Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(09-03-2026)
Thứ 3
(10-03-2026)
Thứ 4
(11-03-2026)
Thứ 5
(12-03-2026)
Thứ 6
(13-03-2026)
Thứ 7
(14-03-2026)
Chủ nhật
(15-03-2026)
A112 (Phòng Họp)
Sức chứa : 15
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Phòng ĐTSĐH&KHCN
Sĩ số: 10
Họp tổ chiến lược
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
KH&KTTT
Sĩ số: 20
Bảo vệ luân văn Thạc sĩ
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A114 (Phòng Họp)
Sức chứa : 15
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Phòng Quản trị Thiết bị
Sĩ số: 10
Họp đối chiếu tài liệu và thương thảo hợp đồng gói thầu Cải tạo Cảnh quan tại cổng chính Trường Đại học Công nghệ Thông tin
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
KH&KTTT
Sĩ số: 20
Bảo vệ luận văn Thạc sĩ
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hVPĐ
Sĩ số: 15
Họp triển khai các nội dung đăng cai các hoạt động Tháng thanh niên.
Sau 17h
A116 (Phòng Họp)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
TCHC
Sĩ số: 30
Cuộc họp triển khai thực hiện Nghị quyết 18-NQ/TW và Nghị quyết 68-NQ/ĐU
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A215
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
ENG02.Q215
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
ENG02.Q215
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG02.Q211
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
ENG02.Q211
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
ENG02.Q212
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
ENG02.Q29
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
ENG02.Q29
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
ENG02.Q212
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A315
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
ENG03.Q25
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
ENG03.Q22
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.Q25
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 40
Phối hợp tổ chức Chương trình giới thiệu Học bổng INTENSE 2026
ENG03.Q22
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
ENG03.Q28
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hPhòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 40
Phối hợp tổ chức Chương trình giới thiệu Học bổng INTENSE 2026
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A325
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 40
Phối hợp tổ chức Chương trình giới thiệu Học bổng INTENSE 2026
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hPhòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 40
Phối hợp tổ chức Chương trình giới thiệu Học bổng INTENSE 2026
Sau 17h
Hội Trường A
Sức chứa : 600
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 300
Phối hợp tổ chức Chương trình giới thiệu Học bổng INTENSE 2026
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hPhòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 300
Phối hợp tổ chức Chương trình giới thiệu Học bổng INTENSE 2026
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(09-03-2026)
Thứ 3
(10-03-2026)
Thứ 4
(11-03-2026)
Thứ 5
(12-03-2026)
Thứ 6
(13-03-2026)
Thứ 7
(14-03-2026)
Chủ nhật
(15-03-2026)
B1.02
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT132.Q23
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
MATH3013.Q21.CTTT
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IS336.Q21
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
NT132.Q22
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IS336.Q22
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CLB VNXK LOSSLESS
Sĩ số: 50
Buổi sinh hoạt định kỳ CLB nhân dịp ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3.
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
EC229.Q22
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
EC335.Q22
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
EC338.Q22
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Hằng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hCLB VNXK LOSSLESS
Sĩ số: 50
Buổi sinh hoạt định kỳ CLB nhân dịp ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3.
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT524.Q21.ANTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
  • Đỗ Thị Phương Uyên
PHYS1215.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Phan Bách Thắng
Sĩ số: 57
Giảng viên: Phan Bách Thắng
IE303.Q21.CNVN
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
DS319.Q21
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
IE402.Q21
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Phan Thanh Vũ
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE303.Q22
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Luân
NT105.Q22
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
CS3443.Q21.CTTT
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CS4343.Q21.CTTT
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
IE221.Q22.CNVN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE433.Q22
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Trần Thị Điểm
MM109.Q24
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đinh Thị Thanh Trúc
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CS114.Q21.KHTN - Học bù - Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
Sĩ số: 17
Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE410.Q21
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
NT105.Q23
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
  • Trần Văn Như Ý
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS336.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 42
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
CS317.Q22
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CS431.Q21
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS222.Q21
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS106.Q21
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE213.Q21
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS106.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 34
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS338.Q23
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CS114.Q21.KHTN
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
EC337.Q21
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Lý Đoàn Duy Khánh
NT208.Q24.ANTT
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS114.Q21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 17
Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q21.CNVN
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
IE213.Q22
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
CE103.Q22
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT003.Q22.CNVN
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA005.Q22.CNVN
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Phùng Minh Đức
IT003.Q21.CNVN
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
CE103.Q21
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
MA005.Q21.CNVN
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIE213.Q22 - Học bù - Giảng viên: Phạm Nhật Duy
Sĩ số: 54
Giảng viên: Phạm Nhật Duy
B1.12
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE103.Q21.CNVN
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
IS405.Q23
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
CLB Cờ UIT
Sĩ số: 60
Nội dung: Sinh hoạt CLB.
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT219.Q21.ANTT
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
EC208.Q21
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT002.Q22.CNVN
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IS211.Q22
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
CE213.Q23
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
BMTL
Sĩ số: 50
BMTL tổ chức tuyển chọn đội tuyển chính thức Olympic Toán học sinh viên UIT năm học 2025-2026, môn Đại số.
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS003.Q21
Sĩ số: 113
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thu Hương
SS003.Q23
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Tuyền
SS008.Q25
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thuỳ Linh
SS008.Q27
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS003.Q22
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thu Hương
SS003.Q24
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Tuyền
SS003.Q26
Sĩ số: 125
Giảng viên:
  • Lường Thị Phượng
SS003.Q28
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Lường Thị Phượng
SS008.Q26
Sĩ số: 138
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thuỳ Linh
SS008.Q28
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE113.Q21.CNVN
Sĩ số: 119
Giảng viên:
  • Hirohisa Aman
  • Phạm Nhật Duy
SS006.Q23
Sĩ số: 137
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Vy Quý
SS010.Q23
Sĩ số: 124
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
SS010.Q27
Sĩ số: 106
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Phượng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
SS010.Q24
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA005.Q222
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Phùng Minh Đức
IT002.Q25
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Văn Tuấn
IT002.Q29
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.Q213
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT002.Q217
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
IT001.Q21
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Khoa CNPM
Sĩ số: 80
Họp lớp KTPM2025.2
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS105.Q22
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IT002.Q26
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT002.Q210
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Xuân Hương
IT002.Q214
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Khánh
IT002.Q218
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Khánh
CU001.Q22.CNVN
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q23
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
IT002.Q27
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT002.Q211
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Huỳnh Minh Đức
IT002.Q215
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Xuân Hương
IT002.Q219
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
IT002.Q221
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q24
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
IT002.Q28
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
IT002.Q212
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Huỳnh Minh Đức
IT002.Q216
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
IT002.Q220
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Lê Văn Tuấn
IT003.Q216
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Thừa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT003.Q25
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
IT003.Q27
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Phan Minh Quân
IT003.Q210
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Phan Minh Quân
IT003.Q215
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.Q217
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT003.Q24
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.Q29
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT003.Q211
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT003.Q213
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT007.Q211
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q23
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
IT003.Q28
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT003.Q212
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT005.Q25
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
MA003.Q21
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Nghĩa
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CE213.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT007.Q22
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT003.Q26
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
CE222.Q22
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT005.Q24
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT003.Q214
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Tân Bối
MA004.Q224
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS4153.Q24.CTTT.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Vĩnh Khiêm
IT002.Q22.CNVN.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
CS4343.Q21.CTTT.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Võ Minh Tâm
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
DS317.Q21.VB2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS5433.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
NT106.Q23.ANTT.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Hoàng Sơn
NT230.Q22.ANTT.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đoàn Minh Trung
IE108.Q21.CNVN.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
CS4153.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Thanh Bình
IE212.Q21.VB2
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Tất Bảo Thiện
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIE212.Q21.VB2
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Tất Bảo Thiện
DS317.Q21.VB2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
B2.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT118.Q22.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT531.Q22.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
IT007.Q27.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IT002.Q21.VB2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT549.Q21.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phan Trung Phát
IS208.Q23.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IE212.Q21.2
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Hiếu Nghĩa
MSIS3033.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT003.Q22.CNVN.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IT005.Q21.VB2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIT002.Q21.VB2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
IT005.Q21.VB2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
B2.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS405.Q21.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT003.Q26.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Trần Trọng Khiêm
IT003.Q29.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
IT003.Q21.TTNT.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Đình Khang
Sĩ số: 22
Giảng viên: Trần Đình Khang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT213.Q21.VB2
Sĩ số: 11
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT531.Q21.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
NT101.Q22.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Trưởng
IE103.Q22.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Luân
IE103.Q22.CNVN.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Quốc Khánh
CE103.Q23.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Đỗ Trí Nhựt
IE104.Q21.VB2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hNT213.Q21.VB2
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
IE104.Q21.VB2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
B2.10 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q22.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.Q26.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT002.Q210.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Xuân Hương
IS355.Q21.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT002.Q218.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lợi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q21.CNVN.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
IT002.Q25.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lê Văn Tuấn
IT002.Q29.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.Q213.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT002.Q217.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lợi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.12 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q24.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
IT002.Q28.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
IT002.Q212.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lợi
IT002.Q216.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
IT002.Q220.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Quí
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q23.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
IT002.Q27.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT002.Q211.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lợi
IT002.Q215.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Xuân Hương
IT002.Q219.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lưu Đức Tuấn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.14 (PM)
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q21.CNVN.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT003.Q211.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT003.Q213.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE402.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 52
Giảng viên: Phan Thanh Vũ
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.16 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT007.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT012.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT002.Q214.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Quí
IT007.Q210.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE103.Q25.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT007.Q25.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
IT003.Q210.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phan Minh Quân
IS405.Q23.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MSIS2433.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trương Minh Châu
MKTG5883.Q23.CTTT.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Thanh Bình
MSIS4013.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q28.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Trần Trọng Khiêm
IT007.Q28.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
IT007.Q29.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS210.Q22.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IS201.Q21.2
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
NT209.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
  • Đỗ Thị Thu Hiền
IS210.Q23.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
ACCT5123.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT332.Q21.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IS405.Q22.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
CE103.Q21.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE103.Q22.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
CE344.Q21.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT001.Q21.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT004.Q21.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
IT002.Q21.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
CE320.Q21.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IS211.Q23.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE213.Q22.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
IS252.Q23.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IE103.Q21.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
NT132.Q22.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IS211.Q21.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nhựt
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE103.Q21.VMTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
IT002.Q223.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
IS252.Q22.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Thanh Bình
IT003.Q216.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Thừa
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS216.Q21.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
DS102.Q21.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hiếu Nghĩa
IT003.Q218.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Doãn Thuyên
DS319.Q21.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
  • Nguyễn Thị Hoàng Anh
IT002.Q225.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS252.Q21.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT002.Q224.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
DS200.Q21.2
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Hiếu Nghĩa
IS207.Q23.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IS201.Q22.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE103.Q21.CNVN.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Phúc Toàn
NT533.Q21.2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
IE303.Q22.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Hiếu Nghĩa
IE108.Q22.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Phúc Toàn
IS210.Q21.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
EC208.Q22
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Liêu Nguyễn Ngọc Quế
IS201.Q22
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IS252.Q23
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IS216.Q22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS210.Q23
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS405.Q21
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IS252.Q21
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS210.Q21
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Tạ Việt Phương
EC101.Q22
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
IS208.Q22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IS353.Q21
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS114.Q21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
CS112.Q21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
CS112.Q23
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
CS523.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
CS117.Q22
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IT002.Q225
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS114.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 77
Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
CS112.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 78
Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE106.Q22.CNVN
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
CS112.Q22
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IE204.Q21.CNVN
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Trần Vĩnh Khiêm
CS114.Q22
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
CS106.Q22
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS112.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 67
Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
CS114.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 65
Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
CS106.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 43
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
MA004.Q213 - Học bù - Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Sĩ số: 71
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS004.Q23
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Mỹ Hiền
SS004.Q25
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SS004.Q27
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
SS004.Q29
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Lê Bảo Uyên
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS006.Q22
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thảo Xuyên
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q226
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
SS004.Q24
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Mỹ Hiền
SS004.Q26
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Bằng
SS004.Q28
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Lê Thị Phương
SS004.Q210
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
SS004.Q211
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Lưu Đức Phong
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT005.Q21
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
MA004.Q25
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
IT005.Q23
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IT007.Q28
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
IT006.Q25
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
MA004.Q222
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Phùng Minh Đức
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q23
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT004.Q21
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
MA004.Q211
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Trần Đức Thành
IT006.Q24
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT007.Q210
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
MA004.Q225
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Trần Đức Thành
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT006.Q21
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Nhân
MA004.Q26
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT006.Q23
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT012.Q24
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT007.Q29
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
MA004.Q223
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Trần Đức Thành
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q24
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Hàm
IT005.Q22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
MA004.Q212
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT007.Q27
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
MA004.Q219
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA005.Q221
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT007.Q21
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
MA005.Q24
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Phùng Minh Đức
IT007.Q25
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
MA004.Q213
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT012.Q25
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
MA005.Q219
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Mai Thành Long
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA005.Q23
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
IT006.Q22
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
MA005.Q210
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Phùng Minh Đức
MA004.Q215
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA004.Q220
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA006.Q21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Nghĩa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT012.Q21
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
MA005.Q25
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
IT010.Q21
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
MA004.Q214
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Hàm
MA004.Q217
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA005.Q220
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT007.Q24
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
MA005.Q211
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
MA004.Q216
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
MA004.Q221
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.Q217
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Mai Thành Long
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE433.Q21.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
CE126.Q22.2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
CE103.Q24.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT012.Q21.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
CE126.Q21.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT012.Q23.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
IT012.Q25.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE232.Q21.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE222.Q22.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.Q21.VMTN.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Nhân
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE433.Q22.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Tạ Trí Đức
IE213.Q21.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
CE222.Q21.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Tạ Trí Đức
IT012.Q24.2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT208.Q22.ANTT.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
NT140.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Trương Thị Hoàng Hảo
NT208.Q23.ANTT.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MKTG5883.Q21.CTTT.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hà Dung
NT140.Q21.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thị Hoàng Hảo
IE303.Q21.CNVN.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
IT003.Q217.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Trần Trọng Khiêm
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CSBU202.Q21.KHBC.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
IT003.Q21.CTTN.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Doãn Thuyên
NT106.Q22.ANTT.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Tô Trọng Nghĩa
NT208.Q24.ANTT.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Quyền
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT219.Q21.ANTT.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT334.Q21.ANTT.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đoàn Minh Trung
NT219.Q22.ANTT.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT230.Q21.ANTT.2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đoàn Minh Trung
NT213.Q21.ANTT.2
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Nguyễn Bùi Kim Ngân
IT002.Q221.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS211.Q21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
EC101.Q21
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
EC201.Q22
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Lý Đoàn Duy Khánh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
EC403.Q21
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Hằng
IS402.Q21
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE433.Q21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
EC201.Q21
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IS357.Q21.CTTT
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Lê Duy Tân
IS252.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IS207.Q23
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MM109.Q21
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Thị Thanh Trúc
IT003.Q21.TTNT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
MM104.Q21
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Lê Viết Thọ
IE103.Q22.CNVN
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Phúc Toàn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE101.Q21.CNVN
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
MM109.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 46
Giảng viên: Trần Đoan Vy
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q21.CTTN
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
  • Lê Đình Duy
IT002.Q21.TTNT
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IE106.Q21.CNVN
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS007.Q23
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Thanh
SS008.Q21
Sĩ số: 122
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
SS004.Q212
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Lưu Đức Phong
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS008.Q22
Sĩ số: 140
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
SS006.Q26
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thảo Xuyên
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT004.Q22
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
SS009.Q23
Sĩ số: 127
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Ngát
SS009.Q25
Sĩ số: 124
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bích Cần
SS009.Q27
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Đặng Kiều Diễm
SS010.Q25
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Nga
SS007.Q28
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
SS009.Q24
Sĩ số: 118
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Ngát
SS009.Q26
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bích Cần
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA004.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
PH002.Q21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT012.Q23
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
MA005.Q212
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Chiến Thắng
MA004.Q218
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CE122.Q23
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT012.Q22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
PH002.Q22
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
MA005.Q214
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
MA005.Q218
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Mai Thành Long
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA004.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA004.Q29
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA005.Q213
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Lê Sĩ Đồng
MA005.Q216
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Mai Thành Long
IS216.Q23
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Tạ Việt Phương
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT106.Q23.ANTT
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q27
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
IT005.Q26
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Đặng
MA005.Q215
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Chiến Thắng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
SS009.Q22
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Đặng Kiều Diễm
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐK MMT-TT
Sĩ số: 30
Họp Ban Chấp hành Mở rộng Đoàn khoa MMT&TT
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA005.Q21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Sĩ Đồng
IS207.Q22
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
MA004.Q210
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Trần Đức Thành
IE103.Q22
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE108.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q28
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
SE330.Q21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
PH002.Q23
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐK MMT-TT
Sĩ số: 30
Họp Ban Chấp hành Chi đoàn Đoàn khoa MMT&TT
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA005.Q22
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA005.Q28
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Phùng Minh Đức
MM214.Q21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Dương Nguyễn Phương Nam
PH002.Q24
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Nhân
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA005.Q26
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IT002.Q224
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
MA004.Q227
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IE105.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 54
Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q21.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IT003.Q25.2
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Doãn Thuyên
IT003.Q212.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Trần Trọng Khiêm
IT003.Q215.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.Q22.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Đình Khang
Sĩ số: 40
Giảng viên: Trần Đình Khang
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.04 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT521.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Quyền
IT003.Q24.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IE229.Q21.CNVN.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Quốc Khánh
NT132.Q21.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
IT003.Q214.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Tân Bối
IT003.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Đình Khang
Sĩ số: 38
Giảng viên: Trần Đình Khang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q23.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Doãn Thuyên
NT106.Q21.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT534.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Phương Uyên
NT118.Q23.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Trần Mạnh Hùng
NT137.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Ngô Đức Hoàng Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.06 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT007.Q24.2
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IS211.Q22.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT007.Q21.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT003.Q21.TTNT.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IT003.Q21.VMTN.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Đình Khang
Sĩ số: 39
Giảng viên: Trần Đình Khang
MSIS4263.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
DS108.Q21.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trần Quốc Khánh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE124.Q21.VMTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
CE213.Q21.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trần Thị Điểm
CE122.Q21.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phan Thanh Tuấn
CE434.Q21
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Tạ Trí Đức
CE213.Q23.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE124.Q21.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
CE213.Q22.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
CE122.Q22.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Thanh Tuấn
CE124.Q22.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
CE213.Q24.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE122.Q23.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phan Thanh Tuấn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS216.Q21
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
MA005.Q29
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
IS208.Q21
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Tạ Việt Phương
CE213.Q24
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IS208.Q23
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS201.Q23
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Tạ Việt Phương
MA005.Q27
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
EC001.Q21
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Lý Đoàn Duy Khánh
IE108.Q21
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
LCH MMT&TT
Sĩ số: 30
Sinh hoạt Liên Chi hội nhân ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3
CS117.Q21
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IE108.Q21.CNVN
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
MA005.Q223
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE204.Q22
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
MM109.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 40
Giảng viên: Trần Đoan Vy
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE105.Q21
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IE103.Q21
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hLCH MMT&TT
Sĩ số: 30
Sinh hoạt Liên Chi hội nhân ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS004.Q21
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
TLH025.Q21
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Phạm Thị Mai Trang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CE222.Q21
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS008.Q24
Sĩ số: 138
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thuỳ Linh
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SS009.Q21
Sĩ số: 120
Giảng viên:
  • Đặng Kiều Diễm
TLH025.Q22
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Phạm Thị Mai Trang
SS010.Q21
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
EC001.Q22
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Liêu Nguyễn Ngọc Quế
SS007.Q26
Sĩ số: 136
Giảng viên:
  • Đặng Thị Minh Tuấn
SS007.Q27
Sĩ số: 138
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
SS010.Q22
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS419.Q21
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
CS116.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
SE104.Q28
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CS338.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
CS116.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 80
Giảng viên: Phạm Thị Bích Nga
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS231.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS231.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS116.Q22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
SE104.Q29
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CS338.Q22
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS105.Q21
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
CS231.Q23
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS114.Q24
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Huỳnh Tân Bối
CS410.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
CS221.Q21
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS410.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 68
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q22
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
CS313.Q23
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
CS331.Q21
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS116.Q23
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
CS431.Q22
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS313.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 59
Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
CS116.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Đàm Vũ Trọng Tài
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE229.Q21.CNVN
Sĩ số: 121
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
  • Takashi Ninomiya
IE101.Q21
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Hoàng Phước
  • Đỗ Minh Tiến
DS304.Q21
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Hoàng Phước
DS107.Q21
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
DS102.Q21
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
  • Dương Ngọc Hảo
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
BUS1125.Q22
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Phạm Trung Tuấn
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SS007.Q22
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Thanh
CE213.Q21
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Trần Thị Điểm
SS006.Q29
Sĩ số: 158
Giảng viên:
  • Nguyễn Viết Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS210.Q22
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
DS108.Q21
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
IT003.Q218
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
LCH KTMT
Sĩ số: 50
Tuyển thành viên câu lạc bộ CEEC năm 2026
LCH KTMT
Sĩ số: 50
Tuyển thành viên câu lạc bộ CEEC năm 2026
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT208.Q22.ANTT
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
IT002.Q223
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hLCH KTMT
Sĩ số: 50
Tuyển thành viên câu lạc bộ CEEC năm 2026
LCH KTMT
Sĩ số: 50
Tuyển thành viên câu lạc bộ CEEC năm 2026
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS201.Q21
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
CLB Sách và Hành động UIT
Sĩ số: 70
Họp CLB Định Kỳ - Học kỳ 2 năm học 2025-2026
CLB Gamapp studios
Sĩ số: 30
Họp thành viên team project
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hCLB Sách và Hành động UIT
Sĩ số: 70
Họp CLB Định Kỳ - Học kỳ 2 năm học 2025-2026
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 180
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SS004.Q22
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 70
Phỏng vấn chiến sĩ Chiến dịch Ngọn Đuốc Xanh 2026
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 70
Phỏng vấn chiến sĩ Chiến dịch Ngọn Đuốc Xanh 2026
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 70
Phỏng vấn chiến sĩ Chiến dịch Ngọn Đuốc Xanh 2026
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 70
Phỏng vấn chiến sĩ Chiến dịch Ngọn Đuốc Xanh 2026
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐK MMT-TT
Sĩ số: 70
Phỏng vấn chiến sĩ Chiến dịch Ngọn Đuốc Xanh 2026
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 70
Phỏng vấn chiến sĩ Chiến dịch Ngọn Đuốc Xanh 2026
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 70
Phỏng vấn chiến sĩ Chiến dịch Ngọn Đuốc Xanh 2026
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 70
Phỏng vấn chiến sĩ Chiến dịch Ngọn Đuốc Xanh 2026
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE114.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Nguyễn Tấn Toàn
CE122.Q22
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 220
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
KTMT
Sĩ số: 150
Tổ chức seminar kick-off cuộc thi TKVM UIT 2026
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B9.02
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(09-03-2026)
Thứ 3
(10-03-2026)
Thứ 4
(11-03-2026)
Thứ 5
(12-03-2026)
Thứ 6
(13-03-2026)
Thứ 7
(14-03-2026)
Chủ nhật
(15-03-2026)
C101
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE124.Q21
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
CE126.Q21
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
CE124.Q22
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
CE344.Q21
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
ENG03.Q28
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE126.Q22
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C102
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE103.Q25
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IE105.Q22
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
IT006.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Thái Hùng Văn
CE103.Q23
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Đỗ Trí Nhựt
MA004.Q21.CTTN
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT012.Q21.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT005.Q21.CTTN
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Đỗ Thị Thu Hiền
CE122.Q21
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA005.Q21.CTTN
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
CE103.Q24
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C104
Sức chứa : 170
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
KTMT
Sĩ số: 80
Lớp học hợp tác với doanh nghiệp
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
MM109.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 42
Giảng viên: Trần Đoan Vy
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
MM109.Q24.1(HT2)
Sĩ số: 55
Giảng viên: Trần Đoan Vy
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C109 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS201.Q23.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT005.Q21.CTTN.2
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trương Thị Hoàng Hảo
IT005.Q26.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Bùi Kim Ngân
IT005.Q24.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IS208.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT007.Q211.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT005.Q21.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Phạm Hoàng Trung
IS207.Q22.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT005.Q23.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
IS216.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT005.Q25.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Trung Phát
IS216.Q23.2
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Tạ Việt Phương
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C110 (Phòng Họp)
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT004.Q22.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
IT005.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
PH002.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
PH002.Q23.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT204.Q22.ANTT.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
PH002.Q21.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT003.Q27.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Minh Quân
IS208.Q21.2
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Tạ Việt Phương
PH002.Q24.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Nhân
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C201
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
EC101.Q23
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Liêu Nguyễn Ngọc Quế
MM109.Q23
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Đinh Thị Thanh Trúc
Khoa KTMT
Sĩ số: 50
Ban học tập KTMT - Tuyển Thành viên
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS403.Q21
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trần Văn Hải Triều
IS355.Q21
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
MM109.Q22
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đinh Thị Thanh Trúc
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hKhoa KTMT
Sĩ số: 50
Ban học tập KTMT - Tuyển Thành viên
Sau 17h
C202
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE102.Q21
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
SE104.Q24
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE104.Q25
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
SE104.Q26
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SE104.Q21
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
SE104.Q23
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
TT&TVTS
Sĩ số: 30
Sinh hoạt CLB UIT Media
SE104.Q24.1(HT2)
Sĩ số: 69
Giảng viên: Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT118.Q22
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
CE320.Q21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
SE104.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hTT&TVTS
Sĩ số: 30
Sinh hoạt CLB UIT Media
Sau 17h
C206
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT542.Q22
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
NT542.Q21
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
CITD
Sĩ số: 20
CITD - Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp HK1 2025 - 2026 - HĐ1
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT538.Q21
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
NT532.Q21
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT332.Q21
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT541.Q21
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
NT531.Q22
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
NT131.Q21
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT531.Q21
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
NT101.Q22
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT548.Q22
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Anh Tuấn
  • Nguyễn Văn Bảo
CITD
Sĩ số: 20
CITD - Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp HK1 2025 - 2026 - HĐ 2
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT212.Q21.ANTT
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Thái Hùng Văn
NT118.Q21
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT131.Q22
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
  • Nguyễn Phước Bảo Long
NT131.Q24
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT536.Q21
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
CITD
Sĩ số: 20
CITD - Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp HK1 2025 - 2026 - HĐ3
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT204.Q21.ANTT
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Phương Uyên
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT118.Q23
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Trần Mạnh Hùng
NT137.Q21.ANTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT204.Q22.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT230.Q21.ANTT
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
  • Phạm Văn Hậu
NT213.Q21.ANTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Khánh Khoa
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT105.Q21
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
NT208.Q23.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C212
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS221.Q21.KHTN
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS231.Q21.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CITD
Sĩ số: 20
CITD - Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp HK1 2025 - 2026 - HĐ 4
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS116.Q21.KHTN
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS112.Q24
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C214
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT219.Q22.ANTT
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
BHT Đoàn khoa CNPM
Sĩ số: 100
Lớp học Tính toán lượng tử cho sinh viên CNTT
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
KHKTTT
Sĩ số: 70
Hop Lop thuong kỳ
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE403.Q21
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
IE212.Q21
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Hà Minh Tân
CITD
Sĩ số: 20
CITD - Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp HK1 2025 - 2026 - HĐ5
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS405.Q22
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C218
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE204.Q21
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Vĩnh Khiêm
MM223.Q21
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Viết Thọ
CITD
Sĩ số: 20
CITD - Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp HK1 2025 - 2026 - HĐ6
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
DS102.Q22
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
  • Lưu Thanh Sơn
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
MM223.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 46
Giảng viên: Dương Nguyễn Phương Nam
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C301
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C302
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE101.Q21
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
SE101.Q22
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
SE101.Q23
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
NT132.Q21
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
  • Phan Trung Phát
SE401.Q21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT533.Q21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
  • Phan Trung Phát
NT113.Q22
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE232.Q21
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
SE114.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
SE102.Q23
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
DS200.Q21
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Hà Minh Tân
SE365.Q21
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
NT205.Q22.ANTT
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Danh
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT209.Q21.ANTT
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT140.Q21.ANTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT230.Q22.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
NT207.Q21.ANTT
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Thiện
NT212.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Thái Hùng Văn
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT534.Q21.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
  • Đỗ Thị Phương Uyên
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT521.Q21.ANTT
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
  • Nguyễn Hữu Quyền
NT547.Q21.ANTT
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
NT208.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C307
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MKTG5883.Q21.CTTT
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
MM201.Q21
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Thị Mỹ Danh
NT541.Q22
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
NT132.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT534.Q21.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MKTG5883.Q23.CTTT
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
NT101.Q21
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT105.Q24
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
NT140.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Nghi Hoàng Khoa
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT106.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C309
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE356.Q22
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
SE362.Q21
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Huỳnh Minh Đức
SE332.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
EC331.Q22
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
SE330.Q22
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
EC335.Q21
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT334.Q21.ANTT
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE334.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Huỳnh Minh Đức
SE104.Q210
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Quan Chí Khánh An
SE346.Q22
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
SE346.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 60
Giảng viên: Nguyễn Tấn Toàn
11h-13h
Sau 17h
C310
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT549.Q21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Đặng
SE109.Q21
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE356.Q21
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
MM006.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lê Thị Mỹ Danh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT132.Q24
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
NT106.Q22.ANTT
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
MM003.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Dương Nguyễn Phương Nam
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
SE113.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Thị Thanh Trúc
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE400.Q21
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE113.Q21
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE405.Q21
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C313
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C314
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE361.Q21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Khánh
SE359.Q21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
NT548.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lê Anh Tuấn
SE315.Q21
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
SE220.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT113.Q21
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Lê Anh Tuấn
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE358.Q21
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Quan Chí Khánh An
MM003.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Dương Nguyễn Phương Nam
IS211.Q23
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C315
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C316
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C318
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
EC229.Q21
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
EC304.Q21
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(09-03-2026)
Thứ 3
(10-03-2026)
Thứ 4
(11-03-2026)
Thứ 5
(12-03-2026)
Thứ 6
(13-03-2026)
Thứ 7
(14-03-2026)
Chủ nhật
(15-03-2026)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
ENG04.Q21.CTTT
Sĩ số: 6
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CNBU108.Q21.KHBC
Sĩ số: 5
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
CSBU111.Q11.KHBC
Sĩ số: 10
Ôn tập
JAN02.Q11.CNVN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Hoàng Thị Thùy
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CSBU103.Q11.KHBC
Sĩ số: 5
Ôn tập
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
ENG04.Q21.CTTT
Sĩ số: 6
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
  • Oronde Nkomo
CSBU101.Q11.KHBC
Sĩ số: 5
Ôn tập
CNBU105.Q21.KHBC
Sĩ số: 6
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MSIS4263.Q21.CTTT
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IT003.Q21.VMTN
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
CS5433.Q21.CTTT
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
CS4153.Q22.CTTT
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT131.Q23
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
STAT4033.Q21.CTTT
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
CE103.Q21.VMTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
ENG01.Q29
Sĩ số: 21
Thi Speaking GV: Ngô Thị Kim Phụng (80496)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của Huredee
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
STAT3013.Q21.CTTT
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trần Văn Hải Triều
MSIS4013.Q22.CTTT
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
CE124.Q21.VMTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MSIS3033.Q22.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Hưng Nghiệp
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
PH002.Q21.VMTN
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Vũ Đức Lung
JAN02.Q12.CNVN.1
Sĩ số: 26
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS4153.Q21.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
IT007.Q21.VMTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
MSIS4013.Q21.CTTT
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
CE126.Q21.VMTN
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MSIS3033.Q21.CTTT
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Hưng Nghiệp
ENG01.Q28
Sĩ số: 20
Thi Speaking GV: Nguyễn Trang Nhung (80408)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
ENG04.Q21.CTTT
Sĩ số: 6
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 30
Lớp MM224.Q21 và MM224.Q22 học lý thuyết
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 30
Lớp MM224.Q23 và MM224.Q24 học lý thuyết
KTMT
Sĩ số: 15
Phỏng vấn nhóm nghiên cứu TTlab
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CSBU103.Q11.KHBC
Sĩ số: 5
Ôn tập
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CSBU101.Q11.KHBC
Sĩ số: 5
Ôn tập
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hKTMT
Sĩ số: 15
Phỏng vấn nhóm nghiên cứu TTLab
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS353.Q22.CTTT
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Hưng Nghiệp
CS4153.Q24.CTTT
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
MSIS2433.Q21.CTTT
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
CSBU112.Q11.KHBC
Sĩ số: 5
Ôn tập
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE213.Q21.VMTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Thị Điểm
MSIS2433.Q22.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
CSBU202.Q21.KHBC
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
MA004.Q21.VMTN
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 66
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS112.Q25
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IEM4733.Q21.CTTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
PHYS1215.Q21.CTTT
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS112.Q25.1(HT2)
Sĩ số: 45
Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS114.Q23
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
CS106.Q23
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
PHYS1215.Q21.CTTT.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Quang Minh Nhật
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS114.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 48
Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS3653.Q21.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CSBU203.Q21.KHBC
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Đặng
CSBU105.Q21.KHBC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
CSBU106.Q21.KHBC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MSIS4263.Q22.CTTT
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IS353.Q21.CTTT
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trần Hưng Nghiệp
SS003.Q21.CTLK
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lường Thị Phượng
CS5433.Q22.CTTT
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
KTMT
Sĩ số: 15
Họp nhóm Đồ án 2
CS117.Q21.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CSBU104.Q21.KHBC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Huỳnh Tân Bối
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
KTMT
Sĩ số: 30
Seminar
Khoa HTTT
Sĩ số: 2
Giảng dạy môn đồ án
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MKTG5883.Q22.CTTT
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
ACCT5123.Q21.CTTT
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Văn Hải Triều
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS4153.Q23.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
ACCT5123.Q22.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Văn Hải Triều
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN05.Q11.CNVN
Sĩ số: 34
JAN08.Q12.CNVN
Sĩ số: 24
JAN05.Q13.CNVN.1
Sĩ số: 30
JAN02.Q13.CNVN.1
Sĩ số: 28
JAN05.Q11.CNVN.1
Sĩ số: 34
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN05.Q13.CNVN
Sĩ số: 30
JAN08.Q14.CNVN
Sĩ số: 30
JAN05.Q11.CNVN.1
Sĩ số: 34
JAN08.Q12.CNVN.1
Sĩ số: 24
JAN05.Q13.CNVN.1
Sĩ số: 30
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN05.Q12.CNVN
Sĩ số: 32
JAN02.Q12.CNVN
Sĩ số: 26
JAN05.Q14.CNVN.1
Sĩ số: 29
JAN02.Q14.CNVN.1
Sĩ số: 28
JAN05.Q12.CNVN.1
Sĩ số: 32
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN05.Q14.CNVN
Sĩ số: 29
JAN08.Q13.CNVN
Sĩ số: 32
JAN05.Q12.CNVN.1
Sĩ số: 32
JAN02.Q12.CNVN.1
Sĩ số: 26
JAN05.Q14.CNVN.1
Sĩ số: 29
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN02.Q11.CNVN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
JAN08.Q13.CNVN.1
Sĩ số: 32
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN02.Q14.CNVN
Sĩ số: 28
JAN02.Q11.CNVN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Hoàng Thị Thùy
JAN02.Q13.CNVN.1
Sĩ số: 28
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN08.Q14.CNVN.1
Sĩ số: 30
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN02.Q13.CNVN
Sĩ số: 28
JAN02.Q14.CNVN.1
Sĩ số: 28
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h

SÂN - PHÒNG HỌC THỂ DỤC THỂ THAO

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(09-03-2026)
Thứ 3
(10-03-2026)
Thứ 4
(11-03-2026)
Thứ 5
(12-03-2026)
Thứ 6
(13-03-2026)
Thứ 7
(14-03-2026)
Chủ nhật
(15-03-2026)
Phòng Bóng Bàn
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Chuyền
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
PE232.Q25
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
PE232.Q21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE231.Q23
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE231.Q25
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
PE232.Q212
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Phạm Kim Điền
PE232.Q217
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
PE232.Q222
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Rổ
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
PE232.Q23
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Huỳnh Quốc Khánh
PE231.Q26
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Huỳnh Quốc Khánh
PE232.Q218
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cù Văn Hoàng
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Đá
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
PE231.Q22
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE232.Q211
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE231.Q28
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE232.Q221
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Long
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Cầu Lông (USSH)
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Pickleball 01 (sân cũ)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Pickleball 02 (sân mới)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Pickleball 03 (sân mới)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Võ Thuật
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
PE231.Q27
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
PE232.Q22
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
PE232.Q210
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
PE232.Q220
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sảnh C
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h