q11.2 - 35SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
B7.04IT005.Q12 - 70SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.06 (PM)PH002.Q13.1 - 30SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn mạch số
IT005.Q12.1 - 35SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q12.2 - 35SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
B6.04IT005.Q13 - 69SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-CS420.Q12 - 35SV - VN - Dạy bù
(08/09/25-27/12/25)
Các vấn đề chọn lọc trong Thị giác máy tính
-Trống--Trống-
B6.10IT008.Q11 - 34SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Lập trình trực quan
-Trống--Trống-IT005.Q14 - 68SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
B3.04 (PM)IT005.Q15.1 - 29SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q15.2 - 21SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Nhập môn mạng máy tính
PH002.Q12.1 - 36SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn mạch số
B1.16-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT006.Q15 - 58SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
B5.06 (PM)IT007.Q14.1 - 36SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Hệ điều hành
IT007.Q14.2 - 35SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Hệ điều hành
IT007.Q12.1 - 35SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Hệ điều hành
IT007.Q12.2 - 35SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Hệ điều hành
E11.2-Trống-JAN05.Q11.CNVN - 33SV - JP
(01/12/25-21/03/26)
Tiếng Nhật 5
JAN05.Q13.CNVN - 30SV - JP
(01/12/25-21/03/26)
Tiếng Nhật 5
-Trống-
E11.4-Trống-JAN05.Q12.CNVN - 32SV - JP
(01/12/25-21/03/26)
Tiếng Nhật 5
JAN05.Q14.CNVN - 28SV - JP
(01/12/25-21/03/26)
Tiếng Nhật 5
-Trống-
B4.16MA006.Q116 - 70SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Giải tích
-Trống-MA006.Q121 - 61SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Giải tích
-Trống-
B4.18MA006.Q118 - 68SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Giải tích
-Trống-MA006.Q117 - 70SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Giải tích
-Trống-
B3.20MA006.Q119 - 70SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Giải tích
-Trống-MA006.Q120 - 70SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Giải tích
-Trống-
B1.10-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA006.Q126 - 66SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Giải tích
-Trống-
B4.06 (PM)NT209.Q12.ANTT.1 - 36SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Lập trình hệ thống
NT209.Q12.ANTT.2 - 35SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Lập trình hệ thống
MSIS4263.Q11.CTTT.1 - 36SV - EN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Các ứng dụng thông minh và hỗ trợ ra quyết định
MSIS4263.Q12.CTTT.1 - 36SV - EN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Các ứng dụng thông minh và hỗ trợ ra quyết định
B1.12-Trống--Trống--Trống-NT118.Q11 - 70SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.02 (PM)NT140.Q12.ANTT.1 - 29SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
An toàn mạng
NT140.Q12.ANTT.2 - 30SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
An toàn mạng
NT118.Q11.1 - 35SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
NT118.Q11.2 - 35SV - VN (HT1)
(29/09/25-13/12/25)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
C302 -Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT140.Q12.ANTT - 59SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
An toàn mạng
-Trống--Trống-
E10.1-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT209.Q12.ANTT - 71SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Lập trình hệ thống
-Trống--Trống--Trống-
C206-Trống--Trống--Trống-NT219.Q11.ANTN - 32SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Mật mã học
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.08-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT332.Q11 - 30SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Xử lý tín hiệu trong truyền thông
-Trống--Trống-
C318-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT521.Q11.ANTN - 30SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Lập trình an toàn và khai thác lỗ hổng phần mềm
-Trống--Trống-
C216-Trống--Trống--Trống-NT522.Q11.ANTT - 36SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Phương pháp học máy trong an toàn thông tin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.1-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT531.Q11.1 - 30SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng máy tính
Phòng Bóng Bàn-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE231.Q11 - 60SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Giáo dục thể chất 1
-Trống--Trống-
Sân Bóng Chuyền-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE231.Q12 - 60SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Giáo dục thể chất 1
-Trống--Trống-
Sân Võ Thuật-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE231.Q13 - 61SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Giáo dục thể chất 1
-Trống--Trống-
Sân Bóng Rổ-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE231.Q14 - 59SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Giáo dục thể chất 1
Sân Bóng Đá-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q11 - 63SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Giáo dục thể chất 2
B5.10-Trống-PH002.Q11 - 62SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn mạch số
-Trống-PH002.Q13 - 60SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống-
B2.10 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PH002.Q11.1 - 37SV - VN(HT1)
(22/09/25-20/12/25)
Nhập môn mạch số
B5.12PH002.Q12 - 65SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C314SE358.Q12 - 71SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Quản lý dự án Phát triển Phần mềm
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.14SS003.Q11 - 131SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống-SS003.Q12 - 150SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
SS003.Q15 - 115SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
SS003.Q16 - 59SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống-
B3.14SS003.Q13 - 123SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống-SS003.Q14 - 130SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống--Trống-SS010.Q16 - 134SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
-Trống-
B4.14SS004.Q12 - 92SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống-SS004.Q13 - 98SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B7.02SS006.Q16 - 94SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Pháp luật đại cương
-Trống-SS006.Q17 - 98SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Pháp luật đại cương
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.14SS007.Q13 - 149SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Triết học Mác – Lênin
-Trống--Trống-SS010.Q15 - 141SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
-Trống--Trống--Trống-
B1.18-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SS007.Q14 - 88SV - VN
(08/09/25-27/12/25)
Triết học Mác – Lênin
-Trống--Trống-
B3.18MA006.Q17 - 79SV - VN - Dạy bù
(08/09/25-27/12/25)
Giải tích
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C313ENG02.Q118 - 23SV - EN - Dạy bù
(15/09/25-13/12/25)
Anh văn 2
ENG02.Q119 - 21SV - EN - Dạy bù
(15/09/25-13/12/25)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.4-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MSIS5723.Q12.CTTT - 34SV - EN - Dạy bù
(08/09/25-29/11/25)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống-
C309-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SE100.Q12 - 32SV - VN - Dạy bù
(08/09/25-27/12/25)
Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B3.12IS403.Q11 - 77SV - VN - Dạy bù
(08/09/25-29/11/25)
Phân tích dữ liệu kinh doanh
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A307 (TTNN)-Trống-ENG01.Q123 - 20SV - EN - Dạy bù
(15/09/25-13/12/25)
Anh văn 1
ENG01.Q123 - 20SV - EN
(15/09/25-13/12/25)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-