Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM 2022 - 2023
Thứ 5 - ngày 06/10/2022
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
B7.04CE437.N11 - 60SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Chuyên đề thiết kế hệ thống nhúng 1
-Trống-CE121.N13 - 59SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Lý thuyết mạch điện
-Trống-
C313 (CLC)CE213.N13.MTCL - 27SV - EN
(05/09/22-31/12/22)
Thiết kế hệ thống số với HDL
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C302 (PM)CE334.N11.MTCL.1 - 15SV - VN(HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Thiết kế vi mạch tương tự
CE222.N11.MTCL.1 - 18SV - EN (HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Thiết kế vi mạch số
CE213.N13.MTCL.1 - 27SV - EN(HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Thiết kế hệ thống số với HDL
C201 (CLC)NT101.N12.ATCL - 39SV - VN
(05/09/22-17/12/22)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống-CE319.N11.MTCL - 24SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Logic mờ và ứng dụng
-Trống--Trống-
A325 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE334.N11.MTCL - 15SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Thiết kế vi mạch tương tự
-Trống--Trống-
C209 (PM)IS220.N12.HTCL.2 - 25SV - VN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Xây dựng HTTT trên các framework
IS220.N12.HTCL.1 - 25SV - VN (HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Xây dựng HTTT trên các framework
CE437.N11.2 - 29SV - VN(HT1)
(12/09/22-10/12/22)
Chuyên đề thiết kế hệ thống nhúng 1
CE437.N11.1 - 30SV - VN (HT1)
(05/09/22-19/11/22)
Chuyên đề thiết kế hệ thống nhúng 1
B4.12-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS112.N11 - 32SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Phân tích và thiết kế thuật toán
-Trống--Trống-
B6.04-Trống-CS115.N11 - 41SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Toán cho Khoa học máy tính
CS115.N12 - 37SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Toán cho Khoa học máy tính
-Trống-
C214 (CLC)CS116.N11.KHCL - 50SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Lập trình Python cho Máy học
-Trống--Trống-IE005.N12.CNVN - 65SV - VN
(03/10/22-05/11/22)
Giới thiệu ngành Công nghệ Thông tin
-Trống--Trống-
B4.14CS331.N12 - 65SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Thị giác máy tính nâng cao
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C316 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS419.N11.KHCL - 43SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Truy xuất thông tin
-Trống--Trống-
B2.20 (PM)NT533.N11.1 - 45SV - VN(HT1)
(19/09/22-17/12/22)
Hệ tính toán phân bố
CNBU001.N11.KHBC.1 - 13SV - EN (HT1)
(28/11/22-11/02/23)
Mạng máy tính
MSIS2433.N11.CTTT.1 - 30SV - EN(HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Lập trình hướng đối tượng
CS4273.N11.CTTT.1 - 29SV - EN (HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
IE103.N11.VB2 - 18SV - VN
(05/09/22-12/11/22)
Quản lý thông tin
B4.08 (PM)MSIS2433.N12.CTTT.1 - 29SV - EN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Lập trình hướng đối tượng
CS4273.N12.CTTT.1 - 25SV - EN (HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
MSIS207.N12.CTTT.1 - 32SV - EN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Phát triển ứng dụng web
C216 (CLC)SE214.N12.PMCL - 29SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Công nghệ phần mềm chuyên sâu
-Trống--Trống-CS526.N11.KHCL - 49SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Phát triển ứng dụng đa phương tiện trên thiết bị di động
-Trống--Trống-
E03.4CSBU009.N11.KHBC - 21SV - EN
(05/09/22-19/11/22)
Dự án nghiên cứu
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.06 (PM)IT005.N11.KHTN.1 - 30SV - VN(HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.N11.ANTN.1 - 29SV - VN (HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
CSBU015.N11.KHBC.1 - 18SV - EN(HT1)
(26/09/22-26/11/22)
Điện toán đám mây
CSBU009.N11.KHBC.1 - 21SV - EN (HT1)
(19/09/22-05/11/22)
Dự án nghiên cứu
E04.2CSBU015.N11.KHBC - 18SV - EN
(05/09/22-19/11/22)
Điện toán đám mây
-Trống--Trống-STAT3013.N12.CTTT - 26SV - EN
(05/09/22-26/11/22)
Phân tích thống kê
-Trống-
C212 (CLC)CU001.N13.CNCL - 18SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Văn hóa doanh nghiệp Nhật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.08DS005.N11 - 56SV - VN
(03/10/22-29/10/22)
Giới thiệu ngành Khoa học Dữ liệu
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.08-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-DS307.N11 - 30SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Phân tích dữ liệu truyền thông xã hội
-Trống-
C311 (CLC)EC005.N11 - 52SV - VN
(03/10/22-31/12/22)
Giới thiệu ngành Thương mại Điện tử
-Trống--Trống-IT001.N115 - 72SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn lập trình
-Trống-
E02.3ENG01.N11.CTTT - 10SV - EN
(03/10/22-22/10/22)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A215 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG01.N113 - 29SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 1
A305 (TTNN)ENG01.N15 - 19SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 1
-Trống--Trống-ENG02.N19 - 31SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
A313 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG01.N19 - 22SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 1
-Trống--Trống-
A301 (TTNN)ENG03.N11.CLC - 27SV - EN
(05/09/22-03/12/22)
Anh văn 3
ENG02.N112 - 21SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 2
ENG02.N11.CLC - 26SV - EN
(05/09/22-03/12/22)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
B1.06-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG02.N114 - 35SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
B1.02-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG02.N116 - 31SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
A315 (CLC)-Trống-NT538.N11.MMCL - 49SV - VN
(05/09/22-17/12/22)
Giải thuật xử lý song song và phân bố
ENG02.N16 - 23SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 2
ENG03.N13 - 28SV - EN
(05/09/22-03/12/22)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
A309 (TTNN)-Trống--Trống--Trống-ENG03.N11 - 31SV - EN
(05/09/22-03/12/22)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.10-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG03.N114 - 22SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
A307 (TTNN)ENG05.N11.CLC - 12SV - EN
(05/09/22-03/12/22)
Anh văn 5
-Trống--Trống-ENG03.N18 - 33SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
B3.10-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE005.N11.VB2 - 20SV - VN
(05/09/22-01/10/22)
Giới thiệu ngành Công nghệ Thông tin
ITC-B.404-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE103.N11.LT.1 - 26SV - VN(HT1)
(03/10/22-26/11/22)
Quản lý thông tin
C315 (CLC)IE307.N11.CNCL - 17SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Công nghệ lập trình đa nền tảng cho ứng dụng di động
-Trống-IE104.N14.CNCL - 40SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Internet và công nghệ Web
-Trống-
C202 (PM)IE104.N14.CNCL.2 - 20SV - VN(HT1)
(26/09/22-17/12/22)
Internet và công nghệ Web
IE104.N14.CNCL.1 - 20SV - VN (HT1)
(19/09/22-10/12/22)
Internet và công nghệ Web
IS252.N11.TMCL.2 - 25SV - EN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Khai thác dữ liệu
IS252.N11.TMCL.1 - 24SV - EN (HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Khai thác dữ liệu
C306 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE106.N11.CNCL - 48SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Thiết kế giao diện người dùng
-Trống-
C108 (CLC)IE106.N12.CNCL - 50SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Thiết kế giao diện người dùng
-Trống-SE401.N12.PMCL - 39SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Mẫu thiết kế
-Trống--Trống-
B3.08 (PM)IT007.N13.KHCL.2 - 24SV - VN(HT1)
(03/10/22-31/12/22)
Hệ điều hành
IT007.N13.KHCL.1 - 23SV - VN (HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE213.N11.VB2 - 15SV - VN
(15/08/22-22/10/22)
Kỹ thuật phát triển hệ thống Web
C111 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE307.N11.2 - 46SV - VN(HT1)
(26/09/22-17/12/22)
Công nghệ lập trình đa nền tảng cho ứng dụng di động
IE307.N11.1 - 47SV - VN (HT1)
(19/09/22-10/12/22)
Công nghệ lập trình đa nền tảng cho ứng dụng di động
A213 (PM)IEM5723.N12.CTTT.1 - 33SV - EN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Mô hình hóa dữ liệu, quy trình và đối tượng
IEM5723.N11.CTTT.1 - 34SV - EN (HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Mô hình hóa dữ liệu, quy trình và đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B7.02-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS211.N11 - 94SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống-
B4.02 (PM)IS211.N11.2 - 46SV - VN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Cơ sở dữ liệu phân tán
IS211.N11.1 - 48SV - VN (HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Cơ sở dữ liệu phân tán
IT002.N12.CLC.2 - 22SV - VN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.N12.CLC.1 - 21SV - VN (HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Lập trình hướng đối tượng
C312 (CLC)IS335.N12.HTCL - 37SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
An toàn và bảo mật hệ thống thông tin
-Trống-IS220.N12.HTCL - 50SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Xây dựng HTTT trên các framework
-Trống-
E04.3IS232.N12.HTCL - 15SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Hệ thống thông tin kế toán
-Trống-NT132.N11.ANTN - 26SV - VN - Dạy bù
(05/09/22-17/12/22)
Quản trị mạng và hệ thống
C106 (CLC)-Trống-IS252.N11.TMCL - 49SV - EN
(05/09/22-26/11/22)
Khai thác dữ liệu
IS336.N11.HTCL - 42SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
-Trống-
B1.14PH002.N11 - 89SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn mạch số
-Trống-IS336.N12 - 86SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
-Trống-
C314 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT001.N114 - 68SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn lập trình
-Trống-
C309 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT001.N116 - 59SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn lập trình
-Trống-
E10.1IT002.N12.CLC - 43SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.4IT004.N12.KHCL - 47SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IT004.N11.CNCL - 44SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
C114IT004.N110 - 32SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-MA005.N11 - 101SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Xác suất thống kê
-Trống-
B2.16 (PM)NT132.N11.ANTT.2 - 31SV - VN(HT1)
(26/09/22-10/12/22)
Quản trị mạng và hệ thống
IT007.N18.1 - 34SV - VN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Hệ điều hành
IT004.N110.1 - 32SV - VN (HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Cơ sở dữ liệu
B3.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT004.N12 - 103SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
B2.22 (PM)IT004.N12.2 - 51SV - VN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Cơ sở dữ liệu
IT004.N12.1 - 52SV - VN (HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Cơ sở dữ liệu
IT005.N11.KHCL.1 - 46SV - VN(HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.N11.ATCL.1 - 46SV - VN (HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
C206 (CLC)IT004.N12.ATCL - 45SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IT005.N11.MTCL - 40SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
B4.04 (PM)IT008.N12.PMCL.2 - 23SV - VN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Lập trình trực quan
IT004.N12.ATCL.2 - 22SV - VN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Cơ sở dữ liệu
IT004.N12.ATCL.1 - 23SV - VN (HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Cơ sở dữ liệu
A205 (PM)NT101.N12.MMCL.1 - 45SV - VN(HT1)
(26/09/22-10/12/22)
An toàn mạng máy tính
IT005.N12.CNCL.1 - 31SV - VN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
IT004.N12.CNCL.1 - 37SV - VN (HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Cơ sở dữ liệu
B3.02 (PM)IT004.N12.MTCL.2 - 20SV - VN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Cơ sở dữ liệu
IT004.N12.MTCL.1 - 20SV - VN (HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Cơ sở dữ liệu
IT004.N12.KHCL.2 - 23SV - VN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Cơ sở dữ liệu
IT004.N12.KHCL.1 - 24SV - VN (HT1)
(19/09/22-03/12/22)
Cơ sở dữ liệu
E03.2MATH2144.N11.CTTT - 40SV - EN
(03/10/22-11/02/23)
Giải tích I
IT004.N12.MTCL - 40SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
C104 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT005.N11.ANTN - 29SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
C210 (CLC)IT005.N11.ATCL - 46SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
SS004.N17.CLC - 45SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Kỹ năng nghề nghiệp
IT007.N13.MTCL - 42SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-
C208 (CLC)IT005.N11.KHCL - 46SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-IT007.N13.KHCL - 47SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Hệ điều hành
SS004.N14.CLC - 39SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Kỹ năng nghề nghiệp
C113-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT005.N12 - 82SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
B2.18 (PM)IT005.N12.2 - 41SV - VN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.N12.1 - 41SV - VN (HT1)
(19/09/22-17/12/22)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.20SS006.N117 - 70SV - VN
(03/10/22-14/01/23)
Pháp luật đại cương
-Trống--Trống-IT006.N13 - 54SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
C218 (CLC)IT007.N11.CLC - 46SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-SE355.N11.PMCL - 21SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Máy học và các công cụ
-Trống-
C110 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT007.N11.CLC.2 - 22SV - VN(HT1)
(03/10/22-31/12/22)
Hệ điều hành
IT007.N11.CLC.1 - 24SV - VN (HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Hệ điều hành
ITC-A.209-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT007.N11.LT - 30SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Hệ điều hành
B1.22SS006.N118 - 73SV - VN
(03/10/22-14/01/23)
Pháp luật đại cương
-Trống--Trống-IT007.N12 - 67SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-
B3.06 (PM)IT007.N12.2 - 33SV - VN(HT1)
(03/10/22-24/12/22)
Hệ điều hành
IT007.N12.1 - 34SV - VN (HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.04 (PM)IT007.N13.MTCL.2 - 21SV - VN(HT1)
(03/10/22-31/12/22)
Hệ điều hành
IT007.N13.MTCL.1 - 21SV - VN (HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Hệ điều hành
NT101.N11.2 - 24SV - VN(HT1)
(26/09/22-10/12/22)
An toàn mạng máy tính
B6.08IT007.N18 - 34SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.10IT008.N12 - 56SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Lập trình trực quan
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT008.N12.2 - 26SV - VN(HT1)
(26/09/22-24/12/22)
Lập trình trực quan
C301 (CLC)MATH3013.N12.CTTT.1 - 40SV - EN(TG)
(19/09/22-03/12/22)
Đại số tuyến tính
IT008.N12.PMCL - 46SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Lập trình trực quan
-Trống--Trống-
E11.8-Trống-JAN01.N14.CNVN.1 - 25SV - JP(HT1)
(03/10/22-11/02/23)
Tiếng Nhật 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.3-Trống-JAN01.N15.CNVN.1 - 25SV - JP(HT1)
(03/10/22-11/02/23)
Tiếng Nhật 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.2-Trống-JAN04.N14.CNCL.1 - 19SV - JP(HT1)
(05/09/22-19/11/22)
Tiếng Nhật 4
JAN04.N13.CNCL.1 - 21SV - JP(HT1)
(05/09/22-19/11/22)
Tiếng Nhật 4
-Trống-
E11.4-Trống-JAN04.N15.CNCL.1 - 23SV - JP(HT1)
(05/09/22-19/11/22)
Tiếng Nhật 4
JAN07.N11.CNCL.1 - 19SV - JP(HT1)
(05/09/22-19/11/22)
Tiếng Nhật 7
-Trống-
E11.6-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-JAN07.N12.CNCL.1 - 29SV - JP(HT1)
(05/09/22-19/11/22)
Tiếng Nhật 7
-Trống-
C112 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA003.N121 - 50SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Đại số tuyến tính
-Trống-
C109 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA003.N122 - 45SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Đại số tuyến tính
-Trống-
B1.12-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA004.N11 - 22SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
C305 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA005.N11.TMCL - 28SV - VN
(05/09/22-26/11/22)
Xác suất thống kê
-Trống-
E04.4STAT3013.N11.CTTT - 30SV - EN
(05/09/22-26/11/22)
Phân tích thống kê
-Trống-MATH3013.N12.CTTT - 40SV - EN
(05/09/22-26/11/22)
Đại số tuyến tính
-Trống-
B5.12NT101.N11 - 57SV - VN
(05/09/22-17/12/22)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.04-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT101.N12.ATCL.1 - 39SV - VN(HT1)
(26/09/22-10/12/22)
An toàn mạng máy tính
C307 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT101.N12.MMCL - 45SV - VN
(05/09/22-17/12/22)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống-
B5.14-Trống--Trống--Trống-NT113.N11 - 76SV - VN
(05/09/22-17/12/22)
Thiết kế Mạng
NT132.N11.ANTT - 63SV - VN
(05/09/22-17/12/22)
Quản trị mạng và hệ thống
-Trống--Trống-
E04.1-Trống--Trống--Trống-NT536.N11.MMCL - 50SV - VN
(05/09/22-17/12/22)
Công nghệ truyền thông đa phương tiện
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.22PH002.N12 - 70SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.16PH002.N13 - 66SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.18PH002.N14 - 60SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.20PH002.N15 - 71SV - VN
(03/10/22-11/02/23)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C310 (CLC)PHYS1214.N11.CTTT - 36SV - EN
(05/09/22-31/12/22)
Vật lý đại cương II
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C308 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PHYS1214.N11.CTTT.1 - 36SV - EN(TG)
(26/09/22-24/12/22)
Vật lý đại cương II
-Trống--Trống-
B1.16SE100.N11 - 63SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.18-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SE347.N12 - 59SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Công nghệ Web và ứng dụng
-Trống--Trống-
C101 (CLC)SE401.N11.PMCL - 24SV - VN
(05/09/22-31/12/22)
Mẫu thiết kế
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B6.12SS003.N15 - 151SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
SS003.N16 - 153SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.12-Trống--Trống--Trống-SS004.N15 - 54SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.16SS006.N119 - 71SV - VN
(03/10/22-14/01/23)
Pháp luật đại cương
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.18SS006.N120 - 56SV - VN
(03/10/22-14/01/23)
Pháp luật đại cương
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B6.06SS009.N11 - 152SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
SS009.N12 - 150SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
-Trống-SS007.N14 - 150SV - VN
(05/09/22-24/12/22)
Triết học Mác – Lênin
-Trống--Trống-