| C102 | CE103.Q25 - 67SV - VN (26/01/26-02/05/26) Vi xử lý-vi điều khiển | -Trống- | IT012.Q21.KHTN - 31SV - VN (26/01/26-02/05/26) Tổ chức và cấu trúc máy tính 2 | -Trống- | -Trống- |
| B2.16 (PM) | IT007.Q22.2 - 40SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Hệ điều hành IT007.Q22.1 - 41SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ điều hành | CE103.Q25.2 - 33SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Vi xử lý-vi điều khiển CE103.Q25.1 - 34SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Vi xử lý-vi điều khiển | -Trống- |
| C101 | CE124.Q21 - 37SV - VN (26/01/26-02/05/26) Các thiết bị và mạch điện tử | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số) | CE213.Q21.VMTN.1 - 30SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL CE124.Q21.VMTN.1 - 30SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Các thiết bị và mạch điện tử | CE124.Q21.2 - 19SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Các thiết bị và mạch điện tử CE124.Q21.1 - 18SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Các thiết bị và mạch điện tử | -Trống- |
| E03.4 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CE213.Q21.VMTN - 30SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL | -Trống- | -Trống- |
| C302 | SE101.Q21 - 67SV - VN (26/01/26-30/05/26) Phương pháp mô hình hóa | -Trống- | -Trống- | CE232.Q21 - 71SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế hệ thống nhúng không dây | -Trống- | -Trống- |
| B4.04 (PM) | CE232.Q21.2 - 35SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Thiết kế hệ thống nhúng không dây CE232.Q21.1 - 36SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Thiết kế hệ thống nhúng không dây | CE433.Q22.2 - 30SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Thiết kế hệ thống SoC CE433.Q22.1 - 30SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Thiết kế hệ thống SoC | -Trống- |
| B4.10 | IS211.Q21 - 59SV - VN (26/01/26-02/05/26) Cơ sở dữ liệu phân tán | -Trống- | CE433.Q21 - 59SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế hệ thống SoC | -Trống- | -Trống- |
| B4.02 (PM) | CE433.Q21.2 - 28SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Thiết kế hệ thống SoC CE433.Q21.1 - 31SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Thiết kế hệ thống SoC | IT012.Q21.2 - 33SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Tổ chức và cấu trúc máy tính 2 IT012.Q21.1 - 40SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Tổ chức và cấu trúc máy tính 2 | -Trống- |
| B1.06 | CE433.Q22 - 60SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế hệ thống SoC | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B6.04 | CS105.Q21 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Đồ họa máy tính | -Trống- | -Trống- | IT002.Q22 - 69SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.16 | MA005.Q222 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | CS105.Q22 - 83SV - VN (26/01/26-30/05/26) Đồ họa máy tính | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.12 | CS114.Q21 - 77SV - VN (26/01/26-30/05/26) Máy học | -Trống- | -Trống- | IE106.Q22.CNVN - 53SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế giao diện người dùng | -Trống- | -Trống- |
| E04.1 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CS114.Q23 - 48SV - VN (26/01/26-30/05/26) Máy học | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C212 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CS116.Q21.KHTN - 32SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình Python cho máy học | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B6.02 | CS419.Q21 - 47SV - VN (26/01/26-30/05/26) Truy xuất thông tin | -Trống- | -Trống- | CS231.Q21 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn thị giác máy tính | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.08 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CS338.Q23 - 42SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhận dạng | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E04.2 | CS3653.Q21.CTTT - 35SV - EN (26/01/26-02/05/26) Toán rời rạc | -Trống- | MSIS4263.Q22.CTTT - 17SV - EN (26/01/26-02/05/26) Các ứng dụng thông minh và hỗ trợ ra quyết định | -Trống- | -Trống- |
| E03.2 | STAT3013.Q21.CTTT - 34SV - EN (26/01/26-02/05/26) Phân tích thống kê | -Trống- | CS4153.Q21.CTTT - 36SV - EN (26/01/26-02/05/26) Phát triển ứng dụng trên di động | -Trống- | -Trống- |
| B2.02 (PM) | CS4153.Q24.CTTT.1 - 39SV - EN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Phát triển ứng dụng trên di động CS4153.Q23.CTTT.1 - 26SV - EN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Phát triển ứng dụng trên di động | CS5433.Q22.CTTT.1 - 38SV - EN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Các hệ cơ sở dữ liệu phân tán CS5433.Q21.CTTT.1 - 28SV - EN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Các hệ cơ sở dữ liệu phân tán | -Trống- |
| B1.12 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT219.Q21.ANTT - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Mật mã học | EC208.Q21 - 71SV - VN (26/01/26-02/05/26) Quản trị dự án thương mại điện tử | -Trống- | -Trống- |
| B3.10 | EC208.Q22 - 75SV - VN (26/01/26-02/05/26) Quản trị dự án thương mại điện tử | -Trống- | IS405.Q21 - 73SV - VN (26/01/26-02/05/26) Dữ liệu lớn | -Trống- | -Trống- |
| A305 (TTNN) | ENG02.Q212 - 22SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 2 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| A315 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ENG03.Q22 - 29SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 3 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E02.3 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ENG06.Q21.CTTT - 17SV - EN (27/04/26-30/05/26) Kỹ năng thuyết trình tiếng Anh | -Trống- | -Trống- |
| ITC-A.407 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IE108.Q21.LT - 28SV - VN (09/03/26-23/05/26) Phân tích thiết kế phần mềm |
| B6.06 | IE229.Q21.CNVN - 121SV - JP (26/01/26-30/05/26) Trí tuệ nhân tạo Việt Nhật | -Trống- | -Trống- | SS007.Q22 - 90SV - VN (26/01/26-30/05/26) Triết học Mác – Lênin | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.04 | NT524.Q21.ANTT - 26SV - VN (26/01/26-30/05/26) Kiến trúc và bảo mật điện toán đám mây | -Trống- | -Trống- | IE303.Q22 - 57SV - VN (26/01/26-02/05/26) Công nghệ Java | -Trống- | -Trống- |
| B5.10 | IS216.Q21 - 54SV - VN (26/01/26-02/05/26) Lập trình Java | -Trống- | IS201.Q23 - 67SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích thiết kế hệ thống | -Trống- | -Trống- |
| C109 (PM) | IS201.Q23.2 - 32SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Phân tích thiết kế hệ thống IS201.Q23.1 - 35SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Phân tích thiết kế hệ thống | IT005.Q21.2 - 41SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Nhập môn mạng máy tính IT005.Q21.1 - 41SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Nhập môn mạng máy tính | -Trống- |
| B3.06 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IS216.Q21.2 - 19SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình Java IS216.Q21.1 - 35SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình Java | -Trống- |
| C201 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IS403.Q21 - 34SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích dữ liệu kinh doanh | -Trống- | -Trống- |
| B2.08 (PM) | IS405.Q21.2 - 36SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Dữ liệu lớn IS405.Q21.1 - 37SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Dữ liệu lớn | NT531.Q21.1 - 40SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng máy tính | -Trống- |
| B1.10 | IT002.Q21.CNVN - 52SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | MA005.Q22.CNVN - 58SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | -Trống- |
| B2.10 (PM) | IT002.Q22.2 - 35SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q22.1 - 34SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng | IT002.Q21.CNVN.2 - 24SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q21.CNVN.1 - 28SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- |
| B1.18 | IT002.Q23 - 71SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | IT002.Q24 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B2.12 (PM) | IT002.Q24.2 - 35SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q24.1 - 35SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng | IT002.Q23.2 - 35SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q23.1 - 36SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- |
| B1.20 | IT003.Q21 - 78SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | IT003.Q22 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B5.02 (PM) | IT003.Q22.2 - 40SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q22.1 - 40SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.Q21.2 - 40SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q21.1 - 38SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- |
| B1.22 | IT003.Q23 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | IT007.Q22 - 81SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ điều hành | -Trống- | -Trống- |
| B5.04 (PM) | NT521.Q21.ANTT.1 - 40SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình an toàn và khai thác lỗ hổng phần mềm | IT003.Q23.2 - 40SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q23.1 - 40SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- |
| B4.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT004.Q22 - 83SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cơ sở dữ liệu | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C111 (PM) | IT004.Q22.2 - 42SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Cơ sở dữ liệu IT004.Q22.1 - 41SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Cơ sở dữ liệu | NT524.Q21.ANTT.1 - 26SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Kiến trúc và bảo mật điện toán đám mây | -Trống- |
| B3.16 | IT005.Q21 - 82SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn mạng máy tính | -Trống- | -Trống- | MA004.Q23 - 68SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | -Trống- |
| B3.18 | IT006.Q21 - 79SV - VN (26/01/26-02/05/26) Kiến trúc máy tính | -Trống- | MA004.Q24 - 68SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | -Trống- |
| B3.20 | IT007.Q21 - 81SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ điều hành | -Trống- | MA005.Q23 - 71SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | -Trống- |
| B5.06 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT007.Q21.2 - 40SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Hệ điều hành IT007.Q21.1 - 41SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ điều hành | -Trống- |
| B3.22 | IT012.Q21 - 73SV - VN (26/01/26-02/05/26) Tổ chức và cấu trúc máy tính 2 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.02 (PM) | NT332.Q21.1 - 31SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Xử lý tín hiệu trong truyền thông | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E11.2 | -Trống- | JAN06.Q21.CNVN - 26SV - JP (13/04/26-25/07/26) Tiếng Nhật 6 | JAN06.Q23.CNVN - 27SV - JP (13/04/26-25/07/26) Tiếng Nhật 6 | -Trống- | -Trống- |
| E11.4 | -Trống- | JAN06.Q22.CNVN - 27SV - JP (13/04/26-25/07/26) Tiếng Nhật 6 | JAN06.Q24.CNVN - 22SV - JP (13/04/26-25/07/26) Tiếng Nhật 6 | -Trống- | -Trống- |
| B4.16 | MA004.Q21 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.18 | MA004.Q22 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS009.Q22 - 84SV - VN (26/01/26-30/05/26) Chủ nghĩa xã hội khoa học | -Trống- |
| B3.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS006.Q22 - 50SV - VN (26/01/26-30/05/26) Pháp luật đại cương | MA004.Q226 - 73SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | -Trống- |
| B4.20 | MA005.Q21 - 69SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.22 | MA005.Q22 - 68SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.12 | MM109.Q21 - 46SV - VN (26/01/26-30/05/26) Thiết kế đồ họa | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E02.4 | MSIS4263.Q21.CTTT - 42SV - EN (26/01/26-02/05/26) Các ứng dụng thông minh và hỗ trợ ra quyết định | -Trống- | STAT4033.Q21.CTTT - 41SV - EN (26/01/26-02/05/26) Thống kê | -Trống- | -Trống- |
| C210 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT204.Q22.ANTT - 50SV - VN (26/01/26-30/05/26) Hệ thống tìm kiếm, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhập | NT105.Q21 - 50SV - VN (26/01/26-30/05/26) Truyền dữ liệu | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C208 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT131.Q22 - 46SV - VN (26/01/26-30/05/26) Hệ thống nhúng mạng không dây | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E03.1 | NT131.Q22.2 - 24SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Hệ thống nhúng mạng không dây | NT132.Q23.2 - 30SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Quản trị mạng và hệ thống | -Trống- |
| B1.02 | NT132.Q23 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Quản trị mạng và hệ thống | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.08 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT219.Q21.ANTT.2 - 35SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Mật mã học | -Trống- |
| C206 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT332.Q21 - 31SV - VN (26/01/26-30/05/26) Xử lý tín hiệu trong truyền thông | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C306 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT521.Q21.ANTT - 40SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình an toàn và khai thác lỗ hổng phần mềm | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C311 | NT549.Q21 - 59SV - VN (26/01/26-30/05/26) Học máy tăng cường cho các hệ thống mạng | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B2.06 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT549.Q21.2 - 29SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Học máy tăng cường cho các hệ thống mạng | -Trống- |
| Sanbongban | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE231.Q21 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 1 | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| Phòng Bóng Bàn | PE231.Q211 - 1SV - VN (13/04/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 1 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| Sân Bóng Đá | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE231.Q22 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 1 | -Trống- |
| Sân Bóng Chuyền | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q21 - 59SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| Sân Võ Thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q22 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| Sân Bóng Rổ | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q23 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | -Trống- |
| C202 | SE102.Q21 - 65SV - VN (26/01/26-06/06/26) Nhập môn phát triển game | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.14 | SS003.Q21 - 113SV - VN (26/01/26-30/05/26) Tư tưởng Hồ Chí Minh | -Trống- | SS003.Q22 - 139SV - VN (26/01/26-30/05/26) Tư tưởng Hồ Chí Minh | SE113.Q21.CNVN - 119SV - JP (26/01/26-30/05/26) Kiểm chứng phần mềm | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C309 | SE356.Q22 - 63SV - VN (26/01/26-30/05/26) Kiến trúc phần mềm | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C314 | SE361.Q21 - 78SV - VN (26/01/26-30/05/26) Phát triển phần mềm theo kiến trúc Microservices | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B5.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS009.Q21 - 120SV - VN (26/01/26-30/05/26) Chủ nghĩa xã hội khoa học | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |