Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(04-10-2021)
Thứ 3
(05-10-2021)
Thứ 4
(06-10-2021)
Thứ 5
(07-10-2021)
Thứ 6
(08-10-2021)
Thứ 7
(09-10-2021)
Chủ nhật
(10-10-2021)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT204.M11.ATCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT521.M11.ATCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
IS405.M11.1
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.M13.CNCL.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
  • Võ Viết Đạt
Tiết 2IT002.M11.VB2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS207.M12.HTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lê Tuấn Khôi
NT522.M11.ANTN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
NT101.M11.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
IT005.M12.ATCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hIT002.M11.VB2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT101.M12.MMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
IS211.M12.HTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT004.M11.CNCL.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
  • Huỳnh Thiện Ý
IT005.M11.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Hoàng
Tiết 2IT012.M11.VB2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT012.M13.CNCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
NT132.M11.ANTT.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hIT012.M11.VB2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IS335.M11.HTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.M12.MMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT004.M12.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
CS4273.M11.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
CE121.M13.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
PHYS1214.M12.CTTT.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Kim Ngân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.M15
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG01.M111.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.M111.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
ENG01.M15
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG02.M112.CLC
Sĩ số: 30
Tiết 5
Tiết 6ENG02.M15
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG01.M19
Sĩ số: 24
ENG01.M14.CLC
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
ENG02.M13
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG02.M13
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG01.M14.CLC
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
ENG01.M19
Sĩ số: 24
ENG02.M15
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.M15
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.M12
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG04.M11.CLC
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Dwight James
ENG02.M12
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG03.M16
Sĩ số: 14
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.M16
Sĩ số: 14
ENG02.M12
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG04.M12.CLC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Dwight James
ENG03.M12
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG03.M15
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 5
Tiết 6ENG03.M13
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG02.M11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG02.M11.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG03.M18
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.M18ENG02.M11.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG02.M11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG03.M13
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.M111.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG02.M16
Sĩ số: 38
ENG01.M112.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
ENG03.M11
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG04.M12.CLC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.M11
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG02.M111.CLC
Sĩ số: 31
ENG02.M16
Sĩ số: 38
ENG03.M111.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG04.M11.CLC
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 5
Tiết 6ENG02.M18
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Phương Ngọc
ENG02.M12.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG02.M12.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
ENG02.M18
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Phương Ngọc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.M19.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG02.M112.CLC
Sĩ số: 30
ENG02.M17
Sĩ số: 15
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG04.M16.CLC
Sĩ số: 11
ENG02.M17
Sĩ số: 15
ENG03.M112.CLC
Sĩ số: 27
ENG05.M17.CLC
Sĩ số: 30
Tiết 5
Tiết 6ENG02.M13.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG03.M12.CLC
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG01.M18.CLC
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.M12.CLC
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG02.M13.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1ENG02.M14.CLC
Sĩ số: 9
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG03.M19
Sĩ số: 13
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.M15.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.M19
Sĩ số: 13
ENG02.M14.CLC
Sĩ số: 9
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 5
Tiết 6ENG03.M16.CLC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG03.M11.CLC
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.M11.CLC
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.M16.CLC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1ENG03.M15.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MA005.M12.ATCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
MA006.M11.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
DS102.M13.CNCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
  • Lưu Thanh Sơn
  • Nguyễn Văn Kiệt
  • Lưu Thanh Sơn
IT005.M12.ATCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IE105.M11.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
Tiết 2
Tiết 3DS102.M11.CNCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
  • Dương Ngọc Hảo
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.M11.TMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
DS102.M12.CNCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
  • Nguyễn Đức Vũ
IT007.M13.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1CE319.M11.MTCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
ENG01.M16
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Yến Hương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.M16
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Yến Hương
Tiết 5
Tiết 6ENG02.M18.CLC
Sĩ số: 24
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1CS1113.M11.CTTT
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
CS4323.M11.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MSIS2433.M11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1PH001.M12
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
IT007.M12
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
MA004.M11
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
MA005.M12
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.M13
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
SS003.M16
Sĩ số: 153
Giảng viên:
  • Trương Thị Mai
IT007.M13
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT012.M14
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
MA005.M13
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1IT010.M11
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Đỗ Trí Nhựt
IT005.M16
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SS010.M11
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
Tiết 7
Tiết 8SS010.M12
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1IT004.M13
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT006.M11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT004.M15
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.M13
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
SS004.M14
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
SS004.M15
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 5
Tiết 6IT004.M12
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT004.M14
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT004.M16
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(04-10-2021)
Thứ 3
(05-10-2021)
Thứ 4
(06-10-2021)
Thứ 5
(07-10-2021)
Thứ 6
(08-10-2021)
Thứ 7
(09-10-2021)
Chủ nhật
(10-10-2021)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1ENG01.M18
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
ENG01.M17
Sĩ số: 34
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.M17
Sĩ số: 34
ENG01.M18
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1IT004.M11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.M11
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Lưu Đức Phong
Tiết 5
Tiết 6CS115.M11
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
MA003.M15
Sĩ số: 105
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thái Hà
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1SE301.M11
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
ENG03.M17
Sĩ số: 15
Tiết 2NT533.M11
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
Tiết 3
Tiết 4ENG03.M17
Sĩ số: 15
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1EC201.M11.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
EC201.M12.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
CE118.M11.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IS336.M11.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS336.M12.HTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IS211.M12.HTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IS220.M12.HTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS232.M11.HTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
EC338.M11.TMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Hằng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.12 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.M12.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.14
Sức chứa : 140
Tiết 1EC331.M11
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT010.M13
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 5
Tiết 6EC214.M12
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Hằng
Tiết 7
Tiết 8SS006.M117
Sĩ số: 118
Giảng viên:
  • Trương Tư Phước
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.16 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.M12.CLC.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT007.M12.MTCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IS220.M12.HTCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
NT533.M11.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
NT101.M11.ANTT.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
IS211.M11.HTCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nhựt
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT118.M11.1
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT532.M11.MMCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
NT533.M11.MMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
IS405.M11.HTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IS207.M12.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Võ Minh Quân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT008.M11.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Khánh Nguyên
IT008.M12.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Khánh Nguyên
IT005.M18.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT004.M14.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT012.M14.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Bùi Phùng Hữu Đức
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.M11.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
CS1113.M11.CTTT.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT004.M13.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT004.M15.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Võ Viết Đạt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1IT007.M11.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
NT521.M11.ANTT.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
IT007.M13.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT007.M14.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT007.M11.MTCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT007.M12.2
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
NT118.M11.MMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
STAT3013.M12.CTTT.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lương Thanh Quỳnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1IT002.M11.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT004.M12.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT004.M17.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Võ Viết Đạt
NT131.M12.MMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phan Trung Phát
IT004.M19.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
IT004.M16.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lã Ngô Mỹ Linh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.M15.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
IT007.M15.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
IT004.M18.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT004.M110.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lã Ngô Mỹ Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.M12.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT004.M12.HTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
IT004.M11.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT004.M12.KHCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT004.M13.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
IT007.M12.PMCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.M12.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT004.M13.PMCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IT004.M11.KHCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT004.M12.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Võ Viết Đạt
IT004.M13.KHCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
IT004.M11.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.M12.MMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.M11.HTCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
IT004.M12.ATCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT004.M11.TMCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Viết Đạt
MSIS2433.M12.CTTT.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đinh Hoàng Nhi
IT002.M11.CLC.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.M11.HTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.M12.MMCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phan Trung Phát
IT005.M12.HTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
NT330.M11.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
NT521.M12.ATCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT007.M11.KHTN.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT005.M11.KHCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Võ Lê Phương
IS220.M11.HTCL.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nhựt
IT005.M13.KHCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Nam
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.M11.ATCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT005.M13.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT005.M11.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Võ Lê Phương
IT005.M12.CNCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Hạo Nhiên
IT005.M13.MTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT012.M11.CNCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Bùi Phùng Hữu Đức
IT012.M12.CNCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Bùi Phùng Hữu Đức
IT007.M13.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Nam
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS5433.M11.CTTT.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT007.M12.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IT005.M12.KHCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1SE100.M11
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
SE113.M11
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE106.M11
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE215.M11
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
SE100.M12
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1IS353.M12
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
DS101.M11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
IE106.M11
Sĩ số: 104
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS353.M13
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 7
Tiết 8NT104.M11
Sĩ số: 2
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1IE307.M12
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
Tiết 2DS300.M11
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1CE437.M11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE105.M11
Sĩ số: 9
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
CE121.M11
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
CE224.M11
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
CE121.M12
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE409.M11
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
CE213.M11
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT008.M13.PMCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
IE307.M11.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tô Quốc Huy
  • Phạm Nhật Duy
STAT3013.M11.CTTT.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Lương Thanh Quỳnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE104.M12.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
IT007.M11.KHCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
CE319.M11.MTCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
IE104.M11.CNCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
IT008.M12.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
IE307.M12.CNCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Tô Quốc Huy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1CS4323.M12.CTTT.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
NT330.M11.ANTT.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
NT132.M11.ATCL.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
CE103.M11.MTCL.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
NT131.M11.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
NT101.M12.ATCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS4273.M12.CTTT.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
CNBU006.M11.ATBC.1
Sĩ số: 7
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT219.M11.ATCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT101.M11.ATCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
NT137.M11.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
NT132.M11.ANTN.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1CS4273.M11.CTTT.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
IT005.M11.ANTN.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT005.M11.ATCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
CS4243.M11.CTTT.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
CS4343.M11.CTTT.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
CS4343.M12.CTTT.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IEM5723.M11.CTTT.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
CSBU014.M11.KHBC.1
Sĩ số: 7
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
NT132.M12.ATCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
IT004.M11.ANTN.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1SE356.M11
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
SE357.M11
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE405.M11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
SE358.M11
Sĩ số: 119
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1IE212.M11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
IE104.M11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
IE402.M11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Phan Thanh Vũ
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6DS201.M11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
SE104.M11
Sĩ số: 119
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1CS116.M11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS231.M11
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS112.M11
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
CS114.M11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS511.M11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
CS519.M11
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
CS106.M11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3CS410.M11
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
CS406.M11
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS522.M11
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
CS221.M11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT005.M12.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phan Trung Phát
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1MA003.M14
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Trung
Tiết 2SS008.M11
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Tùng
Tiết 3SS007.M11
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
Tiết 4SS003.M11
Sĩ số: 152
Giảng viên:
  • Lường Thị Phượng
SS008.M12
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Tùng
Tiết 5
Tiết 6NT015.M11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
SS008.M13
Sĩ số: 142
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Tùng
IT006.M14
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
SS007.M12
Sĩ số: 141
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
Tiết 7
Tiết 8SS008.M14
Sĩ số: 131
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Tùng
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1CS005.M11
Sĩ số: 108
IT004.M18
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT004.M110
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.M17
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IT004.M19
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IT007.M14
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1
Tiết 2SS003.M14
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Trương Thị Mai
SS010.M13
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
SS009.M15
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồng Hải
SS009.M11
Sĩ số: 145
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồng Hải
SS008.M15
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Trinh
Tiết 3
Tiết 4SS003.M15
Sĩ số: 152
Giảng viên:
  • Trương Thị Mai
SS010.M14
Sĩ số: 151
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
SS009.M16
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồng Hải
SS009.M12
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồng Hải
SS008.M16
Sĩ số: 145
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Trinh
Tiết 5
Tiết 6SS003.M12
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Lường Thị Phượng
MA006.M14
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
SS010.M15
Sĩ số: 152
Giảng viên:
  • Tống Kim Đông
SS009.M13
Sĩ số: 140
Giảng viên:
  • Đặng Kiều Diễm
MA003.M110
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
Tiết 7
Tiết 8SS003.M13
Sĩ số: 130
Giảng viên:
  • Lường Thị Phượng
SS010.M16
Sĩ số: 143
Giảng viên:
  • Tống Kim Đông
SS009.M14
Sĩ số: 113
Giảng viên:
  • Đặng Kiều Diễm
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1IS207.M11
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS336.M12
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IS211.M12
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IS335.M11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IS220.M11
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS207.M12
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Võ Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6EC335.M11
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IS220.M12
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1EC208.M11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
EC201.M11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Anh Thơ
EC333.M11
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Anh Thơ
IS211.M11
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS353.M11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IS336.M11
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
EC229.M11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
EC214.M11
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Hằng
EC213.M11
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IS334.M12
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1IT012.M13
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
PH001.M13
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Tiết 2
Tiết 3SS007.M13
Sĩ số: 149
Giảng viên:
  • Lâm Ngọc Linh
SS007.M15
Sĩ số: 147
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Chuẩn
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT007.M11
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
SS007.M14
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Lâm Ngọc Linh
SS007.M16
Sĩ số: 149
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Chuẩn
MA006.M110
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Hiếu
IT005.M14
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT005.M17
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1SS006.M110
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Hà Văn Đoàn
SS006.M114
Sĩ số: 156
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nam
Tiết 2
Tiết 3SS006.M111
Sĩ số: 155
Giảng viên:
  • Hà Văn Đoàn
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SS006.M112
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nam
Tiết 7
Tiết 8SS006.M113
Sĩ số: 108
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nam
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1NT101.M11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT118.M11
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT113.M11
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
NT534.M11.ANTT
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
NT536.M11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7NT330.M11.ANTT
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
Tiết 8PH002.M13
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1IE104.M12
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
DS308.M11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trần Phan Quốc Bảo
DS310.M11
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
  • Nguyễn Văn Kiệt
IE307.M11
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IE105.M11
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 2DS104.M11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6DS105.M11
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IE106.M12
Sĩ số: 106
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
DS106.M11
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
IE105.M12
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B9.02
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B9.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(04-10-2021)
Thứ 3
(05-10-2021)
Thứ 4
(06-10-2021)
Thứ 5
(07-10-2021)
Thứ 6
(08-10-2021)
Thứ 7
(09-10-2021)
Chủ nhật
(10-10-2021)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT004.M13.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT004.M11.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
CE124.M11.MTCLGiảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
Tiết 2NT208.M11.ANTN
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Trần Tuấn Dũng
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PH001.M11.CLC
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
IT004.M12.HTCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
IT004.M11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
CE103.M11.MTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1IS334.M11.HTCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
ENG02.M111.CLC
Sĩ số: 31
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.M11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
ENG04.M16.CLC
Sĩ số: 11
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1IT005.M11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
IT007.M11.KHTN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
IT004.M11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT006.M11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT005.M11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT004.M11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1CS3443.M11.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
MA003.M13.KHCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
CE005.M11.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
IT004.M11.MMCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS3443.M12.CTTT
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IT001.M12.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
IT004.M11.PMCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1MA003.M11.TMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
IE230.M11.CNCL
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Takayuki Yuda
  • Tô Quốc Huy
IT005.M13.MTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA006.M12.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
IT006.M11.MMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT005.M13.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT005.M12.MMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT005.M12.HTCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT004.M12.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT008.M12.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
MA004.M13.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.M12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
IT012.M11.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
IT004.M12.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IT004.M11.TMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1IT004.M11.ATCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT005.M13.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT004.M12.TMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT007.M12.MTCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT005.M13.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
MA003.M11.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
IT004.M13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT005.M11.MMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
MSIS2433.M11.CTTT.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đinh Hoàng Nhi
IT007.M13.PMCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT005.M12.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Nam
IT004.M11.PMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE103.M11.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
CS4323.M11.CTTT.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
MSIS207.M11.CTTT.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Mai Văn Bình
IT007.M11.PMCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT005.M12.TMCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Hoàng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1DS106.M11.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
CE409.M11.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
NT131.M11.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
CE213.M11.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT005.M14.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE307.M12.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Tô Quốc Huy
IE104.M12.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
DS308.M11.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trần Phan Quốc Bảo
IE104.M11.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IE307.M11.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Tô Quốc Huy
  • Phạm Nhật Duy
IT005.M13.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1SS007.M17
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiền Oanh
IT006.M12.ATCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Vũ Đức Lung
IT007.M12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
MA004.M12.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT005.M12.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE121.M11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IT005.M11.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
IT007.M13.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT005.M11.TMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.M15
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IT008.M12
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.M11
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT005.M12
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Mai Văn Cường
IT005.M18
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
IT005.M11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
IT008.M11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 7
Tiết 8SS006.M18
Sĩ số: 143
Giảng viên:
  • Trương Tư Phước
Tiết 9SS004.M16
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Bảo Uyên
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1IT007.M15
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
NT101.M11.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
NT201.M11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT204.M11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
Tiết 5
Tiết 6MA005.M11
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
NT131.M11
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MA003.M11.MTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
IT007.M11.CLC
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Trí Nhựt
CS1113.M12.CTTT
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
PH001.M12.ATCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
MSIS402.M11.CTTT
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
CS115.M12.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.M11.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
PH002.M11.MTCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Vũ Đức Lung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1CE224.M12.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
IS207.M11.HTCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT008.M11.PMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
CE213.M13.MTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE437.M11.MTCL.1
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.M11.PMCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Hoàng
NT101.M11.MMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
IT007.M13.MTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IS201.M11.HTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
CE224.M13.MTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Trí Nhựt
CE409.M11.MTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1NT521.M11.ANTT
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
Tiết 2NT121.M11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
Tiết 3
Tiết 4NT208.M11.ANTT
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
NT405.M11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 5
Tiết 6NT332.M11
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT132.M11.ANTT
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1CS115.M13.KHCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
IT004.M13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.M12.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
Tiết 2
Tiết 3IT006.M11.ATCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA006.M13.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Tùng
MA003.M12.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Trung
IT004.M12.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IT005.M12.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Mai Văn Cường
IT001.M11.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MA006.M11.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Vũ Trường
CS005.M11.KHCL
Sĩ số: 47
IE106.M11.CNCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
MA003.M12.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thái Hà
PH002.M13.MTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA003.M11.KHCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
IT005.M11.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
MA006.M11.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Mai Thành Long
MA006.M11.CLC
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1DS105.M11.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
PH002.M13.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6DS300.M11.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
DS201.M11.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
  • Nguyễn Thành Luân
NT118.M12.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH001.M12.MMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
MA006.M11.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Hiếu
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT005.M11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
MA006.M13.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT002.M11.CLC
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT332.M11.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT101.M11.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
IS220.M12.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT005.M17.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS207.M11.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
CE224.M11.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
IS211.M12.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Yến
IT005.M16.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
IS220.M11.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nhựt
IS211.M11.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nhựt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MATH3013.M11.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CS4273.M12.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
PH002.M12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT007.M12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1IS402.M11
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS334.M11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
EC338.M11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Hằng
IS405.M11
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C214 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1IT005.M11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT005.M12.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
IT007.M13.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT005.M11.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT007.M11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.M19.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 5
Tiết 6IT005.M11.MMCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
MA004.M11.TMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
IT012.M12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT006.M12.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
MA004.M11.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.M110.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C216 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1CS5433.M11.CTTT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IT007.M11.KHCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
MA005.M11.TMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
MA005.M11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MATH3013.M11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IT008.M11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
PHYS1214.M12.CTTT
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Võ Bích Hiển
MA005.M11.ATCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C218 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT004.M11.HTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT012.M13.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT001.M11.MMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
MATH2153.M11.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IS402.M11.HTCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS335.M12.HTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
MA006.M11.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MATH2153.M11.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IS211.M11.HTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS207.M12.HTCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS353.M11.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
EC213.M11.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IS405.M11.HTCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
EC331.M11.TMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS207.M11.HTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS353.M12.HTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IS220.M11.HTCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1CE232.M11.MTCL.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
CE213.M12.MTCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT001.M11.CLC.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.M12.PMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
CE118.M11.MTCL.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IE104.M13.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT132.M11.ANTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 2NT121.M11.MMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
Tiết 3
Tiết 4NT405.M11.MMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT204.M12.ATCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
  • Đỗ Thị Thu Hiền
NT210.M11.MMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
Tiết 5
Tiết 6EC213.M12.TMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IE226.M11.CNCL
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Hiroshi Okumura
IT001.M11.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT201.M11.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 2NT330.M11.MMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
Tiết 3
Tiết 4NT522.M11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Phan Thế Duy
NT533.M11.MMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
NT113.M12.MMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
NT207.M11.ANTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 5
Tiết 6NT101.M12.MMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT204.M11.ATCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT132.M11.ATCL
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
NT131.M12.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
NT131.M11.MMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
NT205.M11.ANTN
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT101.M11.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT101.M11.ATCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT132.M12.ATCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
Tiết 2NT113.M11.MMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
Tiết 3
Tiết 4NT208.M11.ATCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
NT118.M12.MMCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
NT118.M11.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
  • Thái Huy Tân
NT137.M11.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 5
Tiết 6NT521.M11.ATCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Phan Thế Duy
NT521.M12.ATCL
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Phan Thế Duy
EC331.M12.HTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
NT101.M12.ATCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2NT536.M11.MMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Hoàng Phước
Tiết 3
Tiết 4NT219.M11.ATCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT532.M11.MMCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1CS321.M11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS221.M11.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS116.M12.KHCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
SS004.M12.CLC
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
CS420.M11.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS231.M12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS231.M13.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
STAT3013.M11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phạm Hoàng Uyên
CS231.M11.KHCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SE106.M11.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
SE100.M12.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SE215.M11.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
SE106.M12.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
SE113.M12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE301.M11.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE100.M11.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SE100.M13.PMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
MSIS2433.M12.CTTT
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
SE214.M11.PMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
SE113.M11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SE346.M11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
SE400.M11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
  • Quan Chí Khánh An
SE347.M11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
SE401.M11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE358.M13.PMCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE215.M12.PMCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
SE104.M11.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
SE405.M11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
SE102.M11.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SE357.M11.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
SE357.M12.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
SE356.M11.PMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
SE358.M11.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
SE220.M11.PMCL
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE212.M11.CNCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
IT005.M11.HTCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
SE356.M12.PMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
SE358.M12.PMCL
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C313 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1CS511.M11.KHCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
CS221.M12.KHCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS336.M11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
CS336.M12.KHCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
CS105.M11.KHCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
CS519.M11.KHCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C314 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1CS410.M11.KHCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
CS419.M11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
SE104.M11.KHTN
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
CS114.M11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Phạm Nguyễn Trường An
CS106.M11.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS409.M11.KHCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
CS116.M11.KHCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS522.M11.KHCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
CS406.M11.KHCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS112.M11.KHCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS334.M11.TMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
SS004.M13.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
CS116.M11.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS106.M11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
CS112.M11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
  • Phạm Nguyễn Trường An
CS431.M11.KHCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS336.M11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C316 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IE104.M13.CNCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
IE103.M11.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
MA003.M12.KHCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C318 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT101.M11.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
NT521.M11.ANTN
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Phan Thế Duy
PH001.M13.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT332.M11.MMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Hoàng Phước
CS005.M13.KHCL
Sĩ số: 50
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(04-10-2021)
Thứ 3
(05-10-2021)
Thứ 4
(06-10-2021)
Thứ 5
(07-10-2021)
Thứ 6
(08-10-2021)
Thứ 7
(09-10-2021)
Chủ nhật
(10-10-2021)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.M11.CTTT
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
ENG01.M12.CTTT
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG01.M11.CTTT
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
ENG01.M12.CTTT
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.M112.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
Tiết 5
Tiết 6ENG01.M11.CTTT
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
ENG01.M12.CTTT
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG01.M11.CTTT
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
ENG01.M11.CTTT
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
JAN07.M14.CNCL.1
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
  • Nguyễn Quốc Khánh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1CNBU006.M11.ATBC
Sĩ số: 7
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
IS201.M11.HTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IT004.M13.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT005.M12.TMCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.M110.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trương Diệp Thanh An
Tiết 5
Tiết 6PH001.M11.ATCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
CS4323.M12.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
CS115.M11.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IT001.M13.MMCL
Sĩ số: 36
CE121.M12.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA005.M11.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
IS217.M11.HTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
MA004.M12.TMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.M110.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trương Diệp Thanh An
ENG05.M17.CLC
Sĩ số: 30
ENG01.M12.CTTT
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.M18.CLC
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 5
Tiết 6ENG01.M12.CTTT
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MATH3013.M12.CTTT
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Ngân
IEM5723.M11.CTTT
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IT005.M11.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Hoàng Phước
MATH2153.M12.CTTT.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.M11.CLC
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4MATH3013.M12.CTTT.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 5
Tiết 6MATH2153.M12.CTTT
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thu Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1IE104.M12.CNCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
IE307.M11.CNCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IE104.M11.CNCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
IE402.M11.CNCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE212.M12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
IE105.M12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MSIS207.M11.CTTT
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
STAT3013.M12.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Phạm Hoàng Uyên
CE224.M13.MTCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Trí Nhựt
CE409.M11.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE224.M12.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
CE232.M11.MTCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE213.M12.MTCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CE213.M13.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
CE437.M11.MTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG02.M110.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
CSBU011.M11.KHBC
Sĩ số: 7
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IE307.M12.CNCL
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
Tiết 2JAN01.M15.CNCL.1
Sĩ số: 27
Tiết 3
Tiết 4ENG02.M18.CLC
Sĩ số: 24
ENG01.M19.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
Tiết 5
Tiết 6JAN01.M15.CNCL
Sĩ số: 27
CSBU015.M11.KHBC
Sĩ số: 7
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
CE410.M11.MTCL
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
JAN01.M13.CNCL.1
Sĩ số: 27
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1CSBU014.M11.KHBC
Sĩ số: 7
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.M110.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 5
Tiết 6CS4343.M11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1IT007.M11.MTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
MA005.M12.TMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
PHYS1214.M11.CTTT.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
CS4343.M12.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
IE105.M13.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT008.M13.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
PHYS1214.M11.CTTT
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
CS4243.M11.CTTT
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
JAN04.M15.CNCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Nguyễn Thanh Ngân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2JAN04.M11.CNCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN04.M12.CNCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN04.M13.CNCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
JAN04.M11.CNCL.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Đắc Thanh Hiền
JAN04.M12.CNCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN04.M13.CNCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN01.M13.CNCL
Sĩ số: 27
JAN04.M11.CNCL.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đỗ Nguyễn Thanh Ngân
JAN04.M12.CNCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Khánh
JAN04.M13.CNCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Khánh
JAN04.M14.CNCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1CNBU007.M11.ATBC
Sĩ số: 7
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 2JAN04.M14.CNCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Đắc Thanh Hiền
JAN07.M12.CNCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN07.M13.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
  • Hirayama Junko
JAN01.M13.CNCL.1
Sĩ số: 27
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN07.M11.CNCL
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hirayama Junko
  • Bùi Thị Phương Thảo
JAN04.M14.CNCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN07.M11.CNCL.1
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
  • Suzuki Shin
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1CNBU008.M11.ATBC
Sĩ số: 7
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
ENG03.M112.CLC
Sĩ số: 27
Tiết 2JAN04.M15.CNCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
JAN01.M14.CNCL.1
Sĩ số: 27
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN01.M14.CNCL
Sĩ số: 27
JAN07.M13.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
  • Suzuki Shin
JAN04.M15.CNCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN01.M14.CNCL.1
Sĩ số: 27
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2JAN01.M11.CNCL
Sĩ số: 27
JAN07.M14.CNCL
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
  • Hirayama Junko
JAN01.M12.CNCL.1
Sĩ số: 26
JAN01.M11.CNCL.1
Sĩ số: 27
JAN07.M12.CNCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
  • Nguyễn Quốc Khánh
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN01.M12.CNCL
Sĩ số: 26
JAN01.M11.CNCL.1
Sĩ số: 27
JAN01.M12.CNCL.1
Sĩ số: 26
JAN01.M15.CNCL.1
Sĩ số: 27
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h