E01.1 (Phòng Họp) Sức chứa : 25 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E02.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | ENGL1113.K13.CTTT Sĩ số: 14Giảng viên: | Thi CK: MSIS4263.K11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | JAN04.K22.CNCL.1 Sĩ số: 22Giảng viên: | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: CE213.K12.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SE104.K11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS217.K13.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: NT133.K11.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | ENG03.K11.CTTTThi vấn đáp | Thi CK: NT101.K11.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | Thi CK: EC202.K12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: IS211.K12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E02.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | MA003.K12.CNCL Sĩ số: 45Giảng viên: | MA003.K12.HTCL Sĩ số: 40Giảng viên: | | MA003.K11.CNCL Sĩ số: 43Giảng viên: | Thi CK: MA005.K11.CLCThời gian diễn ra lịch thi | PH002.K12.PMCL Sĩ số: 43Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | Thi CK: ACCT5123.K11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | IT010.K12.HTCL Sĩ số: 43Giảng viên: | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | PH002.K13.PMCL Sĩ số: 47Giảng viên: | MA003.K12.ATCL Sĩ số: 43Giảng viên: | MA003.K13.KHCL Sĩ số: 46Giảng viên: | Thi CK: IS207.K12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | Thi CK: EC202.K12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | MA003.K13.PMCL - Học bù Sĩ số: 46Giảng viên: Lê Huỳnh Mỹ Vân | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | MA006.K12.CNCL - Học bù Sĩ số: 44Giảng viên: Cao Thanh Tình | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.2 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | MA003.K13.CNCL Sĩ số: 47Giảng viên: | Thi CK: CS336.K11.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | MA003.K11.HTCL Sĩ số: 42Giảng viên: | MA003.K12.TMCL Sĩ số: 37Giảng viên: | Thi CK: MA005.K12.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | MA003.K11.PMCL Sĩ số: 44Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: JAN01.K12.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS217.K11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | MA003.K12.MTCL - Học bù Sĩ số: 42Giảng viên: Lê Huỳnh Mỹ Vân | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | MA003.K11.ANTN Sĩ số: 18Giảng viên: | | MA003.K11.ATCL Sĩ số: 43Giảng viên: | MA006.K13.CNCL Sĩ số: 45Giảng viên: | MA006.K11.CNCL Sĩ số: 44Giảng viên: | MA003.K12.MTCL Sĩ số: 42Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | Thi CK: PH001.K12.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | Thi CK: MSIS4263.K11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | Thi CK: JAN01.K11.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: SE104.K11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS217.K13.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: NT133.K11.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | ENG05.K12.CLCHọc bù GVNN | | ENGL1113.K13.CTTT Sĩ số: 14Giảng viên: | Thi CK: NT101.K11.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | Thi CK: IS211.K12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | MA006.K11.HTCL Sĩ số: 41Giảng viên: | MA006.K11.ATCL Sĩ số: 45Giảng viên: | MA003.K13.MTCL Sĩ số: 36Giảng viên: | MA006.K12.KHCL Sĩ số: 45Giảng viên: | Thi CK: MA005.K12.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | MA006.K11.MMCL Sĩ số: 48Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: SE330.K11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | MA006.K12.HTCL Sĩ số: 43Giảng viên: | | ENGL1113.K11.CTTT Sĩ số: 31 | MA006.K11.MTCL Sĩ số: 40Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | SS004.K19.CLC Sĩ số: 43 | SS004.K18.CLC Sĩ số: 37Giảng viên: | | ENG05.K11.CLCHọc bù | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.1 Sức chứa : 66 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | Thi CK: NT105.K11.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | MA006.K11.PMCL Sĩ số: 47Giảng viên: | CE121.K12.MTCL Sĩ số: 50Giảng viên: | PH001.K12.ATCL Sĩ số: 49Giảng viên: | Thi CK: MATH3013.K11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS313.K11.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: MSIS4013.K11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE103.K11.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MSIS3303.K11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | IT009.K17.CLC Sĩ số: 49Giảng viên: - Nguyễn Văn Kiệt
- Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
| IT009.K11.CLC Sĩ số: 50Giảng viên: - Lê Đình Duy
- Nguyễn Thanh Sơn
| |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | MA006.K11.TMCL - Học bù Sĩ số: 37Giảng viên: Cao Thanh Tình | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | MA003.K11.CNCL - Học bù Sĩ số: 43Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn | | MA006.K13.KHCL Sĩ số: 50Giảng viên: | | ENGL1113.K12.CTTT Sĩ số: 30 | MA006.K11.TMCL Sĩ số: 37Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | Thi CK: PH001.K11.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS211.K11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | IT009.K16.CLC Sĩ số: 45Giảng viên: - Nguyễn Gia Tuấn Anh
- Phạm Thế Sơn
| |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.2 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | Thi CK: CS332.K11.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT003.K11.CLCThời gian diễn ra lịch thi | MA006.K11.KHCL Sĩ số: 39Giảng viên: | MA006.K13.PMCL Sĩ số: 46Giảng viên: | Thi CK: MA005.K11.CLCThời gian diễn ra lịch thi | IT001.K11.HTCL Sĩ số: 38Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IS336.K12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: JAN01.K13.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE103.K12.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | MA006.K11.PMCL - Học bù Sĩ số: 47Giảng viên: Cao Thanh Tình | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | MA006.K12.CNCL Sĩ số: 44Giảng viên: | | IT001.K12.CNCL Sĩ số: 43Giảng viên: | Thi CK: SE334.K11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | IT001.K12.MMCL Sĩ số: 48Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | IT009.K14.CLC Sĩ số: 46Giảng viên: - Lê Trung Quân
- Lý Trọng Nhân
| | IT009.K12.CLC Sĩ số: 45Giảng viên: | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | MA006.K12.CNCL - Học bù Sĩ số: 44Giảng viên: Cao Thanh Tình | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | ENGL1113.K13.CTTT Sĩ số: 14Giảng viên: | | | | ENG05.K16.CLCThi speaking | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | JAN04.K22.CNCL.1 Sĩ số: 22Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: JAN01.K12.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | ENG04.K16.CLCHọc bù | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | MA006.K12.TMCL Sĩ số: 38Giảng viên: | Thi CK: IT003.K11.CLCThời gian diễn ra lịch thi | MA006.K12.PMCL Sĩ số: 44Giảng viên: | ENGL1113.K11.CTTT Sĩ số: 31 | IT001.K13.CNCL Sĩ số: 46Giảng viên: | IT001.K12.TMCL Sĩ số: 38Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: JAN01.K13.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | MA006.K13.MTCL - Học bù Sĩ số: 35Giảng viên: Cao Thanh Tình | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | MA006.K11.TMCL - Học bù Sĩ số: 37Giảng viên: Cao Thanh Tình | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | ENG05.K11.CLCHọc bù | | | | Thi CK: SE334.K11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS207.K12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | IT009.K19.CLC Sĩ số: 44Giảng viên: - Nguyễn Gia Tuấn Anh
- Tạ Thu Thủy
| Thi CK: IS211.K11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.2 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | Thi CK: JAN01.K11.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | JAN04.K22.CNCL Sĩ số: 22Giảng viên: | JAN04.K21.CNCL Sĩ số: 22Giảng viên: | | | | JAN04.K21.CNCL.1 Sĩ số: 22Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.4 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | JAN04.K21.CNCL.1 Sĩ số: 22Giảng viên: | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | MA006.K11.ANTN Sĩ số: 18Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.6 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | IT001.K11.ANTN Sĩ số: 18Giảng viên: | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.8 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
HTE (Hội trường E12) Sức chứa : 200 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | Phòng Công tác Sinh viên Sĩ số: 200Tư vấn, giới thiệu thông tin tuyển sinh. | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |