Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM 2020 - 2021
Thứ 5 - ngày 28/01/2021
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
B1.22-Trống--Trống--Trống-ENG01.L14 - 16SV - VN
Hồ Thị Nhiên Trinh
(02/11/20-31/01/21)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B6.04ENG01.L15 - 26SV - VN
Hồ Thị Nhiên Trinh
(02/11/20-31/01/21)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A301 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG01.L18.CLC - 22SV - EN
Nguyễn Thị Như Ngọc
(02/11/20-30/01/21)
Anh văn 1
ENG01.L17.CLC - 25SV - EN
Nguyễn Trang Nhung
(02/11/20-30/01/21)
Anh văn 1
B1.20-Trống--Trống--Trống-ENG02.L17 - 30SV - VN
Nguyễn Thị Mộng Thy
(02/11/20-30/01/21)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A305 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG02.L18.CLC - 22SV - EN
Nguyễn Trang Nhung
(02/11/20-30/01/21)
Anh văn 2
ENG02.L17.CLC - 19SV - EN
Lê Phương Ngọc
(02/11/20-30/01/21)
Anh văn 2
E02.3ENGL1113.L11.CTTT - 33SV - EN
Nguyễn Trang Nhung
(04/01/21-30/01/21)
Tiếng Anh I
-Trống-ENG03.L11.CTTT - 26SV - EN
Nguyễn Thị Huỳnh Như
(04/01/21-30/01/21)
Anh văn 3
-Trống-
C215ENG03.L110 - 10SV - VN
Phạm Hữu Phúc
(02/11/20-30/01/21)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A311 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG03.L12.CLC - 19SV - EN
Nguyễn Thị Mộng Thy
(02/11/20-30/01/21)
Anh văn 3
E03.3ENG03.L12.CTTT - 24SV - EN
Tất Dương Khánh Linh
(04/01/21-30/01/21)
Anh văn 3
-Trống-ENGL1113.L12.CTTT - 30SV - EN
Võ Thị Thanh Lý
(04/01/21-30/01/21)
Tiếng Anh I
-Trống-
A307 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG03.L18.CLC - 20SV - EN
Tất Dương Khánh Linh
(02/11/20-30/01/21)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
B4.12-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG03.L19 - 15SV - VN
Lê Phương Ngọc
(02/11/20-30/01/21)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
A309 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG05.L13.CLC - 17SV - EN
Phạm Thị Kiều Tiên
(02/11/20-30/01/21)
Anh văn 5
-Trống--Trống-
A213 (PM)IT001.L19.2 - 45SV - VN(HT1)
Nguyễn Văn Toàn
(23/11/20-31/01/21)
Nhập môn lập trình
IT001.L19.1 - 42SV - VN (HT1)
Nguyễn Văn Toàn
(16/11/20-31/01/21)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE104.L11.VB2 - 21SV - VN
Võ Ngọc Tân
(18/01/21-17/04/21)
Internet và công nghệ Web
A205 (PM)IT001.L11.2 - 31SV - VN(HT1)
Hồ Thái Ngọc
(23/11/20-31/01/21)
Nhập môn lập trình
IT001.L11.1 - 37SV - VN (HT1)
Hồ Thái Ngọc
(16/11/20-31/01/21)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.02 (PM)IT001.L12.2 - 41SV - VN(HT1)
Nguyễn Nhật Duy
(23/11/20-31/01/21)
Nhập môn lập trình
IT001.L12.1 - 39SV - VN (HT1)
Nguyễn Nhật Duy
(16/11/20-31/01/21)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.22 (PM)IT001.L17.2 - 35SV - VN(HT1)
Võ Duy Nguyên
(23/11/20-31/01/21)
Nhập môn lập trình
IT001.L17.1 - 38SV - VN (HT1)
Võ Duy Nguyên
(16/11/20-31/01/21)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT012.L13 - 76SV - VN
Trần Quang Nguyên
(02/11/20-30/01/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
-Trống-
C211 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT012.L16.PMCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Ngô Hiếu Trường
(16/11/20-30/01/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
IT012.L16.PMCL.1 - 21SV - VN (HT1)
Ngô Hiếu Trường
(09/11/20-30/01/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
E11.2-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-JAN05.L13.CNCL.1 - 24SV - VN(HT1)
Suzuki Shin
(21/12/20-24/04/21)
Tiếng Nhật 5
JAN04.L12.CNCL.1 - 24SV - VN (HT1)
Nguyễn Thị Bảo An
(07/09/20-21/11/20)
Tiếng Nhật 4
-Trống-
E11.6-Trống-JAN05.L14.CNCL.1 - 24SV - VN(HT1)
Hirayama Junko
(21/12/20-24/04/21)
Tiếng Nhật 5
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.4-Trống-JAN05.L15.CNCL.1 - 19SV - VN(HT1)
Dương Thị Thương
(21/12/20-24/04/21)
Tiếng Nhật 5
JAN04.L14.CNCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Phan Thanh Lệ
(07/09/20-21/11/20)
Tiếng Nhật 4
JAN07.L12.CNCL - 23SV - VN
Dương Thị Thương
(21/12/20-24/04/21)
Tiếng Nhật 7
-Trống-
E03.2-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA003.L11.ATCL - 43SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(02/11/20-30/01/21)
Đại số tuyến tính
-Trống-
C210 (CLC)MA003.L11.MTCL - 38SV - VN
Đặng Lệ Thúy
(02/11/20-30/01/21)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C206 (CLC)MA003.L11.TMCL - 40SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(02/11/20-30/01/21)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C218 (CLC)MA003.L12.HTCL - 41SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(02/11/20-30/01/21)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C106 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA003.L13.MTCL - 40SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(02/11/20-30/01/21)
Đại số tuyến tính
-Trống-
B3.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA003.L17 - 73SV - VN
Đặng Lệ Thúy
(02/11/20-31/01/21)
Đại số tuyến tính
-Trống-
C305-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA003.L18 - 71SV - VN
Nguyễn Thị Hồng Nhung
(02/11/20-31/01/21)
Đại số tuyến tính
-Trống-
C312-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA006.L12 - 88SV - VN
Nguyễn Thị Hiên
(02/11/20-31/01/21)
Giải tích
MA006.L11 - 80SV - VN
Nguyễn Thị Hiên
(02/11/20-31/01/21)
Giải tích
E03.4MA006.L12.MTCL - 42SV - VN
Cao Thanh Tình
(02/11/20-30/01/21)
Giải tích
MA006.L11.PMCL - 41SV - VN
Cao Thanh Tình
(02/11/20-30/01/21)
Giải tích
MA006.L12.ATCL - 46SV - VN
Cao Thanh Tình
(02/11/20-30/01/21)
Giải tích
-Trống--Trống-
E04.4-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA006.L12.KHCL - 46SV - VN
Cao Thanh Tình
(02/11/20-30/01/21)
Giải tích
E02.4-Trống--Trống--Trống-MA006.L12.MMCL - 46SV - VN
Hà Mạnh Linh
(02/11/20-30/01/21)
Giải tích
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.2MA006.L12.TMCL - 39SV - VN
Hà Mạnh Linh
(02/11/20-30/01/21)
Giải tích
-Trống--Trống-MA006.L13.CNCL - 46SV - VN
Hà Mạnh Linh
(02/11/20-30/01/21)
Giải tích
-Trống--Trống-
C308-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA006.L13 - 76SV - VN
Lê Phước Hải
(02/11/20-31/01/21)
Giải tích
-Trống--Trống-
C306-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA006.L14 - 84SV - VN
Lê Phước Hải
(02/11/20-31/01/21)
Giải tích
C113-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA006.L19 - 90SV - VN
Hà Mạnh Linh
(02/11/20-31/01/21)
Giải tích
B2.02 (CLC)PH001.L11.ATCL - 42SV - VN
Trần Quang Nguyên
(02/11/20-30/01/21)
Nhập môn điện tử
-Trống-PH001.L12.MMCL - 43SV - VN
Phan Hoàng Chương
(02/11/20-30/01/21)
Nhập môn điện tử
-Trống-
B5.14SS006.L19 - 87SV - VN
Huỳnh Thị Nam Hải
(02/11/20-30/01/21)
Pháp luật đại cương
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A215 (CLC)IT012.L16.PMCL - 41SV - VN - Dạy bù
Hồ Ngọc Diễm
(02/11/20-23/01/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-