Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM 2019 - 2020
Thứ 4 - ngày 16/10/2019
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
B3.04 (PM)MSIS3303.K11.CTTT.1 - 26SV - EN(HT1) - Dạy bù
Trình Trọng Tín
(23/09/19-21/12/19)
Phân tích thiết kế hệ thống
IT001.K12.PMCL.1 - 23SV - VN(HT1) - Dạy bù
Nguyễn Đức Vũ
(09/09/19-04/01/20)
Nhập môn lập trình
E02.3ENG02.K12.CTTT - 30SV - EN
Hồ Thị Nhiên Phương
(30/09/19-26/10/19)
Anh văn 2
ENG04.K11.CLC - 31SV - EN
(02/09/19-14/12/19)
Anh văn 4
CE118.K11.MTCL - 19SV - EN
Lâm Đức Khải
(02/09/19-21/12/19)
Thiết kế luận lý số
-Trống--Trống-
A213 (PM)CE118.K11.MTCL.1 - 19SV - EN(HT1)
Trần Đại Dương
(23/09/19-21/12/19)
Thiết kế luận lý số
CE121.K12.MTCL.2 - 25SV - VN(HT1)
Ngô Hiếu Trường
(16/09/19-11/01/20)
Lý thuyết mạch điện
CE121.K12.MTCL.1 - 25SV - VN (HT1)
(09/09/19-04/01/20)
Lý thuyết mạch điện
E04.1CE121.K12.MTCL - 50SV - VN
Trịnh Lê Huy
(26/08/19-11/01/20)
Lý thuyết mạch điện
IT009.K17.CLC - 49SV - VN
Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
(26/08/19-11/01/20)
Giới thiệu ngành
MA006.K13.KHCL - 50SV - VN
Hà Mạnh Linh
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống-
C108 (CLC)MA003.K12.MMCL - 50SV - VN
Đặng Lệ Thúy
(26/08/19-11/01/20)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống-CE124.K12.MTCL - 39SV - VN
Trịnh Lê Huy
(02/09/19-21/12/19)
Các thiết bị và mạch điện tử
SS004.K13.CLC - 47SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(26/08/19-11/01/20)
Kỹ năng nghề nghiệp
A205 (PM)CE124.K12.MTCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Nguyễn Mạnh Thảo
(23/09/19-21/12/19)
Các thiết bị và mạch điện tử
CE124.K12.MTCL.1 - 19SV - VN (HT1)
(16/09/19-14/12/19)
Các thiết bị và mạch điện tử
NT118.K12.2 - 47SV - VN(HT1)
Thái Huy Tân
(23/09/19-21/12/19)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
B6.10CE211.K11 - 69SV - VN
Chung Quang Khánh
(02/09/19-21/12/19)
Lập trình nhúng căn bản
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE211.K11.2 - 35SV - VN(HT1)
Chung Quang Khánh
(23/09/19-21/12/19)
Lập trình nhúng căn bản
CE211.K11.1 - 34SV - VN (HT1)
(16/09/19-21/12/19)
Lập trình nhúng căn bản
C110 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS1113.K11.CTTT.2 - 23SV - EN(HT1)
Đỗ Văn Tiến
(23/09/19-21/12/19)
Khoa học máy tính I
CS1113.K11.CTTT.1 - 24SV - EN (HT1)
(16/09/19-14/12/19)
Khoa học máy tính I
B6.12-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS112.K11 - 67SV - VN
Huỳnh Thị Thanh Thương
(02/09/19-21/12/19)
Phân tích và thiết kế thuật toán
-Trống--Trống-
C306CS214.K11 - 21SV - VN
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
(02/09/19-21/12/19)
Biểu diễn tri thức và suy luận
-Trống--Trống-IE104.K11 - 101SV - VN
Võ Ngọc Tân
(02/09/19-21/12/19)
Internet và công nghệ Web
-Trống--Trống-
B1.20CS217.K11 - 33SV - VN
Trương Hải Bằng
(02/09/19-21/12/19)
Các hệ cơ sở tri thức
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A215 (CLC)CS231.K11.KHCL - 49SV - VN
Nguyễn Vinh Tiệp
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn Thị giác máy tính
-Trống--Trống-NT101.K11.ATCL - 35SV - VN
Lê Đức Thịnh
(02/09/19-21/12/19)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống-
C109 (CLC)NT213.K11.ANTN - 32SV - VN
Nguyễn Tấn Cầm
(02/09/19-21/12/19)
Bảo mật web và ứng dụng
-Trống-NT532.K11.ANTN - 28SV - VN
Lê Trung Quân
(02/09/19-21/12/19)
Công nghệ Internet of things hiện đại
CS336.K11.KHTN - 30SV - VN
Ngô Đức Thành
(02/09/19-21/12/19)
Truy vấn thông tin đa phương tiện
-Trống--Trống-
C308CS338.K11 - 39SV - VN
Đỗ Văn Tiến
(02/09/19-21/12/19)
Nhận dạng
-Trống--Trống-MA006.K13 - 98SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống-
C206IT004.K110 - 52SV - VN
Trương Thu Thủy
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
IT010.K11 - 42SV - VN
Trương Văn Cương
(26/08/19-11/01/20)
Tổ chức và cấu trúc máy tính
EC213.K11 - 82SV - VN
(02/09/19-23/11/19)
Quản trị quan hệ khách hàng và nhà cung cấp
-Trống--Trống-
C210ENG01.K17 - 31SV - VN
Hồ Thị Nhiên Trinh
(02/09/19-11/01/20)
Anh văn 1
ENG01.K13 - 36SV - VN
Nguyễn Thị Huỳnh Như
(02/09/19-11/01/20)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C208-Trống--Trống--Trống-ENG01.K14 - 34SV - VN
Nguyễn Thị Mộng Thy
(02/09/19-14/12/19)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A305 (TTNN)ENG01.K19 - 29SV - VN
Nguyễn Tấn Lợi
(02/09/19-11/01/20)
Anh văn 1
-Trống--Trống-ENG04.K15.CLC - 22SV - EN
Ngô Thị Mỹ Ngọc
(02/09/19-14/12/19)
Anh văn 4
-Trống--Trống-
E03.3ENG02.K11.CTTT - 28SV - EN
Nguyễn Thị Huỳnh Như
(30/09/19-26/10/19)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B6.04-Trống--Trống--Trống-ENG02.K13 - 29SV - VN
Dương Kim Thùy Linh
(02/09/19-11/01/20)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.04ENG02.K16 - 31SV - VN
Lê Trường An
(02/09/19-11/01/20)
Anh văn 2
ENG02.K15 - 22SV - VN
Hồ Thị Minh Phượng
(02/09/19-11/01/20)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C215-Trống--Trống--Trống-ENG03.K11 - 28SV - VN
Ngô Thị Mỹ Ngọc
(02/09/19-14/12/19)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.06ENG03.K19 - 15SV - VN
Phạm Thị Kiều Tiên
(02/09/19-11/01/20)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.02 (PM)IE104.K11.2 - 50SV - VN(HT1)
Võ Tấn Khoa
(23/09/19-21/12/19)
Internet và công nghệ Web
IE104.K11.1 - 51SV - VN (HT1)
(16/09/19-21/12/19)
Internet và công nghệ Web
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.06 (PM)IS211.K11.1 - 37SV - VN(HT1)
Nguyễn Hồ Duy Tri
(16/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu phân tán
NT208.K11.2 - 27SV - VN(HT1)
Nguyễn Quang Minh
(23/09/19-21/12/19)
Lập trình ứng dụng Web
A315 (CLC)IT004.K11.MMCL - 40SV - VN
Đỗ Thị Minh Phụng
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
SE102.K13.PMCL - 47SV - VN
Đinh Nguyễn Anh Dũng
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn phát triển game
IS211.K11.HTCL - 38SV - VN
Thái Bảo Trân
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống--Trống-
B4.04 (PM)IS211.K11.HTCL.2 - 19SV - VN(HT1)
Thái Bảo Trân
(23/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu phân tán
IS211.K11.HTCL.1 - 19SV - VN (HT1)
(16/09/19-14/12/19)
Cơ sở dữ liệu phân tán
IT005.K11.ATCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Bùi Thanh Bình
(23/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.K11.ATCL.1 - 21SV - VN (HT1)
(16/09/19-14/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
C307 (PM)IS211.K12.1 - 46SV - VN(HT1)
Nguyễn Hồ Duy Tri
(23/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu phân tán
IT004.K12.PMCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Dương Phi Long
(23/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
IT004.K12.PMCL.1 - 23SV - VN (HT1)
(16/09/19-14/12/19)
Cơ sở dữ liệu
A323 (TTNN)IT005.K11.ANTN - 29SV - VN
Tô Nguyễn Nhật Quang
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-IS217.K14.HTCL - 22SV - VN
Nguyễn Thị Kim Phụng
(02/09/19-21/12/19)
Kho dữ liệu và OLAP
-Trống--Trống-
E11.6-Trống-JAN01.K12.CNCL.1 - 31SV - VN(HT1)
Phan Thanh Lệ
(09/09/19-11/01/20)
Tiếng Nhật 1
IS251.K11.HTCL - 19SV - VN
Nguyễn Văn Xanh
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn Hệ thống thông tin địa lý
-Trống--Trống-
B4.06 (PM)IS251.K11.HTCL.1 - 19SV - VN(HT1)
Nguyễn Thành Hiệp
(16/09/19-14/12/19)
Nhập môn Hệ thống thông tin địa lý
NT532.K11.ANTN.1 - 28SV - VN(HT1)
Lý Trọng Nhân
(23/09/19-21/12/19)
Công nghệ Internet of things hiện đại
C205IS252.K12 - 39SV - VN
Cao Thị Nhạn
(02/09/19-21/12/19)
Khai thác dữ liệu
-Trống--Trống-IT004.K14 - 48SV - VN
Vũ Minh Sang
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
B2.20 (CLC)SE215.K12.PMCL - 47SV - VN
Nguyễn Công Hoan
(02/09/19-21/12/19)
Giao tiếp người máy
IT010.K11.HTCL - 48SV - VN
Hà Lê Hoài Trung
(26/08/19-11/01/20)
Tổ chức và cấu trúc máy tính
IS252.K12.HTCL - 33SV - EN
Cao Thị Nhạn
(02/09/19-21/12/19)
Khai thác dữ liệu
-Trống--Trống-
B4.08 (PM)IS252.K12.HTCL.2 - 16SV - EN(HT1)
Vũ Minh Sang
(23/09/19-21/12/19)
Khai thác dữ liệu
IS252.K12.HTCL.1 - 17SV - EN (HT1)
(16/09/19-14/12/19)
Khai thác dữ liệu
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.12IS254.K11 - 62SV - VN
Dương Minh Đức
(02/09/19-21/12/19)
Hệ hỗ trợ quyết định
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.08-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT001.K11 - 78SV - VN
Võ Duy Nguyên
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-
C201 (CLC)IT001.K11.CNCL - 42SV - VN
Nguyễn Thị Quý
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-IT005.K12.MMCL - 36SV - VN
Đặng Lê Bảo Chương
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
C202 (PM)IT005.K12.MMCL.2 - 18SV - VN(HT1)
Lê Minh Khánh Hội
(23/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.K12.MMCL.1 - 18SV - VN (HT1)
(16/09/19-14/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
IT001.K11.CNCL.2 - 21SV - VN(HT1)
Nguyễn Thị Quý
(16/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
IT001.K11.CNCL.1 - 21SV - VN (HT1)
(09/09/19-04/01/20)
Nhập môn lập trình
C301 (CLC)IT001.K11.PMCL - 44SV - VN
Trịnh Quốc Sơn
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-IT005.K13.MTCL - 39SV - VN
Lê Kim Hùng
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
C302 (PM)IT005.K13.MTCL.2 - 19SV - VN(HT1)
Bùi Thị Thanh Bình
(23/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.K13.MTCL.1 - 20SV - VN (HT1)
(16/09/19-14/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
IT001.K11.PMCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Trịnh Quốc Sơn
(16/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
IT001.K11.PMCL.1 - 22SV - VN (HT1)
(09/09/19-04/01/20)
Nhập môn lập trình
B4.14-Trống--Trống--Trống-IT009.K12 - 128SV - VN
Phạm Thế Sơn
(26/08/19-21/12/19)
Giới thiệu ngành
IT001.K12 - 81SV - VN
Ngô Tuấn Kiệt
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-
C101 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT001.K12.KHCL - 43SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-
C310 (PM)IT001.K12.KHCL.1 - 43SV - VN(HT1)
Nguyễn Đình Hiển
(09/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-IT005.K13.2 - 50SV - VN(HT1)
Phạm Thị Nhung
(23/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.K13.1 - 50SV - VN (HT1)
(16/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
C212 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT001.K17.2 - 54SV - VN(HT1)
Nguyễn Ngọc Thừa
(16/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
IT001.K17.1 - 55SV - VN (HT1)
(09/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
C111 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT001.K18.2 - 53SV - VN(HT1)
Đặng Văn Em
(16/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
IT001.K18.1 - 55SV - VN (HT1)
(09/09/19-11/01/20)
Nhập môn lập trình
C102 (CLC)IT006.K11.KHTN - 31SV - VN
Vũ Đức Lung
(02/09/19-23/11/19)
Kiến trúc máy tính
-Trống-IT004.K11.KHTN - 29SV - VN
Nguyễn Thanh Bình
(02/09/19-28/12/19)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
B4.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT004.K11.MMCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Đỗ Thị Minh Phụng
(23/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
IT004.K11.MMCL.1 - 20SV - VN (HT1)
(16/09/19-14/12/19)
Cơ sở dữ liệu
A325 (CLC)IT004.K12.PMCL - 46SV - VN
Nguyễn Thanh Bình
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IT004.K11.MTCL - 38SV - VN
Mai Xuân Hùng
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
B3.08 (PM)IT004.K11.MTCL.2 - 19SV - VN(HT1)
Tạ Thu Thủy
(23/09/19-14/12/19)
Cơ sở dữ liệu
IT004.K11.MTCL.1 - 19SV - VN (HT1)
(16/09/19-14/12/19)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C309 (PM)IT004.K14.1 - 48SV - VN(HT1)
Huỳnh Thiện Ý
(23/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
IT004.K13.1 - 49SV - VN (HT1)
(16/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
IT004.K19.1 - 48SV - VN(HT1)
Lưu Thanh Sơn
(16/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
IT004.K110.1 - 52SV - VN (HT1)
(23/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu
B2.02 (CLC)IT005.K11.ATCL - 41SV - VN
Nguyễn Tuấn Nam
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
SPCH2713.K12.CTTT - 35SV - EN
Nguyễn Anh Tuấn
(02/09/19-11/01/20)
Kỹ năng giao tiếp
SE346.K12.PMCL - 36SV - VN
Huỳnh Tuấn Anh
(02/09/19-21/12/19)
Lập trình trên thiết bị di động
-Trống--Trống-
C114IT005.K13 - 100SV - VN
Trần Thị Dung
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn mạng máy tính
NT118.K12 - 97SV - VN
Thái Huy Tân
(02/09/19-21/12/19)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
MA006.K14 - 98SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống-
B2.04 (CLC)IT006.K12.ATCL - 40SV - VN
Hà Lê Hoài Trung
(02/09/19-21/12/19)
Kiến trúc máy tính
SE350.K12.PMCL - 32SV - VN
Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
(02/09/19-21/12/19)
Chuyên đề E-learning
IT006.K12.KHCL - 41SV - VN
Trương Văn Cương
(02/09/19-21/12/19)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
B2.18 (CLC)PH001.K11.ATCL - 49SV - VN
Lê Nguyễn Bảo Thư
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn điện tử
SS004.K17.CLC - 50SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(26/08/19-11/01/20)
Kỹ năng nghề nghiệp
IT006.K12.CNCL - 40SV - VN
Hà Lê Hoài Trung
(02/09/19-21/12/19)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
B6.08IT006.K15 - 72SV - VN
Trương Văn Cương
(02/09/19-21/12/19)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-IT006.K16 - 71SV - VN
Hồ Ngọc Diễm
(02/09/19-21/12/19)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
C211 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT008.K11.2 - 43SV - VN(HT1)
Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
(23/09/19-21/12/19)
Lập trình trực quan
IT008.K11.1 - 44SV - VN (HT1)
(16/09/19-21/12/19)
Lập trình trực quan
E04.4MA006.K12.PMCL - 46SV - VN
Cao Thanh Tình
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống-PH001.K12.MMCL - 20SV - VN
Lê Nguyễn Bảo Thư
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn điện tử
IT009.K19.CLC - 45SV - VN
Nguyễn Gia Tuấn Anh
Tạ Thu Thủy

(26/08/19-11/01/20)
Giới thiệu ngành
E11.2-Trống-JAN03.K13.CNCL.1 - 25SV - VN(HT1)
Nguyễn Thị Hoa
(09/09/19-21/12/19)
Tiếng Nhật 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C312MA003.K11 - 80SV - VN
Nguyễn Thị Hồng Nhung
(26/08/19-11/01/20)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.2MA003.K11.HTCL - 43SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(26/08/19-11/01/20)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống-MA003.K11.ATCL - 44SV - VN
Đặng Lệ Thúy
(26/08/19-11/01/20)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống-
B3.14MA003.K12 - 80SV - VN
Lê Phước Hải
(26/08/19-11/01/20)
Đại số tuyến tính
SS004.K13 - 79SV - VN
Nguyễn Thị Thanh Trúc
(26/08/19-11/01/20)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.4MA003.K13.MTCL - 36SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(26/08/19-11/01/20)
Đại số tuyến tính
PHYS1214.K11.CTTT.1 - 47SV - EN(HT1)
Lê Nguyễn Bảo Thư
(16/09/19-21/12/19)
Vật lý đại cương II
MA006.K12.HTCL - 43SV - VN
Cao Thanh Tình
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống-
E04.2MA006.K11.KHCL - 39SV - VN
Hà Mạnh Linh
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống-MSIS4263.K11.CTTT - 33SV - EN
Đỗ Phúc
(02/09/19-21/12/19)
Các ứng dụng thông minh và hỗ trợ ra quyết định
-Trống--Trống-
C106 (CLC)SE104.K11.MTCL - 22SV - VN
Đỗ Thị Thanh Tuyền
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT118.K11.MMCL - 33SV - VN
Trần Hồng Nghi
(02/09/19-21/12/19)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
B6.06NT210.K11 - 73SV - VN
Nguyễn Quang Minh
(02/09/19-21/12/19)
Thương mại Điện tử và Triển khai ứng dụng
-Trống--Trống--Trống-NT207.K11.ANTT - 78SV - VN
Nguyễn Duy
(02/09/19-21/12/19)
Quản lý rủi ro và an toàn thông tin trong doanh nghiệp
-Trống--Trống-
B5.12-Trống--Trống--Trống-NT208.K11 - 49SV - VN
Nguyễn Quang Minh
(02/09/19-21/12/19)
Lập trình ứng dụng Web
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.12-Trống--Trống--Trống-NT405.K11 - 70SV - VN
Tô Nguyễn Nhật Quang
(02/09/19-21/12/19)
Bảo mật Internet
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.10NT532.K11.ANTT - 38SV - VN
Lê Kim Hùng
(02/09/19-21/12/19)
Công nghệ Internet of things hiện đại
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.14PH001.K13 - 99SV - VN
Phan Hoàng Chương
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn điện tử
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C311PH001.K14 - 71SV - VN
Trần Quang Nguyên
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn điện tử
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.4-Trống-SS004.K14.CLC - 49SV - VN - Dạy bù
Thái Huy Tân
(26/08/19-11/01/20)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-PH002.K13.PMCL - 47SV - VN
Trần Quang Nguyên
(26/08/19-11/01/20)
Nhập môn mạch số
SE114.K13.PMCL - 49SV - VN
Hoàng Văn Hà
(02/09/19-21/12/19)
Nhập môn ứng dụng di động
C209 (PM)PH002.K13.PMCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Trần Hoàng Lộc
(30/09/19-15/02/20)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C113SE100.K11 - 80SV - VN
Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
(02/09/19-21/12/19)
Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C104 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SE301.K11.PMCL - 26SV - VN
Nguyễn Công Hoan
(02/09/19-21/12/19)
Phát triển phần mềm mã nguồn mở
-Trống--Trống-
B7.08SS001.K13 - 213SV - VN
Nguyễn Thị Hồng Hoa
Đào Tuấn Hậu
Nguyễn Hữu Trinh

(02/09/19-21/12/19)
Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác Lênin
SS002.K13 - 161SV - VN
Huỳnh Bá Lộc
(02/09/19-21/12/19)
Đường lối cách mạng của Đảng CS Việt Nam
SS003.K13 - 161SV - VN
Huỳnh Bá Lộc
(02/09/19-21/12/19)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
B1.10-Trống-IS211.K12 - 46SV - VN - Dạy bù
Nguyễn Hồ Duy Trí
(02/09/19-21/12/19)
Cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.10-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA005.K14 - 53SV - VN - Dạy bù
Lê Phước Hải
(02/09/19-21/12/19)
Xác suất thống kê
B1.14-Trống--Trống--Trống-MA006.K12 - 79SV - VN - Dạy bù
Lê Hoàng Tuấn
(26/08/19-11/01/20)
Giải tích
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-