Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2020 - 2021
Thứ 5 - ngày 06/05/2021
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
B1.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE103.L21 - 80SV - VN
Phan Đình Duy
(01/03/21-29/05/21)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống-
C211 (PM)CE103.L21.2 - 39SV - VN(HT1)
Bùi Phùng Hữu Đức
(22/03/21-03/07/21)
Vi xử lý-vi điều khiển
CE103.L21.1 - 41SV - VN (HT1)
Bùi Phùng Hữu Đức
(15/03/21-29/05/21)
Vi xử lý-vi điều khiển
CE119.L21.MTCL.2 - 31SV - VN(HT1)
Trần Đại Dương
(29/03/21-12/06/21)
Thực hành Kiến trúc máy tính
CE119.L21.MTCL.1 - 34SV - VN (HT1)
Trần Đại Dương
(22/03/21-26/06/21)
Thực hành Kiến trúc máy tính
C208 (CLC)IE221.L21.CNCL - 46SV - VN
Nguyễn Thanh Sơn
Phạm Thế Sơn

(01/03/21-29/05/21)
Kỹ thuật lập trình Python
-Trống-CE103.L22.MTCL - 22SV - EN
Đoàn Duy
(01/03/21-26/06/21)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống--Trống-
C302 (PM)CE103.L22.MTCL.2 - 22SV - EN(HT1)
Trần Hoàng Lộc
(22/03/21-26/06/21)
Vi xử lý-vi điều khiển
CE232.L21.MTCL.1 - 28SV - EN(HT1)
Trần Hoàng Lộc
(15/03/21-29/05/21)
ThiẾT kế hệ thống nhúng không dây
C206 (CLC)IT003.L21.HTCL - 45SV - VN
Bùi Văn Thành
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-CE118.L23.MTCL - 30SV - EN
Hồ Ngọc Diễm
(01/03/21-26/06/21)
Thiết kế luận lý số
-Trống--Trống-
B4.02 (PM)CE118.L23.MTCL.2 - 15SV - EN(HT1)
Trần Đại Dương
(22/03/21-26/06/21)
Thiết kế luận lý số
CE118.L23.MTCL.1 - 15SV - EN (HT1)
Trần Đại Dương
(15/03/21-29/05/21)
Thiết kế luận lý số
IS216.L21.HTCL.2 - 21SV - VN(HT1)
Dương Phi Long
(22/03/21-26/06/21)
Lập trình Java
IS216.L21.HTCL.1 - 22SV - VN (HT1)
Dương Phi Long
(15/03/21-29/05/21)
Lập trình Java
B1.20CE212.L21 - 33SV - VN
Phạm Quốc Hùng
(01/03/21-26/06/21)
Điều khiển tự động
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT007.L24.1 - 36SV - VN(HT1)
Lầu Phi Tường
(22/03/21-03/07/21)
Hệ điều hành
CE212.L21.2 - 33SV - VN (HT1)
Phạm Minh Quân
(15/03/21-03/07/21)
Điều khiển tự động
E04.2CE232.L21.MTCL - 28SV - EN
Đoàn Duy
(01/03/21-26/06/21)
ThiẾT kế hệ thống nhúng không dây
-Trống--Trống-IT003.L22.MMCL - 45SV - VN
Ngô Tuấn Kiệt
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
E04.3-Trống-CSBU006.L21.KHBC - 13SV - EN
Cao Thị Nhạn
(01/03/21-22/05/21)
Quản lý dự án máy tính thành công
CNBU004.L21.ATBC - 6SV - EN
Đặng Lê Bảo Chương
(01/03/21-22/05/21)
Thiết kế và phát triển website
-Trống--Trống-
B1.22CS111.L21 - 48SV - VN
Trịnh Quốc Sơn
(01/03/21-26/06/21)
Nguyên lý và phương pháp lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A325 (CLC)CS117.L21.KHCL - 41SV - VN
Ngô Đức Thành
(01/03/21-26/06/21)
Tư duy tính toán
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.02 (CLC)MATH2153.L21.CTTT - 37SV - EN
Nguyễn Ngọc Ái Vân
(01/03/21-26/06/21)
Giải tích II
-Trống--Trống-CS117.L22.KHCL - 38SV - VN
Ngô Đức Thành
(01/03/21-26/06/21)
Tư duy tính toán
-Trống--Trống-
C210 (CLC)CS2133.L22.CTTT - 39SV - EN
Nguyễn Thị Quý
(01/03/21-26/06/21)
Khoa học máy tính II
-Trống-CS2133.L22.CTTT.2 - 19SV - EN(HT1)
Huỳnh Thiện Ý
(22/03/21-26/06/21)
Khoa học máy tính II
CS2133.L22.CTTT.1 - 20SV - EN (HT1)
Huỳnh Thiện Ý
(15/03/21-29/05/21)
Khoa học máy tính II
B2.18 (CLC)CS231.L21.KHCL - 33SV - VN
Mai Tiến Dũng
(01/03/21-26/06/21)
Nhập môn Thị giác máy tính
-Trống--Trống-CS231.L22.KHCL - 31SV - VN
Mai Tiến Dũng
(01/03/21-26/06/21)
Nhập môn Thị giác máy tính
-Trống--Trống-
C112 (CLC)CS338.L21.KHCL - 35SV - VN
Lê Minh Hưng
(01/03/21-26/06/21)
Nhận dạng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C109 (CLC)IE103.L21.CNCL - 44SV - VN
Nguyễn Gia Tuấn Anh
(01/03/21-29/05/21)
Quản lý thông tin
-Trống-CS338.L22.KHCL - 33SV - VN
Đỗ Văn Tiến
(01/03/21-26/06/21)
Nhận dạng
-Trống--Trống-
C209 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS4283.L21.CTTT.2 - 19SV - EN(HT1)
Trần Thị Dung
(22/03/21-26/06/21)
Mạng máy tính
CS4283.L21.CTTT.1 - 20SV - EN (HT1)
Trần Thị Dung
(15/03/21-29/05/21)
Mạng máy tính
B5.12-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS511.L21 - 50SV - VN
Nguyễn Bích Vân
(01/03/21-26/06/21)
Ngôn ngữ lập trình C#
-Trống--Trống-
B2.20 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS519.L21.KHTN - 15SV - VN
Nguyễn Vinh Tiệp
(01/03/21-26/06/21)
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
-Trống--Trống-
B4.06 (PM)CSBU010.L21.KHBC.1 - 18SV - EN(HT1)
Đỗ Thị Minh Phụng
(22/03/21-22/05/21)
Công nghệ kinh doanh thông minh
MSIS3033.L21.CTTT.2 - 22SV - EN(HT1)
Trần Vĩnh Khiêm
(22/03/21-26/06/21)
Quản lý dự án hệ thống thông tin
C113IT007.L24 - 36SV - VN
Lầu Phi Tường
(01/03/21-26/06/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-DS102.L21 - 61SV - VN
Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
Võ Duy Nguyên

(01/03/21-29/05/21)
Học máy thống kê
C307 (PM)IS208.L22.2 - 38SV - VN(HT1)
(22/03/21-12/06/21)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
IS208.L22.1 - 39SV - VN (HT1)
(15/03/21-19/06/21)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
DS200.L21.2 - 31SV - VN(HT1)
Đỗ Trọng Hợp
(22/03/21-12/06/21)
Phân tích dữ liệu lớn
DS200.L21.1 - 34SV - VN (HT1)
Đỗ Trọng Hợp
(15/03/21-19/06/21)
Phân tích dữ liệu lớn
C306EC337.L21 - 77SV - VN
Dương Minh Đức
Trình Trọng Tín

(01/03/21-29/05/21)
Hệ thống thanh toán trực tuyến
-Trống-IS334.L22 - 101SV - VN
(01/03/21-29/05/21)
Thương mại điện tử
-Trống-
A309 (TTNN)ENG01.L21.CLC - 21SV - EN
Nguyễn Nữ Huyền Trang
(01/03/21-05/06/21)
Anh văn 1
ENG01.L21 - 17SV - EN
Nguyễn Nữ Huyền Trang
(08/03/21-19/06/21)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống-ENG01.L25 - 22SV - EN
Nguyễn Tấn Lợi
(08/03/21-19/06/21)
Anh văn 1
A305 (TTNN)-Trống--Trống--Trống-ENG02.L26.CLC - 27SV - EN
Hồ Thị Nhiên Trinh
(01/03/21-05/06/21)
Anh văn 2
ENG02.L210 - 30SV - EN
Hồ Thị Nhiên Trinh
(01/03/21-19/06/21)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
A307 (TTNN)ENG02.L27.CLC - 28SV - EN
Ngô Thị Mỹ Ngọc
(01/03/21-05/06/21)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A311 (TTNN)ENG03.L22.CLC - 19SV - EN
Nguyễn Trang Nhung
(01/03/21-05/06/21)
Anh văn 3
-Trống--Trống-ENG03.L24.CLC - 10SV - EN
Tất Dương Khánh Linh
(08/03/21-19/06/21)
Anh văn 3
ENG03.L25.CLC - 10SV - EN
Nguyễn Trang Nhung
(08/03/21-19/06/21)
Anh văn 3
A301 (TTNN)ENG04.L25.CLC - 18SV - EN
Phạm Thị Kiều Tiên
(01/03/21-05/06/21)
Anh văn 4
ENG04.L23.CLC - 16SV - EN
Dwight James
(01/03/21-05/06/21)
Anh văn 4
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.02 (PM)IS208.L22.HTCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Nguyễn Thành Hiệp
(22/03/21-26/06/21)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
IS208.L22.HTCL.1 - 21SV - VN (HT1)
Nguyễn Thành Hiệp
(15/03/21-29/05/21)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
IE103.L21.CNCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Lưu Thanh Sơn
(22/03/21-26/06/21)
Quản lý thông tin
IE103.L21.CNCL.1 - 22SV - VN (HT1)
Lưu Thanh Sơn
(15/03/21-29/05/21)
Quản lý thông tin
A213 (PM)IT003.L24.2 - 40SV - VN(HT1)
Bùi Thị Thanh Bình
(22/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.L24.1 - 40SV - VN (HT1)
Bùi Thị Thanh Bình
(15/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
NT209.L21.ANTT.2 - 24SV - VN(HT1)
Đỗ Thị Thu Hiền
(22/03/21-26/06/21)
Lập trình hệ thống
IE103.L21.VB2 - 22SV - VN
Tạ Thu Thủy
(19/04/21-26/06/21)
Quản lý thông tin
B3.06 (PM)IE213.L22.CNCL.1 - 19SV - VN(HT1)
Võ Ngọc Tân
Tô Quốc Huy

(15/03/21-29/05/21)
Kỹ thuật phát triển hệ thống Web
IE221.L21.CNCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Phạm Thế Sơn
(22/03/21-26/06/21)
Kỹ thuật lập trình Python
IE221.L21.CNCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Phạm Thế Sơn
(15/03/21-29/05/21)
Kỹ thuật lập trình Python
B3.22IE403.L21 - 65SV - VN
(01/03/21-29/05/21)
Khai thác dữ liệu truyền thông xã hội
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.18-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS208.L22 - 77SV - VN
(01/03/21-29/05/21)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
-Trống-
C214 (CLC)IS216.L23.HTCL - 41SV - VN
Vũ Minh Sang
(01/03/21-29/05/21)
Lập trình Java
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.04 (PM)IT004.L22.CLC.1 - 28SV - VN(HT1)
Đỗ Thị Minh Phụng
(15/03/21-29/05/21)
Cơ sở dữ liệu
IS216.L23.HTCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Vũ Minh Sang
(22/03/21-26/06/21)
Lập trình Java
IS216.L23.HTCL.1 - 21SV - VN (HT1)
Vũ Minh Sang
(15/03/21-29/05/21)
Lập trình Java
B4.14SE114.L21 - 114SV - VN
Mai Trọng Khang
(01/03/21-19/06/21)
Nhập môn ứng dụng di động
-Trống-IS403.L21 - 83SV - VN
Nguyễn Đình Thuân
(01/03/21-29/05/21)
Phân tích dữ liệu kinh doanh
-Trống-
E10.1IS403.L22.HTCL - 39SV - EN
Nguyễn Đình Thuân
(01/03/21-29/05/21)
Phân tích dữ liệu kinh doanh
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A205 (PM)MSIS4013.L21.CTTT.2 - 22SV - EN(HT1)
Nguyễn Thị Kim Phụng
(22/03/21-26/06/21)
Thiết kế, quản lý và quản trị hệ CSDL
IT003.L22.CNCL.1 - 45SV - VN(HT1)
Nguyễn Ngọc Thừa
(22/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT002.L22.CNCL.1 - 44SV - VN (HT1)
Mai Trọng Khang
Huỳnh Tuấn Anh

(15/03/21-29/05/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT001.L21.VB2 - 29SV - VN
Nguyễn Thị Quý
(29/03/21-29/05/21)
Nhập môn lập trình
E02.4IT002.L22.CNCL - 44SV - VN
Nguyễn Tấn Toàn
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT002.L23.KHCL - 45SV - VN
Nguyễn Tấn Toàn
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
SS004.L25.CLC - 41SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(01/03/21-26/06/21)
Kỹ năng nghề nghiệp
B3.04 (PM)IT002.L23.KHCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Quan Chí Khánh An
(22/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.L23.KHCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Quan Chí Khánh An
(15/03/21-29/05/21)
Lập trình hướng đối tượng
PH002.L21.MMCL.2 - 21SV - VN(HT1)
Phạm Thanh Hùng
(29/03/21-12/06/21)
Nhập môn mạch số
C205IT003.L29 - 86SV - VN
Nguyễn Văn Toàn
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
SS004.L24 - 86SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(01/03/21-26/06/21)
Kỹ năng nghề nghiệp
IT002.L24 - 103SV - VN
Trần Thị Hồng Yến
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
C111 (PM)IT002.L24.2 - 51SV - VN(HT1)
Trần Thị Hồng Yến
(22/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.L24.1 - 52SV - VN (HT1)
Trần Thị Hồng Yến
(15/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT003.L29.2 - 43SV - VN(HT1)
Nguyễn Văn Toàn
(22/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.L29.1 - 43SV - VN (HT1)
Nguyễn Văn Toàn
(15/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
E03.4IT003.L23.PMCL - 45SV - VN
Huỳnh Thị Thanh Thương
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-IT003.L21.ATCL - 46SV - VN
Nguyễn Thị Quý
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
B4.08 (PM)IT003.L21.ATCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Nguyễn Nhật Duy
(22/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.L21.ATCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Nguyễn Nhật Duy
(15/03/21-29/05/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT007.L22.ATCL.2 - 20SV - VN(HT1)
(29/03/21-12/06/21)
Hệ điều hành
IT007.L22.ATCL.1 - 22SV - VN (HT1)
(22/03/21-26/06/21)
Hệ điều hành
B3.08 (PM)IT003.L22.MMCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Ngô Tuấn Kiệt
(22/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.L22.MMCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Ngô Tuấn Kiệt
(15/03/21-29/05/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.L21.HTCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Nguyễn Nhật Duy
(22/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.L21.HTCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Nguyễn Nhật Duy
(15/03/21-29/05/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
C202 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT003.L23.PMCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Huỳnh Thị Thanh Thương
(22/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.L23.PMCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Huỳnh Thị Thanh Thương
(15/03/21-29/05/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
C114IT004.L22 - 47SV - VN
Nguyễn Hồ Duy Trí
(01/03/21-26/06/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IT003.L24 - 80SV - VN
Trịnh Quốc Sơn
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
C310 (PM)NT230.L21.ANTT.2 - 26SV - VN(HT1)
Nghi Hoàng Khoa
(22/03/21-26/06/21)
Cơ chế hoạt động của mã độc
NT330.L21.ATCL.1 - 36SV - VN(HT1)
Nghi Hoàng Khoa
(22/03/21-26/06/21)
An toàn mạng không dây và di động
C201 (CLC)MA005.L21.CNCL - 47SV - VN
Đặng Lệ Thúy
(01/03/21-15/05/21)
Xác suất thống kê
IT004.L22.CLC - 28SV - VN
Đỗ Thị Minh Phụng
(01/03/21-26/06/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
C101 (CLC)-Trống--Trống-IT006.L23.MTCL - 48SV - VN
Phan Đình Duy
(01/03/21-26/06/21)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C110 (PM)IT007.L21.KHTN.1 - 27SV - VN(HT1)
Nguyễn Minh Nghĩa
(29/03/21-12/06/21)
Hệ điều hành
IT007.L21.ANTN.1 - 27SV - VN (HT1)
Nguyễn Minh Nghĩa
(22/03/21-26/06/21)
Hệ điều hành
PH002.L21.ANTN.1 - 21SV - VN(HT1)
Ngô Hiếu Trường
(29/03/21-12/06/21)
Nhập môn mạch số
C104 (CLC)IT012.L21.KHTN - 25SV - VN
Hồ Ngọc Diễm
(01/03/21-26/06/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
-Trống--Trống-IT007.L21.KHTN - 27SV - VN
Nguyễn Hữu Lượng
(01/03/21-26/06/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-
A215 (CLC)IT007.L22.ATCL - 42SV - VN
(01/03/21-26/06/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.6-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-JAN02.L21.CNCL.1 - 22SV - JP(HT1)
Phan Thanh Lệ
(01/03/21-29/05/21)
Tiếng Nhật 2
-Trống-
E11.8-Trống-JAN02.L23.CNCL.1 - 18SV - JP(HT1)
Bùi Thị Phương Thảo
(01/03/21-29/05/21)
Tiếng Nhật 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C311MA004.L210 - 78SV - VN
Nguyễn Thị Hiên
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA005.L28 - 32SV - VN
Nguyễn Thị Thái Hà
(01/03/21-26/06/21)
Xác suất thống kê
E04.4MA004.L22.ATCL - 45SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C108 (CLC)MA004.L22.MTCL - 44SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA004.L22.KHCL - 42SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
C312MA005.L27 - 77SV - VN
Nguyễn Thị Thái Hà
(01/03/21-26/06/21)
Xác suất thống kê
MA004.L24 - 80SV - VN
Nguyễn Thị Hiên
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
C301 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA005.L21.KHCL - 47SV - VN
Hà Mạnh Linh
(01/03/21-15/05/21)
Xác suất thống kê
C106 (CLC)PH002.L21.MMCL - 44SV - VN
Phạm Thanh Hùng
(01/03/21-26/06/21)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống-MA005.L22.HTCL - 43SV - VN
Đặng Lệ Thúy
(01/03/21-15/05/21)
Xác suất thống kê
C212 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT105.L22.MMCL - 28SV - EN
Lê Kim Hùng
(01/03/21-26/06/21)
Truyền dữ liệu
-Trống--Trống-
C309 (PM)NT105.L22.MMCL.1 - 28SV - EN(HT1)
Thái Huy Tân
(15/03/21-29/05/21)
Truyền dữ liệu
NT106.L21.2 - 32SV - VN(HT1)
Lê Minh Khánh Hội
(22/03/21-26/06/21)
Lập trình mạng căn bản
B6.06-Trống-NT106.L21 - 63SV - VN
Trần Bá Nhiệm
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình mạng căn bản
NT209.L21.ANTT - 54SV - VN
Đỗ Thị Thu Hiền
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình hệ thống
NT230.L21.ANTT - 68SV - VN
Phan Thế Duy
(01/03/21-26/06/21)
Cơ chế hoạt động của mã độc
-Trống--Trống--Trống-
C216 (CLC)SE101.L21.PMCL - 50SV - VN
Lê Thanh Trọng
(01/03/21-26/06/21)
Phương pháp mô hình hóa
NT330.L21.ATCL - 36SV - VN
Lê Đức Thịnh
(01/03/21-26/06/21)
An toàn mạng không dây và di động
SE101.L22.PMCL - 49SV - VN
Lê Thanh Trọng
(01/03/21-26/06/21)
Phương pháp mô hình hóa
-Trống--Trống-
C308SS006.L21 - 143SV - VN
Huỳnh Thị Nam Hải
(01/03/21-26/06/21)
Pháp luật đại cương
SS006.L22 - 127SV - VN
Huỳnh Thị Nam Hải
(01/03/21-26/06/21)
Pháp luật đại cương
-Trống--Trống--Trống--Trống-NT334.L21.ANTT - 72SV - VN
Lê Đức Thịnh
(01/03/21-26/06/21)
Pháp chứng kỹ thuật số
A315 (CLC)-Trống-NT334.L21.MMCL - 23SV - VN
Lê Đức Thịnh
(01/03/21-26/06/21)
Pháp chứng kỹ thuật số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.22 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT531.L21.MMCL.1 - 39SV - VN(HT1)
Nguyễn Khánh Thuật
(22/03/21-26/06/21)
Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng máy tính
B6.08-Trống--Trống--Trống-NT402.L21 - 49SV - VN
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
(01/03/21-26/06/21)
Công nghệ mạng viễn thông
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.1-Trống--Trống--Trống-NT531.L21.MMCL - 39SV - VN
Nguyễn Khánh Thuật
(01/03/21-26/06/21)
Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng máy tính
SE310.L21.PMCL - 32SV - VN
Nguyễn Thị Thanh Trúc
(01/03/21-19/06/21)
Công nghệ .NET
-Trống-
Sân Cầu Lông-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE002.L28 - 30SV - VN
Đinh Thị Minh
(15/03/21-26/06/21)
Giáo dục thể chất 2
-Trống--Trống-
Sân Bóng ĐáPE012.L225 - 53SV - VN
Nguyễn Văn Long
(15/03/21-26/06/21)
Giáo dục thể chất
-Trống--Trống--Trống--Trống-PE012.L228 - 55SV - VN
Nguyễn Chí Cường
(15/03/21-26/06/21)
Giáo dục thể chất
Sân Bóng ChuyềnPE012.L226 - 49SV - VN
Cao Hồng Châu
(15/03/21-26/06/21)
Giáo dục thể chất
-Trống--Trống--Trống--Trống-PE012.L229 - 45SV - VN
Nguyễn Văn Tuyền
(15/03/21-26/06/21)
Giáo dục thể chất
Sân Bóng RổPE012.L227 - 38SV - VN
Cù Văn Hoàng
(15/03/21-26/06/21)
Giáo dục thể chất
-Trống--Trống--Trống--Trống-PE012.L230 - 50SV - VN
Cù Văn Hoàng
(15/03/21-26/06/21)
Giáo dục thể chất
Sân Bóng Bàn-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE012.L231 - 29SV - VN
Nguyễn Thanh Tùng
(15/03/21-26/06/21)
Giáo dục thể chất
C102 (CLC)PH002.L21.ANTN - 21SV - VN
(01/03/21-26/06/21)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C107 (CLC)-Trống-SE104.L24.TMCL - 50SV - VN
Huỳnh Ngọc Tín
(01/03/21-29/05/21)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
SE104.L25.TMCL - 49SV - VN
Huỳnh Ngọc Tín
(01/03/21-29/05/21)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống-
C218 (CLC)SE106.L24.PMCL - 40SV - EN
Thái Thụy Hàn Uyển
(01/03/21-26/06/21)
Đặc tả hình thức
-Trống-SE331.L21.PMCL - 48SV - VN
Phan Trung Hiếu
(01/03/21-26/06/21)
Chuyên đề E-commerce
-Trống-
B3.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SE331.L21 - 33SV - VN
Phan Trung Hiếu
(01/03/21-19/06/21)
Chuyên đề E-commerce
-Trống-
B3.12SE405.L21 - 20SV - VN
Huỳnh Tuấn Anh
(01/03/21-26/06/21)
Chuyên đề Mobile and Pervasive Computing
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C305SS007.L23 - 136SV - VN
Lâm Thị Thu Việt
(01/03/21-26/06/21)
Triết học Mác – Lênin
SS003.L24 - 136SV - VN
Lường Thị Phượng
(01/03/21-26/06/21)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
SS008.L24 - 133SV - VN
Quách Thị Minh Trang
(01/03/21-26/06/21)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
SS009.L24 - 103SV - VN
Bùi Ngọc Hiển
(01/03/21-26/06/21)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
-Trống-