Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM 2018 - 2019
Thứ 6 - ngày 19/10/2018
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
C207 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE117.J11.3 - 31SV - VN(HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Thực hành điện- điện tử
E03.2IT006.J11.MTCL - 36SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-CE121.J12.MTCL - 44SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Lý thuyết mạch điện
-Trống--Trống-
C101 (CLC)ENG03.J16.CLC - 29SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
-Trống--Trống-CE121.J15.MTCL - 36SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Lý thuyết mạch điện
-Trống--Trống-
C306CS111.J11 - 76SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nguyên lý và phương pháp lập trình
-Trống--Trống-CS111.J12 - 72SV -
(03/09/18-22/12/18)
Nguyên lý và phương pháp lập trình
-Trống--Trống-
C201 (CLC)IT001.J11.KHCL - 39SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-CS2133.J11.CTTT - 32SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Khoa học máy tính II
-Trống--Trống-
A325 (PM)CS2133.J11.CTTT.1 - 32SV - EN(HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Khoa học máy tính II
IT001.J11.KHCL.2 - 19SV - VN(HT1)
(17/09/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
IT001.J11.KHCL.1 - 20SV - VN (HT1)
(10/09/18-05/01/19)
Nhập môn lập trình
C305-Trống--Trống--Trống-IT009.J14 - 105SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Giới thiệu ngành
CS232.J11 - 62SV -
(03/09/18-22/12/18)
Tính toán đa phương tiện
IT010.J12 - 35SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Tổ chức và cấu trúc máy tính
C205CS326.J11 - 23SV -
(03/09/18-22/12/18)
Các kĩ thuật trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên
-Trống--Trống-PH002.J13 - 94SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống-
C216EC201.J11 - 51SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Phân tích thiết kế quy trình nghiệp vụ doanh nghiệp
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A309 (TTNN)ENG01.J11.CLC - 32SV - EN
(03/09/18-12/01/19)
Anh văn 1
ENG01.J12.CLC - 31SV - EN
(03/09/18-12/01/19)
Anh văn 1
ENG02.J12.CTTT - 18SV - EN
(08/10/18-02/11/18)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
A301 (TTNN)ENG03.J12.CLC - 27SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
ENG02.J16.CLC - 31SV - EN
(03/09/18-12/01/19)
Anh văn 2
ENG01.J13.CLC - 32SV - EN
(03/09/18-12/01/19)
Anh văn 1
-Trống--Trống-
C102 (CLC)ENG01.J13.CTTT - 6SV - EN
(08/10/18-02/11/18)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.3ENG02.J11.CTTT - 18SV - EN
(08/10/18-02/11/18)
Anh văn 2
ENG03.J15.CLC - 28SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A307 (TTNN)ENG02.J112 - 24SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 2
ENG03.J11.CLC - 28SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
ENG03.J19.CLC - 25SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
C213IS208.J12 - 37SV -
(03/09/18-22/12/18)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
-Trống--Trống-ENG02.J14 - 29SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
C214ENG02.J19 - 30SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 2
ENG02.J15 - 33SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 2
ENG03.J17 - 31SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
A305 (TTNN)ENG02.J15.CLC - 27SV - EN
(03/09/18-12/01/19)
Anh văn 2
ENG03.J16 - 30SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
ENG02.J17.CLC - 27SV - EN
(03/09/18-12/01/19)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
E02.3ENG03.J110.CLC - 29SV - EN
(03/09/18-12/01/19)
Anh văn 3
ENG03.J111.CLC - 27SV - EN
(03/09/18-12/01/19)
Anh văn 3
ENG03.J112.CLC - 27SV - EN
(03/09/18-12/01/19)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
E04.3ENG04.J13.CLC - 23SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 4
ENG04.J12.CLC - 30SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 4
ENG04.J11.CLC - 24SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 4
ENG03.J18.CLC - 27SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
C312IE104.J11 - 95SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Internet và công nghệ Web
-Trống--Trống-NT131.J11.ANTT - 71SV -
(03/09/18-22/12/18)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
-Trống--Trống-
C310 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE104.J11.2 - 37SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Internet và công nghệ Web
IE104.J11.1 - 58SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Internet và công nghệ Web
C215IT004.J16 - 82SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IE206.J11 - 63SV - VN(HT2)
(03/09/18-22/12/18)
Đồ án chuẩn bị tốt nghiệp
A315 (CLC)IS251.J11.HTCL - 34SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn Hệ thống thông tin địa lý
SE114.J13.PMCL - 46SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn ứng dụng di động
IS208.J11.HTCL - 32SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
-Trống--Trống-
C110 (PM)IS208.J11.HTCL.2 - 15SV - VN(HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
IS208.J11.HTCL.1 - 17SV - VN (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C208IS210.J11 - 46SV -
(03/09/18-22/12/18)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IS336.J11 - 49SV -
(03/09/18-22/12/18)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
-Trống--Trống-
C111 (PM)NT131.J11.ANTT.2 - 34SV - (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
NT131.J11.ANTT.1 - 37SV - (HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
IS210.J12.1 - 40SV - (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
IS210.J11.1 - 46SV - (HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
C210IS217.J12 - 29SV -
(03/09/18-22/12/18)
Kho dữ liệu và OLAP
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.04 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS251.J11.HTCL.2 - 16SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Nhập môn Hệ thống thông tin địa lý
IS251.J11.HTCL.1 - 18SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Nhập môn Hệ thống thông tin địa lý
A215 (CLC)IT001.J12.CNCL - 40SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.2IT001.J12.MTCL - 42SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-MSIS4013.J12.CTTT - 42SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Thiết kế, quản lý và quản trị hệ CSDL
-Trống--Trống-
A217 (PM)IT004.J13.PMCL.2 - 17SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
IT004.J13.PMCL.1 - 18SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Cơ sở dữ liệu
IT001.J12.MTCL.2 - 21SV - VN(HT1)
(17/09/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
IT001.J12.MTCL.1 - 21SV - VN (HT1)
(10/09/18-05/01/19)
Nhập môn lập trình
C113IT001.J13 - 103SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
SS004.J15 - 100SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Kỹ năng nghề nghiệp
MA003.J15 - 112SV -
(27/08/18-12/01/19)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống-
C211 (PM)NT532.J11.ANTT.2 - 30SV - (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Công nghệ Internet of things hiện đại
NT532.J11.ANTT.1 - 29SV - (HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Công nghệ Internet of things hiện đại
IT001.J13.2 - 51SV - VN(HT1)
(17/09/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
IT001.J13.1 - 52SV - VN (HT1)
(10/09/18-05/01/19)
Nhập môn lập trình
C206IT001.J14 - 99SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
IT009.J13 - 104SV -
(27/08/18-12/01/19)
Giới thiệu ngành
MA003.J16 - 110SV -
(27/08/18-12/01/19)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống-
C212 (PM)NT131.J12.2 - 29SV - (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
NT131.J12.1 - 34SV - (HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
IT001.J14.2 - 50SV - VN(HT1)
(17/09/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
IT001.J14.1 - 49SV - VN (HT1)
(10/09/18-05/01/19)
Nhập môn lập trình
E11.6IT004.J11.KHCL - 30SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C307 (PM)PH002.J13.2 - 47SV - VN(HT1)
(24/09/18-12/01/19)
Nhập môn mạch số
PH002.J13.1 - 47SV - VN (HT1)
(17/09/18-05/01/19)
Nhập môn mạch số
MSIS3303.J11.CTTT.1 - 35SV - EN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Phân tích thiết kế hệ thống
IT004.J11.KHCL.1 - 30SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Cơ sở dữ liệu
E02.4SE104.J11.MTCL - 49SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống-IT004.J13.PMCL - 35SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
C309 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT004.J15.1 - 50SV - (HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
A213 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT004.J16.2 - 41SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
IT004.J16.1 - 41SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Cơ sở dữ liệu
C107 (CLC)IT005.J11.ATCL - 50SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-CE118.J11 - 88SV - VN - Dạy bù
(03/09/18-22/12/18)
Thiết kế luận lý số
-Trống--Trống-
C202 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT005.J11.ATCL.2 - 25SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.J11.ATCL.1 - 25SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
E10.4IT005.J12.KHCL - 24SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C311IT005.J15 - 102SV -
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
NT533.J11 - 52SV -
(03/09/18-22/12/18)
Hệ tính toán phân bố
NT131.J12 - 63SV -
(03/09/18-22/12/18)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
NT532.J11.ANTT - 59SV -
(03/09/18-22/12/18)
Công nghệ Internet of things hiện đại
A205 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT005.J15.2 - 51SV - (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.J15.1 - 51SV - (HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
E03.4MA003.J13.KHCL - 39SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống-IT006.J12.PMCL - 48SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
C106 (CLC)MA005.J12.CLC - 47SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Xác suất thống kê
IT009.J13.CLC - 47SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Giới thiệu ngành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E10.6-Trống-JAN01.J11.CNCL - 27SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Tiếng Nhật 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.2MA003.J11.PMCL - 46SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống-JAN01.J12.CNCL - 26SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Tiếng Nhật 1
-Trống-
E04.1SE102.J13.PMCL - 51SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn phát triển game
-Trống-SS004.J14.CLC - 53SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Kỹ năng nghề nghiệp
MA003.J12.PMCL - 51SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Đại số tuyến tính
SS004.J17.CLC - 50SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Kỹ năng nghề nghiệp
E04.4MA006.J11.ATCL - 39SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Giải tích
-Trống-MA006.J12.MMCL - 44SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Giải tích
-Trống-
E10.1MA006.J12.ATCL - 33SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Giải tích
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C114MA006.J15 - 127SV -
(27/08/18-12/01/19)
Giải tích
-Trống-MA006.J17 - 91SV -
(27/08/18-12/01/19)
Giải tích
-Trống-
GĐ2 (A2)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA006.J18 - 98SV -
(27/08/18-12/01/19)
Giải tích
-Trống-
C108 (CLC)MSIS3303.J11.CTTT - 35SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Phân tích thiết kế hệ thống
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.4-Trống--Trống--Trống-NT207.J11.ANTN - 31SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Quản lý rủi ro và an toàn thông tin trong doanh nghiệp
NT101.J11.ANTN - 30SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống-
C308-Trống--Trống--Trống-NT210.J11 - 43SV -
(03/09/18-22/12/18)
Thương mại Điện tử và Triển khai ứng dụng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.06 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT533.J11.2 - 22SV - (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Hệ tính toán phân bố
NT533.J11.1 - 30SV - (HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Hệ tính toán phân bố
C301 (CLC)SE100.J13.PMCL - 35SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C109 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SE310.J11 - 40SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Công nghệ .NET
-Trống--Trống-
GĐ3 (A3)SS002.J13 - 159SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Đường lối cách mạng của Đảng CS Việt Nam
SS003.J13 - 157SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-STAT3013.J11.CTTT.1 - 33SV - EN(HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Phân tích thống kê
E10.2-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG02.J14.CLC - 31SV - EN - Dạy bù
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 2