| ITC-A.407 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | DS108.Q21.LT - 28SV - VN (08/06/26-22/08/26) Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu |
| E11.2 | -Trống- | JAN06.Q21.CNVN - 26SV - JP (13/04/26-25/07/26) Tiếng Nhật 6 | JAN06.Q23.CNVN - 27SV - JP (13/04/26-25/07/26) Tiếng Nhật 6 | -Trống- | -Trống- |
| E11.4 | -Trống- | JAN06.Q22.CNVN - 27SV - JP (13/04/26-25/07/26) Tiếng Nhật 6 | JAN06.Q24.CNVN - 22SV - JP (13/04/26-25/07/26) Tiếng Nhật 6 | -Trống- | -Trống- |
| B2.12 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IE229.Q21.CNVN.3 - 39SV - JP(HT1) (02/03/26-16/05/26) Trí tuệ nhân tạo Việt Nhật IT002.Q23.1 - 36SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- |
| B2.14 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IE229.Q21.CNVN.2 - 41SV - JP(HT1) - Dạy bù (09/03/26-30/05/26) Trí tuệ nhân tạo Việt Nhật | -Trống- |
| B2.06 (PM) | IE229.Q21.CNVN.3 - 39SV - JP(HT1) - Dạy bù (02/03/26-16/05/26) Trí tuệ nhân tạo Việt Nhật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |