C101 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | SE358.N11.PMCL Sĩ số: 38Giảng viên: | SE215.N11.PMCL Sĩ số: 40Giảng viên: | CS114.N11.KHCL Sĩ số: 45Giảng viên: - Lê Đình Duy
- Phạm Nguyễn Trường An
| SE401.N11.PMCL Sĩ số: 24Giảng viên: | SE310.N11.PMCL Sĩ số: 24Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | SE400.N11.PMCL Sĩ số: 44Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | SE310.N11.PMCL.1(HT2) Sĩ số: 24Giảng viên: Trần Hạnh Xuân | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | SE358.N12.PMCL Sĩ số: 33Giảng viên: | | SE113.N11.PMCL Sĩ số: 44Giảng viên: | | SE215.N12.PMCL Sĩ số: 39Giảng viên: | SE400.N12.PMCL Sĩ số: 46Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | KHoa KH&KTTT Sĩ số: 50Họp ban học tập khoa KH&KTTT - Người phụ trách: Phạm Quốc Cường - MSSV: 20521150 | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C102 Sức chứa : 80 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | HSV Sĩ số: 18Họp BTC Hiến máu | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C104 Sức chứa : 170 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | IT004.N11.KHTN Sĩ số: 31Giảng viên: | | IT004.N11.ANTN Sĩ số: 27Giảng viên: | IT005.N11.KHTN Sĩ số: 30Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | Đoàn khoa MMT&TT Sĩ số: 30Người phụ trách: Phan Huy Vũ
Sđt: 1****2
Nội dung: Họp BTC chương trình Gặp mặt TSV tại KTX | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | IT007.N11.KHTN Sĩ số: 31Giảng viên: | | IT005.N11.ANTN Sĩ số: 29Giảng viên: | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | CE222.N11.MTCL Sĩ số: 18Giảng viên: | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | Đoàn khoa MMT&TT Sĩ số: 30Người phụ trách: Phan Huy Vũ
Sđt: 1****2
Nội dung: Họp BTC chương trình Gặp mặt TSV tại KTX | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C109 (PM) Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | Đoàn khoa Hệ thống Thông tin Sĩ số: 50Thời gian: 7h00 - 11h00, ngày 13/09/2022.
Địa điểm: Phòng C109
Người phụ trách, mã số sinh viên, sđt: Lý Trần Thanh Thảo, 19520962, 1****2.
Thành phần, số lượng: BTC chương trình Hiến Máu Khoa HTTT, 50 sinh viên.
Nội dung: Tổ chức Chương trình "Hiến máu tình nguyện".
CSVC cần hỗ trợ: Remote | Đoàn Khoa HTTT Sĩ số: 50Thời gian: 7h00 - 11h00, ngày 14/09/2022.
Địa điểm: Phòng C109
Người phụ trách, mã số sinh viên, sđt: Lý Trần Thanh Thảo, 19520962, 1****2.
Thành phần, số lượng: BTC chương trình Hiến Máu Khoa HTTT, 50 sinh viên.
Nội dung: Tổ chức Chương trình "Hiến máu tình nguyện".
CSVC cần hỗ trợ: Remote | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | CU001.N12.CNCL Sĩ số: 41Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | Đoàn Khoa HTTT Sĩ số: 50Thời gian: 7h00 - 11h00, ngày 13/09/2022.
Địa điểm: Phòng C109
Người phụ trách, mã số sinh viên, sđt: Lý Trần Thanh Thảo, 19520962, 1****2.
Thành phần, số lượng: BTC chương trình Hiến Máu Khoa HTTT, 50 sinh viên.
Nội dung: Tổ chức Chương trình "Hiến máu tình nguyện".
CSVC cần hỗ trợ: Remote | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C110 (Phòng Họp) Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C111 (PM) Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C201 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IT004.N12.PMCL Sĩ số: 45Giảng viên: | IT004.N13.MMCL Sĩ số: 42Giảng viên: | IT006.N11.MMCL Sĩ số: 44Giảng viên: | NT101.N12.ATCL Sĩ số: 39Giảng viên: | IT004.N13.MTCL Sĩ số: 39Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IT005.N11.PMCL Sĩ số: 45Giảng viên: | IT004.N13.CNCL Sĩ số: 33Giảng viên: | IT006.N12.MMCL Sĩ số: 42Giảng viên: | CE319.N11.MTCL Sĩ số: 24Giảng viên: | IT004.N13.KHCL Sĩ số: 47Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C202 Sức chứa : 72 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C206 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IT005.N11.TMCL Sĩ số: 41Giảng viên: | IT005.N11.HTCL Sĩ số: 48Giảng viên: | IT005.N11.CNCL Sĩ số: 37Giảng viên: | IT004.N12.ATCL Sĩ số: 45Giảng viên: | IT005.N12.MTCL Sĩ số: 40Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | NT402.N11.MMCL Sĩ số: 28Giảng viên: | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | SS004.N11.CLC Sĩ số: 46Giảng viên: | | SS004.N13.CLC Sĩ số: 41Giảng viên: | | NT219.N11.ATCL Sĩ số: 27Giảng viên: | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IT007.N13.PMCL Sĩ số: 41Giảng viên: | IT005.N12.PMCL Sĩ số: 45Giảng viên: | IT004.N11.ATCL Sĩ số: 44Giảng viên: | IT005.N11.MTCL Sĩ số: 40Giảng viên: | IT004.N11.TMCL Sĩ số: 40Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | SS004.N16.CLC Sĩ số: 36Giảng viên: | SS004.N12.CLC Sĩ số: 30Giảng viên: | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C208 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | CS115.N13.KHCL Sĩ số: 49Giảng viên: | IT005.N12.MMCL Sĩ số: 42Giảng viên: | IT005.N13.PMCL Sĩ số: 44Giảng viên: | IT005.N11.KHCL Sĩ số: 46Giảng viên: | IT007.N12.PMCL Sĩ số: 46Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | SS004.N15.CLC Sĩ số: 45Giảng viên: | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | CS526.N12.KHCL Sĩ số: 38Giảng viên: | IT005.N12.TMCL Sĩ số: 42Giảng viên: | IT005.N12.CNCL Sĩ số: 31Giảng viên: | IT007.N13.KHCL Sĩ số: 47Giảng viên: | IT005.N13.CNCL Sĩ số: 43Giảng viên: | IT005.N11.KHCL - Học bù Sĩ số: 46Giảng viên: Nguyễn Tuấn Nam | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | SS004.N14.CLC Sĩ số: 39Giảng viên: | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C210 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | MA003.N11.CLC Sĩ số: 34Giảng viên: | IT012.N12.CNCL Sĩ số: 44Giảng viên: | IT012.N13.CNCL Sĩ số: 46Giảng viên: | IT005.N11.ATCL Sĩ số: 46Giảng viên: | IT007.N11.MTCL Sĩ số: 46Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | SS004.N17.CLC Sĩ số: 45Giảng viên: | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | EC214.N11.HTCL Sĩ số: 36Giảng viên: | IT012.N11.CNCL Sĩ số: 46Giảng viên: | IT005.N12.HTCL Sĩ số: 46Giảng viên: | IT007.N13.MTCL Sĩ số: 42Giảng viên: | IT005.N12.KHCL Sĩ số: 48Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C212 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | IT007.N11.KHCL Sĩ số: 48Giảng viên: | IT007.N12.MTCL Sĩ số: 46Giảng viên: | CU001.N13.CNCL Sĩ số: 18Giảng viên: | IT008.N13.PMCL Sĩ số: 41Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | CE121.N12.MTCL Sĩ số: 38 | NT131.N11.MMCL Sĩ số: 37Giảng viên: - Lê Trung Quân
- Lê Anh Tuấn
| | IT005.N12.ATCL Sĩ số: 44Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | IE212.N13.CNCL - Học bù Sĩ số: 29Giảng viên: Đỗ Trọng Hợp | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C213 Sức chứa : 120 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C214 Sức chứa : 100 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | CS116.N11.KHCL Sĩ số: 50Giảng viên: | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Khoa KTMT Sĩ số: 60Tổ chức Seminar về An toàn và bảo mật trong thiết kế Automotive
GV. Đoàn Duy (1****2) | CS115.N11.KHCL Sĩ số: 50Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C216 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | SE106.N11.PMCL Sĩ số: 32Giảng viên: | SE100.N11.PMCL Sĩ số: 32Giảng viên: | SE100.N13.PMCL Sĩ số: 36Giảng viên: | SE214.N12.PMCL Sĩ số: 29Giảng viên: | SE106.N12.PMCL Sĩ số: 27Giảng viên: | SE310.N12.PMCL Sĩ số: 45Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | SE100.N12.PMCL Sĩ số: 37Giảng viên: | IE106.N13.CNCL Sĩ số: 41Giảng viên: | CS526.N11.KHCL Sĩ số: 49Giảng viên: | EC214.N11.TMCL Sĩ số: 46Giảng viên: | SE301.N12.PMCL Sĩ số: 34Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C218 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | NT101.N11.ATCL Sĩ số: 43Giảng viên: | | IT007.N11.CLC Sĩ số: 46Giảng viên: | SE347.N11.PMCL Sĩ số: 42Giảng viên: | SE405.N12.PMCL Sĩ số: 44Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | SE356.N11.PMCL Sĩ số: 28Giảng viên: | SE356.N12.PMCL Sĩ số: 46Giảng viên: | IT007.N12.KHCL Sĩ số: 49Giảng viên: | | SE347.N12.PMCL Sĩ số: 46Giảng viên: | SE405.N11.PMCL Sĩ số: 29Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C301 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | IT004.N12.HTCL Sĩ số: 45Giảng viên: | IT004.N11.MTCL Sĩ số: 41Giảng viên: | | MA005.N11.ATCL Sĩ số: 46Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IE212.N13.CNCL Sĩ số: 29Giảng viên: | IT004.N13.PMCL Sĩ số: 38Giảng viên: | IT004.N11.KHCL Sĩ số: 47Giảng viên: | IT008.N12.PMCL Sĩ số: 46Giảng viên: | IT006.N11.ATCL Sĩ số: 44Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C302 Sức chứa : 72 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C305 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IT005.N11.MMCL Sĩ số: 39Giảng viên: | IT007.N11.PMCL Sĩ số: 46Giảng viên: | CE121.N13.MTCL Sĩ số: 31Giảng viên: | | IE105.N12.CNCL Sĩ số: 31Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IT004.N12.MMCL Sĩ số: 39Giảng viên: | MA005.N12.ATCL Sĩ số: 47Giảng viên: | IT008.N11.PMCL Sĩ số: 47Giảng viên: | MA005.N11.TMCL Sĩ số: 28Giảng viên: | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C306 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | IT006.N12.ATCL Sĩ số: 40Giảng viên: | MA004.N11.TMCL Sĩ số: 35Giảng viên: | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | IT006.N13.MMCL Sĩ số: 33Giảng viên: | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | CE121.N11.MTCL Sĩ số: 40Giảng viên: | | MA004.N12.TMCL Sĩ số: 40Giảng viên: | CE334.N11.MTCL Sĩ số: 15Giảng viên: | MA004.N12.CNCL Sĩ số: 26Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C307 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IT002.N11.CLC Sĩ số: 41Giảng viên: | CS115.N12.KHCL Sĩ số: 48Giảng viên: | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | SE104.N11.KHCL Sĩ số: 49Giảng viên: | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | CE005.N11.MTCL Sĩ số: 27Giảng viên: | | NT101.N12.MMCL Sĩ số: 45Giảng viên: | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C308 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | IE105.N13.CNCL Sĩ số: 38Giảng viên: | | | PH001.N11.CLC Sĩ số: 46Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | CS3443.N12.CTTT Sĩ số: 33Giảng viên: | IT003.N11.CLC Sĩ số: 38 | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C309 Sức chứa : 80 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | EC338.N11 Sĩ số: 77Giảng viên: | | | EC338.N11.TMCL Sĩ số: 50Giảng viên: | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C310 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | IS211.N11.HTCL Sĩ số: 50Giảng viên: | IS207.N12.HTCL Sĩ số: 50Giảng viên: | PHYS1214.N11.CTTT Sĩ số: 36Giảng viên: | IS353.N12.HTCL Sĩ số: 48Giảng viên: | IS336.N12.HTCL Sĩ số: 50Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | EC213.N12.TMCL Sĩ số: 48Giảng viên: | EC208.N12.TMCL Sĩ số: 48Giảng viên: | IS207.N11.TMCL Sĩ số: 29Giảng viên: | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C311 Sức chứa : 80 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | IS254.N11.HTCL Sĩ số: 50Giảng viên: | EC229.N11.TMCL Sĩ số: 50Giảng viên: - Nguyễn Thị Hạnh
- Phạm Ngọc Anh Thơ
| | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | SE104.N11.KHCL Sĩ số: 49Giảng viên: | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | EC229.N12.TMCL Sĩ số: 50Giảng viên: - Nguyễn Thị Hạnh
- Phạm Ngọc Anh Thơ
| | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C312 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | EC337.N12.TMCL Sĩ số: 50Giảng viên: | EC337.N11.TMCL Sĩ số: 50Giảng viên: | IS334.N11.HTCL Sĩ số: 32Giảng viên: | IS335.N12.HTCL Sĩ số: 37Giảng viên: | | CE103.N11.MTCL Sĩ số: 29Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | IS207.N11.HTCL Sĩ số: 46Giảng viên: | | IS220.N12.HTCL Sĩ số: 50Giảng viên: | IS220.N11.HTCL Sĩ số: 50Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C313 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | CE232.N11.MTCL Sĩ số: 25Giảng viên: | NT131.N13.MMCL Sĩ số: 37Giảng viên: | CE213.N13.MTCL Sĩ số: 27Giảng viên: | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | CE213.N11.MTCL Sĩ số: 33Giảng viên: | CE118.N11.MTCL Sĩ số: 32Giảng viên: | CE437.N11.MTCL Sĩ số: 31Giảng viên: | | CE224.N13.MTCL Sĩ số: 41Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C314 Sức chứa : 80 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C315 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IE104.N11.CNCL Sĩ số: 44Giảng viên: | IE230.N11.CNCL Sĩ số: 47Giảng viên: - Takayuki Yuda
- Tô Quốc Huy
| IE307.N13.CNCL Sĩ số: 36Giảng viên: | IE307.N11.CNCL Sĩ số: 17Giảng viên: | IE402.N11.CNCL Sĩ số: 45Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | IE105.N11.CNCL Sĩ số: 35Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | NT131.N12.MMCL Sĩ số: 40Giảng viên: - Lê Trung Quân
- Lê Anh Tuấn
| IE212.N11.CNCL Sĩ số: 36Giảng viên: | IE104.N14.CNCL Sĩ số: 40Giảng viên: | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | NT208.N11.ANTN Sĩ số: 26Giảng viên: | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C316 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | CS1113.N12.CTTT Sĩ số: 38Giảng viên: | CS410.N11.KHCL Sĩ số: 39Giảng viên: | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | CS115.N11.KHTN Sĩ số: 31Giảng viên: | CS231.N12.KHCL Sĩ số: 36Giảng viên: | CS511.N11.KHCL Sĩ số: 47Giảng viên: | CS419.N11.KHCL Sĩ số: 43Giảng viên: | | CS419.N11.KHCL - Học bù Sĩ số: 43Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | NT209.N11.MMCL Sĩ số: 40Giảng viên: | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | CS511.N11.KHCL.1(HT2) Sĩ số: 47Giảng viên: Nguyễn Bích Vân | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C318 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | EC331.N11.TMCL Sĩ số: 50Giảng viên: | CS112.N11.KHCL Sĩ số: 20Giảng viên: | | IS208.N11.HTCL Sĩ số: 38Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | CS112.N11.KHCL.1(HT2) Sĩ số: 20Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương | CS214.N11.KHCL - Học bù Sĩ số: 44Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | CS214.N11.KHCL Sĩ số: 44Giảng viên: | CS336.N11.KHCL Sĩ số: 48Giảng viên: | | | CS331.N12.KHCL Sĩ số: 47Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |