E02.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | CSBU010.M31.KHBC Sĩ số: 22Giảng viên: | | CSBU012.M31.KHBC Sĩ số: 23Giảng viên: | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | Văn phòng Đoàn Thanh niên Sĩ số: 30* Thời gian, địa điểm: 8h30 - 13h00, thứ 6, ngày 08/7/2022, phòng E02.3.
* Người phụ trách: Phan Văn Toàn, MSCB: 80510, SĐT: 1****2
* Thành phần: Thành viên Ban Tuyên giáo Đoàn Trường, số lượng: 30.
* Nội dung: Tập huấn Ban Tuyên giáo Đoàn trường.
* CSVC cần hỗ trợ: máy chiếu, loa, mic.
| MA004.M21.VB2 Sĩ số: 17Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Khoa MMT&TT Sĩ số: 20Trần Thị Dung - 80290, Sinh viên báo cáo đồ án | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | Văn phòng Đoàn Thanh niên Sĩ số: 30* Thời gian, địa điểm: 8h30 - 13h00, thứ 2, ngày 08/7/2022, phòng E02.3.
* Người phụ trách: Phan Văn Toàn, MSCB: 80510, SĐT: 1****2
* Thành phần: Thành viên Ban Tuyên giáo Đoàn Trường, số lượng: 30.
* Nội dung: Tập huấn Ban Tuyên giáo Đoàn trường.
* CSVC cần hỗ trợ: máy chiếu, loa, mic. | | |
| Sau 17h | Huredee IIIGiảng viên: Ngô Trần Thái Quốc | Huredee IIIGiảng viên: Ngô Trần Thái Quốc | Huredee IIIGiảng viên: Ngô Trần Thái Quốc | Huredee IIIGiảng viên: Ngô Trần Thái Quốc | | | |
E02.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IT003.M31.CLC Sĩ số: 37Giảng viên: | CNBU002.M31.ATBC Sĩ số: 35Giảng viên: | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | CSBU008.M31.KHBC Sĩ số: 34Giảng viên: | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | MA004.M21.VB2 Sĩ số: 17Giảng viên: | | MA004.M21.VB2 Sĩ số: 17Giảng viên: | | | | |
E03.2 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | PHYS1114.M32.CTTT Sĩ số: 35Giảng viên: | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | IT002.M31.CLC Sĩ số: 29Giảng viên: | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | PHYS1114.M31.CTTT Sĩ số: 37Giảng viên: | PHYS1114.M32.CTTT Sĩ số: 35Giảng viên: | PHYS1114.M31.CTTT Sĩ số: 37Giảng viên: | | PHYS1114.M31.CTTT Sĩ số: 37Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | CSBU013.M31.KHBC Sĩ số: 19Giảng viên: | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | CSBU012.M31.KHBC Sĩ số: 23Giảng viên: | | CNBU004.M31.ATBC Sĩ số: 12Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | MATH2144.M31.CTTT Sĩ số: 37Giảng viên: | | | MATH2144.M31.CTTT Sĩ số: 37Giảng viên: | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | CSBU006.M31.KHBC Sĩ số: 34Giảng viên: | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | PHYS1114.M32.CTTT Sĩ số: 35Giảng viên: | MATH2144.M31.CTTT Sĩ số: 37Giảng viên: | IT003.M31.CLC Sĩ số: 37Giảng viên: | | IT004.M31.CLC Sĩ số: 44Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.1 Sức chứa : 66 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | SPCH2713.M31.CTTT Sĩ số: 55 | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | SPCH2713.M31.CTTT Sĩ số: 55 | PH001.M31.CLC Sĩ số: 20Giảng viên: | SPCH2713.M31.CTTT Sĩ số: 55Giảng viên: - Dương Nguyên Vũ
- Nguyễn An Dân
- Võ Viết Đạt
- Trần Vĩnh Khiêm
- Vũ Phương Anh
| |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.2 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | MATH2144.M32.CTTT Sĩ số: 36Giảng viên: | | PH001.M31.CLC Sĩ số: 20Giảng viên: | | MATH2144.M32.CTTT Sĩ số: 36Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | MATH2144.M32.CTTT Sĩ số: 36Giảng viên: | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | JAN03.M25.CNCL Sĩ số: 23Giảng viên: | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | JAN03.M25.CNCL.1 Sĩ số: 23Giảng viên: | | VPĐBHọc ôn thi tiếng Nhật | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | IT004.M31.CLC Sĩ số: 44Giảng viên: | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | IT002.M31.CLC Sĩ số: 29Giảng viên: | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.2 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | HTTT Sĩ số: 25Khoa HTTT chấm báo cáo TTTN cho sinh viên. Phụ trách: Vũ Minh Sang - 1****2 | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | JAN06.M21.CNCL Sĩ số: 15Giảng viên: | JAN06.M22.CNCL Sĩ số: 26Giảng viên: | CSBU009.M31.KHBC Sĩ số: 22Giảng viên: | JAN06.M21.CNCL.1 Sĩ số: 15Giảng viên: | JAN06.M22.CNCL.1 Sĩ số: 26Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | JAN03.M23.CNCL Sĩ số: 27Giảng viên: | | | JAN06.M23.CNCL.1 Sĩ số: 26Giảng viên: | JAN06.M24.CNCL.1 Sĩ số: 16Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.4 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | HTTT Sĩ số: 25Khoa HTTT chấm báo cáo TTTN cho sinh viên. Phụ trách: Vũ Minh Sang - 1****2 | VPĐBHọc ôn tiếng Nhật | HTTT Sĩ số: 25Khoa HTTT chấm báo cáo TTTN cho sinh viên. Phụ trách: Vũ Minh Sang - 1****2 | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | JAN06.M24.CNCL Sĩ số: 16Giảng viên: | | JAN03.M23.CNCL.1 Sĩ số: 27Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | JAN03.M23.CNCL.1 Sĩ số: 27Giảng viên: | | VPĐBHọc ôn thi tiếng Nhật | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.6 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | HTTT Sĩ số: 25Khoa HTTT chấm báo cáo TTTN cho sinh viên. Phụ trách: Vũ Minh Sang - 1****2 | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | JAN03.M24.CNCL Sĩ số: 22Giảng viên: | | JAN03.M24.CNCL.1 Sĩ số: 22Giảng viên: | | JAN03.M21.CNCL.1 Sĩ số: 27Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | JAN06.M23.CNCL Sĩ số: 26Giảng viên: | | JAN06.M25.CNCL.1 Sĩ số: 21Giảng viên: | | JAN03.M24.CNCL.1 Sĩ số: 22Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.8 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | JAN06.M25.CNCL Sĩ số: 21Giảng viên: | JAN03.M21.CNCL Sĩ số: 27Giảng viên: | | JAN03.M22.CNCL.1 Sĩ số: 23Giảng viên: | | JAN03.M25.CNCL.1 Sĩ số: 23Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | JAN03.M22.CNCL Sĩ số: 23Giảng viên: | | JAN03.M21.CNCL.1 Sĩ số: 27Giảng viên: | | JAN03.M22.CNCL.1 Sĩ số: 23Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
HTE (Hội trường E12) Sức chứa : 200 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | Phòng NCKH & Bộ môn Toán Lý Sĩ số: 200Khóa học "BLOCKCHAIN MATHEMATICS AND COMPUTING"
Giảng viên:
1. GS. David (Đức) Trần - Đại học Massachusetts, Mỹ
2. PGS. TS. Nguyễn Đình Thuân - Trường ĐH Công nghệ Thông tin, VNUHCM
3. PGS. TS. Nguyễn Minh Triết - Viện trưởng Viện John von Neumann, VNUHCM
| Phòng NCKH & Bộ môn Toán Lý Sĩ số: 200Khóa học "BLOCKCHAIN MATHEMATICS AND COMPUTING"
Giảng viên:
1. GS. David (Đức) Trần - Đại học Massachusetts, Mỹ
2. PGS. TS. Nguyễn Đình Thuân - Trường ĐH Công nghệ Thông tin, VNUHCM
3. PGS. TS. Nguyễn Minh Triết - Viện trưởng Viện John von Neumann, VNUHCM
| Phòng NCKH & Bộ môn Toán Lý Sĩ số: 200Khóa học "BLOCKCHAIN MATHEMATICS AND COMPUTING"
Giảng viên:
1. GS. David (Đức) Trần - Đại học Massachusetts, Mỹ
2. PGS. TS. Nguyễn Đình Thuân - Trường ĐH Công nghệ Thông tin, VNUHCM
3. PGS. TS. Nguyễn Minh Triết - Viện trưởng Viện John von Neumann, VNUHCM
| Phòng NCKH & Bộ môn Toán Lý Sĩ số: 200Khóa học "BLOCKCHAIN MATHEMATICS AND COMPUTING"
Giảng viên:
1. GS. David (Đức) Trần - Đại học Massachusetts, Mỹ
2. PGS. TS. Nguyễn Đình Thuân - Trường ĐH Công nghệ Thông tin, VNUHCM
3. PGS. TS. Nguyễn Minh Triết - Viện trưởng Viện John von Neumann, VNUHCM
| Phòng NCKH & Bộ môn Toán Lý Sĩ số: 200Khóa học "BLOCKCHAIN MATHEMATICS AND COMPUTING"
Giảng viên:
1. GS. David (Đức) Trần - Đại học Massachusetts, Mỹ
2. PGS. TS. Nguyễn Đình Thuân - Trường ĐH Công nghệ Thông tin, VNUHCM
3. PGS. TS. Nguyễn Minh Triết - Viện trưởng Viện John von Neumann, VNUHCM
| Phòng NCKH & Bộ môn Toán Lý Sĩ số: 200Khóa học "BLOCKCHAIN MATHEMATICS AND COMPUTING"
Giảng viên:
1. GS. David (Đức) Trần - Đại học Massachusetts, Mỹ
2. PGS. TS. Nguyễn Đình Thuân - Trường ĐH Công nghệ Thông tin, VNUHCM
3. PGS. TS. Nguyễn Minh Triết - Viện trưởng Viện John von Neumann, VNUHCM
| Phòng NCKH & Bộ môn Toán Lý Sĩ số: 200Khóa học "BLOCKCHAIN MATHEMATICS AND COMPUTING"
Giảng viên:
1. GS. David (Đức) Trần - Đại học Massachusetts, Mỹ
2. PGS. TS. Nguyễn Đình Thuân - Trường ĐH Công nghệ Thông tin, VNUHCM
3. PGS. TS. Nguyễn Minh Triết - Viện trưởng Viện John von Neumann, VNUHCM
|
Tiết 2 (8:15 - 9:00) |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) |
Tiết 8 (14:30-15:15) |
Tiết 9 (15:30-16:15) |
Tiết 10 (16:15-17:00) |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |