Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-05-2026)
Thứ 3
(12-05-2026)
Thứ 4
(13-05-2026)
Thứ 5
(14-05-2026)
Thứ 6
(15-05-2026)
Thứ 7
(16-05-2026)
Chủ nhật
(17-05-2026)
A112 (Phòng Họp)
Sức chứa : 15
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
KTMT
Sĩ số: 10
Lễ đón tiếp GS. Stefan Fischer Chương trình giáo sư thỉnh giảng
phòng QTTB
Sĩ số: 10
Họp đối chiếu hồ sơ cho Gói thầu: Cung cấp dịch vụ phi tư vấn - Vệ sinh cho khuôn viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin t
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Phòng TCHC
Sĩ số: 5
Phỏng vấn tuyển dụng BM Toán - Lý
Phòng TCHC
Sĩ số: 5
Phỏng vấn tuyển dụng
Phòng Đào tạo Đại học
Sĩ số: 10
họp cập nhật quy định đóng học phí cho sinh viên đại học chính quy
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A114 (Phòng Họp)
Sức chứa : 15
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Họp Nhóm B2DLHọp Nhóm B2DLPhòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 20
Phục vụ hoạt động UIT Job Fair 2026
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Công đoàn Trường
Sĩ số: 15
Làm việc với các công ty du lịch
Phòng KHCN, ĐN&SĐH
Sĩ số: 6
Họp HĐ đánh giá chuyên đề 2 của NCS Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
TT&TVTS
Sĩ số: 8
Họp triển khai chương trình đồng đào tạo cùng AVEPOINT
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
QTTB
Sĩ số: 8
Họp tiến độ thi công gói thầu Cải tạo khuôn viên Trường
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐoàn Thanh Niên
Sĩ số: 20
Họp giao ban Văn phòng Đoàn trường
Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 20
Phục vụ công tác UIT Job Fair 2026
Sau 17h
A116 (Phòng Họp)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
TT&TVTS
Sĩ số: 30
Chương trình gặp mặt trao đổi Avepoint - UIT
Phòng KHCN, ĐN & SĐH
Sĩ số: 15
Lễ ký kết MOU với LSTF
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
KTMT
Sĩ số: 30
Hội thảo Phát triển đào tạo hướng đến hội nhập quốc tế GS. Stefan Fischer Chương trình giáo sư thỉnh giảng
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Phòng Đào tạo Đại học
Sĩ số: 20
Họp với Đại học Khoa học Sức Khoẻ
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
VPĐU
Sĩ số: 40
Hội nghị thực hiện quy trình giới thiệu nhân sự kiện toàn chức danh bí thư cấp ủy kiêm người đứng đầu cơ sở giáo dục tại Trường Đại học
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A215
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SĐH
Sĩ số: 18
NCS học Biểu diễn tri thức và suy luận
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
ENG02.Q211 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Nữ Huyền Trang
Sĩ số: 28
Giảng viên: Nguyễn Nữ Huyền Trang
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
ENG02.Q29 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
Sĩ số: 19
Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
ENG02.Q212 - Học bù - Giảng viên: Ngô Thị Kim Phụng
Sĩ số: 22
Giảng viên: Ngô Thị Kim Phụng
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A315
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
ENG03.Q25 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Mộng Thy
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
ENG03.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
Sĩ số: 29
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
ENG03.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
Sĩ số: 29
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A325
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Hội Trường A
Sức chứa : 600
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 300
Chương trình hội thảo công ty Avepoint
Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 200
Chương trình hội thảo Cocoon VietNam
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-05-2026)
Thứ 3
(12-05-2026)
Thứ 4
(13-05-2026)
Thứ 5
(14-05-2026)
Thứ 6
(15-05-2026)
Thứ 7
(16-05-2026)
Chủ nhật
(17-05-2026)
B1.02
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT132.Q23
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
IS336.Q21 - Học bù - Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Sĩ số: 42
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
IS336.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 48
Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
NT132.Q22
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
NT548.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 45
Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IS336.Q22 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
Sĩ số: 48
Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
EC335.Q22 - Học bù - Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Sĩ số: 55
Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
EC338.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Minh Hằng
Sĩ số: 38
Giảng viên: Nguyễn Minh Hằng
NT113.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 65
Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT524.Q21.ANTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
  • Đỗ Thị Phương Uyên
DS319.Q21
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
EC403.P21 Workshop
Sĩ số: 60
Tổ chức Workshop thiết kế vòng tay, báo cáo đồ án môn học
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
EC403.Q21
Sĩ số: 60
Collab Workshop - làm tài liệu báo cáo đồ án môn học
NT105.Q22
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
CS3443.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Lâm Đức Khải
Sĩ số: 55
Giảng viên: Lâm Đức Khải
CS4343.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Trọng Hợp
Sĩ số: 58
Giảng viên: Đỗ Trọng Hợp
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
IE303.Q21.CNVN - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 47
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Tiết 8
(14:30-15:15)
NT212.Q21.ANTT.1(HT2)
Sĩ số: 28
Giảng viên: Ngô Khánh Khoa
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hPhòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 60
Tập huấn CTV UIT Job Fair 2026
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE433.Q22 - Học bù - Giảng viên: Trần Thị Điểm
Sĩ số: 60
Giảng viên: Trần Thị Điểm
MM109.Q24
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đinh Thị Thanh Trúc
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IT003.Q21.CTTN - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
Sĩ số: 59
Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
NT132.Q22 - Học bù - Giảng viên: Bùi Thanh Bình
Sĩ số: 50
Giảng viên: Bùi Thanh Bình
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT105.Q23
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
  • Trần Văn Như Ý
Đoàn Khoa KHMT
Sĩ số: 60
Chuẩn bị cho Cuộc thi chạy trạm "ALGOS - Limitless Outbreak" năm 2026
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐoàn Khoa KHMT
Sĩ số: 60
Chuẩn bị cho Cuộc thi chạy trạm "ALGOS - Limitless Outbreak" năm 2026
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS317.Q22
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CS222.Q21
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS106.Q21
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS222.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 39
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
SE104.Q25 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Sĩ số: 57
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS338.Q23
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CS114.Q21.KHTN
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
EC337.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lý Đoàn Duy Khánh
Sĩ số: 57
Giảng viên: Lý Đoàn Duy Khánh
CS338.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 42
Giảng viên: Trần Doãn Thuyên
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hHTTT2024.3
Sĩ số: 60
Họp lớp định kỳ tháng 5
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q21.CNVN
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
IT003.Q22.CNVN
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
MA005.Q21.CTTN - Học bù - Giảng viên: Dương Ngọc Hảo
Sĩ số: 61
Giảng viên: Dương Ngọc Hảo
IT002.Q212 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Minh Đức
Sĩ số: 70
Giảng viên: Huỳnh Minh Đức
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SE104.Q210.1(HT2)
Sĩ số: 67
Giảng viên: Quan Chí Khánh An
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q21.CNVN
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
CE103.Q21 - Học bù - Giảng viên: Phạm Quốc Hùng
Sĩ số: 64
Giảng viên: Phạm Quốc Hùng
NT208.Q24.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Sĩ số: 60
Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
SE365.Q21 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Trọng Hợp
Sĩ số: 67
Giảng viên: Đỗ Trọng Hợp
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT205.Q22.ANTT.1(HT2)
Sĩ số: 51
Giảng viên: Nguyễn Công Danh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
IT002.Q25 - Học bù - Giảng viên: Lê Văn Tuấn
Sĩ số: 69
Giảng viên: Lê Văn Tuấn
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT219.Q21.ANTT
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
EC208.Q21 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
Sĩ số: 71
Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
IS211.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Trí
Sĩ số: 68
Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS003.Q21
Sĩ số: 113
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thu Hương
SS003.Q23
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Tuyền
SS008.Q25
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thuỳ Linh
SS008.Q27
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS003.Q22
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thu Hương
SS003.Q24
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Tuyền
SS003.Q26
Sĩ số: 124
Giảng viên:
  • Lường Thị Phượng
SS003.Q28
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Lường Thị Phượng
SS008.Q26
Sĩ số: 138
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thuỳ Linh
SS008.Q28
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE113.Q21.CNVN
Sĩ số: 119
Giảng viên:
  • Hirohisa Aman
  • Phạm Nhật Duy
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 80
Kiểm tra quá trình lớp IT005.Q22
SS010.Q23
Sĩ số: 124
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
SS010.Q27
Sĩ số: 107
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Phượng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
SS008.Q25 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thị Thuỳ Linh
Sĩ số: 64
Giảng viên: Phạm Thị Thuỳ Linh
Tiết 9
(15:30-16:15)
SE113.Q21.CNVN.1(HT2)
Sĩ số: 119
Giảng viên: Phạm Nhật Duy
SS008.Q27 - Học bù - Giảng viên: Hà Thị Việt Thúy
Sĩ số: 81
Giảng viên: Hà Thị Việt Thúy
SS010.Q24
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q25
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Văn Tuấn
IT002.Q29
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.Q213
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT002.Q217
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
IT001.Q21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IT002.Q210 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Xuân Hương
Sĩ số: 71
Giảng viên: Nguyễn Thị Xuân Hương
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS105.Q22
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IT002.Q26
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT002.Q210
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Xuân Hương
IT002.Q214
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Khánh
IT002.Q218
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Khánh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q23
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
IT002.Q27
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT002.Q211
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Huỳnh Minh Đức
IT002.Q215
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Xuân Hương
IT002.Q219
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
IT002.Q221
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q24
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
IT002.Q28
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
IT002.Q212
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Huỳnh Minh Đức
IT002.Q216
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
IT002.Q220
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Lê Văn Tuấn
IT003.Q216
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Thừa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT003.Q25
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
IT003.Q27
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Phan Minh Quân
IT003.Q210
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Phan Minh Quân
IT003.Q215
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.Q217
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT003.Q24
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.Q29
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT003.Q211
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT003.Q213
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q23
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
IT003.Q28
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT003.Q212
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT005.Q25
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
DS107.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Kiệt
Sĩ số: 94
Giảng viên: Nguyễn Văn Kiệt
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
TT&TVTS
Sĩ số: 100
Tổ chức lớp Training AI with Avepoint
IT003.Q26
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
CE222.Q22 - Học bù - Giảng viên: Ngô Hiếu Trường
Sĩ số: 74
Giảng viên: Ngô Hiếu Trường
IT005.Q24
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT003.Q214
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Tân Bối
MA004.Q224
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hKhoa CNPM
Sĩ số: 70
Họp lớp cvht
Sau 17h
B2.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS4153.Q23.CTTT.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Vĩnh Khiêm
IT002.Q216.2 - Học bù - Giảng viên: Vũ Tuấn Hải
Sĩ số: 35
Giảng viên: Vũ Tuấn Hải
IT002.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
CS4343.Q21.CTTT.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Võ Minh Tâm
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE221.Q21.VB2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Tất Bảo Thiện
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS5433.Q21.CTTT.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
NT106.Q23.ANTT.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Ngô Đức Hoàng Sơn
NT230.Q22.ANTT.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
IE108.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Phúc Toàn
CS4153.Q21.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Thanh Bình
IE213.Q21.VB2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIE221.Q21.VB2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Tất Bảo Thiện
IE213.Q21.VB2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
B2.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT118.Q22.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IE229.Q21.CNVN.3
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Quốc Khánh
IT007.Q27.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IT003.Q21.VB2
Sĩ số: 31
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT549.Q21.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phan Trung Phát
IS208.Q23.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IE212.Q21.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Hiếu Nghĩa
MSIS3033.Q21.CTTT.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT003.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IE313.Q21.VB2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIT003.Q21.VB2
Sĩ số: 31
IE313.Q21.VB2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
B2.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS405.Q21.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT003.Q26.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Trần Trọng Khiêm
IT003.Q29.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
IE108.Q21.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
IE221.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
NT106.Q23.ANTT.1 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Hoàng Sơn
Sĩ số: 32
Giảng viên: Ngô Đức Hoàng Sơn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
DS102.Q22.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Hiếu Nghĩa
IE103.Q22.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Luân
IE103.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Quốc Khánh
NT534.Q21.ANTN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Phương Uyên
IT012.Q21.VB2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIT012.Q21.VB2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
B2.10 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q22.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.Q26.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT002.Q210.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Xuân Hương
NT101.Q21.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Trưởng
IT002.Q218.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lợi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE403.Q21.VB2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
IT002.Q25.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lê Văn Tuấn
IT002.Q29.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.Q213.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT002.Q217.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lợi
Thi Tiếng Nhật 6-Nguyễn Thanh Nam-15
Sĩ số: 15
Thi Tiếng Nhật 6
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIE403.Q21.VB2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
B2.12 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q24.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
IT002.Q28.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
IT002.Q212.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lợi
IT002.Q216.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
IT002.Q220.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Quí
IT002.Q215.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Xuân Hương
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Thị Xuân Hương
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q23.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
IT002.Q27.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT002.Q211.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lợi
IT002.Q215.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Xuân Hương
IT002.Q219.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lưu Đức Tuấn
IT002.Q218.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hữu Lợi
Sĩ số: 37
Giảng viên: Nguyễn Hữu Lợi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.14 (PM)
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT003.Q211.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT003.Q213.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT003.Q211.1 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
Sĩ số: 38
Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.16 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT007.Q22.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT012.Q22.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT002.Q214.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Quí
IT007.Q210.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE204.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Thị Hoàng Anh
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE103.Q25.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT007.Q25.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
IT003.Q210.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Minh Quân
IS405.Q23.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MSIS2433.Q21.CTTT.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trương Minh Châu
MKTG5883.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Thanh Bình
MSIS4013.Q21.CTTT.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q28.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Trần Trọng Khiêm
IT007.Q28.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
IT007.Q29.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
IT007.Q29.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hữu Lượng
Sĩ số: 41
Giảng viên: Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS201.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Minh Phụng
Sĩ số: 43
Giảng viên: Đỗ Thị Minh Phụng
IS210.Q22.1 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Minh Phụng
Sĩ số: 36
Giảng viên: Đỗ Thị Minh Phụng
CE434.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 32
Giảng viên: Tạ Trí Đức
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS210.Q22.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IS201.Q21.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IE108.Q21.CNVN.2 - Học bù - Giảng viên: Phạm Nhật Duy
Sĩ số: 29
Giảng viên: Phạm Nhật Duy
IS210.Q23.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE434.Q21.2(HT2)
Sĩ số: 18
Giảng viên: Tạ Trí Đức
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
ACCT5123.Q21.CTTT.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT012.Q21.KHTN.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
NT541.Q21.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
IS405.Q22.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
CE103.Q21.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q220.2 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Ngọc Quí
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Quí
CE103.Q22.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
CE344.Q21.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT001.Q21.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT001.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
Sĩ số: 40
Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
IT004.Q21.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
IT002.Q21.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
CE320.Q21.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IS211.Q23.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
STAT3013.Q21.CTTT.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nhựt
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE213.Q22.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
IS252.Q23.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IE103.Q21.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
NT132.Q22.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IS211.Q21.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nhựt
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT007.Q21.VMTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT002.Q223.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
IS252.Q22.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Thanh Bình
IT003.Q216.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Thừa
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS216.Q21.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
DS102.Q21.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Quốc Khánh
IT003.Q218.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trần Doãn Thuyên
DS319.Q21.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
  • Nguyễn Thị Hoàng Anh
IT002.Q225.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS252.Q21.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT002.Q224.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
DS200.Q21.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Hiếu Nghĩa
IS207.Q23.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IS201.Q22.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE103.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Phúc Toàn
NT533.Q21.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
IE303.Q22.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Hiếu Nghĩa
IE108.Q22.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Phúc Toàn
IS210.Q21.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA005.Q222 - Học bù - Giảng viên: Phùng Minh Đức
Sĩ số: 70
Giảng viên: Phùng Minh Đức
IS201.Q22 - Học bù - Giảng viên: Dương Phi Long
Sĩ số: 51
Giảng viên: Dương Phi Long
CE103.Q22 - Học bù - Giảng viên: Trần Ngọc Đức
Sĩ số: 61
Giảng viên: Trần Ngọc Đức
IS405.Q23 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Trí
Sĩ số: 68
Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Trí
IT002.Q219 - Học bù - Giảng viên: Vũ Tuấn Hải
Sĩ số: 69
Giảng viên: Vũ Tuấn Hải
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS405.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Trí
Sĩ số: 73
Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Trí
IS210.Q21 - Học bù - Giảng viên: Tạ Việt Phương
Sĩ số: 66
Giảng viên: Tạ Việt Phương
Khoa HTTT
Sĩ số: 50
Bao cáo
IS353.Q21 - Học bù - Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Sĩ số: 49
Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS114.Q21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
CS112.Q21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
CS112.Q23
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
CS523.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
CS117.Q22
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IT002.Q225
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS112.Q22
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IE204.Q21.CNVN.1(HT2)
Sĩ số: 55
Giảng viên: Nguyễn Thị Hoàng Anh
CS114.Q22
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
CS106.Q22
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
CS114.Q22 - Học bù - Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
Sĩ số: 65
Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
Tiết 8
(14:30-15:15)
IT002.Q216 - Học bù - Giảng viên: Vũ Tuấn Hải
Sĩ số: 70
Giảng viên: Vũ Tuấn Hải
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS106.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 43
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS004.Q25 - Học bù - Giảng viên: Lê Thanh Trọng
Sĩ số: 99
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
SS004.Q29 - Học bù - Giảng viên: Lê Bảo Uyên
Sĩ số: 99
Giảng viên: Lê Bảo Uyên
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE229.Q21.CNVN - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 121
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
CLB Cờ UIT
Sĩ số: 60
Sinh hoạt CLB
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS006.Q22
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thảo Xuyên
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q226
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
SS006.Q23
Sĩ số: 137
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Vy Quý
SS004.Q210 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Duy
Sĩ số: 100
Giảng viên: Đoàn Duy
SS004.Q211 - Học bù - Giảng viên: Lưu Đức Phong
Sĩ số: 98
Giảng viên: Lưu Đức Phong
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT005.Q21
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
MA004.Q25
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
IT005.Q23
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IS216.Q22 - Học bù - Giảng viên: Vũ Minh Sang
Sĩ số: 80
Giảng viên: Vũ Minh Sang
IT006.Q25 - Học bù - Giảng viên: Trần Văn Quang
Sĩ số: 80
Giảng viên: Trần Văn Quang
MA004.Q222
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Phùng Minh Đức
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q23
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA004.Q211
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Trần Đức Thành
MA004.Q23 - Học bù - Giảng viên: Hà Mạnh Linh
Sĩ số: 68
Giảng viên: Hà Mạnh Linh
MA004.Q225
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Trần Đức Thành
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT006.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thành Nhân
Sĩ số: 79
Giảng viên: Nguyễn Thành Nhân
MA004.Q26
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT012.Q24 - Học bù - Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
Sĩ số: 65
Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
IT012.Q25 - Học bù - Giảng viên: Trần Ngọc Đức
Sĩ số: 79
Giảng viên: Trần Ngọc Đức
MA004.Q223
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Trần Đức Thành
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q24
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Hàm
IT005.Q22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
MA004.Q212
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
EC001.Q22 - Học bù - Giảng viên: Liêu Nguyễn Ngọc Quế
Sĩ số: 87
Giảng viên: Liêu Nguyễn Ngọc Quế
MA004.Q219
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA004.Q222 - Học bù - Giảng viên: Phùng Minh Đức
Sĩ số: 69
Giảng viên: Phùng Minh Đức
MA004.Q213
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA004.Q215 - Học bù - Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Sĩ số: 68
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
DS107.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Kiệt
Sĩ số: 94
Giảng viên: Nguyễn Văn Kiệt
LCHKHMT
Sĩ số: 40
Tổ chức chương trình Thiên Nguyên Kỳ Phục năm 2026 của khoa Khoa học Máy tính.
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Đoàn khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Sinh hoạt Ban Chấp hành Đoàn khoa Mở rộng
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Đoàn khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Tập văn nghệ cho cuộc thi Cán bộ Đoàn giỏi
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q215
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA004.Q220
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA006.Q21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Nghĩa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐoàn khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Sinh hoạt Ban Chấp hành Đoàn khoa Mở rộng
Đoàn khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Tập văn nghệ cho cuộc thi Cán bộ Đoàn giỏi
LCHKHMT
Sĩ số: 40
Tổ chức chương trình Thiên Nguyên Kỳ Phục năm 2026 của khoa Khoa học Máy tính.
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT012.Q21 - Học bù - Giảng viên: Phạm Quốc Hùng
Sĩ số: 73
Giảng viên: Phạm Quốc Hùng
IT010.Q21 - Học bù - Giảng viên: Phạm Minh Quân
Sĩ số: 81
Giảng viên: Phạm Minh Quân
MA004.Q214
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Hàm
MA004.Q217
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA005.Q219 - Học bù - Giảng viên: Mai Thành Long
Sĩ số: 74
Giảng viên: Mai Thành Long
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q216
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
MA004.Q221
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.Q217 - Học bù - Giảng viên: Mai Thành Long
Sĩ số: 69
Giảng viên: Mai Thành Long
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
MA005.Q211 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Hợi
Sĩ số: 70
Giảng viên: Nguyễn Văn Hợi
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE433.Q21.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IE213.Q22.2 - Học bù - Giảng viên: Phạm Nhật Duy
Sĩ số: 28
Giảng viên: Phạm Nhật Duy
CE126.Q22.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
CE103.Q24.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT012.Q21.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
CE126.Q21.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT012.Q23.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
CE433.Q22.2 - Học bù - Giảng viên: Tạ Trí Đức
Sĩ số: 30
Giảng viên: Tạ Trí Đức
IT012.Q25.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
NT132.Q22.1 - Học bù - Giảng viên: Bùi Thanh Bình
Sĩ số: 25
Giảng viên: Bùi Thanh Bình
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE232.Q21.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE222.Q22.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE126.Q21.VMTN.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
CE126.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Quang Nguyên
Sĩ số: 23
Giảng viên: Trần Quang Nguyên
CE126.Q21.VMTN.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Quang Nguyên
Sĩ số: 39
Giảng viên: Trần Quang Nguyên
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE433.Q22.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Tạ Trí Đức
IE213.Q21.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
CE222.Q21.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Tạ Trí Đức
IT012.Q24.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
NT137.Q21.ANTT.1 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Hoàng Sơn
Sĩ số: 33
Giảng viên: Ngô Đức Hoàng Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT208.Q22.ANTT.2
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Bùi Kim Ngân
NT547.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
NT208.Q23.ANTT.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE213.Q21.2 - Học bù - Giảng viên: Trần Thị Điểm
Sĩ số: 34
Giảng viên: Trần Thị Điểm
IE303.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
CSBU106.Q21.KHBC.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IT003.Q217.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Trần Trọng Khiêm
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE126.Q22.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Quang Nguyên
Sĩ số: 23
Giảng viên: Trần Quang Nguyên
CSBU202.Q21.KHBC.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
IT003.Q21.CTTN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Doãn Thuyên
NT106.Q22.ANTT.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Tô Trọng Nghĩa
NT208.Q24.ANTT.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Hoàng Sơn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT219.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT334.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Đoàn Minh Trung
NT219.Q22.ANTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT230.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
NT213.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Bùi Kim Ngân
IT002.Q221.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS211.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Kim Phụng
Sĩ số: 59
Giảng viên: Nguyễn Thị Kim Phụng
EC201.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 72
Giảng viên: Trình Trọng Tín
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
EC403.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Minh Hằng
Sĩ số: 61
Giảng viên: Nguyễn Minh Hằng
IS402.Q21 - Học bù - Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Sĩ số: 66
Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
SE330.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lê Thanh Trọng
Sĩ số: 68
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Đoàn khoa MMT&TT
Sĩ số: 25
Chuẩn bị Hội thi Cán bộ Đoàn giỏi, Đoàn khoa MMT&TT
Đoàn khoa MMT&TT
Sĩ số: 25
Chuẩn bị Hội thi Cán bộ Đoàn giỏi, Đoàn khoa MMT&TT
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
EC201.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 67
Giảng viên: Trình Trọng Tín
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐoàn khoa MMT&TT
Sĩ số: 25
Chuẩn bị Hội thi Cán bộ Đoàn giỏi, Đoàn khoa MMT&TT
Đoàn khoa MMT&TT
Sĩ số: 25
Chuẩn bị Hội thi Cán bộ Đoàn giỏi, Đoàn khoa MMT&TT
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MM109.Q21
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Thị Thanh Trúc
IT003.Q21.TTNT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
MM104.Q21
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Lê Viết Thọ
IE103.Q22.CNVN - Học bù - Giảng viên: Phạm Nguyễn Phúc Toàn
Sĩ số: 59
Giảng viên: Phạm Nguyễn Phúc Toàn
IE101.Q21.CNVN.1(HT2)
Sĩ số: 54
Giảng viên: Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Viết CV ứng tuyển công ty NhậtSun* GV: Phan Thanh Lệ
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q21.CTTN
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
  • Lê Đình Duy
IT002.Q21.TTNT
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Viết CV ứng tuyển công ty NhậtSun* GV: Phan Thanh Lệ
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS007.Q23
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Thanh
SS008.Q21
Sĩ số: 121
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
IT004.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Tri
Sĩ số: 83
Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Tri
SS004.Q212 - Học bù - Giảng viên: Lưu Đức Phong
Sĩ số: 93
Giảng viên: Lưu Đức Phong
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS008.Q22
Sĩ số: 140
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
SS006.Q26
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thảo Xuyên
SS008.Q28 - Học bù - Giảng viên: Hà Thị Việt Thúy
Sĩ số: 139
Giảng viên: Hà Thị Việt Thúy
SS004.Q212
Sĩ số: 100
Báo cáo ĐA
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT004.Q22
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
SS009.Q23
Sĩ số: 127
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Ngát
SS009.Q25
Sĩ số: 124
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bích Cần
SS009.Q27
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Đặng Kiều Diễm
SS010.Q25
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Nga
SS007.Q28
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
SS009.Q24
Sĩ số: 118
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Ngát
SS009.Q26
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bích Cần
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA004.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
HTTT
Sĩ số: 50
Báo cáo
MA004.Q218
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Đội CTXH-UIT
Sĩ số: 40
Họp BTC chương trình, chuẩn bị cho lễ kết nạp thành viên thế hệ XVII
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SE114.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 69
Giảng viên: Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA005.Q218 - Học bù - Giảng viên: Mai Thành Long
Sĩ số: 71
Giảng viên: Mai Thành Long
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐội CTXH-UIT
Sĩ số: 40
Họp BTC chương trình, chuẩn bị cho lễ kết nạp thành viên thế hệ XVII
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA004.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA004.Q29
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
EC201.Q22 - Học bù - Giảng viên: Lý Đoàn Duy Khánh
Sĩ số: 72
Giảng viên: Lý Đoàn Duy Khánh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT106.Q23.ANTT
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
IT003.Q29 - Học bù - Giảng viên: Ngô Tuấn Kiệt
Sĩ số: 51
Giảng viên: Ngô Tuấn Kiệt
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q27
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
IT005.Q26
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Đặng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
SS009.Q22
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Đặng Kiều Diễm
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS207.Q22 - Học bù - Giảng viên: Vũ Minh Sang
Sĩ số: 78
Giảng viên: Vũ Minh Sang
MA004.Q210
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Trần Đức Thành
SS004.Q27 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
Sĩ số: 97
Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
IE103.Q22 - Học bù - Giảng viên: Phạm Nhật Duy
Sĩ số: 71
Giảng viên: Phạm Nhật Duy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 30
Sinh hoạt Ban Chấp hành Đoàn khoa Mở rộng
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q28
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
SE330.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
PH002.Q23 - Học bù - Giảng viên: Trần Văn Quang
Sĩ số: 82
Giảng viên: Trần Văn Quang
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐK MMT-TT
Sĩ số: 30
Sinh hoạt Ban Chấp hành Đoàn khoa Mở rộng
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
HTTT
Sĩ số: 70
Bù ngày lễ, môn QTDA
MM214.Q21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Dương Nguyễn Phương Nam
PH002.Q24 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thành Nhân
Sĩ số: 80
Giảng viên: Nguyễn Thành Nhân
Khoa KTMT
Sĩ số: 100
KTMT - Tổ chức CE Race
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q224
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
MA004.Q227
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hKhoa KTMT
Sĩ số: 100
KTMT - Tổ chức CE Race
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q22.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
NT105.Q22.1
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
  • Nguyễn Phước Bảo Long
NT105.Q23.1
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Trần Văn Như Ý
  • Nguyễn Ngọc Trưởng
IT002.Q21.TTNT.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
NT105.Q24.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
  • Nguyễn Phước Bảo Long
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q21.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IT003.Q25.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Doãn Thuyên
NT118.Q21.1
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
IT003.Q212.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Trần Trọng Khiêm
IT003.Q215.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.04 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT105.Q21.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
  • Trần Văn Như Ý
IT003.Q24.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IE229.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
NT208.Q21.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
IT003.Q214.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Tân Bối
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q23.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Doãn Thuyên
NT204.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Phương Uyên
IT003.Q21.VMTN.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
NT532.Q21.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trần Văn Như Ý
  • Lê Phạm Hoàng Trung
NT541.Q22.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.06 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT007.Q24.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IS211.Q22.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT003.Q25.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Doãn Thuyên
Sĩ số: 43
Giảng viên: Trần Doãn Thuyên
CE213.Q24.1 - Học bù - Giảng viên: Ngô Hiếu Trường
Sĩ số: 33
Giảng viên: Ngô Hiếu Trường
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT007.Q21.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT003.Q21.TTNT.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
MSIS4263.Q21.CTTT.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
DS108.Q21.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Quốc Khánh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE213.Q21.VMTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE213.Q21.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trần Thị Điểm
CE122.Q21.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phan Thanh Tuấn
CE213.Q23.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE124.Q21.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
CE213.Q22.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
CE122.Q22.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Thanh Tuấn
CE124.Q22.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
CE213.Q24.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE122.Q23.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phan Thanh Tuấn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS216.Q21 - Học bù - Giảng viên: Mai Xuân Hùng
Sĩ số: 54
Giảng viên: Mai Xuân Hùng
MA005.Q216 - Học bù - Giảng viên: Mai Thành Long
Sĩ số: 69
Giảng viên: Mai Thành Long
Đoàn Khoa KHMT
Sĩ số: 80
Tổ chức chương trình chạy trạm ALGOS.
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
MA005.Q29 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Hợi
Sĩ số: 69
Giảng viên: Nguyễn Văn Hợi
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS201.Q23 - Học bù - Giảng viên: Tạ Việt Phương
Sĩ số: 67
Giảng viên: Tạ Việt Phương
EC001.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lý Đoàn Duy Khánh
Sĩ số: 91
Giảng viên: Lý Đoàn Duy Khánh
IE108.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE204.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 50
Giảng viên: Nguyễn Thị Hoàng Anh
CS117.Q21
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Đoàn khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Sinh hoạt Ban Chấp hành Đoàn khoa Mở rộng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE105.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm
Sĩ số: 54
Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐoàn khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Sinh hoạt Ban Chấp hành Đoàn khoa Mở rộng
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
TLH025.Q21
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Phạm Thị Mai Trang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CE222.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lâm Đức Khải
Sĩ số: 74
Giảng viên: Lâm Đức Khải
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS008.Q24
Sĩ số: 138
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thuỳ Linh
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SS009.Q21
Sĩ số: 120
Giảng viên:
  • Đặng Kiều Diễm
TLH025.Q22
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Phạm Thị Mai Trang
SS010.Q21
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
SS007.Q26
Sĩ số: 136
Giảng viên:
  • Đặng Thị Minh Tuấn
SS007.Q27
Sĩ số: 138
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
SS010.Q22
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS419.Q21
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
CS338.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 52
Giảng viên: Trần Doãn Thuyên
CS116.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
SE104.Q28
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CS338.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
CS313.Q23 - Học bù - Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
Sĩ số: 59
Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SE315.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 66
Giảng viên: Đặng Việt Dũng
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS231.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS231.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS116.Q22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
SE104.Q29
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CS338.Q22
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
SE104.Q29 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
Sĩ số: 65
Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS231.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
CS231.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS105.Q21
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
CS231.Q23
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS114.Q24
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Huỳnh Tân Bối
CS410.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
CS221.Q21
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
SE104.Q28 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
Sĩ số: 68
Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS231.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 66
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
CS114.Q24.1(HT2)
Sĩ số: 46
Giảng viên: Huỳnh Tân Bối
CS410.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 68
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q22
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
CS313.Q23
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
CS331.Q21
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS116.Q23
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
SE104.Q28 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
Sĩ số: 68
Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS331.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 37
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE229.Q21.CNVN
Sĩ số: 121
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
  • Takashi Ninomiya
DS304.Q21
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Hoàng Phước
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
BUS1125.Q22
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Phạm Trung Tuấn
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SS007.Q22
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Thanh
SS006.Q29
Sĩ số: 158
Giảng viên:
  • Nguyễn Viết Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
SS007.Q22 - Học bù - Giảng viên: Trịnh Thị Thanh
Sĩ số: 90
Giảng viên: Trịnh Thị Thanh
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
KHDL2024
Sĩ số: 80
Sinh hoạt học thuật về Khoa học Dữ liệu
IT003.Q218
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SE102.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 65
Giảng viên: Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q223
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 180
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE122.Q22 - Học bù - Giảng viên: Trịnh Lê Huy
Sĩ số: 81
Giảng viên: Trịnh Lê Huy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 220
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
SS003.Q26 - Học bù - Giảng viên: Lường Thị Phượng
Sĩ số: 124
Giảng viên: Lường Thị Phượng
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B9.02
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-05-2026)
Thứ 3
(12-05-2026)
Thứ 4
(13-05-2026)
Thứ 5
(14-05-2026)
Thứ 6
(15-05-2026)
Thứ 7
(16-05-2026)
Chủ nhật
(17-05-2026)
C104
Sức chứa : 170
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
P.CTSV
Sĩ số: 40
Tổ chức Hội thao Sinh viên ĐHQG-HCM năm 2026 | Môn cờ vua - cờ tướng
P.CTSV
Sĩ số: 40
Tổ chức Hội thao Sinh viên ĐHQG-HCM năm 2026 | Môn cờ vua - cờ tướng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
P.CTSV
Sĩ số: 40
Tổ chức Hội thao Sinh viên ĐHQG-HCM năm 2026 | Môn cờ vua - cờ tướng
P.CTSV
Sĩ số: 40
Tổ chức Hội thao Sinh viên ĐHQG-HCM năm 2026 | Môn cờ vua - cờ tướng
P.CTSV
Sĩ số: 40
Tổ chức Hội thao Sinh viên ĐHQG-HCM năm 2026 | Môn cờ vua - cờ tướng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hP.CTSV
Sĩ số: 40
Tổ chức Hội thao Sinh viên ĐHQG-HCM năm 2026 | Môn cờ vua - cờ tướng
P.CTSV
Sĩ số: 40
Tổ chức Hội thao Sinh viên ĐHQG-HCM năm 2026 | Môn cờ vua - cờ tướng
Sau 17h
C109 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS201.Q23.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT005.Q21.CTTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thị Hoàng Hảo
IT005.Q26.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Bùi Kim Ngân
IT005.Q24.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IS208.Q22.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT007.Q211.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT005.Q21.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Văn Như Ý
IS207.Q22.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT005.Q23.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
IS216.Q22.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT005.Q25.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Trung Phát
IS216.Q23.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Tạ Việt Phương
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT004.Q22.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
IT005.Q22.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
PH002.Q22.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
PH002.Q23.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT524.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Phương Uyên
PH002.Q21.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT003.Q27.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Minh Quân
IS208.Q21.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Tạ Việt Phương
PH002.Q24.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Nhân
Chương trình UIT unitour - Phòng TT&TVTS Chương trình UIT unitour - Phòng TT&TVTS
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C201
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
EC101.Q23 - Học bù - Giảng viên: Liêu Nguyễn Ngọc Quế
Sĩ số: 39
Giảng viên: Liêu Nguyễn Ngọc Quế
CE124.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hoài Nhân
Sĩ số: 40
Giảng viên: Nguyễn Hoài Nhân
MM109.Q23
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Đinh Thị Thanh Trúc
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS355.Q21 - Học bù - Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Sĩ số: 29
Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
MM109.Q22
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đinh Thị Thanh Trúc
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C202
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE102.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 65
Giảng viên: Đinh Nguyễn Anh Dũng
SE104.Q25
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
SE104.Q26
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE122.Q21 - Học bù - Giảng viên: Trịnh Lê Huy
Sĩ số: 73
Giảng viên: Trịnh Lê Huy
CE320.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Duy Xuân Bách
Sĩ số: 56
Giảng viên: Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C205 (WB)
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C206
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT542.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 50
Giảng viên: Văn Thiên Luân
NT542.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 51
Giảng viên: Trần Thị Dung
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT538.Q21
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
NT532.Q21
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT332.Q21
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT541.Q21
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
IT006.Q21.ANTN - Học bù - Giảng viên: Thái Hùng Văn
Sĩ số: 30
Giảng viên: Thái Hùng Văn
NT131.Q21
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
TT&TVTS
Sĩ số: 50
UIT UNITOUR 2026
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C207 (WB)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT101.Q22
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT548.Q22
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Anh Tuấn
  • Nguyễn Văn Bảo
CE126.Q22 - Học bù - Giảng viên: Trần Quang Nguyên
Sĩ số: 38
Giảng viên: Trần Quang Nguyên
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT212.Q21.ANTT
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Thái Hùng Văn
NT118.Q21
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT131.Q22
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
  • Nguyễn Phước Bảo Long
NT131.Q24
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
TT&TVTS
Sĩ số: 40
UIT Unitour 2026
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C209 (WB)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT204.Q21.ANTT
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Phương Uyên
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT118.Q23
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Trần Mạnh Hùng
NT137.Q21.ANTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT204.Q22.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT230.Q21.ANTT
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
  • Phạm Văn Hậu
NT213.Q21.ANTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Khánh Khoa
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT105.Q21
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
NT208.Q23.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Sĩ số: 50
Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C211 (WB)
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C212
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS221.Q21.KHTN - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
CS221.Q21.KHTN
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS231.Q21.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS221.Q21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
CS221.Q21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
CS231.Q21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 26
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS116.Q21.KHTN
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS112.Q24
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Hôi Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hôi Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hôi Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hôi Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hôi Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hôi Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hHôi Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hôi Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hôi Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hôi Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hôi Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hôi Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Sau 17h
C214
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT219.Q22.ANTT
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS405.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Tri
Sĩ số: 46
Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C218
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MM223.Q21
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Viết Thọ
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
DS102.Q22 - Học bù - Giảng viên: Lưu Thanh Sơn
Sĩ số: 33
Giảng viên: Lưu Thanh Sơn
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C301
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C302
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE101.Q21
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
SE101.Q22
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
SE101.Q23
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
NT132.Q21
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
  • Phan Trung Phát
SE401.Q21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 70
Lớp MM006.Q21 thi vấn đáp
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT533.Q21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
  • Phan Trung Phát
NT113.Q22
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE114.Q22
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
SE365.Q21
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
NT113.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 52
Giảng viên: Bùi Thanh Bình
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT209.Q21.ANTT
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
EC403.Q21 Livestream
Sĩ số: 20
Livestream lấy dữ liệu báo cáo đồ án môn học
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT140.Q21.ANTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hEC403.Q21 Livestream
Sĩ số: 20
Livestream lấy dữ liệu báo cáo đồ án môn học
Sau 17h
C306
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT230.Q22.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
NT207.Q21.ANTT.1(HT2)
Sĩ số: 49
Giảng viên: Nguyễn Bùi Kim Ngân
NT212.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Thái Hùng Văn
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT534.Q21.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
  • Đỗ Thị Phương Uyên
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT521.Q21.ANTT
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
  • Nguyễn Hữu Quyền
NT212.Q21.ANTN.1(HT2)
Sĩ số: 30
Giảng viên: Ngô Khánh Khoa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C307
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MM201.Q21
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Thị Mỹ Danh
NT541.Q22
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
NT132.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT534.Q21.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MKTG5883.Q23.CTTT - Học bù - Giảng viên: Cao Thị Nhạn
Sĩ số: 45
Giảng viên: Cao Thị Nhạn
NT101.Q21
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT105.Q24
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
NT140.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Nghi Hoàng Khoa
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT106.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT140.Q21.ANTN - Học bù - Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C309
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE356.Q22
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
SE362.Q21
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Huỳnh Minh Đức
SE332.Q22
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
EC331.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Hạnh
Sĩ số: 60
Giảng viên: Nguyễn Thị Hạnh
SE330.Q22
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
EC335.Q21 - Học bù - Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Sĩ số: 61
Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT334.Q21.ANTT
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE334.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Huỳnh Minh Đức
SE104.Q210
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Quan Chí Khánh An
SE356.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 63
Giảng viên: Nguyễn Trịnh Đông
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C310
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT549.Q21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Đặng
SE356.Q21
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SE330.Q22 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Sĩ số: 79
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT132.Q24
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
MM003.Q22 - Học bù - Giảng viên: Dương Nguyễn Phương Nam
Sĩ số: 70
Giảng viên: Dương Nguyễn Phương Nam
MM003.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Dương Nguyễn Phương Nam
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE400.Q21
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C313
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C314
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE361.Q21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Khánh
NT548.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lê Anh Tuấn
SE315.Q21
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
SE220.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT113.Q21
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Lê Anh Tuấn
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE358.Q21
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Quan Chí Khánh An
SE361.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 78
Giảng viên: Nguyễn Duy Khánh
IS211.Q23 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Tri
Sĩ số: 73
Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C315
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C316
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C318
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
EC304.Q21 - Học bù - Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Sĩ số: 36
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-05-2026)
Thứ 3
(12-05-2026)
Thứ 4
(13-05-2026)
Thứ 5
(14-05-2026)
Thứ 6
(15-05-2026)
Thứ 7
(16-05-2026)
Chủ nhật
(17-05-2026)
E01.1 (Phòng Họp)
Sức chứa : 25
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
ENG06.Q21.CTTT
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
ENG06.Q21.CTTT
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
ENG06.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Nữ Huyền Trang
Sĩ số: 16
Giảng viên: Nguyễn Nữ Huyền Trang
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
ENG06.Q21.CTTT
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
JAN06.Q25.CNVN.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
CNBU108.Q21.KHBC - Học bù - Giảng viên: Trần Thị Dung
Sĩ số: 5
Giảng viên: Trần Thị Dung
CNBU105.Q21.KHBC.1
Sĩ số: 6
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hENG02.Q220
Sĩ số: 20
GV: Ngô Thị Kim Phụng (80496)
ENG02.Q219
Sĩ số: 17
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MSIS4263.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Phúc
Sĩ số: 42
Giảng viên: Đỗ Phúc
IT003.Q21.VMTN
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
CS5433.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Phúc
Sĩ số: 28
Giảng viên: Đỗ Phúc
CS4153.Q22.CTTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE103.Q21.VMTN - Học bù - Giảng viên: Phạm Minh Quân
Sĩ số: 30
Giảng viên: Phạm Minh Quân
JAN03.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của Huredee
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MSIS3033.Q22.CTTT - Học bù - Giảng viên: Trần Hưng Nghiệp
Sĩ số: 35
Giảng viên: Trần Hưng Nghiệp
CE124.Q21.VMTN - Học bù - Giảng viên: Trịnh Lê Huy
Sĩ số: 30
Giảng viên: Trịnh Lê Huy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
MSIS4013.Q22.CTTT - Học bù - Giảng viên: Cao Thị Nhạn
Sĩ số: 40
Giảng viên: Cao Thị Nhạn
JAN03.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS4153.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
Sĩ số: 36
Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
IT007.Q21.VMTN - Học bù - Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
Sĩ số: 30
Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
MSIS3033.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Trần Hưng Nghiệp
Sĩ số: 39
Giảng viên: Trần Hưng Nghiệp
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hENG01.Q210
Sĩ số: 25
Giảng viên: Nguyễn Nữ Huyền Trang
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Khoa HTTT
Sĩ số: 2
Dạy môn đồ án
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN03.Q22.CNVN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trương Vận Thông
JAN03.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Yến Nhi
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS353.Q22.CTTT - Học bù - Giảng viên: Trần Hưng Nghiệp
Sĩ số: 45
Giảng viên: Trần Hưng Nghiệp
CS4153.Q24.CTTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
Sĩ số: 39
Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
BMTL
Sĩ số: 42
Ôn tập thêm cho lớp.
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE213.Q21.VMTN - Học bù - Giảng viên: Trần Thị Điểm
Sĩ số: 30
Giảng viên: Trần Thị Điểm
CSBU202.Q21.KHBC - Học bù - Giảng viên: Đinh Nguyễn Anh Dũng
Sĩ số: 26
Giảng viên: Đinh Nguyễn Anh Dũng
MA004.Q21.VMTN
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 66
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS112.Q25 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
Sĩ số: 45
Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
CS112.Q25
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IEM4733.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Cao Thị Nhạn
Sĩ số: 50
Giảng viên: Cao Thị Nhạn
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS106.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 44
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS114.Q23
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
CS106.Q23
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
PHYS1215.Q21.CTTT.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Quang Minh Nhật
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CSBU106.Q21.KHBC - Học bù - Giảng viên: Cao Thị Nhạn
Sĩ số: 31
Giảng viên: Cao Thị Nhạn
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MSIS4263.Q22.CTTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Phúc
Sĩ số: 17
Giảng viên: Đỗ Phúc
Khoa HTTT
Sĩ số: 20
Ôn thi
CS5433.Q22.CTTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Phúc
Sĩ số: 38
Giảng viên: Đỗ Phúc
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 35
Tổ chức Vòng thi Chung kết NET Challenge 2026
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS117.Q21.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN06.Q25.CNVN
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Trương Vận Thông
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
ACCT5123.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Trần Văn Hải Triều
Sĩ số: 40
Giảng viên: Trần Văn Hải Triều
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
MKTG5883.Q22.CTTT - Học bù - Giảng viên: Cao Thị Nhạn
Sĩ số: 46
Giảng viên: Cao Thị Nhạn
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS4153.Q23.CTTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
Sĩ số: 26
Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
ACCT5123.Q22.CTTT - Học bù - Giảng viên: Trần Văn Hải Triều
Sĩ số: 36
Giảng viên: Trần Văn Hải Triều
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 35
Tổ chức Vòng thi Chung kết NET Challenge 2026
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN06.Q21.CNVN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN06.Q23.CNVN.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Thị Mỹ Linh
JAN03.Q23.CNVN.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN06.Q23.CNVN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN06.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Dương Thị Mỹ Linh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN06.Q22.CNVN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Thị Mỹ Linh
JAN06.Q24.CNVN.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN03.Q24.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
JAN06.Q25.CNVN.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN06.Q24.CNVN
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Thị Mỹ Linh
JAN06.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN03.Q21.CNVN
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Hải Đăng
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN03.Q24.CNVN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Yến Nhi
JAN03.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Yến Nhi
JAN03.Q23.CNVN.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN03.Q23.CNVN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Hải Đăng
JAN03.Q24.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Khoa CNPM
Sĩ số: 150
Tổ chức seminar "Sinh viên NCKH bắt đầu thế nào?"
Đoàn- Hội Khoa CNPM
Sĩ số: 150
Tổ chức chương trình " Show your talent"
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Phòng CTSV
Sĩ số: 50
Tiếp đoàn RosenXT
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h

SÂN - PHÒNG HỌC THỂ DỤC THỂ THAO

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-05-2026)
Thứ 3
(12-05-2026)
Thứ 4
(13-05-2026)
Thứ 5
(14-05-2026)
Thứ 6
(15-05-2026)
Thứ 7
(16-05-2026)
Chủ nhật
(17-05-2026)
Phòng Bóng Bàn
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
PE231.Q211
Sĩ số: 1
PE231.Q211
Sĩ số: 1
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
PE231.Q211
Sĩ số: 1
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Chuyền
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
PE232.Q25
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
PE232.Q21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE231.Q23
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE231.Q25
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
PE232.Q212
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Phạm Kim Điền
PE232.Q217
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
PE232.Q222
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Rổ
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
PE232.Q23
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Huỳnh Quốc Khánh
PE231.Q26
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Huỳnh Quốc Khánh
PE232.Q218
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cù Văn Hoàng
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hP.CTSV
Sĩ số: 60
UIT SPORT 2026 | Môn bóng rổ
P.CTSV
Sĩ số: 60
UIT SPORT 2026 | Môn bóng rổ
P.CTSV
Sĩ số: 60
UIT SPORT 2026 | Môn bóng rổ
P.CTSV
Sĩ số: 60
UIT SPORT 2026 | Môn bóng rổ
Sân Bóng Đá
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
PE231.Q22
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE232.Q211
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE231.Q28
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE232.Q221
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Long
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Cầu Lông (USSH)
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Pickleball 01 (sân cũ)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
PE232.Q223
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Phạm Thị Dịu
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
PE232.Q28
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
PE232.Q215
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
PE232.Q219
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
PE231.Q210
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Pickleball 02 (sân mới)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Pickleball 03 (sân mới)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Võ Thuật
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
PE231.Q27
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
PE232.Q22
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
PE232.Q210
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
PE232.Q220
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sảnh C
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
P.CTSV
Sĩ số: 150
Lễ trao giải Hội thao sinh viên môn Cờ vua Cờ tướng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hP.CTSV
Sĩ số: 150
Lễ Trao giải Hội thao sinh viên ĐHQG môn cờ vua cờ tướng
Sau 17h