Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-07-2022)
Thứ 3
(26-07-2022)
Thứ 4
(27-07-2022)
Thứ 5
(28-07-2022)
Thứ 6
(29-07-2022)
Thứ 7
(30-07-2022)
Chủ nhật
(31-07-2022)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1CSBU004.M31.KHBC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 2ENG01.M31
Sĩ số: 27
ENG01.M31
Sĩ số: 27
ENG01.M31
Sĩ số: 27
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENG01.M31 - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Nguyễn Nữ Huyền Trang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2ENG02.M31
Sĩ số: 30
ENG02.M31
Sĩ số: 30
ENG02.M31
Sĩ số: 30
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2ENG01.M32
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG01.M32
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG01.M32
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1CSBU004.M31.KHBC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-07-2022)
Thứ 3
(26-07-2022)
Thứ 4
(27-07-2022)
Thứ 5
(28-07-2022)
Thứ 6
(29-07-2022)
Thứ 7
(30-07-2022)
Chủ nhật
(31-07-2022)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2MA004.M21.VB2
Sĩ số: 18
GV. Lê Hoàng Tuấn
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA004.M21.VB2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1IT001.M31 - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1IT002.M31
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT003.M31
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.M31
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT003.M31
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1IT003.M31
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.M31
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.16 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT002.M31.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
IT003.M31.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
Tiết 2IE307.M21.VB2Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.M31.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
IT003.M31.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IT004.M21.VB2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hIT004.M21.VB2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IE106.M21.VB2
Sĩ số: 14
B2.18 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT003.M31.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IT004.M31.CLC.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 2IE303.M21.VB2
Sĩ số: 15
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.M31.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IT004.M31.CLC.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT004.M21.VB2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hIE303.M21.VB2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT004.M21.VB2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
B2.20 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1IT001.M31.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT004.M31.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Việt
Tiết 2NT213.M21.VB2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.M31.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Việt
IT001.M31.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IE105.M21.VB2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hNT213.M21.VB2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IE105.M21.VB2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.M31.1 - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
IE303.M21.VB2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hIE303.M21.VB2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT004.M21.VB2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
B3.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1IT004.M31.CLC.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.M31.CLC.2Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
IT004.M31.CLC.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1IT003.M31.CLC.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.M31.CLC.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1PH002.M31.CLC.1
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT003.M31.CLC.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.M31.CLC.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT002.M31.CLC.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
PH002.M31.CLC.1
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT002.M31.CLC.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1IT004.M31
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Việt
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.M31
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Việt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CSBU008.M31.KHBC.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CSBU010.M31.KHBC-Võ Viết Đạt-22
Sĩ số: 22
Báo cáo môn học
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CSBU013.M31.KHBC.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
CNBU004.M31.ATBC.1
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1IT001.M31
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.M31
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B9.02
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B9.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-07-2022)
Thứ 3
(26-07-2022)
Thứ 4
(27-07-2022)
Thứ 5
(28-07-2022)
Thứ 6
(29-07-2022)
Thứ 7
(30-07-2022)
Chủ nhật
(31-07-2022)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
SV test máy trước khi ra bảo vệ KLTN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
SV test máy trước khi ra bảo vệ KLTN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
SV test máy trước khi ra bảo vệ KLTN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C107 (PM - học tiếng Nhật)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
SV test máy trước khi ra bảo vệ KLTN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
SV test máy trước khi ra bảo vệ KLTN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
SV test máy trước khi ra bảo vệ KLTN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1MA003.M31
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA003.M31
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1MA006.M31
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA006.M31
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
SV test máy trước khi ra bảo vệ KLTN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
SV test máy trước khi ra bảo vệ KLTN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
SV test máy trước khi ra bảo vệ KLTN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C214 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C216 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C218 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (CLC)
Sức chứa : 80
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SPCH2713.M31.CTTT
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Dương Nguyên Vũ
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311 (CLC)
Sức chứa : 80
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C313 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C314 (CLC)
Sức chứa : 80
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C316 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C318 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-07-2022)
Thứ 3
(26-07-2022)
Thứ 4
(27-07-2022)
Thứ 5
(28-07-2022)
Thứ 6
(29-07-2022)
Thứ 7
(30-07-2022)
Chủ nhật
(31-07-2022)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1CNBU004.M31.ATBC - Học bù
Sĩ số: 12
Giảng viên: Đặng Lê Bảo Chương
CSBU010.M31.KHBC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
CSBU012.M31.KHBC
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 2MA004.M21.VB2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hHuredee IIIGiảng viên: Ngô Trần Thái QuốcHuredee IIIGiảng viên: Ngô Trần Thái QuốcHuredee IIIGiảng viên: Ngô Trần Thái QuốcHuredee IIIGiảng viên: Ngô Trần Thái Quốc
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IT003.M31.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
CNBU002.M31.ATBC
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CSBU008.M31.KHBC
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
MATH2144.M32.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hMA004.M21.VB2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA004.M21.VB2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1PHYS1114.M31.CTTT.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
PHYS1114.M32.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Kim Ngân
PHYS1114.M31.CTTT.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
Tiết 2IT002.M31.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PHYS1114.M31.CTTT
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
PHYS1114.M32.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Kim Ngân
PHYS1114.M31.CTTT
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
MATH2144.M31.CTTT.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
PHYS1114.M31.CTTT
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1CSBU013.M31.KHBC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CSBU012.M31.KHBC
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CNBU004.M31.ATBC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MATH2144.M31.CTTT
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
MATH2144.M31.CTTT.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MATH2144.M31.CTTT
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
Tiết 2CSBU006.M31.KHBC
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PHYS1114.M32.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Kim Ngân
MATH2144.M31.CTTT
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
IT003.M31.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
PHYS1114.M32.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Trường
IT004.M31.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1
Tiết 2SPCH2713.M31.CTTT
Sĩ số: 55
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SPCH2713.M31.CTTT
Sĩ số: 55
PH001.M31.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
SPCH2713.M31.CTTT
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Dương Nguyên Vũ
  • Nguyễn An Dân
  • Võ Viết Đạt
  • Trần Vĩnh Khiêm
  • Vũ Phương Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MATH2144.M32.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
PHYS1114.M32.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Trường
PH001.M31.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
MATH2144.M32.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MATH2144.M32.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2JAN03.M25.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Đắc Thanh Hiền
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN03.M25.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Khánh
VPĐBHọc ôn thi tiếng Nhật
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.M31.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 2ENG01.M32 - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
IT002.M31.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 79
Phục vụ quay AUN
KH&KTTT
Sĩ số: 79
Phục vụ quay AUN
MATH2144.M32.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
KH&KTTT
Sĩ số: 79
Phục vụ quay AUN
KH&KTTT
Sĩ số: 79
Phục vụ quay AUN
KH&KTTT
Sĩ số: 79
Phục vụ quay AUN
KH&KTTT
Sĩ số: 79
Phục vụ quay AUN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2JAN06.M21.CNCL

(Học ONLINE)


Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN06.M22.CNCL

(Học ONLINE)


Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
CSBU009.M31.KHBC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
JAN06.M21.CNCL.1

(Học ONLINE)


Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN06.M22.CNCL.1

(Học ONLINE)


Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN03.M23.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN06.M23.CNCL.1

(Học ONLINE)


Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Thị Hậu
JAN06.M24.CNCL.1

(Học ONLINE)


Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1VPĐBHọc ôn tiếng Nhật
Tiết 2JAN06.M24.CNCL

(Học ONLINE)


Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN03.M23.CNCL.1

(Học ONLINE)


Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Khánh
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN03.M23.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Lê Thị Hậu
VPĐBHọc ôn thi tiếng Nhật
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2JAN03.M24.CNCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Khánh
JAN03.M24.CNCL.1

(Học ONLINE)


Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Đắc Thanh Hiền
JAN03.M21.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Đắc Thanh Hiền
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN06.M23.CNCL

(Học ONLINE)


Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Hirayama Junko
JAN06.M25.CNCL.1

(Học ONLINE)


Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN03.M24.CNCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2JAN06.M25.CNCL

(Học ONLINE)


Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Hirayama Junko
JAN03.M21.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
JAN03.M22.CNCL.1

(Học ONLINE)


Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
JAN03.M25.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN03.M22.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Khánh
JAN03.M21.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
JAN03.M22.CNCL.1

(Học ONLINE)


Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ Santap

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-07-2022)
Thứ 3
(26-07-2022)
Thứ 4
(27-07-2022)
Thứ 5
(28-07-2022)
Thứ 6
(29-07-2022)
Thứ 7
(30-07-2022)
Chủ nhật
(31-07-2022)
Sân Bóng Bàn
Sức chứa : 60
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Chuyền
Sức chứa : 60
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Rổ
Sức chứa : 60
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Đá
Sức chứa : 60
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
Sân Cầu Lông
Sức chứa : 70
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
Sân Võ Thuật
Sức chứa : 60
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h